ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACADAEAFAGAHAIAJAKALAM
1
NoTender ID/Number
Contractor Selection Plan ID/Number
Bidding Package ID/NameProject ID/NameInvestorBidding methodContractor Selection Method
Tender/bidding package value
Contract implementation location
Awarded contractor
Business Registration Number/Business Tax ID
Contact Number on old Procurement Portal
Contact number on new Procurment Portal
RoleGoods name
Estimated price/cost
Winning Bid PriceLot NoLot NameList of bidders who did not win the lot (if any)Name of goods/servicesSymbol, commodity codeGood codeBrandBidding package quantity Calculation UnitGoods descriptionOriginManufacturerPrice/Winning bid price/Bidding price (VND)Into MoneyCompletion date/timeApproval dateContract performance timeDelivery timeAttached decision documentReason for selectionPartial bidding
2
1IB2300321868-00PL2300225204Package 03: The whole construction partKho 182 - Cục Xăng dầu - Tổng cục Hậu cầnOnline biddingCompetitive Bidding3.362.226.000 VNDBACH KHOA PRODUCTION TRADING MECHANICAL COMPANY LIMITED040166714309122027320912202732Independent 3.339.487.707 03/12/202301/12/202315 ngàyQĐ phê duyệt KQLCNT.pdfKhông
3
2IB2300292273-00PL2300205706Civil WorksDA NANG DEPARTMENT OF TRANSPORTOnline biddingCompetitive Bidding4.893.805.000 VNDKHANH DONG COMPANY LIMITED040069476109035086260903508626Independent 4.801.084.000 02/12/202330/11/202375 ngày788.QD.SGTVT.signed.signed.signed.pdfKhông
4
3IB2300219608-00PL2300143567Package 4: Procurement of materials for occlusion of atrial septal defect and ductus arteriosus in the specialty of Congenital Heart - StructureBỆNH VIỆN ĐÀ NẴNGOnline biddingCompetitive Bidding19.378.180.000 VNDKALHU COMPANY LIMITED040132101809350022770935002277Independent 3.415.000.000 PP2300307671Dây dẫn đường cho ống thôngvn0105486845 - CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT ĐỖ GIA( Không đáp ứng yêu cầu về bảo lãnh dự thầu)Dây dẫn đường cho ống thông3850CáiTheo quy định tại Chương V.Công ty TNHH Terumo Việt Nam - Việt Nam RF*GA35153M
RF*GS35153M
RF*GA35263M
RF*GS35263M
520.000 2.002.000.000 02/12/202323/11/2023365 ngày
Giao thành nhiều đợt trong suốt thời gian thực hiện hợp đồng theo yêu cầu của Chủ đầu tư, cụ thể:
Cam kết cung cấp hàng hóa trong vòng 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng fax, email hoặc điện thoại); riêng đối hóa chất, vật tư y tế dùng đột xuất trong cấp cứu, chống dịch thì bắt buộc giao hàng cho bên mua trong vòng 24 giờ.
QĐ 1234 PDKQLCNT G4 TM_0001.pdf
5
PP2300307672Dụng cụ mở đường vào mạch máuvn0108111869 - CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH VIỆT( Thông số không đáp ứng so với HSMT)
vn0312572806 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG( Thông số không đáp ứng so với HSMT)
Dụng cụ mở đường vào mạch máu 1900CáiTheo quy định tại Chương V.Công ty TNHH Terumo Việt Nam - Việt Nam RS*A50G07SQ/
RS*A60G07SQ/
RS*A50K10SQ/
RS*A60K10SQ/
RS*A70K10SQ
550.000 1.045.000.000
Giao thành nhiều đợt trong suốt thời gian thực hiện hợp đồng theo yêu cầu của Chủ đầu tư, cụ thể:
Cam kết cung cấp hàng hóa trong vòng 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng fax, email hoặc điện thoại); riêng đối hóa chất, vật tư y tế dùng đột xuất trong cấp cứu, chống dịch thì bắt buộc giao hàng cho bên mua trong vòng 24 giờ.
