| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | AC | AD | AE | AF | AG | AH | AI | AJ | AK | AL | AM | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | No | Tender ID/Number | Contractor Selection Plan ID/Number | Bidding Package ID/Name | Project ID/Name | Investor | Bidding method | Contractor Selection Method | Tender/bidding package value | Contract implementation location | Awarded contractor | Business Registration Number/Business Tax ID | Contact Number on old Procurement Portal | Contact number on new Procurment Portal | Role | Goods name | Estimated price/cost | Winning Bid Price | Lot No | Lot Name | List of bidders who did not win the lot (if any) | Name of goods/services | Symbol, commodity code | Good code | Brand | Bidding package quantity | Calculation Unit | Goods description | Origin | Manufacturer | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Into Money | Completion date/time | Approval date | Contract performance time | Delivery time | Attached decision document | Reason for selection | Partial bidding |
2 | 1 | IB2300321868-00 | PL2300225204 | Package 03: The whole construction part | Kho 182 - Cục Xăng dầu - Tổng cục Hậu cần | Online bidding | Competitive Bidding | 3.362.226.000 VND | BACH KHOA PRODUCTION TRADING MECHANICAL COMPANY LIMITED | 0401667143 | 0912202732 | 0912202732 | Independent | 3.339.487.707 | 03/12/2023 | 01/12/2023 | 15 ngày | QĐ phê duyệt KQLCNT.pdf | Không | ||||||||||||||||||||
3 | 2 | IB2300292273-00 | PL2300205706 | Civil Works | DA NANG DEPARTMENT OF TRANSPORT | Online bidding | Competitive Bidding | 4.893.805.000 VND | KHANH DONG COMPANY LIMITED | 0400694761 | 0903508626 | 0903508626 | Independent | 4.801.084.000 | 02/12/2023 | 30/11/2023 | 75 ngày | 788.QD.SGTVT.signed.signed.signed.pdf | Không | ||||||||||||||||||||
4 | 3 | IB2300219608-00 | PL2300143567 | Package 4: Procurement of materials for occlusion of atrial septal defect and ductus arteriosus in the specialty of Congenital Heart - Structure | BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG | Online bidding | Competitive Bidding | 19.378.180.000 VND | KALHU COMPANY LIMITED | 0401321018 | 0935002277 | 0935002277 | Independent | 3.415.000.000 | PP2300307671 | Dây dẫn đường cho ống thông | vn0105486845 - CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT ĐỖ GIA( Không đáp ứng yêu cầu về bảo lãnh dự thầu) | Dây dẫn đường cho ống thông | 3850 | Cái | Theo quy định tại Chương V. | Công ty TNHH Terumo Việt Nam - Việt Nam RF*GA35153M RF*GS35153M RF*GA35263M RF*GS35263M | 520.000 | 2.002.000.000 | 02/12/2023 | 23/11/2023 | 365 ngày | Giao thành nhiều đợt trong suốt thời gian thực hiện hợp đồng theo yêu cầu của Chủ đầu tư, cụ thể: Cam kết cung cấp hàng hóa trong vòng 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng fax, email hoặc điện thoại); riêng đối hóa chất, vật tư y tế dùng đột xuất trong cấp cứu, chống dịch thì bắt buộc giao hàng cho bên mua trong vòng 24 giờ. | QĐ 1234 PDKQLCNT G4 TM_0001.pdf | Có | |||||||||
5 | PP2300307672 | Dụng cụ mở đường vào mạch máu | vn0108111869 - CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH VIỆT( Thông số không đáp ứng so với HSMT) vn0312572806 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG( Thông số không đáp ứng so với HSMT) | Dụng cụ mở đường vào mạch máu | 1900 | Cái | Theo quy định tại Chương V. | Công ty TNHH Terumo Việt Nam - Việt Nam RS*A50G07SQ/ RS*A60G07SQ/ RS*A50K10SQ/ RS*A60K10SQ/ RS*A70K10SQ | 550.000 | 1.045.000.000 | Giao thành nhiều đợt trong suốt thời gian thực hiện hợp đồng theo yêu cầu của Chủ đầu tư, cụ thể: Cam kết cung cấp hàng hóa trong vòng 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng fax, email hoặc điện thoại); riêng đối hóa chất, vật tư y tế dùng đột xuất trong cấp cứu, chống dịch thì bắt buộc giao hàng cho bên mua trong vòng 24 giờ. | ||||||||||||||||||||||||||||
