| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | ||||||||||||||||||||||||||
2 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHÁNH HOÀ | PHỤ LỤC 1 | |||||||||||||||||||||||||
3 | |||||||||||||||||||||||||||
4 | DANH SÁCH SINH VIÊN PHẢN HỒI NĂM 2022 (Mẫu 3) | ||||||||||||||||||||||||||
5 | (kèm theo Báo cáo số: 37/BC-ĐHKH ngày 12 tháng 01 năm 2023 của Trường Đại học Khánh Hoà) | ||||||||||||||||||||||||||
6 | |||||||||||||||||||||||||||
7 | TT | Mã sinh viên | Họ và tên | Tình hình việc làm | Khu vực làm việc | Nơi làm việc (Tỉnh/TP) | |||||||||||||||||||||
8 | Đúng ngành đào tạo | Liên quan đến ngành đào tạo | Không liên quan đến ngành đào tạo | Tiếp tục học | Chưa có việc làm | Nhà nước | Tư nhân | Tự tạo việc làm | Có yếu tố nước ngoài | ||||||||||||||||||
9 | 1 | 17504322 | Nguyễn Ngọc Băng Thanh | x | x | Tỉnh Khánh Hòa | |||||||||||||||||||||
10 | 2 | 17504004 | Đỗ Quế Anh | x | x | Tỉnh Khánh Hòa | |||||||||||||||||||||
11 | 3 | 17504018 | Đinh Quốc Cường | x | x | Tỉnh Khánh Hòa | |||||||||||||||||||||
12 | 4 | 17504259 | Mai Văn Tuấn | x | x | Tỉnh Khánh Hòa | |||||||||||||||||||||
13 | 5 | 17504115 | Lê Thị Trúc Na | x | x | Tỉnh Khánh Hòa | |||||||||||||||||||||
14 | 6 | 17504296 | Nguyễn Lê Khánh Yên | x | x | Thành phố Hồ Chí Minh | |||||||||||||||||||||
15 | 7 | 17504245 | Tô Thị Trâm | x | x | Tỉnh Khánh Hòa | |||||||||||||||||||||
16 | 8 | 17504076 | Trịnh Ngọc Huyền | x | x | Tỉnh Khánh Hòa | |||||||||||||||||||||
17 | 9 | 17504268 | Phan Nguyễn Phương Uyên | x | x | Thành phố Hồ Chí Minh | |||||||||||||||||||||
18 | 10 | 17504230 | Phạm Thị Thương | x | x | Thành phố Hà Nội | |||||||||||||||||||||
19 | 11 | 16504081 | Trần Thị Kim Hòa | x | x | Tỉnh Khánh Hòa | |||||||||||||||||||||
20 | 12 | 16504003 | Cù Nhật Duy | x | x | Tỉnh Khánh Hòa | |||||||||||||||||||||
21 | 13 | 16504090 | Lâm Tú Nhi | x | x | Tỉnh Khánh Hòa | |||||||||||||||||||||
22 | 14 | 16504059 | Nguyễn Xuân Tuấn | x | x | Tỉnh Khánh Hòa | |||||||||||||||||||||
23 | 15 | 16504015 | Nguyễn Nhật Hạ | x | x | Tỉnh Khánh Hòa | |||||||||||||||||||||
24 | 16 | 16504048 | Hoàng Phương Triều Thi | x | x | Tỉnh Nam Định | |||||||||||||||||||||
25 | 17 | 16504083 | Nguyễn Quỳnh Như | x | x | Tỉnh Khánh Hòa | |||||||||||||||||||||
26 | 18 | 17504128 | Trương Thị Kim Ngân | x | x | Tỉnh Khánh Hòa | |||||||||||||||||||||
27 | 19 | 17504015 | Lê Huỳnh Thị Trúc Chi | x | x | Tỉnh Khánh Hòa | |||||||||||||||||||||
28 | 20 | 17504219 | Nguyễn Thị Thanh Thủy | x | x | Tỉnh Khánh Hòa | |||||||||||||||||||||
29 | 21 | 17504034 | Đào Thị Hồng Dương | x | x | Tỉnh Khánh Hòa | |||||||||||||||||||||
30 | 22 | 17504208 | Trần Thị Cẩm Thoa | x | x | Tỉnh Khánh Hòa | |||||||||||||||||||||
31 | 23 | 17504118 | Nguyễn Thị Quỳnh Nga | x | x | Tỉnh Khánh Hòa | |||||||||||||||||||||
32 | 24 | 17504297 | Lưu Trần Hải Yến | x | x | Tỉnh Khánh Hòa | |||||||||||||||||||||
33 | 25 | 17504278 | Ngô Thị Thuý Vi | x | Tỉnh Khánh Hòa | ||||||||||||||||||||||