6
PP2300307686Ống thông chụp tim, mạch vành, chụp mạch não, mạch ngoại biên các cỡvn0312572806 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG( Thông số không đáp ứng so với HSMT)Ống thông chụp tim, mạch vành, chụp mạch não, mạch ngoại biên các cỡ800CáiTheo quy định tại Chương V.Công ty TNHH Terumo Việt Nam - Việt Nam RH*4SP0061M
RH*5SP0061M
RH*4AP4561M
RH*5AP4561M
RH*4MP3028M
RH*5MP4020M
RH*4JR4000M
RH*5JR4000M
RH*4JL4000M
RH*5JL4000M
460.000 368.000.000
Giao thành nhiều đợt trong suốt thời gian thực hiện hợp đồng theo yêu cầu của Chủ đầu tư, cụ thể:
Cam kết cung cấp hàng hóa trong vòng 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng fax, email hoặc điện thoại); riêng đối hóa chất, vật tư y tế dùng đột xuất trong cấp cứu, chống dịch thì bắt buộc giao hàng cho bên mua trong vòng 24 giờ.
7
DANAMECO MEDICAL JOINT STOCK CORPORATION04001021010236369077702363690777Independent 1.726.000.000 PP2300307673Bộ dụng cụ bít ống động mạchBộ dụng cụ bít ống động mạch60CáiTheo quy định tại Chương V.Pfm Medical Mepro Gmbh / Đức 24.950.000 1.497.000.000 365 ngày
72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua
8
PP2300307685Dụng cụ lấy dị vật trong tim hoặc mạch máu vừa và lớnvn0312572806 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG( Thông số không đáp ứng so với HSMT)Dụng cụ lấy dị vật trong tim hoặc mạch máu vừa và lớn20BộTheo quy định tại Chương V.Pfm Medical Mepro Gmbh / Đức 11.450.000 229.000.000
72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua
9
TAMTHY MEDICAL EQUIPMENT AND ENVIRONMENT CONSULTANCY COMPANY LIMITED0305920259028386888770903748485Independent 8.184.000.000 PP2300307674Bộ thả dù có van vặn cầm máuvn0102199761 - CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG NGA( Thông số không đáp ứng so với HSMT)Bộ thả dù có van vặn cầm máu150BộTheo quy định tại Chương V.51DS007, 51DS008, 51DS009, 51DS010, 51DS011, 51DS012; 51DS014;
51US006; 51US007; 51US008; 51US009;
Occlutech/ Đức
8.750.000 1.312.500.000 365 ngày
Theo quy định tại Mục 3 Chương III E-HSMT
10
PP2300307679Dây dẫn đường dùng trong can thiệp tim bẩm sinh, loại cứngDây dẫn đường dùng trong can thiệp tim bẩm sinh, loại cứng50CáiTheo quy định tại Chương V.52GWR01
Epflex/ Đức
3.150.000 157.500.000
Theo quy định tại Mục 3 Chương III E-HSMT
11
PP2300307682Dù amplatzer, dù dạng lưới kim loại tự nở dùng trong đóng đóng ống động mạchDù amplatzer, dù dạng lưới kim loại tự nở dùng trong đóng đóng ống động mạch40CáiTheo quy định tại Chương V.42PDA05, 42PDA06, 42PDA07, 42PDA08, 42PDA10, 42PDA12, 42PDA15, 42PDA18, 43PDA05L, 43PDA06L, 43PDA07L,43PDA08L, 43PDA10L
Occlutech/ Thổ Nhĩ Kỳ
22.900.000 916.000.000
Theo quy định tại Mục 3 Chương III E-HSMT
12
