ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAAB
1
DANH SÁCH SINH VIÊN CHƯA ĐẠT CHUẨN ĐẦU RA TIN HỌC
2
3
STTMSVTên lớpHọ đệmTênCĐR Tin học mức cơ bảnCĐR Tin học mức chuyên ngành
4
1654153K65ENGATrần Hồngánh
Sư phạm & Ngoại ngữ
x
5
2653538K65ENGANguyễn ThànhĐạt
Sư phạm & Ngoại ngữ
x
6
3650770K65ENGATriệu PhươngAnh
Sư phạm & Ngoại ngữ
x
7
4651188K65ENGANguyễn VânAnh
Sư phạm & Ngoại ngữ
x
8
5653322K65ENGATrần PhươngAnh
Sư phạm & Ngoại ngữ
x
9
6653752K65ENGANguyễn HoàngAnh
Sư phạm & Ngoại ngữ
x
10
7650715K65ENGANguyễn ĐăngGiang
Sư phạm & Ngoại ngữ
x
11
8650379K65ENGAPhan Thị MaiHương
Sư phạm & Ngoại ngữ
x
12
9650591K65ENGANguyễn Thị ThanhHường
Sư phạm & Ngoại ngữ
13
10653308K65ENGADương Thị ThúyHiền
Sư phạm & Ngoại ngữ
x
14
11653635K65ENGAĐào ThịHiếu
Sư phạm & Ngoại ngữ
15
12654053K65ENGAĐỗ MinhHoàng
Sư phạm & Ngoại ngữ
x
16
13653319K65ENGAVũ KhánhHuyền
Sư phạm & Ngoại ngữ
17
14653448K65ENGALê ThùyLinh
Sư phạm & Ngoại ngữ
x
18
15653150K65ENGAÂu HảiLong
Sư phạm & Ngoại ngữ
x
19
16650976K65ENGANguyễn KhánhLy
Sư phạm & Ngoại ngữ
20
17653727K65ENGAĐào QuýNhường
Sư phạm & Ngoại ngữ
x
21
18653706K65ENGANguyễn HữuPhúc
Sư phạm & Ngoại ngữ
22
19650059K65ENGANguyễn Đồng MinhQuang
Sư phạm & Ngoại ngữ
x
23
20651215K65ENGABùi QuangThành
Sư phạm & Ngoại ngữ
24
21650477K65ENGANguyễn Thị ThúyThảo
Sư phạm & Ngoại ngữ
x
25
22650128K65ENGADoãn HữuThắng
Sư phạm & Ngoại ngữ
26
23650497K65ENGANịnh Hoàng AnhTúc
Sư phạm & Ngoại ngữ
x
27
24650104K65ENGATrần Thị ThùyTrang
Sư phạm & Ngoại ngữ
28
25650643K65ENGATô VânTrường
Sư phạm & Ngoại ngữ
29
26650355K65ENGAPhạm BảoTuấn
Sư phạm & Ngoại ngữ
30
27652489K65ENGBPhùng Thị Ngọcánh
Sư phạm & Ngoại ngữ
31
28652021K65ENGBVũ ĐứcĐảng
Sư phạm & Ngoại ngữ
x
32
29654925K65ENGBVũ VănĐạt
Sư phạm & Ngoại ngữ
x
33
30651404K65ENGBHoàng HuyềnAnh
Sư phạm & Ngoại ngữ
x
34
31652049K65ENGBNguyễn Thị HàAnh
Sư phạm & Ngoại ngữ
35
32652067K65ENGBPhạm Thị HảiAnh
Sư phạm & Ngoại ngữ
x
36
33654496K65ENGBNguyễn QuỳnhAnh
Sư phạm & Ngoại ngữ
37
34655116K65ENGBLê Thị QuỳnhAnh
Sư phạm & Ngoại ngữ
38
35654922K65ENGBPhan Thị NgọcHân
Sư phạm & Ngoại ngữ
x
39
36651519K65ENGBTạ ThịHiền
Sư phạm & Ngoại ngữ
x
40
37656019K65ENGBNguyễn Thị
Sư phạm & Ngoại ngữ
x
41
38654282K65ENGBNguyễn BảoNgọc
Sư phạm & Ngoại ngữ
42
39652484K65ENGBNguyễn Thị ThanhNhàn
Sư phạm & Ngoại ngữ
x
43
40655057K65ENGBHà LanPhương
Sư phạm & Ngoại ngữ
44
41651520K65ENGBTrần ThịThảo
Sư phạm & Ngoại ngữ
x
45
42651908K65ENGBNguyễn Thị ThanhThảo
Sư phạm & Ngoại ngữ
x
46
43651521K65ENGBNguyễn ĐìnhThắng
Sư phạm & Ngoại ngữ
x
47
44654363K65ENGBLê HuyềnTrang
Sư phạm & Ngoại ngữ
48
45654302K65ENGBNguyễn AnhVăn
Sư phạm & Ngoại ngữ
49
46651389K65ENGBPhan ThịYến
Sư phạm & Ngoại ngữ
x
50
47652061K65ENGBTrịnh ThuYến
Sư phạm & Ngoại ngữ
x
