| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ĐẠI HỌC HUẾ | |||||||||||||||||||||||||
2 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC | |||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | DANH SÁCH SINH VIÊN NHẬN ẤN PHẨM KHEN THƯỞNG NĂM HỌC 2022-2023 | |||||||||||||||||||||||||
5 | ||||||||||||||||||||||||||
6 | ||||||||||||||||||||||||||
7 | TT | Mã sinh viên | Họ tên | Tổng tín chỉ | Điểm TBC | Xếp loại | Lớp | Ghi chú | ||||||||||||||||||
8 | 1 | 20T1020293 | Đào Duy | An | Size XXL | 30 | 3,83 | Xuất sắc | Công nghệ thông tin K44D | |||||||||||||||||
9 | 2 | 20T6090015 | Nguyễn Thị Vân | An | Size S | 32 | 3,50 | Giỏi | Đông phương học K44 | |||||||||||||||||
10 | 3 | 22T6100001 | Nguyễn Thị Thùy | An | Size L | 32 | 3,28 | Giỏi | Quản lý nhà nước K46 | |||||||||||||||||
11 | 4 | 21T1020232 | Mai Xuân Bình | Anh | Size M | 32 | 3,44 | Giỏi | Công nghệ thông tin K45I | |||||||||||||||||
12 | 5 | 21T1080002 | Nguyễn Thị Vân | Anh | Size L | 35 | 3,80 | Xuất sắc | Kỹ thuật phần mềm K45 | |||||||||||||||||
13 | 6 | 20T1110001 | Võ Thị Hoài | Anh | Size M | 31 | 3,52 | Giỏi | Quản trị và phân tích dữ liệu K44 | |||||||||||||||||
14 | 7 | 19T3041002 | Nguyễn Thị Lan | Anh | Size XXL | 33 | 3,33 | Giỏi | Công nghệ sinh học K43 | |||||||||||||||||
15 | 8 | 20T6010015 | Hoàng Hà Vân | Anh | Size L | 33 | 3,42 | Giỏi | Nhân văn K44 | |||||||||||||||||
16 | 9 | 20T6010014 | Hoàng Hà Phương | Anh | Size M | 33 | 3,27 | Giỏi | Nhân văn K44 | |||||||||||||||||
17 | 10 | 21T6030003 | Nguyễn Đình Quốc | Anh | Size Xl | 30 | 3,47 | Giỏi | Triết học K45 | |||||||||||||||||
18 | 11 | 20T6050103 | Phan Thị | Anh | Size L | 37 | 3,41 | Giỏi | Báo chí K44 | |||||||||||||||||
19 | 12 | 21T6050062 | Ngô Thị Vân | Anh | Size L | 36 | 3,39 | Giỏi | Báo chí K45B | |||||||||||||||||
20 | 13 | 22T6050002 | Mai Thế | Anh | Size M | 30 | 3,40 | Giỏi | Báo chí K46A | |||||||||||||||||
21 | 14 | 22T6050109 | Nguyễn Thị Ngọc | Anh | Size M | 30 | 3,20 | Giỏi | Báo chí K46A | |||||||||||||||||
22 | 15 | 20T6060036 | Lê Thị Trâm | Anh | Size M | 32 | 3,63 | Xuất sắc | Công tác xã hội K44 | |||||||||||||||||
23 | 16 | 21T6090024 | Hồ Thị Vân | Anh | Size XL | 28 | 3,79 | Xuất sắc | Đông phương học K45 | |||||||||||||||||
24 | 17 | 21T6090060 | Nguyễn Kim | Anh | Size L | 34 | 3,44 | Giỏi | Đông phương học K45 | |||||||||||||||||
25 | 18 | 22T6110032 | Quách Ngọc Châu | Anh | Size L | 30 | 3,70 | Xuất sắc | Truyền thông số K46 | |||||||||||||||||
26 | 22T6110031 | Cao Thị Phương | Anh | Size M | 35 | 3,40 | Giỏi | Truyền thông số K46 | ||||||||||||||||||
27 | 19 | 22T6110001 | Hoàng Lê Châu | Anh | Size L | 30 | 3,30 | Giỏi | Truyền thông số K46 | |||||||||||||||||