PP2300307684Dù amplatzer, dù dạng lưới kim loại tự nở dùng trong đóng lỗ thông liên nhĩDù amplatzer, dù dạng lưới kim loại tự nở dùng trong đóng lỗ thông liên nhĩ130CáiTheo quy định tại Chương V.29ASD04, 29ASD05, 29ASD06, 29ASD07, 29ASD09, 29ASD10, 29ASD12, 29ASD13, 29ASD15, 29ASD16,29ASD18, 29ASD19, 29ASD21, 29ASD24, 29ASD27, 29ASD30, 29ASD33, 29ASD36, 29ASD39, 29ASD40
Occlutech/ Đức
44.600.000 5.798.000.000
Theo quy định tại Mục 3 Chương III E-HSMT
13
PP2300307675Bộ thả dù đóng vách ngăn liên nhĩ; liên thất, ống động mạch và lỗ tiểu nhĩvn0301140748 - CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC( Thương thảo không thành công) 602.700.000
14
PP2300307676Bộ thả dù đóng vách ngăn liên nhĩ; liên thất, ống động mạch và lỗ tiểu nhĩvn0102199761 - CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG NGA( Thông số không đáp ứng so với HSMT)<br>vn0301140748 - CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC( Thương thảo không thành công) 215.250.000
15
PP2300307677Bóng đo đường kính lỗ thông liên nhĩvn0102199761 - CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG NGA( Thông số không đáp ứng so với HSMT)<br>vn0301140748 - CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC( Thương thảo không thành công) 306.180.000
16
PP2300307678Dây dẫn đường dùng trong can thiệp tim bẩm sinhvn0301140748 - CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC( Thương thảo không thành công) 125.900.000
17
PP2300307680Dù amplatzer, dù dạng lưới kim loại tự nở dùng trong đóng còn ống động mạchvn0102199761 - CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG NGA( Thông số không đáp ứng so với HSMT)<br>vn0301140748 - CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC( Thương thảo không thành công) 573.050.000
18
PP2300307681Dù amplatzer, dù dạng lưới kim loại tự nở dùng trong đóng còn ống động mạchvn0301140748 - CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC( Thương thảo không thành công) 1.146.100.000
19
PP2300307683Dù amplatzer, dù dạng lưới kim loại tự nở dùng trong đóng lỗ thông liên nhĩvn0102199761 - CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG NGA( Thông số không đáp ứng so với HSMT)<br>vn0301140748 - CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC( Thương thảo không thành công) 3.080.000.000
20
4IB2300293534-00PL2300206189Purchase training equipmentTrường Cao đẳng Lương thực thực phẩmOnline biddingCompetitive Bidding1.578.524.000 VNDCÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TIN HỌC VĨNH TƯỜNG040043755609156908870914065063Independent 1.518.500.000 Máy chủ1BộTheo quy định tại Chương VMáy chủ Dell PowerEdge R750
Mã sản phẩm: R750
Nhãn hiệu: Dell
Xuất xứ: China
171.000.000 171.000.000 01/12/202301/12/202330 ngàyQD phê duyệt KQLCNT_0001.pdfKhông
21
Máy scan2ChiếcTheo quy định tại Chương VMáy scan HP 3000S4
Mã sản phẩm: 3000S4
Nhãn hiệu: HP
Xuất xứ: China
9.920.000 19.840.000
22
Máy tính20ChiếcTheo quy định tại Chương VMáy tính để bàn SingPC i5122.5M690M50-W
Mã sản phẩm: i5122.5M690M50-W
Nhãn hiệu: SingPC
Xuất xứ: Việt Nam
16.950.000 339.000.000
