ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
STTMã SVHọ và tênMã học phầnTên học phầnNhómPhòng thiĐiểm thi lần đầuĐiểm thi sau PKGhi chú
2
1
23T1080087
Nguyễn Ngọc TrườngLLCTKT2Kinh tế chính trị Mác - Lênin 1E3028,08,0
3
2
24T6110149
Ngô Nguyễn Ngọc TrânLLCTKT2Kinh tế chính trị Mác - Lênin 5E3063,53,5
4
3
24T6050265
Lương Thị Thanh TuyềnLLCTKT2Kinh tế chính trị Mác - Lênin 5E3060,00,0
5
4
24T6050116
Hồ Thị Cẩm LyLLCTKT2Kinh tế chính trị Mác - Lênin 6B3021,01,0
6
5
24T1020283
Nguyễn Lê Duy MẫnLLCTKT2Kinh tế chính trị Mác - Lênin 6B3023,53,5
7
6
24T6110054
Nguyễn Khoa Nhã KỳLLCTKT2Kinh tế chính trị Mác - Lênin 9B3051,01,0
8
7
24T1020230
Đoàn Nguyễn Anh KhoaLLCTKT2Kinh tế chính trị Mác - Lênin 9B3050,00,0
9
8
24T6050284
Trần Thị Thanh VỹLLCTKT2Kinh tế chính trị Mác - Lênin -11E3020,00,0
10
9
24T1020269
Đoàn Hồng LongLLCTKT2Kinh tế chính trị Mác - Lênin -11E2010,00,0
11
10
24T1080020
Lê Nguyễn Phước HuyLLCTKT2Kinh tế chính trị Mác - Lênin -12E3024,54,5
12
11
24T6010051
Phan Thị Hải PhươngLLCTKT2Kinh tế chính trị Mác - Lênin -12E3031,51,5
13
12
24T1020469
Nguyễn Đắc ThịnhLLCTKT2Kinh tế chính trị Mác - Lênin -12E3040,00,0
14
13
24T1020026
Võ Tô Đình AnhLLCTKT2Kinh tế chính trị Mác - Lênin -13E3060,00,0
15
14
24T6010114
Trần Long VũLLCTKT2Kinh tế chính trị Mác - Lênin -13E5047,07,0
16
15
24T1020116
Trần Hoàng GiangLLCTKT2Kinh tế chính trị Mác - Lênin -15H2030,50,5
17
16
24T6050066
Lê Văn HiếuLLCTKT2Kinh tế chính trị Mác - Lênin -15H2030,50,5
18
17
24T6050090
Phan Ý Diệu HuyềnLLCTKT2Kinh tế chính trị Mác - Lênin -15H2040,00,0
19
18
24T1020187
Đinh Văn HườngLLCTKT2Kinh tế chính trị Mác - Lênin -15H2040,00,0
20
19
24T6110104
Nguyễn Hoàng Hữu Phương
LLCTKT2Kinh tế chính trị Mác - Lênin -15H2070,00,0
21
20
24T6050077
Trương Thị Thu HồngLLCTKT2Kinh tế chính trị Mác - Lênin -17H3041,01,0
22
21
22T1020371
Phan Viết Anh QuốcLLCTLS2Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam 2E3010,50,5
23
22
23T6010033
Võ Thị Hồng NhungLLCTLS2Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam -13H4024,04,0
24
23
22T1020804
Huỳnh Xuân VũLLCTLS2Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam -13H4021,01,0
25
24
23T6090022
Ngô Thị Mỹ PhươngLLCTLS2Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam -12B3053,03,0
26
25
27
26
28
27
29
28
30
29
31
30
32
31
33
32
34
33
35
34
36
35
37
36
38
37
39
38
40
39
41
40
42
41
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100