6 | PP2300307686 | Ống thông chụp tim, mạch vành, chụp mạch não, mạch ngoại biên các cỡ | vn0312572806 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG( Thông số không đáp ứng so với HSMT) | Ống thông chụp tim, mạch vành, chụp mạch não, mạch ngoại biên các cỡ | 800 | Cái | Theo quy định tại Chương V. | Công ty TNHH Terumo Việt Nam - Việt Nam RH*4SP0061M RH*5SP0061M RH*4AP4561M RH*5AP4561M RH*4MP3028M RH*5MP4020M RH*4JR4000M RH*5JR4000M RH*4JL4000M RH*5JL4000M | 460.000 | 368.000.000 | Giao thành nhiều đợt trong suốt thời gian thực hiện hợp đồng theo yêu cầu của Chủ đầu tư, cụ thể: Cam kết cung cấp hàng hóa trong vòng 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng fax, email hoặc điện thoại); riêng đối hóa chất, vật tư y tế dùng đột xuất trong cấp cứu, chống dịch thì bắt buộc giao hàng cho bên mua trong vòng 24 giờ. | ||||||||||||||||||||||||||||
7 | DANAMECO MEDICAL JOINT STOCK CORPORATION | 0400102101 | 02363690777 | 02363690777 | Independent | 1.726.000.000 | PP2300307673 | Bộ dụng cụ bít ống động mạch | Bộ dụng cụ bít ống động mạch | 60 | Cái | Theo quy định tại Chương V. | Pfm Medical Mepro Gmbh / Đức | 24.950.000 | 1.497.000.000 | 365 ngày | 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua | ||||||||||||||||||||||
8 | PP2300307685 | Dụng cụ lấy dị vật trong tim hoặc mạch máu vừa và lớn | vn0312572806 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG( Thông số không đáp ứng so với HSMT) | Dụng cụ lấy dị vật trong tim hoặc mạch máu vừa và lớn | 20 | Bộ | Theo quy định tại Chương V. | Pfm Medical Mepro Gmbh / Đức | 11.450.000 | 229.000.000 | 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua | ||||||||||||||||||||||||||||
9 | TAMTHY MEDICAL EQUIPMENT AND ENVIRONMENT CONSULTANCY COMPANY LIMITED | 0305920259 | 02838688877 | 0903748485 | Independent | 8.184.000.000 | PP2300307674 | Bộ thả dù có van vặn cầm máu | vn0102199761 - CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG NGA( Thông số không đáp ứng so với HSMT) | Bộ thả dù có van vặn cầm máu | 150 | Bộ | Theo quy định tại Chương V. | 51DS007, 51DS008, 51DS009, 51DS010, 51DS011, 51DS012; 51DS014; 51US006; 51US007; 51US008; 51US009; Occlutech/ Đức | 8.750.000 | 1.312.500.000 | 365 ngày | Theo quy định tại Mục 3 Chương III E-HSMT | |||||||||||||||||||||
10 | PP2300307679 | Dây dẫn đường dùng trong can thiệp tim bẩm sinh, loại cứng | Dây dẫn đường dùng trong can thiệp tim bẩm sinh, loại cứng | 50 | Cái | Theo quy định tại Chương V. | 52GWR01 Epflex/ Đức | 3.150.000 | 157.500.000 | Theo quy định tại Mục 3 Chương III E-HSMT | |||||||||||||||||||||||||||||
11 | PP2300307682 | Dù amplatzer, dù dạng lưới kim loại tự nở dùng trong đóng đóng ống động mạch | Dù amplatzer, dù dạng lưới kim loại tự nở dùng trong đóng đóng ống động mạch | 40 | Cái | Theo quy định tại Chương V. | 42PDA05, 42PDA06, 42PDA07, 42PDA08, 42PDA10, 42PDA12, 42PDA15, 42PDA18, 43PDA05L, 43PDA06L, 43PDA07L,43PDA08L, 43PDA10L Occlutech/ Thổ Nhĩ Kỳ | 22.900.000 | 916.000.000 | Theo quy định tại Mục 3 Chương III E-HSMT | |||||||||||||||||||||||||||||
12 | PP2300307684 | Dù amplatzer, dù dạng lưới kim loại tự nở dùng trong đóng lỗ thông liên nhĩ | Dù amplatzer, dù dạng lưới kim loại tự nở dùng trong đóng lỗ thông liên nhĩ | 130 | Cái | Theo quy định tại Chương V. | 29ASD04, 29ASD05, 29ASD06, 29ASD07, 29ASD09, 29ASD10, 29ASD12, 29ASD13, 29ASD15, 29ASD16,29ASD18, 29ASD19, 29ASD21, 29ASD24, 29ASD27, 29ASD30, 29ASD33, 29ASD36, 29ASD39, 29ASD40 Occlutech/ Đức | 44.600.000 | 5.798.000.000 | Theo quy định tại Mục 3 Chương III E-HSMT | |||||||||||||||||||||||||||||
13 | PP2300307675 | Bộ thả dù đóng vách ngăn liên nhĩ; liên thất, ống động mạch và lỗ tiểu nhĩ | vn0301140748 - CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC( Thương thảo không thành công) | 602.700.000 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
