| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ KIẾN ĐƯỢC CÔNG NHẬN TỐT NGHIỆP | |||||||||||||||||||||||||
2 | Mã SV | Họ lót | Tên | Giới tính | Ngày sinh | Nơi sinh | Lớp | Ngành | Khoa | Khóa | Tổng số tín chỉ tích lũy | Số tín chỉ tích lũy bắt buộc | Số tín chỉ tích lũy tự chọn | Điểm TB tích lũy | Tổng điểm tích luỹ 10 | Tổng điểm tích luỹ 4 | Xếp loại | Ghi chú | Đăng ký xét TN | |||||||
3 | 16104069 | Nguyễn Thành | Nhân | 01/08/1997 | Bến Tre | 16104 | Kỹ thuật công nghiệp | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2016 | 150 | 126 | 24 | 7.39 | 7.39 | 2.92 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||
4 | 16110250 | Nguyễn Hoàng Thanh | Tùng | 16/06/1998 | TP. Hồ Chí Minh | 16110CLNW | Công nghệ thông tin | Công nghệ Thông tin | Khóa 2016 | 147 | 123 | 24 | 6.74 | 6.74 | 2.67 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||
5 | 16110050 | Nguyễn Văn | Đạt | 20/03/1997 | Đăk Lăk | 16110CLST | Công nghệ thông tin | Công nghệ Thông tin | Khóa 2016 | 145 | 103 | 42 | 6.87 | 6.87 | 2.72 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||
6 | 16110052 | Vũ Tấn | Đạt | 10/06/1998 | Đồng Nai | 16110CLST | Công nghệ thông tin | Công nghệ Thông tin | Khóa 2016 | 156 | 141 | 15 | 7.43 | 7.43 | 2.94 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||
7 | 16110054 | Vũ Văn | Đồng | 09/08/1998 | Nam Định | 16110CLST | Công nghệ thông tin | Công nghệ Thông tin | Khóa 2016 | 157 | 142 | 15 | 6.68 | 6.68 | 2.64 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||
8 | 16110132 | Nguyễn Hoàng | Kim | 26/01/1998 | Đồng Nai | 16110CLST | Công nghệ thông tin | Công nghệ Thông tin | Khóa 2016 | 153 | 138 | 15 | 6.84 | 6.84 | 2.71 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||
9 | 16110195 | Nguyễn Ngọc | Quý | 01/01/1998 | Đồng Nai | 16110CLST | Công nghệ thông tin | Công nghệ Thông tin | Khóa 2016 | 155 | 140 | 15 | 7.15 | 7.15 | 2.84 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||
10 | 16110236 | Võ Châu Nhật | Trường | 25/01/1998 | Long An | 16110CLST | Công nghệ thông tin | Công nghệ Thông tin | Khóa 2016 | 156 | 141 | 15 | 7.31 | 7.31 | 2.89 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||
11 | 16110247 | Trần Văn | Tuấn | 13/06/1998 | Nghệ An | 16110CLST | Công nghệ thông tin | Công nghệ Thông tin | Khóa 2016 | 156 | 138 | 18 | 6.82 | 6.82 | 2.70 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||
12 | 16110410 | Trần Thị | Nhựt | Nữ | 02/06/1998 | Quảng Nam | 16110IS | Công nghệ thông tin | Công nghệ Thông tin | Khóa 2016 | 152 | 121 | 31 | 7.21 | 7.21 | 2.85 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||
13 | 16110526 | Cao Nguyễn Hoàng | Vũ | 06/07/1998 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 16110NW | Công nghệ thông tin | Công nghệ Thông tin | Khóa 2016 | 157 | 118 | 39 | 6.58 | 6.58 | 2.61 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||
14 | 16123101 | Chinh Ngọc | Thảo | Nữ | 06/11/1985 | Tây Ninh | 16123 | Thiết kế thời trang | Thời trang và Du lịch | Khóa 2016 | 154 | 132 | 22 | 7.40 | 7.40 | 2.93 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||
15 | 16123107 | Võ Thùy | Trang | Nữ | 09/07/1998 | Quảng Ngãi | 16123 | Thiết kế thời trang | Thời trang và Du lịch | Khóa 2016 | 151 | 134 | 17 | 7.30 | 7.30 | 2.89 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||
16 | 16125211 | Huỳnh Bá Bửu | Khanh | 15/11/1998 | Đồng nai | 16125CLC | Kế toán | Kinh tế | Khóa 2016 | 156 | 143 | 13 | 6.77 | 6.77 | 2.67 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||
17 | 16127057 | Trần Văn | Huy | 19/09/1998 | Tiền Giang | 16127 | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Xây dựng | Khóa 2016 | 147 | 125 | 22 | 6.86 | 6.86 | 2.71 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||
18 | 16127070 | Lê Hoàng | Lâm | 07/05/1998 | Cần Thơ | 16127 | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Xây dựng | Khóa 2016 | 147 | 135 | 12 | 6.57 | 6.57 | 2.60 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||
