| A | B | D | E | F | G | H | I | J | K | L | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ KIẾN VINH DANH | ||||||||||
2 | HỌC KỲ 2 NĂM HỌC 2025-2026 | ||||||||||
3 | STT | Mã SV | Họ tên | Lớp | Vinh danh | ĐTB>=8 | ĐRL >=80 | BHYT HK2 | Số TC (gồm miễn) | Đối tượng xét | Ngành |
4 | 1 | 2352XXX9 | Nguyễn Thành An | ATTN2023 | Xuất sắc | >=9 | >=90 | Có | 14 | SV có TC>=14 | An toàn Thông tin |
5 | 2 | 2352XXX7 | Phạm Thanh An | ATTN2023 | Giỏi | >=8 | >=90 | Có | 15 | SV có TC>=14 | An toàn Thông tin |
6 | 3 | 2352XXX1 | Đoàn Đức Anh | ATTN2023 | Giỏi | >=8 | >=90 | Có | 16 | SV có TC>=14 | An toàn Thông tin |
7 | 4 | 2352XXX7 | Lê Quốc Cường | ATTN2023 | Giỏi | >=8 | >=90 | Có | 15 | SV có TC>=14 | An toàn Thông tin |
8 | 5 | 2352XXX5 | Võ Hoàng Doanh | ATTN2023 | Giỏi | >=8 | >=90 | Có | 15 | SV có TC>=14 | An toàn Thông tin |
9 | 6 | 2352XXX0 | Ngô Phúc Dương | ATTN2023 | Xuất sắc | >=9 | >=90 | Có | 15 | SV có TC>=14 | An toàn Thông tin |
10 | 7 | 2352XXX0 | Vũ Nguyễn Thái Dương | ATTN2023 | Giỏi | >=8 | >=90 | Có | 16 | SV học kỳ cuối | An toàn Thông tin |
11 | 8 | 2352XXX1 | Nguyễn Ngọc Diệu Duyên | ATTN2023 | Xuất sắc | >=9 | >=90 | Có | 14 | SV có TC>=14 | An toàn Thông tin |
12 | 9 | 2352XXX8 | Lê Đăng Minh Hiển | ATTN2023 | Giỏi | >=8 | >=90 | Có | 16 | SV có TC>=14 | An toàn Thông tin |
13 | 10 | 2352XXX2 | Trần Hiếu | ATTN2023 | Giỏi | >=8 | >=80 | Có | 14 | SV có TC>=14 | An toàn Thông tin |
14 | 11 | 2352XXX7 | Hoàng Ngọc Khánh | ATTN2023 | Giỏi | >=8 | >=90 | Có | 14 | SV có TC>=14 | An toàn Thông tin |
15 | 12 | 2352XXX5 | Trần Gia Nghi | ATTN2023 | Xuất sắc | >=9 | >=90 | Có | 14 | SV có TC>=14 | An toàn Thông tin |
16 | 13 | 2352XXX8 | Trần Trọng Nghĩa | ATTN2023 | Xuất sắc | >=9 | >=90 | Có | 15 | SV có TC>=14 | An toàn Thông tin |
17 | 14 | 2352XXX7 | Phan Bình Nhẫn | ATTN2023 | Giỏi | >=8 | >=90 | Có | 16 | SV có TC>=14 | An toàn Thông tin |
18 | 15 | 2352XXX0 | Trần Trung Nhân | ATTN2023 | Giỏi | >=8 | >=90 | Có | 14 | SV có TC>=14 | An toàn Thông tin |
19 | 16 | 2352XXX4 | Ngô Trần Anh Ninh | ATTN2023 | Giỏi | >=8 | >=90 | Có | 14 | SV có TC>=14 | An toàn Thông tin |
20 | 17 | 2352XXX7 | Trần Đình Phước | ATTN2023 | Xuất sắc | >=9 | >=90 | Có | 14 | SV có TC>=14 | An toàn Thông tin |
21 | 18 | 2352XXX7 | Đoàn Thanh Sang | ATTN2023 | Giỏi | >=8 | >=90 | Có | 14 | SV có TC>=14 | An toàn Thông tin |