28 | 20 | 22T3040001 | Vũ Thị Ngọc | Ánh | Size L | 38 | 3,79 | Xuất sắc | Công nghệ sinh học K46 | |||||||||||||||||
29 | 21 | 20T6050104 | Nguyễn Thị Ngọc | Ánh | Size M | 37 | 3,57 | Giỏi | Báo chí K44 | |||||||||||||||||
30 | 22 | 22T6050003 | Nguyễn Thị | Ánh | Size L | 30 | 3,93 | Xuất sắc | Báo chí K46B | |||||||||||||||||
31 | 23 | 20T6090052 | Nguyễn Hữu | Ánh | Size XL | 32 | 3,38 | Giỏi | Đông phương học K44 | |||||||||||||||||
32 | 24 | 21T1020241 | Huỳnh Văn Nguyên | Bảo | Size XXXL | 37 | 3,57 | Giỏi | Công nghệ thông tin K45H | |||||||||||||||||
33 | 25 | 21T6030002 | Nguyễn Quốc | Bảo | Size L | 34 | 3,88 | Xuất sắc | Triết học K45 | |||||||||||||||||
34 | 26 | 21T1040028 | Nguyễn Bá Thị | Bích | Size M | 32 | 3,34 | Giỏi | Kiến trúc K45B | |||||||||||||||||
35 | 27 | 21T1020254 | Lê Nguyễn Thiện | Bình | Size XL | 32 | 3,28 | Giỏi | Công nghệ thông tin K45B | |||||||||||||||||
36 | 28 | 19T3041003 | Thân Thị Ngọc | Cầm | Size L | 33 | 4,00 | Xuất sắc | Công nghệ sinh học K43 | |||||||||||||||||
37 | 29 | 22T1080004 | Võ Văn | Cảnh | Size XL | 31 | 3,26 | Giỏi | Kỹ thuật phần mềm K46B | |||||||||||||||||
38 | 30 | 20T6040001 | Ngô Hoàng Bảo | Châu | Size M | 32 | 3,28 | Giỏi | Nhân văn K44 | |||||||||||||||||
39 | 31 | 21T6090020 | Huỳnh Thị Kim | Chi | Size L | 28 | 3,93 | Xuất sắc | Đông phương học K45 | |||||||||||||||||
40 | 32 | 20T6060041 | Hồ Thị | Chiều | Size M | 32 | 3,72 | Xuất sắc | Công tác xã hội K44 | |||||||||||||||||
41 | 33 | 21T6100019 | Hồ Thị | Chọn | Size M | 34 | 3,38 | Giỏi | Quản lý nhà nước K45 | |||||||||||||||||
42 | 34 | 20T6090053 | Nay Hờ | Chúc | Size M | 32 | 3,84 | Xuất sắc | Đông phương học K44 | |||||||||||||||||
43 | 35 | 21T6040001 | Văn | Cu | Size S | 31 | 3,81 | Xuất sắc | Hán - Nôm K45 | |||||||||||||||||
44 | 36 | 22T6040005 | Đào Minh | Cường | Size XL | 34 | 3,26 | Giỏi | Hán Nôm K46 | |||||||||||||||||
45 | 37 | 21T6050041 | Hồ Văn Hải | Cường | Size XXXL | 34 | 3,53 | Giỏi | Báo chí K45B | |||||||||||||||||
46 | 38 | 22T6050011 | Nguyễn Hải | Đăng | Size L | 32 | 3,56 | Giỏi | Báo chí K46A | |||||||||||||||||
47 | 39 | 20T1020325 | Dương Văn | Đạt | Size XL | 30 | 3,40 | Giỏi | Công nghệ thông tin K44F | |||||||||||||||||
48 | 40 | 20T1050001 | Ngô Văn Tiến | Đạt | Size M | 37 | 3,35 | Giỏi | Công nghệ KTĐTVT K44 | |||||||||||||||||
49 | 41 | 20T6050034 | Nguyễn Tiến | Đạt | Size XXL | 35 | 3,20 | Giỏi | Báo chí K44 | |||||||||||||||||
50 | 42 | 20T6050112 | Hà Thanh | Diệm | Size XXL | 37 | 3,68 | Xuất sắc | Báo chí K44 | |||||||||||||||||
51 | 43 | 22T1020069 | Bùi Chí | Diệu | Size XL | 31 | 3,48 | Giỏi | Công nghệ thông tin K46A | |||||||||||||||||
52 | 44 | 20T1020334 | Nguyễn Luôn Mong | Đổ | Size XL | 30 | 4,00 | Xuất sắc | Công nghệ thông tin K44D | |||||||||||||||||