19 | 16127101 | Đặng Quốc | Phúc | 04/02/1998 | Khánh Hòa | 16127 | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Xây dựng | Khóa 2016 | 150 | 133 | 17 | 6.52 | 6.52 | 2.58 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||
20 | 16129016 | Nguyễn Lê Minh | Đức | 27/10/1997 | Phú Yên | 16129 | Kỹ thuật y sinh | Điện - Điện tử | Khóa 2016 | 151 | 138 | 13 | 7.43 | 7.43 | 2.94 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||
21 | 16131076 | Nguyễn Đăng | Quang | 09/09/1998 | Bình Dương | 16131 | Ngôn ngữ Anh | Ngoại ngữ | Khóa 2016 | 152 | 142 | 10 | 7.28 | 7.28 | 2.88 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||
22 | 16131125 | Võ Thành | Sơn | 04/01/1998 | An Giang | 16131 | Ngôn ngữ Anh | Ngoại ngữ | Khóa 2016 | 152 | 142 | 10 | 7.08 | 7.08 | 2.80 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||
23 | 16132144 | Nguyễn Đức | Thuận | 27/01/1998 | Hải Phòng | 16132 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | Kinh tế | Khóa 2016 | 152 | 128 | 24 | 7.28 | 7.28 | 2.88 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||
24 | 16142472 | Nguyễn Văn | Trọng | 05/03/1998 | Thanh Hóa | 16142 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Điện - Điện tử | Khóa 2016 | 150 | 121 | 29 | 6.88 | 6.88 | 2.73 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||
25 | 16142547 | Nguyễn Quốc | Huy | 10/08/1998 | Phú Yên | 16142CLA | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Đào tạo quốc tế | Khóa 2016 | 159 | 130 | 29 | 6.67 | 6.67 | 2.64 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||
26 | 16142603 | Trần Lê Đăng | Khoa | 16/03/1998 | TP. Hồ Chí Minh | 16142CLA | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Đào tạo quốc tế | Khóa 2016 | 154 | 151 | 3 | 6.92 | 6.92 | 2.73 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||
27 | 16142662 | Vũ Nguyễn Tuấn | Vinh | 17/12/1998 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 16142CLA | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Đào tạo quốc tế | Khóa 2016 | 156 | 153 | 3 | 7.06 | 7.06 | 2.79 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||
28 | 16142076 | Đoàn Quang | Dương | 13/05/1998 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 16142CLC | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Điện - Điện tử | Khóa 2016 | 158 | 138 | 20 | 6.82 | 6.82 | 2.70 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||
29 | 16149336 | Quách Minh | Trí | 16/08/1998 | TP. Hồ Chí Minh | 16143CLA | Công nghệ chế tạo máy | Đào tạo quốc tế | Khóa 2016 | 155 | 155 | 0 | 7.19 | 7.19 | 2.85 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||
30 | 16143133 | Phùng Duy | Sơn | 13/07/1995 | Đồng Nai | 16143CLC | Công nghệ chế tạo máy | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2016 | 157 | 135 | 22 | 7.29 | 7.29 | 2.89 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||
31 | 16145082 | Vũ Đức | Chí | 08/10/1998 | Đồng Nai | 16145CLC | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Cơ Khí Động Lực | Khóa 2016 | 158 | 134 | 24 | 7.23 | 7.23 | 2.87 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||
32 | 16145197 | Mai Nhật | Minh | 16/11/1998 | Đồng Nai | 16145CLC | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Cơ Khí Động Lực | Khóa 2016 | 156 | 128 | 28 | 6.64 | 6.64 | 2.63 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||
33 | 16145207 | Nguyễn Lê Thái | Nguyên | 12/08/1998 | Ninh Thuận | 16145CLC | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Cơ Khí Động Lực | Khóa 2016 | 156 | 128 | 28 | 6.81 | 6.81 | 2.70 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||
34 | 16145649 | Nguyễn Cao | Nhân | 18/08/1998 | Bến Tre | 16145CLC | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Cơ Khí Động Lực | Khóa 2016 | 155 | 133 | 22 | 7.10 | 7.10 | 2.82 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||