22 | 19 | 2352XXX5 | Bùi Hữu Tùng | ATTN2023 | Giỏi | >=8 | >=90 | Có | 15 | SV có TC>=14 | An toàn Thông tin |
23 | 20 | 2352XXX2 | Nguyễn Đa Vít | ATTN2023 | Xuất sắc | >=9 | >=90 | Có | 15 | SV có TC>=14 | An toàn Thông tin |
24 | 21 | 2452XXX9 | Lê Trí Đức | ATTN2024 | Giỏi | >=8 | >=90 | Có | 22 | SV có TC>=14 | An toàn Thông tin |
25 | 22 | 2452XXX9 | Vũ Hoàng Long | ATTN2024 | Giỏi | >=8 | >=80 | Có | 26 | SV có TC>=14 | An toàn Thông tin |
26 | 23 | 2452XXX1 | Lê Xuân Nguyên | ATTN2024 | Giỏi | >=8 | >=90 | Có | 22 | SV có TC>=14 | An toàn Thông tin |
27 | 24 | 2452XXX3 | Nguyễn Trọng Nhân | ATTN2024 | Giỏi | >=8 | >=80 | Có | 19 | SV có TC>=14 | An toàn Thông tin |
28 | 25 | 2452XXX3 | Đặng Minh Tú | ATTN2024 | Xuất sắc | >=9 | >=90 | Có | 22 | SV có TC>=14 | An toàn Thông tin |
29 | 26 | 2452XXX1 | Đào Đình An | ATTN2024 | Xuất sắc | >=9 | >=90 | Có | 19 | SV có TC>=14 | An toàn Thông tin |
30 | 27 | 2452XXX1 | Trang Tuấn Anh | ATTN2024 | Giỏi | >=8 | >=90 | Có | 28 | SV có TC>=14 | An toàn Thông tin |
31 | 28 | 2452XXX6 | Chu Quang Cường | ATTN2024 | Giỏi | >=8 | >=90 | Có | 22 | SV có TC>=14 | An toàn Thông tin |
32 | 29 | 2452XXX9 | Phan Lâm Dũng | ATTN2024 | Giỏi | >=8 | >=90 | Có | 26 | SV có TC>=14 | An toàn Thông tin |
33 | 30 | 2452XXX8 | Nguyễn Thị Mỹ Duyên | ATTN2024 | Giỏi | >=8 | >=90 | Có | 19 | SV có TC>=14 | An toàn Thông tin |
34 | 31 | 2452XXX5 | Nguyễn Văn Quốc Gia | ATTN2024 | Xuất sắc | >=9 | >=90 | Có | 18 | SV có TC>=14 | An toàn Thông tin |
35 | 32 | 2452XXX9 | Lê Hữu Hoàng | ATTN2024 | Giỏi | >=8 | >=90 | Có | 18 | SV có TC>=14 | An toàn Thông tin |
36 | 33 | 2452XXX6 | Lê Việt Hoàng | ATTN2024 | Giỏi | >=8 | >=90 | Có | 18 | SV có TC>=14 | An toàn Thông tin |
37 | 34 | 2452XXX7 | Lê Tuấn Hùng | ATTN2024 | Giỏi | >=8 | >=90 | Có | 19 | SV có TC>=14 | An toàn Thông tin |
38 | 35 | 2452XXX6 | Nguyễn Tuấn Hùng | ATTN2024 | Giỏi | >=9 | >=80 | Có | 24 | SV có TC>=14 | An toàn Thông tin |
39 | 36 | 2452XXX7 | Phan Thị Như Huỳnh | ATTN2024 | Xuất sắc | >=9 | >=90 | Có | 23 | SV có TC>=14 | An toàn Thông tin |
40 | 37 | 2452XXX8 | Nguyễn Minh Phúc Khang | ATTN2024 | Giỏi | >=8 | >=90 | Có | 22 | SV có TC>=14 | An toàn Thông tin |
41 | 38 | 2452XXX5 | Nguyễn Đăng Khoa | ATTN2024 | Giỏi | >=8 | >=90 | Có | 26 | SV có TC>=14 | An toàn Thông tin |
