| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | STT | Tổ hợp | hệ số Toán | hs Lý | hs Hóa | hs Văn | hs Sử | hs Địa | hs Sinh | hs T Anh | hs Tin | hs Công nghệ NN | hs Công nghệ CN | hs GD Pháp luật | Ghi chú | Tên tổ hợp | |||||||||||
2 | 1 | A00 | 1 | 1 | 1 | Toán, Vật lí, Hóa học | |||||||||||||||||||||
3 | 2 | A001 | 2 | 1 | 1 | Toán x2, Vật lí, Hóa học | |||||||||||||||||||||
4 | 3 | A01 | 1 | 1 | 1 | Toán, Vật lí, Tiếng Anh | |||||||||||||||||||||
5 | 4 | A011 | 2 | 1 | 1 | Toán x2, Vật lí, Tiếng Anh | |||||||||||||||||||||
6 | 5 | A02 | 1 | 1 | 1 | Toán, Vật lí, Sinh học | |||||||||||||||||||||
7 | 6 | A03 | 1 | 1 | 1 | Toán, Vật lí, Lịch sử | |||||||||||||||||||||
8 | 7 | A04 | 1 | 1 | 1 | Toán, Vật lí, Địa lí | |||||||||||||||||||||
9 | 8 | A05 | 1 | 1 | 1 | Toán, Hóa học, Lịch sử | |||||||||||||||||||||
10 | 9 | A06 | 1 | 1 | 1 | Toán, Hóa học, Địa lí | |||||||||||||||||||||
11 | 10 | A07 | 1 | 1 | 1 | Toán, Lịch sử, Địa lí | |||||||||||||||||||||
12 | 11 | B00 | 1 | 1 | 1 | Toán, Hóa học, Sinh học | |||||||||||||||||||||
13 | 12 | B001 | 2 | 1 | 1 | Toán x2, Hóa học, Sinh học | |||||||||||||||||||||
14 | 13 | B01 | 1 | 1 | 1 | Toán, Sinh học, Lịch sử | |||||||||||||||||||||
15 | 14 | B02 | 1 | 1 | 1 | Toán, Sinh học, Địa lí | |||||||||||||||||||||
16 | 15 | B03 | 1 | 1 | 1 | Toán, Sinh học, Ngữ văn | |||||||||||||||||||||
17 | 16 | B08 | 1 | 1 | 1 | cùng tổ hợp khác mã | Toán, Sinh học, Tiếng Anh | ||||||||||||||||||||
18 | 17 | C00 | 1 | 1 | 1 | Ngữ văn, Lịch sử, Địa lí | |||||||||||||||||||||
19 | 18 | C001 | 2 | 1 | 1 | Ngữ văn x2, Lịch sử, Địa lí | |||||||||||||||||||||
20 | 19 | C01 | 1 | 1 | 1 | Ngữ văn, Toán, Vật lí | |||||||||||||||||||||
21 | 20 | C02 | 1 | 1 | 1 | Ngữ văn, Toán, Hóa học | |||||||||||||||||||||
22 | 21 | C03 | 1 | 1 | 1 | Ngữ văn, Toán, Lịch sử | |||||||||||||||||||||
23 | 22 | C04 | 1 | 1 | 1 | Ngữ văn, Toán, Địa lí | |||||||||||||||||||||
24 | 23 | C05 | 1 | 1 | 1 | Ngữ văn, Vật lí, Hóa học | |||||||||||||||||||||
25 | 24 | C06 | 1 | 1 | 1 | Ngữ văn, Vật lí, Sinh học | |||||||||||||||||||||
26 | 25 | C07 | 1 | 1 | 1 | Ngữ văn, Vật lí, Lịch sử | |||||||||||||||||||||
27 | 26 | C08 | 1 | 1 | 1 | Ngữ văn, Hóa học, Sinh học | |||||||||||||||||||||
28 | 27 | C09 | 1 | 1 | 1 | Ngữ văn, Vật lí, Địa lí | |||||||||||||||||||||
29 | 28 | C10 | 1 | 1 | 1 | Ngữ văn, Hóa học, Lịch sử | |||||||||||||||||||||
30 | 29 | C12 | 1 | 1 | 1 | Ngữ văn, Sinh học, Lịch sử | |||||||||||||||||||||
31 | 30 | C13 | 1 | 1 | 1 | Ngữ văn, Sinh học, Địa lí | |||||||||||||||||||||
32 | 31 | D01 | 1 | 1 | 1 | Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh | |||||||||||||||||||||
33 | 32 | D011 | 2 | 1 | 1 | Toán x2, Ngữ văn, Tiếng Anh | |||||||||||||||||||||
34 | 33 | D012 | 1 | 2 | 1 | Toán, Ngữ văn x2, Tiếng Anh | |||||||||||||||||||||