14 | PP2300307676 | Bộ thả dù đóng vách ngăn liên nhĩ; liên thất, ống động mạch và lỗ tiểu nhĩ | vn0102199761 - CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG NGA( Thông số không đáp ứng so với HSMT)<br>vn0301140748 - CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC( Thương thảo không thành công) | 215.250.000 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
15 | PP2300307677 | Bóng đo đường kính lỗ thông liên nhĩ | vn0102199761 - CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG NGA( Thông số không đáp ứng so với HSMT)<br>vn0301140748 - CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC( Thương thảo không thành công) | 306.180.000 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
16 | PP2300307678 | Dây dẫn đường dùng trong can thiệp tim bẩm sinh | vn0301140748 - CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC( Thương thảo không thành công) | 125.900.000 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
17 | PP2300307680 | Dù amplatzer, dù dạng lưới kim loại tự nở dùng trong đóng còn ống động mạch | vn0102199761 - CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG NGA( Thông số không đáp ứng so với HSMT)<br>vn0301140748 - CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC( Thương thảo không thành công) | 573.050.000 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
18 | PP2300307681 | Dù amplatzer, dù dạng lưới kim loại tự nở dùng trong đóng còn ống động mạch | vn0301140748 - CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC( Thương thảo không thành công) | 1.146.100.000 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
19 | PP2300307683 | Dù amplatzer, dù dạng lưới kim loại tự nở dùng trong đóng lỗ thông liên nhĩ | vn0102199761 - CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG NGA( Thông số không đáp ứng so với HSMT)<br>vn0301140748 - CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC( Thương thảo không thành công) | 3.080.000.000 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
20 | 4 | IB2300293534-00 | PL2300206189 | Purchase training equipment | Trường Cao đẳng Lương thực thực phẩm | Online bidding | Competitive Bidding | 1.578.524.000 VND | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TIN HỌC VĨNH TƯỜNG | 0400437556 | 0915690887 | 0914065063 | Independent | 1.518.500.000 | Máy chủ | 1 | Bộ | Theo quy định tại Chương V | Máy chủ Dell PowerEdge R750 Mã sản phẩm: R750 Nhãn hiệu: Dell Xuất xứ: China | 171.000.000 | 171.000.000 | 01/12/2023 | 01/12/2023 | 30 ngày | QD phê duyệt KQLCNT_0001.pdf | Không | |||||||||||||
21 | Máy scan | 2 | Chiếc | Theo quy định tại Chương V | Máy scan HP 3000S4 Mã sản phẩm: 3000S4 Nhãn hiệu: HP Xuất xứ: China | 9.920.000 | 19.840.000 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
22 | Máy tính | 20 | Chiếc | Theo quy định tại Chương V | Máy tính để bàn SingPC i5122.5M690M50-W Mã sản phẩm: i5122.5M690M50-W Nhãn hiệu: SingPC Xuất xứ: Việt Nam | 16.950.000 | 339.000.000 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
23 | Hệ thống hút khói | 3 | Bộ | Theo quy định tại Chương V | Hệ thống hút khói Xuất xứ: Việt Nam Hàng gia công | 117.300.000 | 351.900.000 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
24 | Bàn lạnh | 1 | Chiếc | Theo quy định tại Chương V | Bàn lạnh Berjaya BS2DC6/Z Mã sản phẩm: BS2DC6/Z Nhãn hiệu: Berjaya Xuất xứ: Malaysia | 34.300.000 | 34.300.000 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
25 | Bếp ga công nghiệp | 4 | Chiếc | Theo quy định tại Chương V | Bếp ga công nghiệp Berjaya DRO4-17 Mã sản phẩm: DRO4-17 Nhãn hiệu: Berjaya Xuất xứ: Malaysia | 39.575.000 | 158.300.000 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