42 | 39 | 2452XXX3 | Hà Thụy Ngọc Khuê | ATTN2024 | Giỏi | >=8 | >=90 | Có | 18 | SV có TC>=14 | An toàn Thông tin |
43 | 40 | 2452XXX9 | Lê Phạm Khánh Linh | ATTN2024 | Giỏi | >=8 | >=90 | Có | 19 | SV có TC>=14 | An toàn Thông tin |
44 | 41 | 2452XXX9 | Trịnh Quang Minh | ATTN2024 | Giỏi | >=8 | >=90 | Có | 19 | SV có TC>=14 | An toàn Thông tin |
45 | 42 | 2452XXX2 | Phan Bản Nhật Nam | ATTN2024 | Xuất sắc | >=9 | >=90 | Có | 16 | SV có TC>=14 | An toàn Thông tin |
46 | 43 | 2452XXX8 | Trần Đình Nguyên | ATTN2024 | Giỏi | >=8 | >=90 | Có | 19 | SV có TC>=14 | An toàn Thông tin |
47 | 44 | 2452XXX6 | Nguyễn Trọng Nhân | ATTN2024 | Xuất sắc | >=9 | >=90 | Có | 18 | SV có TC>=14 | An toàn Thông tin |
48 | 45 | 2452XXX3 | Nguyễn Vũ Phúc | ATTN2024 | Xuất sắc | >=9 | >=90 | Có | 19 | SV có TC>=14 | An toàn Thông tin |
49 | 46 | 2452XXX2 | Lê Văn Quý | ATTN2024 | Giỏi | >=8 | >=90 | Có | 26 | SV có TC>=14 | An toàn Thông tin |
50 | 47 | 2452XXX5 | Đinh Quốc Thịnh | ATTN2024 | Xuất sắc | >=9 | >=90 | Có | 23 | SV có TC>=14 | An toàn Thông tin |
51 | 48 | 2452XXX1 | Nguyễn Minh Triết | ATTN2024 | Giỏi | >=8 | >=90 | Có | 18 | SV có TC>=14 | An toàn Thông tin |
52 | 49 | 2452XXX3 | Chu Lê Đức Trung | ATTN2024 | Giỏi | >=8 | >=90 | Có | 23 | SV có TC>=14 | An toàn Thông tin |
53 | 50 | 2452XXX5 | Võ Quang Vũ | ATTN2024 | Xuất sắc | >=9 | >=90 | Có | 16 | SV có TC>=14 | An toàn Thông tin |
54 | 51 | 2552XXX2 | Đinh Nguyễn Bảo Anh | ATTN2025 | Xuất sắc | >=9 | >=90 | Có | 21 | SV có TC>=14 | An toàn Thông tin |
55 | 52 | 2552XXX0 | Đỗ Bách | ATTN2025 | Xuất sắc | >=9 | >=90 | Có | 21 | SV có TC>=14 | An toàn Thông tin |
56 | 53 | 2552XXX9 | Tô Nguyễn Đức Bằng | ATTN2025 | Giỏi | >=8 | >=90 | Có | 18 | SV có TC>=14 | An toàn Thông tin |
57 | 54 | 2552XXX8 | Quách Cường | ATTN2025 | Xuất sắc | >=9 | >=90 | Có | 21 | SV có TC>=14 | An toàn Thông tin |
58 | 55 | 2552XXX0 | Đinh Nguyễn Tuấn Đạt | ATTN2025 | Xuất sắc | >=9 | >=90 | Có | 21 | SV có TC>=14 | An toàn Thông tin |
59 | 56 | 2552XXX0 | Lê Thành Đạt | ATTN2025 | Xuất sắc | >=9 | >=90 | Có | 21 | SV có TC>=14 | An toàn Thông tin |
60 | 57 | 2552XXX8 | Nguyễn Tấn Dũng | ATTN2025 | Giỏi | >=8 | >=90 | Có | 30 | SV có TC>=14 | An toàn Thông tin |