35 | 34 | D013 | 1 | 1 | 2 | Toán, Ngữ văn, Tiếng Anh x2 | |||||||||||||||||||||
36 | 35 | D07 | 1 | 1 | 1 | Toán, Hóa học, Tiếng Anh | |||||||||||||||||||||
37 | 36 | D071 | 2 | 1 | 1 | Toán x2, Hóa học, Tiếng Anh | |||||||||||||||||||||
38 | 37 | D08 | 1 | 1 | 1 | cùng tổ hợp khác mã | Toán, Sinh học, Tiếng Anh | ||||||||||||||||||||
39 | 38 | D09 | 1 | 1 | 1 | Toán, Lịch sử, Tiếng Anh | |||||||||||||||||||||
40 | 39 | D093 | 1 | 1 | 2 | Toán, Lịch sử, Tiếng Anhx2 | |||||||||||||||||||||
41 | 40 | D10 | 1 | 1 | 1 | Toán, Địa lí, Tiếng Anh | |||||||||||||||||||||
42 | 41 | D11 | 1 | 1 | 1 | Ngữ văn, Vật lí, Tiếng Anh | |||||||||||||||||||||
43 | 42 | D12 | 1 | 1 | 1 | Ngữ văn, Hóa học, Tiếng Anh | |||||||||||||||||||||
44 | 43 | D13 | 1 | 1 | 1 | Ngữ văn, Sinh học, Tiếng Anh | |||||||||||||||||||||
45 | 44 | D14 | 1 | 1 | 1 | Ngữ văn, Lịch sử, Tiếng Anh | |||||||||||||||||||||
46 | 45 | D143 | 1 | 1 | 2 | Ngữ văn, Lịch sử, Tiếng Anhx2 | |||||||||||||||||||||
47 | 46 | D15 | 1 | 1 | 1 | Ngữ văn, Địa lí, Tiếng Anh | |||||||||||||||||||||
48 | 47 | D153 | 1 | 1 | 2 | Ngữ văn, Địa lí, Tiếng Anhx2 | |||||||||||||||||||||
49 | 48 | M00 | 1 | 1 | Tổ hợp 2 môn | Toán, Ngữ văn | |||||||||||||||||||||
50 | 49 | M01 | 1 | 1 môn | Ngữ văn | ||||||||||||||||||||||
51 | 50 | M09 | 1 | 1 môn | Toán | ||||||||||||||||||||||
52 | 51 | N00 | 1 | 1 môn | Ngữ văn | ||||||||||||||||||||||
53 | 52 | N01 | 1 | 1 môn | Toán | ||||||||||||||||||||||
54 | 53 | T00 | 1 | 1 | Tổ hợp 2 môn | Toán, Sinh học | |||||||||||||||||||||
55 | 54 | T01 | 1 | 1 | Tổ hợp 2 môn | Toán, Ngữ văn | |||||||||||||||||||||
56 | 55 | T02 | 1 | 1 | Tổ hợp 2 môn | Ngữ văn, Sinh học | |||||||||||||||||||||
57 | 56 | T03 | 1 | 1 | Tổ hợp 2 môn | Ngữ văn, Địa lí | |||||||||||||||||||||
58 | 57 | T04 | 1 | 1 | Tổ hợp 2 môn | Toán, Vật lí | |||||||||||||||||||||
59 | 58 | T05 | 1 | 1 | Tổ hợp 2 môn | Ngữ văn, Giáo dục Kinh tế và pháp luật | |||||||||||||||||||||
60 | 59 | T08 | 1 | 1 | Tổ hợp 2 môn | Toán, Giáo dục Kinh tế và pháp luật | |||||||||||||||||||||
61 | 60 | T09 | 1 | 1 | Tổ hợp 2 môn | Ngữ văn, Lịch sử | |||||||||||||||||||||
62 | 61 | T10 | 1 | 1 | Tổ hợp 2 môn | Toán, Tiếng Anh | |||||||||||||||||||||
63 | 62 | X01 | 1 | 1 | 1 | Xóa trùng rồi | Toán, Ngữ văn, Giáo dục Kinh tế và pháp luật | ||||||||||||||||||||
64 | 63 | X02 | 1 | 1 | 1 | Xóa trùng rồi | Toán, Ngữ văn, Tin học | ||||||||||||||||||||
65 | 64 | X03 | 1 | 1 | 1 | Xóa trùng rồi | Toán, Ngữ văn, Công nghệ công nghiệp | ||||||||||||||||||||
66 | 65 | X04 | 1 | 1 | 1 | Toán, Ngữ văn, Công nghệ nông nghiệp | |||||||||||||||||||||
67 | 66 | X05 | 1 | 1 | 1 | Toán, Vật lí, Giáo dục Kinh tế và pháp luật | |||||||||||||||||||||
68 | 67 | X06 | 1 | 1 | 1 | Toán, Vật lí, Tin học | |||||||||||||||||||||
69 | 68 | X061 | 2 | 1 | 1 | Toán x2, Vật lí, Tin học | |||||||||||||||||||||