26 | Lò nướng bánh mỳ | 2 | Chiếc | Theo quy định tại Chương V | Lò nướng bánh mỳ Berjaya BJY-E-PO22 Mã sản phẩm: BJY-E-PO22 Nhãn hiệu: Berjaya Xuất xứ: Malaysia | 18.000.000 | 36.000.000 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
27 | Máy trộn | 2 | Chiếc | Theo quy định tại Chương V | Máy trộn KitchenAid Atisan 4,8l-220v Mã sản phẩm: Atisan 4,8l-220v Nhãn hiệu: KitchenAid Xuất xứ: USA | 21.730.000 | 43.460.000 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
28 | Máy hấp và làm nguội | 1 | Chiếc | Theo quy định tại Chương V | Máy hấp và làm nguội Viễn Đông TH-DC4K Mã sản phẩm: TH-DC4K Nhãn hiệu: Viễn Đông Xuất xứ: Việt Nam | 13.500.000 | 13.500.000 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
29 | Ghế hội trường | 120 | Cái | Theo quy định tại Chương V | Ghế hội trường Xuất xứ: Việt Nam, Hàng gia công | 810.000 | 97.200.000 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
30 | Bàn hội trường 1 | 30 | Cái | Theo quy định tại Chương V | Bàn hội trường 1 Xuất xứ: Việt Nam, Hàng gia công | 2.300.000 | 69.000.000 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
31 | Bàn hội trường 2 | 20 | Cái | Theo quy định tại Chương V | Bàn hội trường 2 Xuất xứ: Việt Nam, Hàng gia công | 3.500.000 | 70.000.000 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
32 | Bàn giáo viên | 14 | Cái | Theo quy định tại Chương V | Bàn giáo viên Xuất xứ: Việt Nam, Hàng gia công | 3.400.000 | 47.600.000 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
33 | Ti vi | 4 | Cái | Theo quy định tại Chương V | Tivi LG Smart 65 inch 65UQ8000PSC Mã sản phẩm: 65UQ8000PSC Nhãn hiệu: LG Xuất xứ: Indonesia Bảo hành: 30 tháng | 16.850.000 | 67.400.000 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
34 | 5 | IB2300198849-00 | 20210120268 | Package No. 28: Audit of completed project settlement reports | NATIONAL POWER TRANSMISSION CORPORATION | Online bidding | Competitive Bidding | 6.581.640.000 VND | Da Nang city | RSM VIETNAM AUDITING & CONSULTING COMPANY LIMITED | 0302361789 | 02838275026 | 0908317468 | Main partnership | 2.475.000.000 | 01/12/2023 | 23/11/2023 | 60 ngày | 1050QD-CPMB 23.11.2023.pdf | Không | |||||||||||||||||||
35 | ECOVIS AFA VIETNAM AUDITING - APPRAISAL AND CONSULTING COMPANY LIMITED | 0401632052 | (0236)3633333; 0916933177 | 0914015678 | Sub-partnership | 2.475.000.000 | 60 ngày | ||||||||||||||||||||||||||||||||
36 | VACO AUDITING COMPANY LIMITED | 0102546856 | 0435770781 | 0435770781 | Sub-partnership | 2.475.000.000 | 60 ngày | ||||||||||||||||||||||||||||||||
37 | 6 | IB2300298288-00 | PL2300199356 | Package 14: Construction of rusty rods and bolts (including paint supply) for 500kV and 220kV transmission lines under the management of PTC2 | POWER TRANSMISSION COMPANY No2 | Online bidding | Competitive Bidding | 4.554.916.460 VND | Y.K CONSTRUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED | 0400564628 | 0915572799 | 0915572799 | Independent | 4.110.990.779 | 01/12/2023 | 29/11/2023 | 270 ngày | 1645.QĐ phê duyệt KQLCNT GT số 14- SCL 2024-Sơn cột ĐZ 500kV, 220kV.pdf | Không | ||||||||||||||||||||
38 | 7 | IB2300286240-00 | PL2300197970 | Civil Works | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng các công trình giao thông Đà Nẵng | Online bidding | Competitive Bidding | 105.048.179.000 VND | DACINCO CONSTRUCTION INVESTMENT LIMITED COMPANY | 4000443802 | 0236.3696668 | 0510.3837778 | Main partnership | 96.153.777.000 | 01/12/2023 | 01/12/2023 | 780 ngày | 324 ngay 01.12.2023 KQLCNT.pdf | Không | ||||||||||||||||||||
39 | HA NOI WATER PROJECT CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY | 0101708991 | 0437970171 | 0437970171 | Sub-partnership | 96.153.777.000 | 780 ngày | ||||||||||||||||||||||||||||||||
40 | CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY NO 5. | 0300378152 | 0903840489 | 0903840489 | Sub-partnership | 96.153.777.000 | 780 ngày | ||||||||||||||||||||||||||||||||
