ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACADAEAFAGAHAIAJAKALAMANAOAPAQARASATAUAVAWAXAYAZBABBBCBDBEBFBGBHBIBJBKBLBMBNBOBPBQBRBSBTBUBVBWBXBYBZCACBCCCDCECFCGCHCICJCKCLCMCNCOCPCQCRCSCTCUCV
1
TRƯỜNG CAO ĐẲNG Y TẾ QUẢNG NINH
2
PHÒNG ĐÀO TẠO
3
LỊCH HỌC TUẦN 34 NĂM HỌC 2025-2026
4
Từ ngày: 23/3/2026 đến ngày 29/3/2026
5
TUẦN
LỚPSSTHỨNGÀYBUỔINỘI DUNGTIẾN ĐỘTỔNG SỐ TIẾTSỐ TIẾTGIẢNG VIÊNGIẢNG ĐƯỜNG
6
34CĐD K18A26425/3ChiềuCSSK người cao tuổi - Tâm thầnXong153Cô HuyềnB4.4
7
34CĐD K18A26526/3SángCSSK người cao tuổi - Tâm thần12154Cô TúB3.7
8
34CĐD K18B25324/3ChiềuTH Chăm sóc Hồi sức tích cực - chống độc, bệnh truyền nhiễmXong305Cô Thuần - Thầy Vững - Cô DuyênC4.1+C4.2+C4.3
9
34CĐD K18C18425/3ChiềuCSSK người cao tuổi - Tâm thần8154Cô TúB3.7
10
34CĐD K19A25324/3SángThi Chăm sóc sức khoẻ sản phụ khoa Ca 1THICô Nguyễn Nga, Cô Lan AnhC3.3
11
34CĐD K19A25324/3ChiềuChăm sóc người bệnh bằng YHCT - PHCN12154Cô LanB3.5
12
34CĐD K19A25627/3SángChăm sóc người bệnh bằng YHCT - PHCN12154Cô MinhB3.5
13
34CĐD K19B22324/3SángThi Chăm sóc sức khoẻ sản phụ khoa Ca 2THICô Nguyễn Nga, Cô Lan AnhC3.3
14
34CĐD K19B22324/3ChiềuChăm sóc người bệnh bằng YHCT - PHCN12154Cô LanB3.5
15
34CĐD K19B22627/3SángChăm sóc người bệnh bằng YHCT - PHCN12154Cô MinhB3.5
16
34CĐD K19C23425/3SángChăm sóc người bệnh bằng YHCT - PHCN12154Cô MinhB3.5
17
34CĐD K19C23526/3ChiềuThi Chăm sóc sức khoẻ sản phụ khoa Ca 1THICô Nguyễn Nga, Cô QuỳnhC3.3
18
34CĐD K19C23627/3SángChăm sóc người bệnh bằng YHCT - PHCN12154Cô LanB4.3
19
34CĐD K19D23425/3SángChăm sóc người bệnh bằng YHCT - PHCN12154Cô MinhB3.5
20
34CĐD K19D23526/3ChiềuThi Chăm sóc sức khoẻ sản phụ khoa Ca 2THICô Nguyễn Nga, Cô QuỳnhC3.3
21
34CĐD K19D23627/3SángChăm sóc người bệnh bằng YHCT - PHCN12154Cô LanB4.3
22
34CĐD K19E25223/3SángChăm sóc người bệnh bằng YHCT - PHCN12154Cô LanB3.7
23
34CĐD K19E25425/3ChiềuThi Chăm sóc sức khoẻ sản phụ khoa Ca 1THIThầy Lam, Cô Lan HươngC3.3
24
34CĐD K19E25526/3ChiềuChăm sóc người bệnh bằng YHCT - PHCN12154Cô LanB3.8
25
34CĐD K20A30223/3SángTiếng Anh 228754Cô HồngB3.6
26
34CĐD K20A30324/3SángĐiều dưỡng cơ sở 160794Thầy Vững - Cô Thơm - Cô Trần LyC4.1+C4.2+C4.3
27
34CĐD K20A30425/3SángTiếng Anh 232754Cô HồngB3.6
28
34CĐD K20A30526/3SángĐiều dưỡng cơ sở 164794Thầy Vững - Cô Thơm - Cô Trần LyC4.1+C4.2+C4.3
29
34CĐD K20B29223/3ChiềuTiếng Anh 228754Cô HồngB3.6
30
34CĐD K20B29425/3SángĐiều dưỡng cơ sở 168794Thầy Vững - Cô Thơm - Cô Trần LyC4.1+C4.2+C4.3
31
34CĐD K20B29425/3ChiềuTiếng Anh 232754Cô HồngB3.8
32