70 | 69 | X07 | 1 | 1 | 1 | Toán, Vật lí, Công nghệ công nghiệp | |||||||||||||||||||||
71 | 70 | X09 | 1 | 1 | 1 | Toán, Hóa học, Giáo dục Kinh tế và pháp luật | |||||||||||||||||||||
72 | 71 | X10 | 1 | 1 | 1 | Toán, Hóa học, Tin học | |||||||||||||||||||||
73 | 72 | X11 | 1 | 1 | 1 | Toán, Hóa học, Công nghệ công nghiệp | |||||||||||||||||||||
74 | 73 | X13 | 1 | 1 | 1 | Toán, Sinh học, Giáo dục Kinh tế và pháp luật | |||||||||||||||||||||
75 | 74 | X14 | 1 | 1 | 1 | Toán, Sinh học, Tin học | |||||||||||||||||||||
76 | 75 | X15 | 1 | 1 | 1 | Toán, Sinh học, Công nghệ công nghiệp | |||||||||||||||||||||
77 | 76 | X16 | 1 | 1 | 1 | Toán, Sinh học, Công nghệ nông nghiệp | |||||||||||||||||||||
78 | 77 | X17 | 1 | 1 | 1 | Toán, Lịch sử, Giáo dục Kinh tế và pháp luật | |||||||||||||||||||||
79 | 78 | X18 | 1 | 1 | 1 | Toán, Lịch sử, Tin học | |||||||||||||||||||||
80 | 79 | X19 | 1 | 1 | 1 | Toán, Lịch sử, Công nghệ công nghiệp | |||||||||||||||||||||
81 | 80 | X20 | 1 | 1 | 1 | BS thêm | Toán, Lịch sử, Công nghệ nông nghiệp | ||||||||||||||||||||
82 | 81 | X21 | 1 | 1 | 1 | Toán, Địa lí, Giáo dục Kinh tế và pháp luật | |||||||||||||||||||||
83 | 82 | X22 | 1 | 1 | 1 | Toán, Địa lí, Tin học | |||||||||||||||||||||
84 | 83 | X23 | 1 | 1 | 1 | Toán, Địa lí, Công nghệ công nghiệp | |||||||||||||||||||||
85 | 84 | X24 | 1 | 1 | 1 | BS thêm | Toán, Địa lí, Công nghệ nông nghiệp | ||||||||||||||||||||
86 | 85 | X25 | 1 | 1 | 1 | Toán, Giáo dục Kinh tế và pháp luật, Tiếng Anh | |||||||||||||||||||||
87 | 86 | X26 | 1 | 1 | 1 | Toán, Tin học, Tiếng Anh | |||||||||||||||||||||
88 | 87 | X27 | 1 | 1 | 1 | Toán, Công nghệ công nghiệp, Tiếng Anh | |||||||||||||||||||||
89 | 88 | X53 | 1 | 1 | 1 | BS thêm | Toán, Giáo dục Kinh tế và pháp luật, Tin học | ||||||||||||||||||||
90 | 89 | X55 | 1 | 1 | 1 | Toán, Giáo dục Kinh tế và pháp luật, Công nghệ nông nghiệp | |||||||||||||||||||||
91 | 90 | X56 | 1 | 1 | 1 | Toán, Tin học, Công nghệ công nghiệp | |||||||||||||||||||||
92 | 91 | X57 | 1 | 1 | 1 | Toán, Tin học, Công nghệ nông nghiệp | |||||||||||||||||||||
93 | 92 | X58 | 1 | 1 | 1 | BS thêm | Ngữ văn, Vật lí, Giáo dục Kinh tế và pháp luật | ||||||||||||||||||||
94 | 93 | X59 | 1 | 1 | 1 | Ngữ văn, Vật lí, Tin học | |||||||||||||||||||||
95 | 94 | X60 | 1 | 1 | 1 | Ngữ văn, Vật lí, Công nghệ công nghiệp | |||||||||||||||||||||
96 | 95 | X61 | 1 | 1 | 1 | BS thêm | Ngữ văn, Vật lí, Công nghệ nông nghiệp | ||||||||||||||||||||
97 | 96 | X62 | 1 | 1 | 1 | Ngữ văn, Hóa học, Giáo dục Kinh tế và pháp luật | |||||||||||||||||||||
98 | 97 | X66 | 1 | 1 | 1 | Ngữ văn, Sinh học, Giáo dục Kinh tế và pháp luật | |||||||||||||||||||||
99 | 98 | X67 | 1 | 1 | 1 | Ngữ văn, Sinh học, Tin học | |||||||||||||||||||||
100 | 99 | X70 | 1 | 1 | 1 | Ngữ văn, Lịch sử, Giáo dục Kinh tế và pháp luật |