41 | 8 | IB2300227770-00 | PL2300116257 | Supply 10 ton diesel forklift truck | DANANG RUBBER JOINT STOCK COMPANY | Online bidding | Competitive Offer | 3.454.000.000 VND | TAN CHONG (VIETNAM) INDUSTRIAL MACHINERY CO., LTD | 0302344430 | 02743763214 | 02743763214 | Independent | 1.728.000.000 | Xe nâng hàng chạy dầu Diesel 10 tấn | 1 | Chiếc | Theo quy định tại Chương V | UniCarriers, Mitsubishi Logisnext Co., Ltd, Nhật Bản | 1.728.000.000 | 1.728.000.000 | 01/12/2023 | 01/12/2023 | 200 ngày | 24-QĐ Phe Duyet kết quả trúng thầu - xe nâng.pdf | Không | |||||||||||||
42 | 9 | IB2300314650-00 | PL2300220167 | Civil Works | DA NANG DEPARTMENT OF TRANSPORT | Online bidding | Competitive Bidding | 704.751.000 VND | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH VÀ PHÁT TRIỂN GIAO THÔNG THANH VŨ | 0401834595 | 0905653555 | 0905653555 | Independent | 680.218.000 | 01/12/2023 | 29/11/2023 | 30 ngày | 784.QD.SGTVT.KQ.signed.pdf | Không | ||||||||||||||||||||
43 | 10 | IB2300311846-00 | PL2300218553 | Civil Works | DA NANG DEPARTMENT OF TRANSPORT | Online bidding | Competitive Bidding | 1.525.814.000 VND | CÔNG TY TNHH MỸ SƠN | 0400124666 | 0935818121 | 0935818121 | Independent | 1.479.886.000 | 01/12/2023 | 29/11/2023 | 60 ngày | 786.QD.SGTVT.signed.signed.signed.pdf | Không | ||||||||||||||||||||
44 | 11 | IB2300283335-01 | PL2300183280 | Providing medical nutritional food through the digestive tract for patients treated at Da Nang Hospital in 2023 | BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG | Online bidding | Competitive Bidding | 2.571.590.200 VND | 3A NUTRITION (VIETNAM) COMPANY LIMITED | 0310139770 | 38238222 | 38238222 | Independent | 1.017.234.000 | PP2300386940 | Sản phẩm dinh dưỡng dạng lỏng có năng lượng chuẩn, có GI thấp, có Inositol | Sản phẩm dinh dưỡng dạng lỏng có năng lượng chuẩn, có GI thấp, có Inositol | 3600 | Chai | Theo quy định tại Chương V. | Hà Lan, Thực phẩm dinh dưỡng y học Glucerna hương vani, Abbott | 36.270 | 130.572.000 | 01/12/2023 | 29/11/2023 | 365 ngày | 365 | 1259 BVDN - DD_0001.signed.pdf | Có | ||||||||||
45 | PP2300386943 | Sản phẩm dinh dưỡng có năng lượng chuẩn có HMB | Sản phẩm dinh dưỡng có năng lượng chuẩn có HMB | 1700 | Hộp | Theo quy định tại Chương V. | Singapore, Thực phẩm dinh dưỡng y học Ensure Gold hương vani, Abbott | 312.480 | 531.216.000 | 365 | |||||||||||||||||||||||||||||
46 | PP2300386944 | Sản phẩm dinh dưỡng dạng lỏng có năng lượng và đạm cao, đạm thủy phân | Sản phẩm dinh dưỡng dạng lỏng có năng lượng và đạm cao, đạm thủy phân | 2800 | Chai | Theo quy định tại Chương V. | Hà Lan, Thực phẩm dinh dưỡng y học Vital 1,5Kcal, Abbott | 64.170 | 179.676.000 | 365 | |||||||||||||||||||||||||||||
47 | PP2300386949 | Sản phẩm dinh dưỡng dạng lỏng có năng lượng và đạm cao, có HMB | Sản phẩm dinh dưỡng dạng lỏng có năng lượng và đạm cao, có HMB | 2800 | Chai | Theo quy định tại Chương V. | Hà Lan, Thực phẩm dinh dưỡng y học Ensure Plus Advance, Abbott | 62.775 | 175.770.000 | 365 | |||||||||||||||||||||||||||||
48 | DIGIWORLD CORP. | 0302861742 | 84839290059 | 84839290059 | Independent | 906.448.800 | PP2300386941 | Sản phẩm dinh dưỡng có năng lượng chuẩn, có GI thấp, đạm whey, không lactose | Sản phẩm dinh dưỡng có năng lượng chuẩn, có GI thấp, đạm whey, không lactose | 236 | Hộp | Theo quy định tại Chương V. | Thụy Sĩ - Thực phẩm dinh dưỡng y học Boost Glucose Control (Thông tin xuất hóa đơn được viết tắt là: Thực phẩm DDYH Boost Glucose Control 400g) - Nestlé Suisse S.A - Nestlé Factory Konolfingen | 363.300 | 85.738.800 | 365 ngày | 365 | ||||||||||||||||||||||
49 | PP2300386942 | Sản phẩm dinh dưỡng có năng lượng chuẩn, đạm whey thủy phân và béo MCT | Sản phẩm dinh dưỡng có năng lượng chuẩn, đạm whey thủy phân và béo MCT | 1380 | Hộp | Theo quy định tại Chương V. | Thụy Sĩ - Thực phẩm dinh dưỡng y học Peptamen 400g - Nestlé Suisse S.A - Nestlé Factory Konolfingen | 484.000 | 667.920.000 | 365 | |||||||||||||||||||||||||||||