35 | 16145265 | Phạm Hồng | Thắng | 16/03/1997 | Lâm Đồng | 16145CLC | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Cơ Khí Động Lực | Khóa 2016 | 153 | 128 | 25 | 6.86 | 6.86 | 2.72 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||
36 | 16146005 | Phạm Ngọc | Bảo | 14/12/1998 | TP. Hồ Chí Minh | 16146CLA | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Đào tạo quốc tế | Khóa 2016 | 156 | 151 | 5 | 7.13 | 7.13 | 2.83 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||
37 | 16146038 | Mai Anh Nhật | Nam | 21/10/1998 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 16146CLA | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Đào tạo quốc tế | Khóa 2016 | 156 | 139 | 17 | 6.77 | 6.77 | 2.68 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||
38 | 16146138 | Trần Chính | Lộc | 16/11/1998 | TP. Hồ Chí Minh | 16146CLC | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2016 | 160 | 140 | 20 | 6.50 | 6.50 | 2.58 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||
39 | 16146618 | Nguyễn Minh | Tú | 09/06/1998 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 16146CLC | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2016 | 157 | 130 | 27 | 6.87 | 6.87 | 2.73 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||
40 | 16147166 | Trần Văn | Nghĩa | 12/11/1998 | Đồng Nai | 16147 | Công nghệ kỹ thuật nhiệt | Cơ Khí Động Lực | Khóa 2016 | 152 | 119 | 33 | 7.13 | 7.13 | 2.83 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||
41 | 16147072 | Cao Hoàng | Phúc | 10/07/1998 | TP. Hồ Chí Minh | 16147CLC | Công nghệ kỹ thuật nhiệt | Cơ Khí Động Lực | Khóa 2016 | 152 | 122 | 30 | 6.65 | 6.65 | 2.64 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||
42 | 16149338 | Nguyễn Công | Trực | 22/02/1998 | Đăk Lăk | 16149CLA | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | Đào tạo quốc tế | Khóa 2016 | 156 | 146 | 10 | 6.57 | 6.57 | 2.59 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||
43 | 16149024 | Lê Hùng | Duy | 20/11/1998 | Tây Ninh | 16149CLC | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | Xây dựng | Khóa 2016 | 156 | 148 | 8 | 7.81 | 7.81 | 3.09 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||
44 | 16149085 | Lê | Ngọc | 11/04/1998 | Đăk Nông | 16149CLC | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | Xây dựng | Khóa 2016 | 154 | 141 | 13 | 6.29 | 6.29 | 2.49 | Trung bình | Đã đăng ký | |||||||||
45 | 17109102 | Phạm Đặng Lan | Trinh | Nữ | 17/09/1999 | Tiền Giang | 17109CLC | Công nghệ may | Thời trang và Du lịch | Khóa 2017 | 155 | 136 | 19 | 7.82 | 7.82 | 3.09 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||
46 | 17109116 | Trần Thị Mỹ | Xuyên | Nữ | 20/06/1999 | Bình Định | 17109CLC | Công nghệ may | Thời trang và Du lịch | Khóa 2017 | 155 | 139 | 16 | 7.83 | 7.83 | 3.10 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||
47 | 17110029 | Nguyễn Minh | Hiếu | 02/10/1999 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 17110CLST | Công nghệ thông tin | Công nghệ Thông tin | Khóa 2017 | 154 | 131 | 23 | 7.06 | 7.06 | 2.80 | Khá | Nợ HP | Đã đăng ký | ||||||||
48 | 17110175 | Hồ Phước Việt | Long | 28/09/1999 | Đồng Nai | 17110CLST | Công nghệ thông tin | Công nghệ Thông tin | Khóa 2017 | 156 | 141 | 15 | 6.95 | 6.95 | 2.75 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||
49 | 17110177 | Nguyễn Việt | Long | 10/04/1999 | Đăk Lăk | 17110CLST | Công nghệ thông tin | Công nghệ Thông tin | Khóa 2017 | 147 | 129 | 18 | 6.64 | 6.64 | 2.63 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||
50 | 17110292 | Ngô Văn | Hải | 12/07/1999 | Hà Nam | 17110IS | Công nghệ thông tin | Công nghệ Thông tin | Khóa 2017 | 146 | 118 | 28 | 7.30 | 7.30 | 2.88 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||