51
48655218K65ENGC
Nguyễn Ngọc Phương
Anh
Sư phạm & Ngoại ngữ
x
52
49651810K65ENGCNguyễn ThịDuyên
Sư phạm & Ngoại ngữ
x
53
50652425K65ENGCBùi ThanhHằng
Sư phạm & Ngoại ngữ
54
51655238K65ENGCNguyễn MaiHương
Sư phạm & Ngoại ngữ
x
55
52651937K65ENGCLê ĐứcHiếu
Sư phạm & Ngoại ngữ
x
56
53652512K65ENGCĐinh ViếtHoàng
Sư phạm & Ngoại ngữ
x
57
54655578K65ENGCDương ThịHòa
Sư phạm & Ngoại ngữ
x
58
55652577K65ENGCNguyễn ThịHuệ
Sư phạm & Ngoại ngữ
x
59
56652547K65ENGCLê ĐìnhHuy
Sư phạm & Ngoại ngữ
60
57651975K65ENGCPhạm Thị NgọcLan
Sư phạm & Ngoại ngữ
x
61
58652407K65ENGCNghiêm ThịLinh
Sư phạm & Ngoại ngữ
x
62
59655227K65ENGCNguyễn PhươngLinh
Sư phạm & Ngoại ngữ
x
63
60655623K65ENGCNguyễn PhươngLinh
Sư phạm & Ngoại ngữ
64
61655318K65ENGCĐào BíchLoan
Sư phạm & Ngoại ngữ
65
62652586K65ENGCĐặng Thị MinhNgọc
Sư phạm & Ngoại ngữ
x
66
63652410K65ENGCNguyễn Thị LinhNhâm
Sư phạm & Ngoại ngữ
x
67
64651823K65ENGCLê ThịQuyên
Sư phạm & Ngoại ngữ
x
68
65654792K65ENGCNguyễn ThịQuyên
Sư phạm & Ngoại ngữ
x
69
66651879K65ENGCNguyễn TháiSơn
Sư phạm & Ngoại ngữ
x
70
67655175K65ENGCVũ ThịThơm
Sư phạm & Ngoại ngữ
x
71
68652572K65ENGCTrần ThịThảo
Sư phạm & Ngoại ngữ
x
72
69652387K65ENGCPhạm XuânThiện
Sư phạm & Ngoại ngữ
73
70653815K65ENGCHoàng ThuTrà
Sư phạm & Ngoại ngữ
74
71652463K65ENGCNgô Thị QuỳnhTrang
Sư phạm & Ngoại ngữ
x
75
72652611K65ENGCNguyễn BáTrọng
Sư phạm & Ngoại ngữ
x
76
73655249K65ENGCNguyễn ThuUyên
Sư phạm & Ngoại ngữ
x
77
74653801K65ENGCLê ThịXuân
Sư phạm & Ngoại ngữ
x
78
75652211K65ENGDĐinh Thị Ngọcánh
Sư phạm & Ngoại ngữ
79
76652317K65ENGDTrần ThịĐào
Sư phạm & Ngoại ngữ
x
80
77651533K65ENGDPhạm KimAnh
Sư phạm & Ngoại ngữ
81
78651588K65ENGDNguyễn Thị VânAnh
Sư phạm & Ngoại ngữ
x
82
79651785K65ENGDNguyễn NgọcChâm
Sư phạm & Ngoại ngữ
x
83
80653862K65ENGDPhạm Thị PhươngChâm
Sư phạm & Ngoại ngữ
x
84
81651739K65ENGDNguyễn Thị DiễmHằng
Sư phạm & Ngoại ngữ
85
82653853K65ENGDMạc ThuHương
Sư phạm & Ngoại ngữ
x
86
83652195K65ENGDBùi ThuHường
Sư phạm & Ngoại ngữ
x
87
84652353K65ENGDTạ Thị MinhKhanh
Sư phạm & Ngoại ngữ
x
88
85651754K65ENGDNguyễn MaiLinh
Sư phạm & Ngoại ngữ
x
89
86652354K65ENGDĐào ĐứcMạnh
Sư phạm & Ngoại ngữ
x
90
87652208K65ENGDĐỗ HảiNam
Sư phạm & Ngoại ngữ
x
91
88651750K65ENGDĐinh ThịPhương
Sư phạm & Ngoại ngữ
x
92
89652199K65ENGDĐoàn MinhQuân
Sư phạm & Ngoại ngữ
x
93
90651735K65ENGDTrần Mai TrúcQuỳnh
Sư phạm & Ngoại ngữ
94
91652151K65ENGDNguyễn ThịThư
Sư phạm & Ngoại ngữ
x
95
92652310K65ENGDTrịnh PhươngThùy
Sư phạm & Ngoại ngữ
96
93651663K65ENGDĐỗ ThanhThúy
Sư phạm & Ngoại ngữ
97
94651536K65ENGDNguyễn Hương
Sư phạm & Ngoại ngữ
98
95651545K65ENGDLại Thị ThanhTrà
Sư phạm & Ngoại ngữ
x
99
96651784K65ENGDNguyễn Thị ThuTrà
Sư phạm & Ngoại ngữ
100
97651558K65ENGDNguyễn ĐanTrường
Sư phạm & Ngoại ngữ
x