50 | PP2300386945 | Sản phẩm dinh dưỡng có năng lượng chuẩn đạm cao, có Arginine và Nucleotide | Sản phẩm dinh dưỡng có năng lượng chuẩn đạm cao, có Arginine và Nucleotide | 300 | Hộp | Theo quy định tại Chương V. | Đức - Thực phẩm dinh dưỡng y học Oral Impact - Nestlé Health Science Deutschland, GmbH - Osthofen | 509.300 | 152.790.000 | 365 | |||||||||||||||||||||||||||||
51 | ORGALIFE NUTRITIONAL SCIENCE COMPANY LIMITED | 0313004274 | 0983451544 | 0974622667 | Independent | 391.850.000 | PP2300386946 | Súp xay dinh dưỡng chuẩn, đạm Peptide, Béo MCT | Súp xay dinh dưỡng chuẩn, đạm Peptide, Béo MCT | 5100 | Hộp | Theo quy định tại Chương V. | Nước sản xuất: Việt Nam; Tên sản phẩm: Thực phẩm dinh dưỡng y học Fomeal; Tên công ty sản xuất: Công ty TNHH Khoa học dinh dưỡng Orgalife | 68.500 | 349.350.000 | 365 ngày | 365 | ||||||||||||||||||||||
52 | PP2300386947 | Súp xay dinh dưỡng đạm thấp, ít Natri, Kali, Phospho | Súp xay dinh dưỡng đạm thấp, ít Natri, Kali, Phospho | 500 | Hộp | Theo quy định tại Chương V. | Nước sản xuất: Việt Nam; Tên sản phẩm: Thực phẩm dinh dưỡng Leisure Kidney 1; Tên công ty sản xuất: Công ty TNHH Khoa học dinh dưỡng Orgalife | 37.500 | 18.750.000 | 365 | |||||||||||||||||||||||||||||
53 | PP2300386948 | Súp xay dinh dưỡng đạm cao, ít Natri, Kali, Phospho | Súp xay dinh dưỡng đạm cao, ít Natri, Kali, Phospho | 500 | Hộp | Theo quy định tại Chương V. | Nước sản xuất: Việt Nam; Tên sản phẩm: Thực phẩm dinh dưỡng Leisure Kidney 2; Tên công ty sản xuất: Công ty TNHH Khoa học dinh dưỡng Orgalife | 47.500 | 23.750.000 | 365 | |||||||||||||||||||||||||||||
54 | VIETNAM DAIRY PRODUCTS JOINT STOCK COMPANY | 0300588569 | 0854155555 | 0854155555 | Independent | 230.463.900 | PP2300386950 | Sản phẩm dinh dưỡng có năng lượng chuẩn | Sản phẩm dinh dưỡng có năng lượng chuẩn | 850 | Hộp | Theo quy định tại Chương V. | Việt Nam, Công ty CP Sữa Việt Nam, SP Sure Prevent Gold HT 400g | 271.134 | 230.463.900 | 365 ngày | 365 | ||||||||||||||||||||||
55 | 12 | IB2300271339-00 | PL2300181203 | Package No. 16.1: Procurement of transformer Lot 1 | CENTRAL POWER ELECTRONIC MEASUREMENT EQUIPMENT MANUFACTURING CENTER | Online bidding | Shortened competitive offer | 442.163.700 VND | R&P ELECTRONICS COMPANY LIMITED | 0302228307 | 0936759887 | 0936759887 | Independent | 394.370.900 | Biến dòng DCT 100A, cấp chính xác 0.1, 1:2500, 12.5Ω | 400 | Cái | China/ DCT108A1/ Oswell | 42.856 | 17.142.400 | 01/12/2023 | 27/11/2023 | 90 ngày | 3. QD-Ket-Qua-Goi 16.1-dot 3.23-da ky.pdf | Không | ||||||||||||||
56 | Biến áp xung EE19, 5.5V-1.5A | 100 | Cái | China/ TF-EE19-1002-8.25/ Oswell | 15.389 | 1.538.900 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
57 | Biến áp công suất kiểu đóng gói EI28, 13.5V - 60mA | 300 | Cái | China/ TF-PE2810-13.5-0.8/ Oswell | 35.552 | 10.665.600 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
58 | Biến áp công suất kiểu đóng gói EI30, 10.5V-45mA, 12V-60mA | 12000 | Cái | China/ TF-PE3023-10.5-12-1.2/ Oswell | 28.050 | 336.600.000 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
59 | Điện trở shunt 200 microOhm, 40A | 2500 | Cái | China/ EBSB12200-30-10-20-4.2-V1/ Oswell | 7.689 | 19.222.500 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
60 | Điện trở shunt 200 microOhm, 80A | 500 | Cái | China/ EBSB20200-30-10-20-5.2-V1/ Oswell | 18.403 | 9.201.500 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