23
Hệ thống hút khói3BộTheo quy định tại Chương VHệ thống hút khói
Xuất xứ: Việt Nam
Hàng gia công
117.300.000 351.900.000
24
Bàn lạnh1ChiếcTheo quy định tại Chương VBàn lạnh Berjaya BS2DC6/Z
Mã sản phẩm: BS2DC6/Z
Nhãn hiệu: Berjaya
Xuất xứ: Malaysia
34.300.000 34.300.000
25
Bếp ga công nghiệp4ChiếcTheo quy định tại Chương VBếp ga công nghiệp Berjaya DRO4-17
Mã sản phẩm: DRO4-17
Nhãn hiệu: Berjaya
Xuất xứ: Malaysia
39.575.000 158.300.000
26
Lò nướng bánh mỳ2ChiếcTheo quy định tại Chương VLò nướng bánh mỳ Berjaya BJY-E-PO22
Mã sản phẩm: BJY-E-PO22
Nhãn hiệu: Berjaya
Xuất xứ: Malaysia
18.000.000 36.000.000
27
Máy trộn2ChiếcTheo quy định tại Chương VMáy trộn KitchenAid Atisan 4,8l-220v
Mã sản phẩm: Atisan 4,8l-220v
Nhãn hiệu: KitchenAid
Xuất xứ: USA
21.730.000 43.460.000
28
Máy hấp và làm nguội1ChiếcTheo quy định tại Chương VMáy hấp và làm nguội Viễn Đông TH-DC4K
Mã sản phẩm: TH-DC4K
Nhãn hiệu: Viễn Đông
Xuất xứ: Việt Nam
13.500.000 13.500.000
29
Ghế hội trường120CáiTheo quy định tại Chương VGhế hội trường
Xuất xứ: Việt Nam, Hàng gia công
810.000 97.200.000
30
Bàn hội trường 130CáiTheo quy định tại Chương VBàn hội trường 1
Xuất xứ: Việt Nam, Hàng gia công
2.300.000 69.000.000
31
Bàn hội trường 220CáiTheo quy định tại Chương VBàn hội trường 2
Xuất xứ: Việt Nam, Hàng gia công
3.500.000 70.000.000
32
Bàn giáo viên14CáiTheo quy định tại Chương VBàn giáo viên
Xuất xứ: Việt Nam, Hàng gia công
3.400.000 47.600.000
33
Ti vi4CáiTheo quy định tại Chương VTivi LG Smart 65 inch 65UQ8000PSC
Mã sản phẩm: 65UQ8000PSC
Nhãn hiệu: LG
Xuất xứ: Indonesia
Bảo hành: 30 tháng
16.850.000 67.400.000
34
5IB2300198849-0020210120268Package No. 28: Audit of completed project settlement reportsNATIONAL POWER TRANSMISSION CORPORATIONOnline biddingCompetitive Bidding6.581.640.000 VNDDa Nang cityRSM VIETNAM AUDITING & CONSULTING COMPANY LIMITED0302361789028382750260908317468Main partnership 2.475.000.000 01/12/202323/11/202360 ngày1050QD-CPMB 23.11.2023.pdfKhông
35
ECOVIS AFA VIETNAM AUDITING - APPRAISAL AND CONSULTING COMPANY LIMITED0401632052(0236)3633333; 09169331770914015678Sub-partnership 2.475.000.000 60 ngày
36
VACO AUDITING COMPANY LIMITED010254685604357707810435770781Sub-partnership 2.475.000.000 60 ngày
37
6IB2300298288-00PL2300199356Package 14: Construction of rusty rods and bolts (including paint supply) for 500kV and 220kV transmission lines under the management of PTC2POWER TRANSMISSION COMPANY No2Online biddingCompetitive Bidding4.554.916.460 VNDY.K CONSTRUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED040056462809155727990915572799Independent 4.110.990.779 01/12/202329/11/2023270 ngày1645.QĐ phê duyệt KQLCNT GT số 14- SCL 2024-Sơn cột ĐZ 500kV, 220kV.pdfKhông
38
