| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | DANH SÁCH THAM GIA MINIGAME “DẤU ẤN THANH NIÊN” | |||||||||||||||||||||||||
2 | Thời gian tổ chức: 16 - 23/03/2025 | Đơn vị tổ chức: Đội CTV Khoa YTCC | Người lập danh sách: Trần Bùi Thúy Thanh | |||||||||||||||||||||||
3 | Mục tính ĐRL: Mục 3.1.1 | |||||||||||||||||||||||||
4 | STT | MSSV | HỌ VÀ TÊN | LỚP | KHOA/TRƯỜNG | VAI TRÒ | ||||||||||||||||||||
5 | 1 | 411255288 | Nguyễn Ngọc Bảo Trân | YTCC25 | Y tế Công cộng | Trưởng BTC | ||||||||||||||||||||
6 | 2 | 411255022 | Nguyễn Đỗ Thanh Hoài | YHDP25 | Y tế Công cộng | Phó BTC | ||||||||||||||||||||
7 | 3 | 411255047 | Võ Kiến Luân | YHDP25 | Y tế Công cộng | Phó BTC | ||||||||||||||||||||
8 | 4 | 411235138 | Võ Yến Vi | YHDP23 | Y tế Công cộng | BTC | ||||||||||||||||||||
9 | 5 | 411235091 | Lê Ngọc Huỳnh Như | YHDP23 | Y tế Công cộng | BTC | ||||||||||||||||||||
10 | 6 | 411235098 | Nguyễn Tấn Phát | YHDP23 | Y tế Công cộng | BTC | ||||||||||||||||||||
11 | 7 | 411225240 | Trần Bùi Thúy Thanh | YTCC22 | Y tế Công cộng | BTC | ||||||||||||||||||||
12 | 8 | 411245170 | Nguyễn Trần Duy Khương | DD24 | Y tế Công cộng | BTC | ||||||||||||||||||||
13 | 9 | 411255136 | Huỳnh Lê Ngọc Diễm | DD25 | Y tế Công cộng | BTC | ||||||||||||||||||||
14 | 10 | 411255302 | Bùi Thị Vàng Anh | CTXH25 | Y tế Công cộng | BTC | ||||||||||||||||||||
15 | 11 | 411255306 | Hoàng Lê Nguyệt Ánh | CTXH25 | Y tế Công cộng | BTC | ||||||||||||||||||||
16 | 12 | 111200042 | Cù Ngọc Bích | Y20B | Trường Y | Tham gia | ||||||||||||||||||||
17 | 13 | 111200123 | Đỗ Thị Hồng | Y20F | Trường Y | Tham gia | ||||||||||||||||||||
18 | 14 | 111200150 | Mai Hoàng Vĩnh Kha | Y20B | Trường Y | Tham gia | ||||||||||||||||||||
19 | 15 | 111200153 | Võ Nguyễn Minh Kha | Y20 | Trường Y | Tham gia | ||||||||||||||||||||
20 | 16 | 111200231 | Võ Thị Kim Ngân | Y20D | Trường Y | Tham gia | ||||||||||||||||||||
21 | 17 | 111200294 | Nguyễn Như Quỳnh | Y20A | Trường Y | Tham gia | ||||||||||||||||||||
22 | 18 | 111200305 | Trần Võ Đức Tân | Y20B | Trường Y | Tham gia | ||||||||||||||||||||
23 | 19 | 111200368 | Nguyễn Ngọc Bảo Trân | Y20 | Trường Y | Tham gia | ||||||||||||||||||||
24 | 20 | 111200392 | Ngô Huỳnh Quốc Tuấn | Y20B | Trường Y | Tham gia | ||||||||||||||||||||
25 | 21 | 111200403 | Trần Ngọc Uyên | Y20A | Trường Y | Tham gia | ||||||||||||||||||||
26 | 22 | 111210010 | Nguyễn Ngọc Minh Anh | Y21A | Trường Y | Tham gia | ||||||||||||||||||||
27 | 23 | 111210015 | Huỳnh Đình Bảo | Y21 | Trường Y | Tham gia | ||||||||||||||||||||
28 | 24 | 111210024 | Bùi Thị Hải Bình | Y21 | Trường Y | Tham gia | ||||||||||||||||||||
29 | 25 | 111210051 | Trương Khả Doanh | Y21 | Trường Y | Tham gia | ||||||||||||||||||||
30 | 26 | 111210070 | Đinh Hùng Minh Giang | Y21C | Trường Y | Tham gia | ||||||||||||||||||||
31 | 27 | 111210074 | Nguyễn Nguyễn Ngân Hà | Y21 | Trường Y | Tham gia | ||||||||||||||||||||
32 | 28 | 111210078 | Đỗ Mai Hân | Y21D | Trường Y | Tham gia | ||||||||||||||||||||
33 | 29 | 111210087 | Phạm Đức Hậu | Y21H | Trường Y | Tham gia | ||||||||||||||||||||