61 | 13 | IB2300236220-00 | PL2300169309 | MS-Procurement of 02 40 feet automatic trestles | DANANG PORT JOINT STOCK COMPANY | Online bidding | Competitive Bidding | 11.550.000.000 VND | INTERNATIONAL EQUIPMENT AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY | 0102806159 | 0913558515 | 0913558515 | Independent | 7.546.000.000 | Ngáng chụp tự động | 2 | Chiếc | Theo quy định tại Chương V | - Loại: VATCII-E 20-40 ft / 38T - Nhà sản xuất: Stinis - Chất lượng: Mới 100%, sản xuất năm 2023/2024 - Xuất xứ: Malaysia | 3.740.000.000 | 7.480.000.000 | 01/12/2023 | 30/11/2023 | 210 ngày | 20231130_ 86_ Qdinh phê duyet 02 ngáng tư dong.pdf | Không | |||||||||||||
62 | 14 | IB2300277643-00 | PL2200025920 | Device | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Hải Châu | Online bidding | Competitive Bidding | 2.655.801.000 VND | NGUYEN TAM JOINT STOCK COMPANY | 0400517353 | 0905062636 | 0905062636 | Main partnership | 2.345.119.000 | Thang tải thức ăn (thang tải hàng) | 1 | HT | Theo quy định tại Chương V | DW200/ Novar/ Việt Nam | 155.000.000 | 155.000.000 | 01/12/2023 | 21/11/2023 | 45 ngày | 4061.QD.UBND.signed.signed.pdf | Không | |||||||||||||
63 | NOVAR ELEVATOR AND EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY | 0401524667 | 0983079135 | 0983079135 | Sub-partnership | 2.345.119.000 | Thang máy chở người tải trọng 750kg | 1 | HT | Theo quy định tại Chương V | NOVAR- P10/ Novar/ Việt Nam | 334.800.000 | 334.800.000 | 45 ngày | |||||||||||||||||||||||||
64 | Gooseneck microphone, micro cổ ngỗng để bục | 1 | chiếc | Theo quy định tại Chương V | EM-381-AS/ TOA/ Indonesia | 2.609.000 | 2.609.000 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
65 | Bàn trộn, 100-240V, 4Mic/Line + 2 Mic/Stereo Line Channels, 64x AUX, Dual 24 bit Stereo Effects, USB Audio Interface | 1 | chiếc | Theo quy định tại Chương V | DC-CMS600-3/ Dynacord/ Đức | 33.201.000 | 33.201.000 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
66 | Amply công suất 2 x 450W @ 4Ohms, 2U, 230V | 1 | chiếc | Theo quy định tại Chương V | Q44-II 230V/ Electrovoice/ Trung Quốc | 21.818.000 | 21.818.000 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
67 | Loa toàn dải đặt sàn, công suất 400W/ 8 Ohms, 01 bass 15" và 01 horn 1,5" | 2 | chiếc | Theo quy định tại Chương V | ELX115/ Electrovoice/ Trung Quốc | 16.885.000 | 33.770.000 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
68 | Micro không dây UHF, bộ 2 tay micro | 1 | bộ | Theo quy định tại Chương V | WS-5225/ TOA/ Taiwan | 8.348.000 | 8.348.000 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
69 | Tủ rack âm thanh 12U-D700 | 1 | cái | Theo quy định tại Chương V | Rack gỗ 12U/ Danarack/ Việt Nam | 3.653.000 | 3.653.000 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
70 | Đàn Organ cho giáo viên | 1 | Bộ | Theo quy định tại Chương V | PSR - S670/ YAMAHA/ Trung Quốc | 20.727.000 | 20.727.000 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
71 | Thiết bị âm thanh đa năng di động không dây | 1 | Bộ | Theo quy định tại Chương V | MA- 318/ H-PEC/ Trung Quốc | 9.486.000 | 9.486.000 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
72 | Tivi thông minh 55 inch | 1 | Cái | Theo quy định tại Chương V | 55UQ8000PSC/ LG/ Indonesia | 18.877.000 | 18.877.000 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
73 | Tủ đựng hồ sơ, thiết bị | 1 | Cái | Theo quy định tại Chương V | TU09K7D/ The One/ Việt Nam | 5.881.000 | 5.881.000 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
74 | Tủ sấy | 1 | Cái | Theo quy định tại Chương V | TS1/ APT/ Việt Nam | 42.687.000 | 42.687.000 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
75 | Bàn | 5 | Cái | Theo quy định tại Chương V | BC/ APT/ Việt Nam | 9.486.000 | 47.430.000 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
76 | Giá cất đồ | 5 | Cái | Theo quy định tại Chương V | GCG/ APT/ Việt Nam | 6.640.000 | 33.200.000 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
77 | Tủ lạnh lớn | 1 | Cái | Theo quy định tại Chương V | R-FW690PGV7/ Hitachi/ Thái Lan | 23.620.000 | 23.620.000 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