34 | 26 | 17504281 | Ngạc Đình Vương | x | Tỉnh Khánh Hòa | ||||||||||||||||||||||
35 | 27 | 17504152 | Lê Phạm Tuyết Nhung | x | Tỉnh Khánh Hòa | ||||||||||||||||||||||
36 | 28 | 17504151 | Huỳnh Mỹ Nhung | x | Tỉnh Khánh Hòa | ||||||||||||||||||||||
37 | 29 | 17504187 | Nguyễn Thị Xuân Sang | x | x | Tỉnh Khánh Hòa | |||||||||||||||||||||
38 | 30 | 17504181 | Nguyễn Thị Xuân Quyên | x | x | Tỉnh Khánh Hòa | |||||||||||||||||||||
39 | 31 | 16504080 | Huỳnh Văn Hiếu | x | x | Tỉnh Khánh Hòa | |||||||||||||||||||||
40 | 32 | 16504032 | Lý Nhật Nguyên | x | x | Tỉnh Khánh Hòa | |||||||||||||||||||||
41 | 33 | 16504046 | Nguyễn Huyền Thanh | x | x | Tỉnh Khánh Hòa | |||||||||||||||||||||
42 | 34 | 16504049 | Nguyễn Thị Diễm Thúy | x | x | Tỉnh Khánh Hòa | |||||||||||||||||||||
43 | 35 | 17504033 | Trần Thanh Kỳ Duyên | x | x | Tỉnh Khánh Hòa | |||||||||||||||||||||
44 | 36 | 17504271 | Nguyễn Lê Xuân Vân | x | x | Tỉnh Khánh Hòa | |||||||||||||||||||||
45 | 37 | 17504289 | Trần Thị Thanh Vy | x | x | Tỉnh Khánh Hòa | |||||||||||||||||||||
46 | 38 | 17504010 | Cao Thị Nguyệt Ánh | x | x | Tỉnh Khánh Hòa | |||||||||||||||||||||
47 | 39 | 17504031 | Nguyễn Thị Mỹ Duyên | x | x | Tỉnh Khánh Hòa | |||||||||||||||||||||
48 | 40 | 17504046 | Phạm Thị Mỹ Hảo | x | x | Tỉnh Đắk Lắk | |||||||||||||||||||||
49 | 41 | 17504059 | Phạm Đức Hiếu | x | x | Tỉnh Đắk Lắk | |||||||||||||||||||||
50 | 42 | 17504063 | Võ Thị Hoa | x | x | Tỉnh Gia Lai | |||||||||||||||||||||
51 | 43 | 17504068 | Lương Thị Xuân Huệ | x | x | Tỉnh Khánh Hòa | |||||||||||||||||||||
52 | 44 | 17504072 | Huỳnh Trung Huy | x | x | Tỉnh Khánh Hòa | |||||||||||||||||||||
53 | 45 | 17504081 | Dương Lâm Khang | x | x | Tỉnh Khánh Hòa | |||||||||||||||||||||
54 | 46 | 17504012 | Trần Ngọc Ánh | x | x | Tỉnh Khánh Hòa | |||||||||||||||||||||
55 | 47 | 17504027 | Vũ Thị Lê Dung | x | x | Tỉnh Khánh Hòa | |||||||||||||||||||||
56 | 48 | 17504078 | Lương Thị Lan Hương | x | x | Tỉnh Khánh Hòa | |||||||||||||||||||||
57 | 49 | 17504083 | Nguyễn Đức Khiêm | x | x | Tỉnh Khánh Hòa | |||||||||||||||||||||
58 | 50 | 17504121 | Hồ Lê Bích Ngân | x | x | Tỉnh Khánh Hòa | |||||||||||||||||||||
59 | 51 | 17504132 | Hồ Lê Bích Ngọc | x | x | Tỉnh Khánh Hòa | |||||||||||||||||||||
60 | 52 | 17504133 | Huỳnh Nguyễn Bảo Ngọc | x | x | Tỉnh Khánh Hòa | |||||||||||||||||||||
61 | 53 | 17504146 | Nguyễn Tuyết Nhi | x | x | Tỉnh Khánh Hòa | |||||||||||||||||||||
62 | 54 | 17504150 | Võ Yến Nhi | x | x | Tỉnh Khánh Hòa | |||||||||||||||||||||
63 | 55 | 17504172 | Phạm Kim Phú | x | x | Tỉnh Khánh Hòa | |||||||||||||||||||||
64 | 56 | 17504197 | Đinh Thị Phương Thảo | x | x | Tỉnh Khánh Hòa | |||||||||||||||||||||
65 | 57 | 17504199 | Nguyễn Thị Bá Thảo | x | x | Tỉnh Khánh Hòa | |||||||||||||||||||||
66 | 58 | 17504234 | Hồ Thị Thủy Tiên | x | x | Tỉnh Khánh Hòa | |||||||||||||||||||||