7IB2300286240-00PL2300197970Civil WorksBan Quản lý dự án đầu tư xây dựng các công trình giao thông Đà NẵngOnline biddingCompetitive Bidding105.048.179.000 VNDDACINCO CONSTRUCTION INVESTMENT LIMITED COMPANY40004438020236.36966680510.3837778Main partnership 96.153.777.000 01/12/202301/12/2023780 ngày324 ngay 01.12.2023 KQLCNT.pdfKhông
39
HA NOI WATER PROJECT CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY010170899104379701710437970171Sub-partnership 96.153.777.000 780 ngày
40
CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY NO 5.030037815209038404890903840489Sub-partnership 96.153.777.000 780 ngày
41
8IB2300227770-00PL2300116257Supply 10 ton diesel forklift truckDANANG RUBBER JOINT STOCK COMPANYOnline biddingCompetitive Offer3.454.000.000 VNDTAN CHONG (VIETNAM) INDUSTRIAL MACHINERY CO., LTD03023444300274376321402743763214Independent 1.728.000.000 Xe nâng hàng chạy dầu Diesel 10 tấn1ChiếcTheo quy định tại Chương VUniCarriers, Mitsubishi Logisnext Co., Ltd, Nhật Bản 1.728.000.000 1.728.000.000 01/12/202301/12/2023200 ngày24-QĐ Phe Duyet kết quả trúng thầu - xe nâng.pdfKhông
42
9IB2300314650-00PL2300220167Civil WorksDA NANG DEPARTMENT OF TRANSPORTOnline biddingCompetitive Bidding704.751.000 VNDCÔNG TY TNHH XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH VÀ PHÁT TRIỂN GIAO THÔNG THANH VŨ040183459509056535550905653555Independent 680.218.000 01/12/202329/11/202330 ngày784.QD.SGTVT.KQ.signed.pdfKhông
43
10IB2300311846-00PL2300218553Civil WorksDA NANG DEPARTMENT OF TRANSPORTOnline biddingCompetitive Bidding1.525.814.000 VNDCÔNG TY TNHH MỸ SƠN040012466609358181210935818121Independent 1.479.886.000 01/12/202329/11/202360 ngày786.QD.SGTVT.signed.signed.signed.pdfKhông
44
11IB2300283335-01PL2300183280Providing medical nutritional food through the digestive tract for patients treated at Da Nang Hospital in 2023BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNGOnline biddingCompetitive Bidding2.571.590.200 VND3A NUTRITION (VIETNAM) COMPANY LIMITED03101397703823822238238222Independent 1.017.234.000 PP2300386940Sản phẩm dinh dưỡng dạng lỏng có năng lượng chuẩn, có GI thấp, có InositolSản phẩm dinh dưỡng dạng lỏng có năng lượng chuẩn, có GI thấp, có Inositol3600ChaiTheo quy định tại Chương V.Hà Lan, Thực phẩm dinh dưỡng y học Glucerna hương vani, Abbott
36.270 130.572.000 01/12/202329/11/2023365 ngày3651259 BVDN - DD_0001.signed.pdf
45
PP2300386943Sản phẩm dinh dưỡng có năng lượng chuẩn có HMBSản phẩm dinh dưỡng có năng lượng chuẩn có HMB1700HộpTheo quy định tại Chương V.Singapore, Thực phẩm dinh dưỡng y học Ensure Gold hương vani, Abbott

312.480 531.216.000 365
46
PP2300386944Sản phẩm dinh dưỡng dạng lỏng có năng lượng và đạm cao, đạm thủy phânSản phẩm dinh dưỡng dạng lỏng có năng lượng và đạm cao, đạm thủy phân2800ChaiTheo quy định tại Chương V.Hà Lan, Thực phẩm dinh dưỡng y học Vital 1,5Kcal, Abbott
64.170 179.676.000 365
47
PP2300386949Sản phẩm dinh dưỡng dạng lỏng có năng lượng và đạm cao, có HMBSản phẩm dinh dưỡng dạng lỏng có năng lượng và đạm cao, có HMB2800ChaiTheo quy định tại Chương V.Hà Lan, Thực phẩm dinh dưỡng y học Ensure Plus Advance, Abbott