34CĐD K20B29627/3SángĐiều dưỡng cơ sở 172794Thầy Vững - Cô Thơm - Cô Trần LyC4.1+C4.2+C4.3
33
34CĐD K20B29627/3ChiềuĐiều dưỡng cơ sở 176794Thầy Vững - Cô Thơm - Cô Trần LyC4.1+C4.2+C4.3
34
34CĐD K20C30223/3SángĐiều dưỡng cơ sở 212754Cô Tú - Cô Huyền - Cô ThuC4.1+C4.2+C4.3
35
34CĐD K20C30223/3ChiềuĐiều dưỡng cơ sở 216754Cô Tú - Cô Huyền - Cô ThuC4.1+C4.2+C4.3
36
34CĐD K20C30324/3SángĐiều dưỡng cơ sở 220754Cô Tú - Cô Huyền - Cô ThuC5.1+C5.2+C5.3
37
34CĐD K20C30324/3ChiềuTiếng Anh 228754Cô HồngB3.6
38
34CĐD K20C30627/3SángTiếng Anh 232754Cô HồngB3.6
39
34CĐD K20C30627/3ChiềuĐiều dưỡng cơ sở 224754Cô Tú - Cô Huyền - Cô ThuC5.1+C5.2+C5.3
40
34CĐD K20D30324/3ChiềuĐiều dưỡng cơ sở 216754Cô Tú - Cô Huyền - Cô ThuC5.1+C5.2+C5.3
41
34CĐD K20D30425/3SángĐiều dưỡng cơ sở 220754Cô Tú - Cô Huyền - Cô ThuC5.1+C5.2+C5.3
42
34CĐD K20D30526/3ChiềuĐiều dưỡng cơ sở 224754Cô Tú - Cô Huyền - Cô ThuC4.1+C4.2+C4.3
43
34CĐD K20D30627/3SángĐiều dưỡng cơ sở 228754Cô Tú - Cô Huyền - Cô ThuC5.1+C5.2+C5.3
44
34CĐD K20D30627/3ChiềuTiếng Anh 216754Cô HồngB3.6
45
34CĐD K20E29223/3SángĐiều dưỡng cơ sở 152794Cô Thuần - Cô Mai Hương - Cô DuyênC5.1+C5.2+C5.3
46
34CĐD K20E29324/3SángTiếng Anh 216754Cô HồngB3.5
47
34CĐD K20E29425/3ChiềuĐiều dưỡng cơ sở 156794Cô Thuần - Cô Mai Hương - Cô DuyênC4.1+C4.2+C4.3
48
34CĐD K20E29526/3SángTiếng Anh 212754Cô HồngB3.8
49
34CĐD K20F30223/3ChiềuĐiều dưỡng cơ sở 132794Cô Thuần - Cô Mai Hương - Cô DuyênC5.1+C5.2+C5.3
50
34CĐD K20F30526/3ChiềuTiếng Anh 216754Cô HồngB3.5
51
34CĐD K20G22526/3SángTH Giao tiếp - GDSK trong thực hành Điều dưỡng20304Cô Thuần - Cô Lan AnhB3.5+B3.6
52
34CĐD K20G22526/3ChiềuTiếng Anh 216754Cô HồngB3.5
53
34CĐD K20G22627/3ChiềuTH Giao tiếp - GDSK trong thực hành Điều dưỡng24304Cô Thuần - Cô Lan AnhB3.7+B3.8
54
34CDU K10A27223/3Sáng Dược XH học 40454Cô TrangB3.8
55
34CDU K10A27425/3SángTH tốt sản xuất thuốc8304Cô TrangB4.2
56
34CDU K10A27627/3SángTH tốt sản xuất thuốc12304Cô TrangB4.2
57
34CDU K10B24223/3Chiều TH tốt sản xuất thuốc12304Cô TrangB3.5
58
34CDU K10B24324/3SángDược XH học Xong455Cô TrangB4.4
59
34CDU K10B24425/3Chiều TH tốt sản xuất thuốc8304Cô TrangB4.2
60
34CDU K10C12223/3Chiều TH tốt sản xuất thuốc12304Cô TrangB3.5
61
34CDU K10C12324/3SángDược XH học Xong455Cô TrangB4.4
62
34CDU K10C12425/3Chiều TH tốt sản xuất thuốc8304Cô TrangB4.2
63
34CDU K11A25223/3SángTH kỹ năng giao tiếp TH tốt NT tổ 116524Cô Việt Hà PTHD
64
34CDU K11A25223/3ChiềuTH kỹ năng giao tiếp TH tốt NT tổ 216524Cô Việt Hà PTHD
65
34CDU K11A25324/3SángThực phẩm chức năng12454Cô Mỹ PhươngB4.2
66