67 | 59 | 17504249 | Trần Huyền Trân | x | x | Tỉnh Khánh Hòa | |||||||||||||||||||||
68 | 60 | 17504260 | Nguyễn Ngọc Bảo Tuyên | x | x | Tỉnh Khánh Hòa | |||||||||||||||||||||
69 | 61 | 17504275 | Trần Hoài Vân | x | x | Tỉnh Quảng Trị | |||||||||||||||||||||
70 | 62 | 17504086 | Nguyễn Nhân Kỳ | x | x | Tỉnh Khánh Hòa | |||||||||||||||||||||
71 | 63 | 17504088 | Trần Thị Kim Lên | x | x | Tỉnh Khánh Hòa | |||||||||||||||||||||
72 | 64 | 17504091 | Lê Thị Diệu Liên | x | x | Tỉnh Khánh Hòa | |||||||||||||||||||||
73 | 65 | 17504094 | Huỳnh Nguyễn Ái Linh | x | x | Tỉnh Khánh Hòa | |||||||||||||||||||||
74 | 66 | 17504095 | Ngạc Thị Thùy Linh | x | x | Tỉnh Phú Yên | |||||||||||||||||||||
75 | 67 | 17504099 | Nguyễn Lê Tiểu Loan | x | x | Tỉnh Khánh Hòa | |||||||||||||||||||||
76 | 68 | 17504103 | Đỗ Hải Luân | x | x | Tỉnh Khánh Hòa | |||||||||||||||||||||
77 | 69 | 17504105 | Nguyễn Văn Luận | x | x | Tỉnh Khánh Hòa | |||||||||||||||||||||
78 | 70 | 17504107 | Ngô Hiểu Ly | x | x | Tỉnh Phú Yên | |||||||||||||||||||||
79 | 71 | 17504108 | Trần Thị Sao Mai | x | x | Tỉnh Nghệ An | |||||||||||||||||||||
80 | 72 | 17504137 | Lê Thị Nguyên | x | x | Tỉnh Khánh Hòa | |||||||||||||||||||||
81 | 73 | 17504139 | Võ Thị Thảo Nguyên | x | x | Tỉnh Khánh Hòa | |||||||||||||||||||||
82 | 74 | 17504140 | Hồ Thị Thanh Nguyệt | x | x | Tỉnh Khánh Hòa | |||||||||||||||||||||
83 | 75 | 17504162 | Nguyễn Thị Ni | x | x | Tỉnh Khánh Hòa | |||||||||||||||||||||
84 | 76 | 17504164 | Hồ Ngọc Kim Oanh | x | x | Tỉnh Khánh Hòa | |||||||||||||||||||||
85 | 77 | 17504233 | Nguyễn Thị Ý Thức | x | x | Tỉnh Bình Thuận | |||||||||||||||||||||
86 | 78 | 17504308 | Nguyễn Thị Hiền | x | x | Tỉnh Khánh Hòa | |||||||||||||||||||||
87 | 79 | 17504307 | Phạm Nguyễn Minh Hiếu | x | x | Tỉnh Khánh Hòa | |||||||||||||||||||||
88 | 80 | 17504304 | Nguyễn Hoàng Hải Yến | x | x | Tỉnh Khánh Hòa | |||||||||||||||||||||
89 | 81 | 17504295 | Huỳnh Thị Thu Yên | x | x | Tỉnh Khánh Hòa | |||||||||||||||||||||
90 | 82 | 17504286 | Phan Thị Tường Vy | x | x | Tỉnh Khánh Hòa | |||||||||||||||||||||
91 | 83 | 17504274 | Phạm Thị Bích Vân | x | x | Tỉnh Khánh Hòa | |||||||||||||||||||||
92 | 84 | 17504175 | Lê Thị Xuân Phương | x | x | Tỉnh Phú Yên | |||||||||||||||||||||
93 | 85 | 17504263 | Nguyễn Đức Tùng | x | x | Tỉnh Khánh Hòa | |||||||||||||||||||||
94 | 87 | 17504256 | Nguyễn Ngọc Trực | x | x | Tỉnh Khánh Hòa | |||||||||||||||||||||
95 | 88 | 17504255 | Phạm Thị Như Trúc | x | x | Tỉnh Khánh Hòa | |||||||||||||||||||||
96 | 89 | 17504251 | Trần Hoàng Kiều Trinh | x | x | Tỉnh Khánh Hòa | |||||||||||||||||||||
97 | 90 | 17504242 | Chống Thanh Trâm | x | x | Tỉnh Khánh Hòa | |||||||||||||||||||||
98 | 91 | 17504241 | Đỗ Thị Hương Trà | x | x | Tỉnh Phú Yên | |||||||||||||||||||||
99 | 92 | 17504238 | Hồ Thị Thu Trang | x | x | Tỉnh Khánh Hòa | |||||||||||||||||||||
100 | 93 | 17504232 | Trần Minh Thương | x | x | Tỉnh Khánh Hòa | |||||||||||||||||||||