62.775 175.770.000 365
48
DIGIWORLD CORP.03028617428483929005984839290059Independent 906.448.800 PP2300386941Sản phẩm dinh dưỡng có năng lượng chuẩn, có GI thấp, đạm whey, không lactoseSản phẩm dinh dưỡng có năng lượng chuẩn, có GI thấp, đạm whey, không lactose236HộpTheo quy định tại Chương V.Thụy Sĩ - Thực phẩm dinh dưỡng y học Boost Glucose Control
(Thông tin xuất hóa đơn được viết tắt là: Thực phẩm DDYH Boost Glucose Control 400g) - Nestlé Suisse S.A - Nestlé Factory Konolfingen
363.300 85.738.800 365 ngày365
49
PP2300386942Sản phẩm dinh dưỡng có năng lượng chuẩn, đạm whey thủy phân và béo MCTSản phẩm dinh dưỡng có năng lượng chuẩn, đạm whey thủy phân và béo MCT1380HộpTheo quy định tại Chương V.Thụy Sĩ - Thực phẩm dinh dưỡng y học Peptamen 400g - Nestlé Suisse S.A - Nestlé Factory Konolfingen
484.000 667.920.000 365
50
PP2300386945Sản phẩm dinh dưỡng có năng lượng chuẩn đạm cao, có Arginine và NucleotideSản phẩm dinh dưỡng có năng lượng chuẩn đạm cao, có Arginine và Nucleotide300HộpTheo quy định tại Chương V.Đức - Thực phẩm dinh dưỡng y học Oral Impact - Nestlé Health Science Deutschland, GmbH - Osthofen
509.300 152.790.000 365
51
ORGALIFE NUTRITIONAL SCIENCE COMPANY LIMITED031300427409834515440974622667Independent 391.850.000 PP2300386946Súp xay dinh dưỡng chuẩn, đạm Peptide, Béo MCTSúp xay dinh dưỡng chuẩn, đạm Peptide, Béo MCT5100HộpTheo quy định tại Chương V.Nước sản xuất: Việt Nam; Tên sản phẩm: Thực phẩm dinh dưỡng y học Fomeal; Tên công ty sản xuất: Công ty TNHH Khoa học dinh dưỡng Orgalife 68.500 349.350.000 365 ngày365
52
PP2300386947Súp xay dinh dưỡng đạm thấp, ít Natri, Kali, PhosphoSúp xay dinh dưỡng đạm thấp, ít Natri, Kali, Phospho500HộpTheo quy định tại Chương V.Nước sản xuất: Việt Nam; Tên sản phẩm: Thực phẩm dinh dưỡng Leisure Kidney 1; Tên công ty sản xuất: Công ty TNHH Khoa học dinh dưỡng Orgalife 37.500 18.750.000 365
53
PP2300386948Súp xay dinh dưỡng đạm cao, ít Natri, Kali, PhosphoSúp xay dinh dưỡng đạm cao, ít Natri, Kali, Phospho500HộpTheo quy định tại Chương V.Nước sản xuất: Việt Nam; Tên sản phẩm: Thực phẩm dinh dưỡng Leisure Kidney 2; Tên công ty sản xuất: Công ty TNHH Khoa học dinh dưỡng Orgalife 47.500 23.750.000 365
54
VIETNAM DAIRY PRODUCTS JOINT STOCK COMPANY030058856908541555550854155555Independent 230.463.900 PP2300386950Sản phẩm dinh dưỡng có năng lượng chuẩnSản phẩm dinh dưỡng có năng lượng chuẩn850HộpTheo quy định tại Chương V.Việt Nam, Công ty CP Sữa Việt Nam, SP Sure Prevent Gold HT 400g 271.134 230.463.900 365 ngày365
55
12IB2300271339-00PL2300181203Package No. 16.1: Procurement of transformer Lot 1CENTRAL POWER ELECTRONIC MEASUREMENT EQUIPMENT MANUFACTURING CENTEROnline bidding Shortened competitive offer442.163.700 VNDR&P ELECTRONICS COMPANY LIMITED030222830709367598870936759887Independent 394.370.900 Biến dòng DCT 100A, cấp chính xác 0.1, 1:2500, 12.5Ω400CáiChina/ DCT108A1/ Oswell