53 | 45 | 19T1051027 | Lê Quang | Đoàn | Size L | 33 | 3,91 | Xuất sắc | Công nghệ KTĐTVT K43 | |||||||||||||||||
54 | 46 | 19T1051029 | Võ Tá | Đức | Size L | 33 | 3,24 | Giỏi | Công nghệ KTĐTVT K43 | |||||||||||||||||
55 | 47 | 20T6050203 | Trần Nguyễn | Đức | Size XXXL | 37 | 3,35 | Giỏi | Báo chí K44 | |||||||||||||||||
56 | 48 | 22T6050012 | Võ Viết Anh | Đức | Size XL | 32 | 3,50 | Giỏi | Báo chí K46A | |||||||||||||||||
57 | 49 | 20T6050114 | Hồ Trương Phương | Dung | Size L | 37 | 3,35 | Giỏi | Báo chí K44 | |||||||||||||||||
58 | 50 | 20T6090055 | Dương Thị Thùy | Dung | Size M | 32 | 3,91 | Xuất sắc | Đông phương học K44 | |||||||||||||||||
59 | 51 | 21T1020323 | Mai Tiến | Dũng | Size XXL | 32 | 3,31 | Giỏi | Công nghệ thông tin K45G | |||||||||||||||||
60 | 52 | 20T1040039 | Huỳnh Ngọ Trí | Dũng | Size XL | 32 | 3,63 | Xuất sắc | Kiến trúc K44 | |||||||||||||||||
61 | 53 | 19T1051030 | Phạm Ngọc | Dũng | Size L | 33 | 3,76 | Xuất sắc | Công nghệ KTĐTVT K43 | |||||||||||||||||
62 | 54 | 20T6090056 | Rơ Chăm Hờ | Duôn | Size M | 32 | 3,53 | Giỏi | Đông phương học K44 | |||||||||||||||||
63 | 55 | 21T1020022 | Lê Thị Thuỳ | Dương | Size XL | 32 | 3,44 | Giỏi | Công nghệ thông tin K45A | |||||||||||||||||
64 | 56 | 19T1041010 | Trương Văn | Dương | Size XXXL | 31 | 3,29 | Giỏi | Kiến trúc K43 | |||||||||||||||||
65 | 57 | 22T1020585 | Lê Đức | Duy | Size L | 31 | 3,39 | Giỏi | Công nghệ thông tin K46F | |||||||||||||||||
66 | 58 | 21T1080011 | Ngô | Duy | Size M | 34 | 3,35 | Giỏi | Kỹ thuật phần mềm K45 | |||||||||||||||||
67 | 59 | 22T6050120 | Võ Quỳnh | Giang | Size L | 30 | 3,20 | Giỏi | Báo chí K46B | |||||||||||||||||
68 | 60 | 20T6090057 | Cao Thị | Giang | Size L | 32 | 3,25 | Giỏi | Đông phương học K44 | |||||||||||||||||
69 | 61 | 22T6060015 | Lê Văn | Giáp | Size XXL | 29 | 3,66 | Xuất sắc | Công tác xã hội K46 | |||||||||||||||||
70 | 62 | 20T2030003 | Lê Thanh | Hà | Size XL | 32 | 3,38 | Giỏi | Kỹ thuật địa chất K44 | |||||||||||||||||
71 | 63 | 21T6090031 | Hoàng Thị | Hà | Size M | 36 | 3,67 | Xuất sắc | Đông phương học K45 | |||||||||||||||||
72 | 64 | 22T6050022 | Trần Lê Ngọc | Hạ | Size M | 32 | 3,38 | Giỏi | Báo chí K46A | |||||||||||||||||
73 | 65 | 21T1020340 | Ngô Văn | Hải | Size M | 34 | 3,91 | Xuất sắc | Công nghệ thông tin K45F | |||||||||||||||||
74 | 66 | 22T1040016 | Trần Thanh | Hải | Size XL | 30 | 3,77 | Xuất sắc | Kiến trúc K46A | |||||||||||||||||
75 | 67 | 22T1020102 | Lê Nguyễn Gia | Hân | Size L | 31 | 3,74 | Xuất sắc | Công nghệ thông tin K46E | |||||||||||||||||
76 | 68 | 21T6050006 | Phan Dương Ngọc | Hân | Size S | 34 | 3,29 | Giỏi | Báo chí K45B | |||||||||||||||||