51 | 17110406 | Hồ Thị | Yến | Nữ | 10/10/1999 | Hà Tĩnh | 17110IS | Công nghệ thông tin | Công nghệ Thông tin | Khóa 2017 | 154 | 124 | 30 | 7.27 | 7.27 | 2.88 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||
52 | 17110280 | Võ Thành | Đạt | 22/11/1999 | Lâm Đồng | 17110NW | Công nghệ thông tin | Công nghệ Thông tin | Khóa 2017 | 151 | 108 | 43 | 7.00 | 7.00 | 2.79 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||
53 | 17110289 | Đoàn Nhật | Hào | 18/06/1999 | TP. Hồ Chí Minh | 17110NW | Công nghệ thông tin | Công nghệ Thông tin | Khóa 2017 | 148 | 108 | 40 | 7.49 | 7.49 | 2.97 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||
54 | 17116038 | Trần Nhật Gia | Bảo | Nữ | 25/02/1999 | TP. Hồ Chí Minh | 17116CLA | Công nghệ thực phẩm | Đào tạo quốc tế | Khóa 2017 | 156 | 155 | 1 | 7.36 | 7.36 | 2.91 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||
55 | 17116021 | Lê Thị Thúy | Nga | Nữ | 22/03/1999 | Hà Tĩnh | 17116CLA | Công nghệ thực phẩm | Đào tạo quốc tế | Khóa 2017 | 153 | 148 | 5 | 7.28 | 7.28 | 2.88 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||
56 | 17116027 | Trần Hồng | Phát | 31/10/1999 | TP. Hồ Chí Minh | 17116CLA | Công nghệ thực phẩm | Đào tạo quốc tế | Khóa 2017 | 152 | 146 | 6 | 7.13 | 7.13 | 2.82 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||
57 | 17119055 | Bùi Phan Tuấn | Anh | 06/11/1998 | Đồng Nai | 17119 | Công nghệ kỹ thuật máy tính | Điện - Điện tử | Khóa 2017 | 150 | 135 | 15 | 6.84 | 6.84 | 2.70 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||
58 | 17119061 | Bùi Viết | Danh | 20/08/1999 | Bình Phước | 17119 | Công nghệ kỹ thuật máy tính | Điện - Điện tử | Khóa 2017 | 150 | 135 | 15 | 7.03 | 7.03 | 2.78 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||
59 | 17119078 | Nguyễn Minh | Huy | 22/03/1999 | Bình Định | 17119 | Công nghệ kỹ thuật máy tính | Điện - Điện tử | Khóa 2017 | 150 | 133 | 17 | 6.70 | 6.70 | 2.66 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||
60 | 17119047 | Đỗ Công | Tiến | 23/12/1999 | Trà Vinh | 17119CLC | Công nghệ kỹ thuật máy tính | Điện - Điện tử | Khóa 2017 | 154 | 138 | 16 | 7.04 | 7.04 | 2.79 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||
61 | 17123040 | Nguyễn Thị Thanh | Thảo | Nữ | 06/09/1998 | TP. Hồ Chí Minh | 17123 | Thiết kế thời trang | Thời trang và Du lịch | Khóa 2017 | 149 | 131 | 18 | 7.42 | 7.42 | 2.94 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||
62 | 17124029 | Châu Thị Kim | Hiển | Nữ | 11/06/1999 | Bình Thuận | 17124CLC | Quản lý công nghiệp | Kinh tế | Khóa 2017 | 156 | 140 | 16 | 7.57 | 7.57 | 2.99 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||
63 | 17125106 | Nguyễn Thị Bích | Thủy | Nữ | 28/08/1998 | Lâm Đồng | 17125CLC | Kế toán | Kinh tế | Khóa 2017 | 156 | 140 | 16 | 7.19 | 7.19 | 2.85 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||
64 | 17125126 | Huỳnh Thị Tuyết | Trinh | Nữ | 15/11/1999 | Bình Phước | 17125CLC | Kế toán | Kinh tế | Khóa 2017 | 156 | 143 | 13 | 7.40 | 7.40 | 2.92 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||
65 | 17127016 | Bạch Nhật | Hào | 15/02/1999 | Quảng Ngãi | 17127 | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Xây dựng | Khóa 2017 | 152 | 136 | 16 | 6.90 | 6.90 | 2.73 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||
66 | 17127050 | Hà Duy | Thuận | 05/11/1999 | Bình Định | 17127 | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Xây dựng | Khóa 2017 | 149 | 133 | 16 | 6.98 | 6.98 | 2.76 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||
67 | 17133075 | Phạm Hồng | Ý | Nữ | 16/02/1999 | Bình Định | 17133 | Kỹ thuật dữ liệu | Công nghệ Thông tin | Khóa 2017 | 151 | 135 | 16 | 7.43 | 7.43 | 2.94 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||
68 | 17141022 | Nguyễn Lê Như | Phương | Nữ | 29/07/1999 | Thừa Thiên Huế | 17141CLA | Công nghệ kỹ thuật điện tử - truyền thông | Đào tạo quốc tế | Khóa 2017 | 158 | 152 | 6 | 7.44 | 7.44 | 2.95 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||