42.856 17.142.400 01/12/202327/11/202390 ngày3. QD-Ket-Qua-Goi 16.1-dot 3.23-da ky.pdfKhông
56
Biến áp xung EE19, 5.5V-1.5A100CáiChina/ TF-EE19-1002-8.25/ Oswell
15.389 1.538.900
57
Biến áp công suất kiểu đóng gói EI28, 13.5V - 60mA300CáiChina/ TF-PE2810-13.5-0.8/ Oswell
35.552 10.665.600
58
Biến áp công suất kiểu đóng gói EI30, 10.5V-45mA, 12V-60mA12000CáiChina/ TF-PE3023-10.5-12-1.2/ Oswell
28.050 336.600.000
59
Điện trở shunt 200 microOhm, 40A2500CáiChina/ EBSB12200-30-10-20-4.2-V1/ Oswell
7.689 19.222.500
60
Điện trở shunt 200 microOhm, 80A500CáiChina/ EBSB20200-30-10-20-5.2-V1/ Oswell
18.403 9.201.500
61
13IB2300236220-00PL2300169309MS-Procurement of 02 40 feet automatic trestlesDANANG PORT JOINT STOCK COMPANYOnline biddingCompetitive Bidding11.550.000.000 VNDINTERNATIONAL EQUIPMENT AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY010280615909135585150913558515Independent 7.546.000.000 Ngáng chụp tự động2ChiếcTheo quy định tại Chương V- Loại: VATCII-E 20-40 ft / 38T
- Nhà sản xuất: Stinis
- Chất lượng: Mới 100%, sản xuất năm 2023/2024
- Xuất xứ: Malaysia
3.740.000.000 7.480.000.000 01/12/202330/11/2023210 ngày20231130_ 86_ Qdinh phê duyet 02 ngáng tư dong.pdfKhông
62
14IB2300277643-00PL2200025920DeviceBan quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Hải ChâuOnline biddingCompetitive Bidding2.655.801.000 VNDNGUYEN TAM JOINT STOCK COMPANY040051735309050626360905062636Main partnership 2.345.119.000 Thang tải thức ăn (thang tải hàng)1HTTheo quy định tại Chương VDW200/ Novar/ Việt Nam 155.000.000 155.000.000 01/12/202321/11/202345 ngày4061.QD.UBND.signed.signed.pdfKhông
63
NOVAR ELEVATOR AND EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY040152466709830791350983079135Sub-partnership 2.345.119.000 Thang máy chở người tải trọng 750kg1HTTheo quy định tại Chương VNOVAR- P10/ Novar/ Việt Nam 334.800.000 334.800.000 45 ngày
64
Gooseneck microphone, micro cổ ngỗng để bục1chiếcTheo quy định tại Chương VEM-381-AS/ TOA/ Indonesia 2.609.000 2.609.000
65
Bàn trộn, 100-240V, 4Mic/Line + 2 Mic/Stereo Line Channels, 64x AUX, Dual 24 bit Stereo Effects, USB Audio Interface1chiếcTheo quy định tại Chương VDC-CMS600-3/ Dynacord/ Đức 33.201.000 33.201.000
66
Amply công suất 2 x 450W @ 4Ohms, 2U, 230V1chiếcTheo quy định tại Chương VQ44-II 230V/ Electrovoice/ Trung Quốc 21.818.000 21.818.000
67
Loa toàn dải đặt sàn, công suất 400W/ 8 Ohms, 01 bass 15" và 01 horn 1,5"2chiếcTheo quy định tại Chương VELX115/ Electrovoice/ Trung Quốc 16.885.000 33.770.000
68
Micro không dây UHF, bộ 2 tay micro1bộTheo quy định tại Chương VWS-5225/ TOA/ Taiwan 8.348.000 8.348.000
69
Tủ rack âm thanh 12U-D7001cáiTheo quy định tại Chương VRack gỗ 12U/ Danarack/ Việt Nam 3.653.000 3.653.000
70