61 | 58 | 2552XXX9 | Trương Đức Dương | ATTN2025 | Giỏi | >=8 | >=90 | Có | 28 | SV có TC>=14 | An toàn Thông tin |
62 | 59 | 2552XXX9 | Đoàn Trần Việt Hà | ATTN2025 | Xuất sắc | >=9 | >=90 | Có | 21 | SV có TC>=14 | An toàn Thông tin |
63 | 60 | 2552XXX1 | Vũ Thị Thu Hường | ATTN2025 | Xuất sắc | >=9 | >=90 | Có | 21 | SV có TC>=14 | An toàn Thông tin |
64 | 61 | 2552XXX1 | Đỗ Gia Huy | ATTN2025 | Xuất sắc | >=9 | >=90 | Có | 22 | SV có TC>=14 | An toàn Thông tin |
65 | 62 | 2552XXX2 | Trần Võ Minh Khang | ATTN2025 | Xuất sắc | >=9 | >=90 | Có | 21 | SV có TC>=14 | An toàn Thông tin |
66 | 63 | 2552XXX4 | Hà Nhật Khoa | ATTN2025 | Xuất sắc | >=9 | >=90 | Có | 18 | SV có TC>=14 | An toàn Thông tin |
67 | 64 | 2552XXX3 | Võ Đăng Khoa | ATTN2025 | Xuất sắc | >=9 | >=90 | Có | 25 | SV có TC>=14 | An toàn Thông tin |
68 | 65 | 2552XXX7 | Nguyễn Tuấn Kiệt | ATTN2025 | Giỏi | >=8 | >=90 | Có | 18 | SV có TC>=14 | An toàn Thông tin |
69 | 66 | 2552XXX1 | Trần Tuấn Kiệt | ATTN2025 | Giỏi | >=8 | >=90 | Có | 21 | SV có TC>=14 | An toàn Thông tin |
70 | 67 | 2552XXX7 | Trần Văn Kiểu | ATTN2025 | Xuất sắc | >=9 | >=90 | Có | 18 | SV có TC>=14 | An toàn Thông tin |
71 | 68 | 2552XXX0 | Nguyễn Phúc Bình Minh | ATTN2025 | Xuất sắc | >=9 | >=90 | Có | 18 | SV có TC>=14 | An toàn Thông tin |
72 | 69 | 2552XXX7 | Huỳnh Anh Nhật | ATTN2025 | Xuất sắc | >=9 | >=90 | Có | 21 | SV có TC>=14 | An toàn Thông tin |
73 | 70 | 2552XXX9 | Phạm Minh Quang | ATTN2025 | Xuất sắc | >=9 | >=90 | Có | 18 | SV có TC>=14 | An toàn Thông tin |
74 | 71 | 2552XXX7 | Võ Ngọc Sinh | ATTN2025 | Giỏi | >=8 | >=90 | Có | 33 | SV có TC>=14 | An toàn Thông tin |
75 | 72 | 2552XXX8 | Bùi Thái Sơn | ATTN2025 | Xuất sắc | >=9 | >=90 | Có | 21 | SV có TC>=14 | An toàn Thông tin |
76 | 73 | 2552XXX3 | Huỳnh Phan Đại Thắng | ATTN2025 | Giỏi | >=8 | >=90 | Có | 18 | SV có TC>=14 | An toàn Thông tin |
77 | 74 | 2552XXX9 | Nguyễn Toàn Thắng | ATTN2025 | Xuất sắc | >=9 | >=90 | Có | 21 | SV có TC>=14 | An toàn Thông tin |
78 | 75 | 2552XXX2 | Trần Anh Thi | ATTN2025 | Xuất sắc | >=9 | >=90 | Có | 21 | SV có TC>=14 | An toàn Thông tin |
79 | 76 | 2552XXX7 | Võ Quốc Thịnh | ATTN2025 | Xuất sắc | >=9 | >=90 | Có | 21 | SV có TC>=14 | An toàn Thông tin |
80 | 77 | 2552XXX9 | Nguyễn Văn Thương | ATTN2025 | Giỏi | >=8 | >=90 | Có | 21 | SV có TC>=14 | An toàn Thông tin |