69 | 17141147 | Trần Y | Triệu | 02/10/1999 | Bình Thuận | 17141CLC_DT | Công nghệ kỹ thuật điện tử - truyền thông | Điện - Điện tử | Khóa 2017 | 157 | 127 | 30 | 6.28 | 6.28 | 2.48 | Trung bình | Đã đăng ký | |||||||||
70 | 17142212 | Huỳnh Phan Hoài | Bảo | 05/09/1999 | Bình Định | 17142 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Điện - Điện tử | Khóa 2017 | 153 | 101 | 52 | 6.64 | 6.64 | 2.63 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||
71 | 17142022 | Tạ Thị Lan | Hương | Nữ | 20/10/1999 | Phú Yên | 17142CLA | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Đào tạo quốc tế | Khóa 2017 | 159 | 150 | 9 | 7.46 | 7.46 | 2.96 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||
72 | 17142146 | Nguyễn Đặng Hoàng | Quân | 30/06/1999 | TP. Hồ Chí Minh | 17142CLC | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Điện - Điện tử | Khóa 2017 | 157 | 130 | 27 | 7.42 | 7.42 | 2.93 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||
73 | 17142153 | Nguyễn Trường | Sơn | 13/07/1999 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 17142CLC | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Điện - Điện tử | Khóa 2017 | 158 | 138 | 20 | 6.70 | 6.70 | 2.65 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||
74 | 17142196 | Nguyễn Tiến | Văn | 21/06/1999 | Tiền Giang | 17142CLC | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Điện - Điện tử | Khóa 2017 | 159 | 141 | 18 | 6.81 | 6.81 | 2.70 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||
75 | 17142204 | Tống Anh | Vương | 20/01/1999 | Quảng Ngãi | 17142CLC | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Điện - Điện tử | Khóa 2017 | 157 | 137 | 20 | 6.96 | 6.96 | 2.75 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||
76 | 17143219 | Lê Phát | Minh | 30/01/1999 | Bến Tre | 17143 | Công nghệ chế tạo máy | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2017 | 151 | 123 | 28 | 7.61 | 7.61 | 3.01 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||
77 | 17143052 | Nguyễn Quốc | Bảo | 29/11/1999 | Phú Yên | 17143CLC | Công nghệ chế tạo máy | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2017 | 156 | 132 | 24 | 7.03 | 7.03 | 2.78 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||
78 | 17143091 | Trần Quang | Huy | 10/05/1999 | Bình Thuận | 17143CLC | Công nghệ chế tạo máy | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2017 | 157 | 128 | 29 | 6.97 | 6.97 | 2.76 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||
79 | 17144013 | Nguyễn Quang | Huy | 03/01/1999 | TP. Hồ Chí Minh | 17144CLA | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Đào tạo quốc tế | Khóa 2017 | 153 | 152 | 1 | 6.95 | 6.95 | 2.76 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||
80 | 17144089 | Nguyễn | Huỳnh | 28/06/1999 | Bình Phước | 17144CLC | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2017 | 156 | 141 | 15 | 7.48 | 7.48 | 2.96 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||
81 | 17144165 | Nguyễn Thị Ngọc | Trâm | Nữ | 18/12/1999 | Bình Phước | 17144CLC | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2017 | 156 | 138 | 18 | 7.37 | 7.37 | 2.92 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||
82 | 17144279 | Hồ Công | Quang | 23/07/1999 | Hải Dương | 17144CNC | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2017 | 149 | 116 | 33 | 6.94 | 6.94 | 2.74 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||
83 | 17144185 | Vũ Thế | Anh | 12/05/1999 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 17144IND | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2017 | 150 | 125 | 25 | 6.70 | 6.70 | 2.65 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||
84 | 17145346 | Ung Ngọc | Quang | 21/10/1999 | Khánh Hòa | 17145 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Cơ Khí Động Lực | Khóa 2017 | 150 | 113 | 37 | 7.08 | 7.08 | 2.81 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||