Đàn Organ cho giáo viên1BộTheo quy định tại Chương VPSR - S670/ YAMAHA/ Trung Quốc 20.727.000 20.727.000
71
Thiết bị âm thanh đa năng di động không dây1BộTheo quy định tại Chương VMA- 318/ H-PEC/ Trung Quốc 9.486.000 9.486.000
72
Tivi thông minh 55 inch1CáiTheo quy định tại Chương V55UQ8000PSC/ LG/ Indonesia 18.877.000 18.877.000
73
Tủ đựng hồ sơ, thiết bị1CáiTheo quy định tại Chương VTU09K7D/ The One/ Việt Nam 5.881.000 5.881.000
74
Tủ sấy1CáiTheo quy định tại Chương VTS1/ APT/ Việt Nam 42.687.000 42.687.000
75
Bàn5CáiTheo quy định tại Chương VBC/ APT/ Việt Nam 9.486.000 47.430.000
76
Giá cất đồ5CáiTheo quy định tại Chương VGCG/ APT/ Việt Nam 6.640.000 33.200.000
77
Tủ lạnh lớn1CáiTheo quy định tại Chương VR-FW690PGV7/ Hitachi/ Thái Lan 23.620.000 23.620.000
78
Thau inox10CáiTheo quy định tại Chương VGC/ APT/ Việt Nam 759.000 7.590.000
79
Xô inox10CáiTheo quy định tại Chương VGC1/ APT/ Việt Nam 759.000 7.590.000
80
Kệ inox5CáiTheo quy định tại Chương VK13/ APT/ Việt Nam 1.423.000 7.115.000
81
Giá để dép10CáiTheo quy định tại Chương VGDG/ ABC/ Việt Nam 1.471.000 14.710.000
82
Bàn bếp sơ chế2CáiTheo quy định tại Chương VSC24/ APT/ Việt Nam 11.383.000 22.766.000
83
Bể tách mỡ 1300x1000x8001bểTheo quy định tại Chương VBM13 APT/ Việt Nam 15.178.000 15.178.000
84
Tủ đựng thức ăn sau khi nấu4tủTheo quy định tại Chương VTA1/ APT/ Việt Nam 3.320.000 13.280.000
85
Chậu rửa 2 hộc1cáiTheo quy định tại Chương VCR2/ APT/ Việt Nam 11.383.000 11.383.000
86
Chậu rửa 1 hộc, 1 bàn1cáiTheo quy định tại Chương VCR1/ APT/ Việt Nam 9.960.000 9.960.000
87
Chậu rửa 3 hộc1cáiTheo quy định tại Chương VCR3/ APT/ Việt Nam 10.435.000 10.435.000
88
Bếp Á 3 họng1cáiTheo quy định tại Chương VBA3/ APT/ Việt Nam 21.818.000 21.818.000
89
Chụp hút khói3MétTheo quy định tại Chương VCH1/ APT/ Việt Nam 27.130.000 81.390.000
90
Hệ thống ống kẽm hút mùi và thải hơi nóng5MétTheo quy định tại Chương VOK/ APT/ Việt Nam 1.043.000 5.215.000
91
Quạt hút ly tâm 3Kw1CáiTheo quy định tại Chương VDETON 11-62-3A/Deton/ Trung Quốc 24.664.000 24.664.000
92
Bàn soạn chia thức ăn1CáiTheo quy định tại Chương VBANCHIA/ APT/ Việt Nam 7.257.000 7.257.000
93
Kệ song 4 tầng 1500x500x1500mm2CáiTheo quy định tại Chương VKN/ APT/ Việt Nam 8.727.000 17.454.000
94
Máy nấu sữa công nghiệp 100lit1MáyTheo quy định tại Chương VMS/ APT/ Việt Nam 18.972.000 18.972.000
95
Tivi thông minh 55 inch1CáiTheo quy định tại Chương V55UQ8000PSC/ LG/ Indonesia 18.877.000 18.877.000
96
Cây nước nóng lạnh1CáiTheo quy định tại Chương VKG3331/ Kangaroo/ Trung Quốc 2.742.000 2.742.000
97
Đài cassette1CáiTheo quy định tại Chương VZS-RS60BT/ SONY/ Việt Nam 2.846.000 2.846.000
98
Tủ đựng đồ dùng cá nhân cho trẻ1CáiTheo quy định tại Chương VTCN/ ABC/ Việt Nam 7.115.000 7.115.000
99
Kệ giày dép1CáiTheo quy định tại Chương VKDIN/ ABC/ Việt Nam 1.423.000 1.423.000
100
Giá đựng ca (inox)1CáiTheo quy định tại Chương VKLIN/ ABC/ Việt Nam 902.000 902.000