77 | 69 | 20T6090021 | Nguyễn Hà Gia | Hân | Size L | 31 | 3,35 | Giỏi | Đông phương học K44 | |||||||||||||||||
78 | 70 | 21T6040022 | Trần Thị Thu | Hằng | Size M | 37 | 3,65 | Xuất sắc | Hán - Nôm K45 | |||||||||||||||||
79 | 71 | 21T6050089 | Dương Lê Thúy | Hằng | Size M | 34 | 3,88 | Xuất sắc | Báo chí K45B | |||||||||||||||||
80 | 72 | 20T6070009 | Hồ Thị Thu | Hằng | Size L | 45 | 3,31 | Giỏi | Xã hội học K44 | |||||||||||||||||
81 | 73 | 22T6100012 | Nguyễn Thị Thúy | Hằng | Size M | 32 | 3,75 | Xuất sắc | Quản lý nhà nước K46 | |||||||||||||||||
82 | 74 | 20T2010001 | Nguyễn Thị Hồng | Hạnh | Size L | 32 | 3,28 | Giỏi | Hóa học K44 | |||||||||||||||||
83 | 75 | 21T1020347 | Hoàng | Hào | Size L | 34 | 3,41 | Giỏi | Công nghệ thông tin K45D | |||||||||||||||||
84 | 76 | 22T6050122 | Nguyễn Viết | Hào | Size XL | 30 | 3,40 | Giỏi | Báo chí K46B | |||||||||||||||||
85 | 77 | 20T6100043 | Riah Thị Gia | Hảo | Size M | 33 | 3,30 | Giỏi | Quản lý nhà nước K44 | |||||||||||||||||
86 | 78 | 21T6050057 | Trịnh Thị Xuân | Hiên | Size L | 32 | 3,28 | Giỏi | Báo chí K45A | |||||||||||||||||
87 | 79 | 21T6010002 | Nguyễn Thị Thu | Hiền | Size L | 32 | 3,69 | Xuất sắc | Văn học K45 | |||||||||||||||||
88 | 80 | 22T6050123 | Ngô Thị | Hiền | Size M | 30 | 3,67 | Xuất sắc | Báo chí K46B | |||||||||||||||||
89 | 81 | 20T6060061 | Trần Thị | Hiền | Size XL | 32 | 3,59 | Giỏi | Công tác xã hội K44 | |||||||||||||||||
90 | 82 | 20T6060015 | Phạm Thị Thu | Hiền | Size XL | 32 | 3,22 | Giỏi | Công tác xã hội K44 | |||||||||||||||||
91 | 83 | 20T6100012 | Hoàng Nữ Diệu | Hiền | Size L | 33 | 3,30 | Giỏi | Quản lý nhà nước K44 | |||||||||||||||||
92 | 84 | 21T6100010 | Nguyễn Thị Diệu | Hiền | Size L | 34 | 3,26 | Giỏi | Quản lý nhà nước K45 | |||||||||||||||||
93 | 85 | 20T1020375 | Bùi Xuân | Hiếu | Size XL | 30 | 3,63 | Xuất sắc | Công nghệ thông tin K44D | |||||||||||||||||
94 | 86 | 20T1020376 | Trần Đình Thanh | Hiếu | Size L | 30 | 3,20 | Giỏi | Công nghệ thông tin K44D | |||||||||||||||||
95 | 87 | 21T2050009 | Trần Thị Thanh | Hoa | Size S | 30 | 3,60 | Xuất sắc | Công nghệ kỹ thuật hóa học K45 | |||||||||||||||||
96 | 88 | 21T6060021 | Hồ Thị Thanh | Hòa | Size M | 35 | 3,49 | Giỏi | Công tác xã hội K45 | |||||||||||||||||
97 | 89 | 22T1020124 | Nguyễn Thị | Hoài | Size L | 31 | 3,23 | Giỏi | Công nghệ thông tin K46G | |||||||||||||||||
98 | 90 | 20T6050124 | Đặng Thị | Hoài | Size M | 39 | 3,79 | Xuất sắc | Báo chí K44 | |||||||||||||||||
99 | 91 | 20T1020380 | Phạm Văn | Hoàng | Size L | 30 | 3,73 | Xuất sắc | Công nghệ thông tin K44D | |||||||||||||||||
100 | 92 | 22T6110018 | Trương Ngọc | Hoàng | Size XL | 32 | 3,63 | Xuất sắc | Truyền thông số K46 | |||||||||||||||||