85 | 17145400 | Lê Quốc | Toàn | 27/11/1998 | Bình Thuận | 17145 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Cơ Khí Động Lực | Khóa 2017 | 148 | 104 | 44 | 6.92 | 6.92 | 2.74 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||
86 | 17146018 | Đoàn Lê Hải | Hà | 12/11/1999 | Đồng Nai | 17146CLA | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Đào tạo quốc tế | Khóa 2017 | 158 | 144 | 14 | 7.15 | 7.15 | 2.83 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||
87 | 17146028 | Trần Tuấn | Huy | 17/07/1999 | Đồng Nai | 17146CLA | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Đào tạo quốc tế | Khóa 2017 | 163 | 146 | 17 | 6.79 | 6.79 | 2.69 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||
88 | 17146042 | Mai Hiếu | Nghĩa | 25/02/1999 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 17146CLA | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Đào tạo quốc tế | Khóa 2017 | 159 | 149 | 10 | 6.88 | 6.88 | 2.73 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||
89 | 17146052 | Phạm Quốc | Phong | 24/11/1999 | Khánh Hòa | 17146CLA | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Đào tạo quốc tế | Khóa 2017 | 156 | 142 | 14 | 6.94 | 6.94 | 2.75 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||
90 | 17146076 | Trần Duy | Vinh | 27/05/1999 | TP. Hồ Chí Minh | 17146CLA | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Đào tạo quốc tế | Khóa 2017 | 159 | 146 | 13 | 7.50 | 7.50 | 2.97 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||
91 | 17146159 | Nguyễn Sỹ | Nguyên | 01/01/1999 | TP. Hồ Chí Minh | 17146CLC | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2017 | 157 | 143 | 14 | 7.28 | 7.28 | 2.88 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||
92 | 17146181 | Nguyễn Anh | Sơn | 14/12/1999 | TP. Hồ Chí Minh | 17146CLC | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2017 | 158 | 144 | 14 | 7.84 | 7.84 | 3.10 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||
93 | 17146189 | Lê Tấn | Thành | 10/03/1999 | TP. Hồ Chí Minh | 17146CLC | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2017 | 160 | 142 | 18 | 6.77 | 6.77 | 2.68 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||
94 | 17148157 | Nguyễn Hoàng | Phong | 08/07/1999 | TP. Hồ Chí Minh | 17148 | Công nghệ in | In và Truyền thông | Khóa 2017 | 149 | 116 | 33 | 7.09 | 7.09 | 2.81 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||
95 | 17148162 | Đặng Nguyễn Như | Quỳnh | Nữ | 23/02/1999 | Bình Định | 17148 | Công nghệ in | In và Truyền thông | Khóa 2017 | 150 | 117 | 33 | 7.43 | 7.43 | 2.95 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||
96 | 17148016 | Hoàng Thị Mỹ | Hạnh | Nữ | 08/07/1999 | Quảng Ninh | 17148CLC | Công nghệ in | In và Truyền thông | Khóa 2017 | 157 | 136 | 21 | 7.34 | 7.34 | 2.90 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||
97 | 17149171 | Nguyễn Văn | An | 27/01/1999 | TP. Hồ Chí Minh | 17149 | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | Xây dựng | Khóa 2017 | 150 | 138 | 12 | 6.71 | 6.71 | 2.66 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||
98 | 17149088 | Nguyễn Điền Đăng | Khoa | 03/08/1999 | Tiền Giang | 17149CLC | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | Xây dựng | Khóa 2017 | 157 | 148 | 9 | 6.66 | 6.66 | 2.64 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||
99 | 17149096 | Huỳnh Nhật | Linh | 25/03/1999 | An Giang | 17149CLC | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | Xây dựng | Khóa 2017 | 153 | 141 | 12 | 6.72 | 6.72 | 2.66 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||
100 | 17149105 | Đoàn Quốc Nhựt | Minh | 05/06/1999 | Bến Tre | 17149CLC | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | Xây dựng | Khóa 2017 | 155 | 146 | 9 | 6.83 | 6.83 | 2.70 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||