34CDU K11A25425/3ChiềuTH kỹ năng giao tiếp TH tốt NT tổ 316524Cô Việt Hà PTHD
67
34CDU K11A25526/3SángKinh tế dược 12304Cô Quỳnh LanB4.4
68
34CDU K11B27223/3SángKinh tế dược 12304Cô Quỳnh LanB4.2
69
34CDU K11B27324/3SángTH kỹ năng giao tiếp TH tốt NT tổ 116524Cô Việt Hà PTHD
70
34CDU K11B27324/3ChiềuTH kỹ năng giao tiếp TH tốt NT tổ 216524Cô Việt Hà PTHD
71
34CDU K11B27425/3SángTH kỹ năng giao tiếp TH tốt NT tổ 316524Cô Việt Hà PTHD
72
34CDU K11B27526/3SángThực phẩm chức năng12454Cô Mỹ PhươngB4.2
73
34CDU K11B27627/3ChiềuThi Dược cổ truyềnTHICô Nguyễn Nga, Cô MừngC3.3
74
34CDU K11C20223/3SángKinh tế dược 12304Cô Quỳnh LanB4.2
75
34CDU K11C20425/3ChiềuThi Dược cổ truyềnCa 2THIThầy Lam, Cô Lan HươngC3.3
76
34CDU K11C20526/3SángThực phẩm chức năng12454Cô Mỹ PhươngB4.2
77
34CDU K11C20627/3SángTH kỹ năng giao tiếp TH tốt NT tổ 116524Cô Việt Hà PTHD
78
34CDU K11C20627/3ChiềuTH kỹ năng giao tiếp TH tốt NT tổ 216524Cô Việt Hà PTHD
79
34CDU K12A26223/3SángTH Hoá phân tích tổ 116324Thầy BằngPTHD
80
34CDU K12A26223/3ChiềuTH Hoá phân tích tổ 216324Thầy BằngPTHD
81
34CDU K12A26324/3SángTH Hoá phân tích tổ 316324Thầy BằngPTHD
82
34CDU K12A26324/3ChiềuSự hình thành bệnh tật và QTPHXong84Thầy BằngB4.4
83
34CDU K12A26425/3SángThực vật dược liệu4164Cô Phương AnhB3.7
84
34CDU K12A26425/3ChiềuSự hình thành bệnh tật và QTPH16184Cô Lê NgaB3.6
85
34CDU K12A26526/3SángThực vật dược liệu8164Cô Phương AnhB4.3
86
34CDU K12A26526/3ChiềuSự hình thành bệnh tật và QTPHXong95Cô Đào PhươngB3.7
87
34CDU K12A26627/3SángSự hình thành bệnh tật và QTPHXong182Cô Lê NgaB3.7
88
34CDU K12A26627/3ChiềuGiáo dục Chính trị 28454Thầy ThànhB3.5
89
34CDU K12B26223/3SángThực vật dược liệu4164Cô Phương AnhB4.4
90
34CDU K12B26223/3ChiềuSự hình thành bệnh tật và QTPH16184Cô Lê NgaB3.7
91
34CDU K12B26324/3SángSự hình thành bệnh tật và QTPHXong182Cô Lê NgaB3.6
92
34CDU K12B26324/3ChiềuSự hình thành bệnh tật và QTPHXong95Cô Đào PhươngB3.8
93
34CDU K12B26425/3SángTH Hoá phân tích tổ 316324Thầy BằngPTHD
94
34CDU K12B26425/3ChiềuTH Hoá phân tích tổ 216324Thầy BằngPTHD
95
34CDU K12B26526/3SángTH Hoá phân tích tổ 116324Thầy BằngPTHD
96
34CDU K12B26526/3ChiềuThực vật dược liệu8164Cô Phương AnhB4.2
97
34CDU K12B26627/3SángSự hình thành bệnh tật và QTPHXong84Thầy BằngB3.8
98
34CDU K12B26627/3ChiềuGiáo dục Chính trị 28454Thầy ThànhB3.5
99
34CĐ YSĐK K1A29627/3ChiềuTH Y học cổ truyền - Phục hồi chức năng25455Cô Ngà - Cô Minh - Cô LanPTH Tiên Yên
100
34CĐ YSĐK K1A29728/3SángTH Y học cổ truyền - Phục hồi chức năng30455Cô Ngà - Cô Minh - Cô LanPTH Tiên Yên