34 | 30 | 111210095 | Lê Trọng Hoài | Y21F | Trường Y | Tham gia | ||||||||||||||||||||
35 | 31 | 111210134 | Nguyễn Ngọc Ngân Khánh | Y21E | Trường Y | Tham gia | ||||||||||||||||||||
36 | 32 | 111210139 | Nguyễn Minh Khánh | Y21 | Trường Y | Tham gia | ||||||||||||||||||||
37 | 33 | 111210163 | Nguyễn Hoàng Kiệt | Y21G | Trường Y | Tham gia | ||||||||||||||||||||
38 | 34 | 111210174 | Lê Huỳnh Khánh Linh | Y21F | Trường Y | Tham gia | ||||||||||||||||||||
39 | 35 | 111210184 | Đào Thị Xuân Mai | Y21 | Trường Y | Tham gia | ||||||||||||||||||||
40 | 36 | 111210192 | Huỳnh Lê Trà My | Y21 | Trường Y | Tham gia | ||||||||||||||||||||
41 | 37 | 111210199 | Nguyễn Thanh Ngân | Y21 | Trường Y | Tham gia | ||||||||||||||||||||
42 | 38 | 111210228 | Bùi Thiên Nhi | Y21 | Trường Y | Tham gia | ||||||||||||||||||||
43 | 39 | 111210232 | Phạm Nguyễn Thảo Nhi | Y21C | Trường Y | Tham gia | ||||||||||||||||||||
44 | 40 | 111210234 | Trần Thị Yến Nhi | Y21D | Trường Y | Tham gia | ||||||||||||||||||||
45 | 41 | 111210254 | Trần Công Phát | Y21C | Trường Y | Tham gia | ||||||||||||||||||||
46 | 42 | 111210269 | Lý Hồng Phúc | Y21E | Trường Y | Tham gia | ||||||||||||||||||||
47 | 43 | 111210305 | Lưu Hoàng Thái | Y21H | Trường Y | Tham gia | ||||||||||||||||||||
48 | 44 | 111210325 | Thái Mai Thịnh | Y21B | Trường Y | Tham gia | ||||||||||||||||||||
49 | 45 | 111210341 | Nguyễn Nhật Tiến | Y21C | Trường Y | Tham gia | ||||||||||||||||||||
50 | 46 | 111210348 | Phan Anh Toàn | Y21C | Trường Y | Tham gia | ||||||||||||||||||||
51 | 47 | 111210381 | Nguyễn Đức Tuấn | Y21F | Trường Y | Tham gia | ||||||||||||||||||||
52 | 48 | 111210381 | Nguyễn Đức Tuấn | Y21F | Trường Y | Tham gia | ||||||||||||||||||||
53 | 49 | 111210385 | Lương Văn Tuấn | Y21C | Trường Y | Tham gia | ||||||||||||||||||||
54 | 50 | 111210388 | Nguyễn Thị Kim Tuyến | Y21 | Trường Y | Tham gia | ||||||||||||||||||||
55 | 51 | 111210389 | Đỗ Như Uyên | Y21F | Trường Y | Tham gia | ||||||||||||||||||||
56 | 52 | 111210395 | Trương Ngọc Phương Uyên | Y21G | Trường Y | Tham gia | ||||||||||||||||||||
57 | 53 | 111210396 | Nguyễn Hoàng Vân | Y21C | Trường Y | Tham gia | ||||||||||||||||||||
58 | 54 | 111220022 | Nguyễn Cửu Gia Bảo | Y22G | Trường Y | Tham gia | ||||||||||||||||||||
59 | 55 | 111220048 | Phạm Văn Đồng | Y22D | Trường Y | Tham gia | ||||||||||||||||||||
60 | 56 | 111220066 | Vũ Hoàng Duy | Y22C | Trường Y | Tham gia | ||||||||||||||||||||
61 | 57 | 111220112 | Nguyễn Hoàng Bảo Huy | Y22C | Trường Y | Tham gia | ||||||||||||||||||||
62 | 58 | 111220146 | Trần Ngọc Anh Khoa | Y22 | Trường Y | Tham gia | ||||||||||||||||||||
63 | 59 | 111220160 | Tạ Lê Thanh Lam | Y22 | Trường Y | Tham gia | ||||||||||||||||||||
64 | 60 | 111220166 | Nguyễn Thị Ánh Linh | Y22C | Trường Y | Tham gia | ||||||||||||||||||||
65 | 61 | 111220222 | Nguyễn Khôi Nguyên | Y22G | Trường Y | Tham gia | ||||||||||||||||||||
66 | 62 | 111220237 | Huỳnh Trần Uyên Nhi | Y22E | Trường Y | Tham gia | ||||||||||||||||||||
67 | 63 | 111220241 | Trương Nữ Quỳnh Như | Y22C | Trường Y | Tham gia | ||||||||||||||||||||
