ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
STTTổ hợphệ số
Toán
hs
Lý
hs
Hóa
hs
Văn
hs
Sử
hs
Địa
hs
Sinh
hs
T Anh
hs
Tin
hs
Công nghệ
NN
hs
Công nghệ
CN
hs
GD
Pháp luật
Ghi chú
Tên tổ hợp
2
1A00111Toán, Vật lí, Hóa học
3
2A001211Toán x2, Vật lí, Hóa học
4
3A01111Toán, Vật lí, Tiếng Anh
5
4A011211Toán x2, Vật lí, Tiếng Anh
6
5A02111Toán, Vật lí, Sinh học
7
6A03111Toán, Vật lí, Lịch sử
8
7A04111Toán, Vật lí, Địa lí
9
8A05111Toán, Hóa học, Lịch sử
10
9A06111Toán, Hóa học, Địa lí
11
10A07111Toán, Lịch sử, Địa lí
12
11B00111Toán, Hóa học, Sinh học
13
12B001211Toán x2, Hóa học, Sinh học
14
13B01111Toán, Sinh học, Lịch sử
15
14B02111Toán, Sinh học, Địa lí
16
15B03111Toán, Sinh học, Ngữ văn
17
16B08111
cùng tổ hợp khác mã
Toán, Sinh học, Tiếng Anh
18
17C00111Ngữ văn, Lịch sử, Địa lí
19
18C001211Ngữ văn x2, Lịch sử, Địa lí
20
19C01111Ngữ văn, Toán, Vật lí
21
20C02111Ngữ văn, Toán, Hóa học
22
21C03111Ngữ văn, Toán, Lịch sử
23
22C04111Ngữ văn, Toán, Địa lí
24
23C05111Ngữ văn, Vật lí, Hóa học
25
24C06111Ngữ văn, Vật lí, Sinh học
26
25C07111Ngữ văn, Vật lí, Lịch sử
27
26C08111Ngữ văn, Hóa học, Sinh học
28
27C09111Ngữ văn, Vật lí, Địa lí
29
28C10111Ngữ văn, Hóa học, Lịch sử
30
29C12111Ngữ văn, Sinh học, Lịch sử
31
30C13111Ngữ văn, Sinh học, Địa lí
32
31D01111Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh
33
32D011211Toán x2, Ngữ văn, Tiếng Anh
34
33D012121Toán, Ngữ văn x2, Tiếng Anh
35
34D013112Toán, Ngữ văn, Tiếng Anh x2
36
35D07111Toán, Hóa học, Tiếng Anh
37
36D071211Toán x2, Hóa học, Tiếng Anh
38
37D08111
cùng tổ hợp khác mã
Toán, Sinh học, Tiếng Anh
39
38D09111Toán, Lịch sử, Tiếng Anh
40
39D093112Toán, Lịch sử, Tiếng Anhx2
41
40D10111Toán, Địa lí, Tiếng Anh
42
41D11111Ngữ văn, Vật lí, Tiếng Anh
43
42D12111Ngữ văn, Hóa học, Tiếng Anh
44
43D13111Ngữ văn, Sinh học, Tiếng Anh
45
44D14111Ngữ văn, Lịch sử, Tiếng Anh
46
45D143112Ngữ văn, Lịch sử, Tiếng Anhx2
47
46D15111Ngữ văn, Địa lí, Tiếng Anh
48
47D153112Ngữ văn, Địa lí, Tiếng Anhx2
49
48M0011Tổ hợp 2 mônToán, Ngữ văn
50
49M0111 mônNgữ văn
51
50M0911 mônToán
52
51N0011 mônNgữ văn
53
52N0111 mônToán
54
53T0011Tổ hợp 2 mônToán, Sinh học
55
54T0111Tổ hợp 2 mônToán, Ngữ văn
56
55T0211Tổ hợp 2 mônNgữ văn, Sinh học
57
56T0311Tổ hợp 2 mônNgữ văn, Địa lí
58
57T0411Tổ hợp 2 mônToán, Vật lí
59
58T0511Tổ hợp 2 mônNgữ văn, Giáo dục Kinh tế và pháp luật
60
59T0811Tổ hợp 2 mônToán, Giáo dục Kinh tế và pháp luật
61
60T0911Tổ hợp 2 mônNgữ văn, Lịch sử
62
61T1011Tổ hợp 2 mônToán, Tiếng Anh
63
62X01111Xóa trùng rồiToán, Ngữ văn, Giáo dục Kinh tế và pháp luật
64
63X02111Xóa trùng rồiToán, Ngữ văn, Tin học
65
64X03111Xóa trùng rồiToán, Ngữ văn, Công nghệ công nghiệp
66
65X04111Toán, Ngữ văn, Công nghệ nông nghiệp
67
66X05111Toán, Vật lí, Giáo dục Kinh tế và pháp luật
68
67X06111Toán, Vật lí, Tin học
69
68X061211Toán x2, Vật lí, Tin học
70
69X07111Toán, Vật lí, Công nghệ công nghiệp
71
70X09111Toán, Hóa học, Giáo dục Kinh tế và pháp luật
72
71X10111Toán, Hóa học, Tin học
73
72X11111Toán, Hóa học, Công nghệ công nghiệp
74
73X13111Toán, Sinh học, Giáo dục Kinh tế và pháp luật
75
74X14111Toán, Sinh học, Tin học
76
75X15111Toán, Sinh học, Công nghệ công nghiệp
77
76X16111Toán, Sinh học, Công nghệ nông nghiệp
78
77X17111Toán, Lịch sử, Giáo dục Kinh tế và pháp luật
79
78X18111Toán, Lịch sử, Tin học
80
79X19111Toán, Lịch sử, Công nghệ công nghiệp
81
80X20111BS thêmToán, Lịch sử, Công nghệ nông nghiệp
82
81X21111Toán, Địa lí, Giáo dục Kinh tế và pháp luật
83
82X22111Toán, Địa lí, Tin học
84
83X23111Toán, Địa lí, Công nghệ công nghiệp
85
84X24111BS thêmToán, Địa lí, Công nghệ nông nghiệp
86
85X25111Toán, Giáo dục Kinh tế và pháp luật, Tiếng Anh
87
86X26111Toán, Tin học, Tiếng Anh
88
87X27111Toán, Công nghệ công nghiệp, Tiếng Anh
89
88X53111BS thêmToán, Giáo dục Kinh tế và pháp luật, Tin học
90
89X55111Toán, Giáo dục Kinh tế và pháp luật, Công nghệ nông nghiệp
91
90X56111Toán, Tin học, Công nghệ công nghiệp
92
91X57111Toán, Tin học, Công nghệ nông nghiệp
93
92X58111BS thêmNgữ văn, Vật lí, Giáo dục Kinh tế và pháp luật
94
93X59111Ngữ văn, Vật lí, Tin học
95
94X60111Ngữ văn, Vật lí, Công nghệ công nghiệp
96
95X61111BS thêmNgữ văn, Vật lí, Công nghệ nông nghiệp
97
96X62111Ngữ văn, Hóa học, Giáo dục Kinh tế và pháp luật
98
97X66111Ngữ văn, Sinh học, Giáo dục Kinh tế và pháp luật
99
98X67111Ngữ văn, Sinh học, Tin học
100
99X70111Ngữ văn, Lịch sử, Giáo dục Kinh tế và pháp luật