78 | Thau inox | 10 | Cái | Theo quy định tại Chương V | GC/ APT/ Việt Nam | 759.000 | 7.590.000 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
79 | Xô inox | 10 | Cái | Theo quy định tại Chương V | GC1/ APT/ Việt Nam | 759.000 | 7.590.000 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
80 | Kệ inox | 5 | Cái | Theo quy định tại Chương V | K13/ APT/ Việt Nam | 1.423.000 | 7.115.000 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
81 | Giá để dép | 10 | Cái | Theo quy định tại Chương V | GDG/ ABC/ Việt Nam | 1.471.000 | 14.710.000 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
82 | Bàn bếp sơ chế | 2 | Cái | Theo quy định tại Chương V | SC24/ APT/ Việt Nam | 11.383.000 | 22.766.000 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
83 | Bể tách mỡ 1300x1000x800 | 1 | bể | Theo quy định tại Chương V | BM13 APT/ Việt Nam | 15.178.000 | 15.178.000 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
84 | Tủ đựng thức ăn sau khi nấu | 4 | tủ | Theo quy định tại Chương V | TA1/ APT/ Việt Nam | 3.320.000 | 13.280.000 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
85 | Chậu rửa 2 hộc | 1 | cái | Theo quy định tại Chương V | CR2/ APT/ Việt Nam | 11.383.000 | 11.383.000 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
86 | Chậu rửa 1 hộc, 1 bàn | 1 | cái | Theo quy định tại Chương V | CR1/ APT/ Việt Nam | 9.960.000 | 9.960.000 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
87 | Chậu rửa 3 hộc | 1 | cái | Theo quy định tại Chương V | CR3/ APT/ Việt Nam | 10.435.000 | 10.435.000 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
88 | Bếp Á 3 họng | 1 | cái | Theo quy định tại Chương V | BA3/ APT/ Việt Nam | 21.818.000 | 21.818.000 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
89 | Chụp hút khói | 3 | Mét | Theo quy định tại Chương V | CH1/ APT/ Việt Nam | 27.130.000 | 81.390.000 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
90 | Hệ thống ống kẽm hút mùi và thải hơi nóng | 5 | Mét | Theo quy định tại Chương V | OK/ APT/ Việt Nam | 1.043.000 | 5.215.000 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
91 | Quạt hút ly tâm 3Kw | 1 | Cái | Theo quy định tại Chương V | DETON 11-62-3A/Deton/ Trung Quốc | 24.664.000 | 24.664.000 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
92 | Bàn soạn chia thức ăn | 1 | Cái | Theo quy định tại Chương V | BANCHIA/ APT/ Việt Nam | 7.257.000 | 7.257.000 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
93 | Kệ song 4 tầng 1500x500x1500mm | 2 | Cái | Theo quy định tại Chương V | KN/ APT/ Việt Nam | 8.727.000 | 17.454.000 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
94 | Máy nấu sữa công nghiệp 100lit | 1 | Máy | Theo quy định tại Chương V | MS/ APT/ Việt Nam | 18.972.000 | 18.972.000 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
95 | Tivi thông minh 55 inch | 1 | Cái | Theo quy định tại Chương V | 55UQ8000PSC/ LG/ Indonesia | 18.877.000 | 18.877.000 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
96 | Cây nước nóng lạnh | 1 | Cái | Theo quy định tại Chương V | KG3331/ Kangaroo/ Trung Quốc | 2.742.000 | 2.742.000 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
97 | Đài cassette | 1 | Cái | Theo quy định tại Chương V | ZS-RS60BT/ SONY/ Việt Nam | 2.846.000 | 2.846.000 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
98 | Tủ đựng đồ dùng cá nhân cho trẻ | 1 | Cái | Theo quy định tại Chương V | TCN/ ABC/ Việt Nam | 7.115.000 | 7.115.000 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
99 | Kệ giày dép | 1 | Cái | Theo quy định tại Chương V | KDIN/ ABC/ Việt Nam | 1.423.000 | 1.423.000 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
100 | Giá đựng ca (inox) | 1 | Cái | Theo quy định tại Chương V | KLIN/ ABC/ Việt Nam | 902.000 | 902.000 |