68 | 64 | 111220257 | Trần Văn Thanh Phúc | Y22C | Trường Y | Tham gia | ||||||||||||||||||||
69 | 65 | 111220343 | Trương Huỳnh Nhật Tiến | Y22H | Trường Y | Tham gia | ||||||||||||||||||||
70 | 66 | 111220369 | Ngô Phan Đức Trọng | Y22A | Trường Y | Tham gia | ||||||||||||||||||||
71 | 67 | 111220386 | Huỳnh Trương Cát Tường | Y22A | Trường Y | Tham gia | ||||||||||||||||||||
72 | 68 | 111220404 | Lê Phạm Thảo Vy | Y22 | Trường Y | Tham gia | ||||||||||||||||||||
73 | 69 | 111230013 | Nguyễn Huỳnh Ngọc Anh | Y23A | Trường Y | Tham gia | ||||||||||||||||||||
74 | 70 | 111230017 | Nguyễn Ngọc Trâm Anh | Y23H | Trường Y | Tham gia | ||||||||||||||||||||
75 | 71 | 111230027 | Đỗ Dương Bảo | Y23B | Trường Y | Tham gia | ||||||||||||||||||||
76 | 72 | 111230063 | Nguyễn Thanh Đạt | Y23E | Trường Y | Tham gia | ||||||||||||||||||||
77 | 73 | 111230066 | Trần Xuân Diệu | Y23A | Trường Y | Tham gia | ||||||||||||||||||||
78 | 74 | 111230086 | Lê Hoài Duyên | Y23C | Trường Y | Tham gia | ||||||||||||||||||||
79 | 75 | 111230098 | Lâm Lê Tài Hân | Y23D | Trường Y | Tham gia | ||||||||||||||||||||
80 | 76 | 111230102 | Trương Huỳnh Gia Hân | Y23B | Trường Y | Tham gia | ||||||||||||||||||||
81 | 77 | 111230142 | Nguyễn Minh Huy | Y23 | Trường Y | Tham gia | ||||||||||||||||||||
82 | 78 | 111230170 | Phạm Ngọc Gia Khiêm | Y23D | Trường Y | Tham gia | ||||||||||||||||||||
83 | 79 | 111230176 | Trần Minh Khoa | Y23 | Trường Y | Tham gia | ||||||||||||||||||||
84 | 80 | 111230180 | Đặng Hoàng Anh Kiên | Y23H | Trường Y | Tham gia | ||||||||||||||||||||
85 | 81 | 111230190 | Lê Phương Linh | Y23C | Trường Y | Tham gia | ||||||||||||||||||||
86 | 82 | 111230191 | Lê Thị Thùy Linh | Y23D | Trường Y | Tham gia | ||||||||||||||||||||
87 | 83 | 111230193 | Nguyễn Châu Khánh Linh | Y23 | Trường Y | Tham gia | ||||||||||||||||||||
88 | 84 | 111230196 | Vũ Thuỳ Linh | Y23 | Trường Y | Tham gia | ||||||||||||||||||||
89 | 85 | 111230199 | Nguyễn Thiện Duy Lộc | Y23 | Trường Y | Tham gia | ||||||||||||||||||||
90 | 86 | 111230243 | Hoàng Trọng Nguyên | Y23 | Trường Y | Tham gia | ||||||||||||||||||||
91 | 87 | 111230253 | Nguyễn Thành Nhân | Y23 | Trường Y | Tham gia | ||||||||||||||||||||
92 | 88 | 111230255 | Nguyễn Trọng Nhân | Y23 | Trường Y | Tham gia | ||||||||||||||||||||
93 | 89 | 111230256 | Phan Trọng Nhân | Y23D | Trường Y | Tham gia | ||||||||||||||||||||
94 | 90 | 111230278 | Phan Trầm Phước Phú | Y23B | Trường Y | Tham gia | ||||||||||||||||||||
95 | 91 | 111230295 | Nguyễn Phương Quân | Y23H | Trường Y | Tham gia | ||||||||||||||||||||
96 | 92 | 111230297 | Mai Khắc Quang | Y23H | Trường Y | Tham gia | ||||||||||||||||||||
97 | 93 | 111230342 | Phạm Ngọc Anh Thư | Y23D | Trường Y | Tham gia | ||||||||||||||||||||
98 | 94 | 111230364 | Trần Minh Trí | Y23C | Trường Y | Tham gia | ||||||||||||||||||||
99 | 95 | 111230407 | Đàm Thoại Tường Vy | Y23F | Trường Y | Tham gia | ||||||||||||||||||||
100 | 96 | 111230409 | Nguyễn Lê Vy | Y23 | Trường Y | Tham gia | ||||||||||||||||||||