81 | 78 | 2552XXX4 | Lê Nhựt Trí | ATTN2025 | Xuất sắc | >=9 | >=90 | Có | 30 | SV có TC>=14 | An toàn Thông tin |
82 | 79 | 2552XXX2 | Nguyễn Minh Trí | ATTN2025 | Xuất sắc | >=9 | >=90 | Có | 26 | SV có TC>=14 | An toàn Thông tin |
83 | 80 | 2352XXX3 | Võ Minh An | ATTT2023.1 | Giỏi | >=8 | >=90 | Có | 19 | SV có TC>=14 | An toàn Thông tin |
84 | 81 | 2352XXX5 | Kim Thái Vi Anh | ATTT2023.1 | Giỏi | >=8 | >=90 | Có | 14 | SV có TC>=14 | An toàn Thông tin |
85 | 82 | 2352XXX6 | Nguyễn Thế Anh | ATTT2023.1 | Giỏi | >=8 | >=90 | Có | 14 | SV có TC>=14 | An toàn Thông tin |
86 | 83 | 2352XXX1 | Phan Đức Anh | ATTT2023.1 | Giỏi | >=8 | >=90 | Có | 16 | SV có TC>=14 | An toàn Thông tin |
87 | 84 | 2352XXX5 | Phùng Văn Nam Anh | ATTT2023.1 | Giỏi | >=8 | >=90 | Có | 17 | SV có TC>=14 | An toàn Thông tin |
88 | 85 | 2352XXX7 | Phan Nguyễn Việt Bắc | ATTT2023.1 | Giỏi | >=8 | >=90 | Có | 25 | SV có TC>=14 | An toàn Thông tin |
89 | 86 | 2352XXX9 | Trần Gia Bảo | ATTT2023.1 | Giỏi | >=8 | >=90 | Có | 17 | SV có TC>=14 | An toàn Thông tin |
90 | 87 | 2352XXX6 | Võ Quốc Bảo | ATTT2023.1 | Giỏi | >=8 | >=90 | Có | 15 | SV có TC>=14 | An toàn Thông tin |
91 | 88 | 2352XXX9 | Hà Sơn Bin | ATTT2023.1 | Giỏi | >=8 | >=90 | Có | 18 | SV có TC>=14 | An toàn Thông tin |
92 | 89 | 2352XXX0 | Mai Thị Quỳnh Châu | ATTT2023.1 | Xuất sắc | >=9 | >=90 | Có | 18 | SV có TC>=14 | An toàn Thông tin |
93 | 90 | 2352XXX7 | Dương Bách Chí | ATTT2023.1 | Giỏi | >=8 | >=90 | Có | 15 | SV có TC>=14 | An toàn Thông tin |
94 | 91 | 2352XXX8 | Nguyễn Thiện Chí | ATTT2023.1 | Giỏi | >=8 | >=90 | Có | 15 | SV có TC>=14 | An toàn Thông tin |
95 | 92 | 2352XXX4 | Võ Minh Chiến | ATTT2023.1 | Xuất sắc | >=9 | >=90 | Có | 15 | SV có TC>=14 | An toàn Thông tin |
96 | 93 | 2352XXX1 | Vương Thành Đạt | ATTT2023.1 | Giỏi | >=8 | >=90 | Có | 17 | SV có TC>=14 | An toàn Thông tin |
97 | 94 | 2352XXX5 | Tào Minh Đức | ATTT2023.1 | Xuất sắc | >=9 | >=90 | Có | 14 | SV có TC>=14 | An toàn Thông tin |
98 | 95 | 2352XXX1 | Trần Hữu Đức | ATTT2023.1 | Giỏi | >=8 | >=90 | Có | 16 | SV có TC>=14 | An toàn Thông tin |
99 | 96 | 2352XXX7 | Nguyễn Việt Dũng | ATTT2023.1 | Giỏi | >=8 | >=90 | Có | 20 | SV có TC>=14 | An toàn Thông tin |
100 | 97 | 2352XXX3 | Nguyễn Nhất Dương | ATTT2023.1 | Giỏi | >=8 | >=80 | Có | 14 | SV có TC>=14 | An toàn Thông tin |