| A | B | C | D | E | F | G | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | DANH SÁCH SINH VIÊN KHÓA 50K (tuyển sinh 2024) ĐÃ ĐĂNG KÝ NỘI TRÚ KÝ TÚC XÁ TRỰC TUYẾN | ||||||||||||||||||||||||
2 | LƯU Ý: danh sách này không phải là danh sách chính thức được xét duyệt ở nội trú KTX. | ||||||||||||||||||||||||
3 | |||||||||||||||||||||||||
4 | STT | Họ lót | Tên | Ngày sinh | G.Tính | Ngành | Chuyên ngành | ||||||||||||||||||
5 | 1 | Nguyễn Thị Như | Ái | 14/02/2006 | Nữ | Kế toán | Kế toán | ||||||||||||||||||
6 | 2 | Cao Thị Thúy | An | 22/07/2006 | Nữ | Tài chính - Ngân hàng | Tài chính doanh nghiệp | ||||||||||||||||||
7 | 3 | Nguyễn Phước | An | 21/11/2006 | Nữ | Kế toán | Kế toán | ||||||||||||||||||
8 | 4 | Phạm Quốc | An | 28/12/2006 | Nam | Kế toán | Kế toán | ||||||||||||||||||
9 | 5 | Trần Phúc Hiền | An | 25/04/2006 | Nữ | Kinh tế | Kinh tế phát triển | ||||||||||||||||||
10 | 6 | Đặng Nguyễn Hải | Anh | 13/06/2006 | Nữ | Quản trị nhân lực | Quản trị nguồn nhân lực | ||||||||||||||||||
11 | 7 | Đặng Trần Tú | Anh | 04/06/2006 | Nữ | Tài chính - Ngân hàng | Tài chính doanh nghiệp | ||||||||||||||||||
12 | 8 | Đinh Thảo | Anh | 12/01/2006 | Nữ | Hệ thống thông tin quản lý | Quản trị hệ thống thông tin | ||||||||||||||||||
13 | 9 | Đỗ Đức | Anh | 22/06/2006 | Nam | Tài chính - Ngân hàng | Tài chính công | ||||||||||||||||||
14 | 10 | Hoàng Thị Phương | Anh | 02/01/2006 | Nữ | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Quản trị kinh doanh du lịch | ||||||||||||||||||
15 | 11 | Hoàng Thị Vân | Anh | 20/08/2006 | Nữ | Marketing | Truyền thông Marketing | ||||||||||||||||||
16 | 12 | Lê Chư Quốc | Anh | 05/03/2006 | Nam | Kinh tế | Kinh tế quốc tế | ||||||||||||||||||
17 | 13 | Lê Ngọc Mai | Anh | 06/06/2006 | Nữ | Tài chính - Ngân hàng | Tài chính doanh nghiệp | ||||||||||||||||||
18 | 14 | Lê Quang Ngọc | Anh | 01/01/2006 | Nữ | Tài chính - Ngân hàng | Ngân hàng | ||||||||||||||||||
19 | 15 | Lê Thị Minh | Anh | 20/10/2006 | Nữ | Khoa học dữ liệu | Khoa học dữ liệu & phân tích kinh doanh | ||||||||||||||||||
20 | 16 | Nguyễn Đoàn Phương | Anh | 26/05/2006 | Nữ | Tài chính - Ngân hàng | Tài chính doanh nghiệp | ||||||||||||||||||
21 | 17 | Nguyễn Phan Vân | Anh | 13/07/2006 | Nữ | Kiểm toán | Kiểm toán | ||||||||||||||||||
22 | 18 | Nguyễn Thị Kim | Anh | 17/09/2006 | Nữ | Kinh tế | Kinh tế quốc tế | ||||||||||||||||||
23 | 19 | Nguyễn Thị Lan | Anh | 23/04/2006 | Nữ | Kinh doanh thương mại | Quản trị kinh doanh thương mại | ||||||||||||||||||
24 | 20 | Nguyễn Thị Lan | Anh | 24/08/2006 | Nữ | Quản trị khách sạn | Quản trị khách sạn - Lớp đặc thù | ||||||||||||||||||
25 | 21 | Nguyễn Thị Quỳnh | Anh | 30/10/2006 | Nữ | Kế toán | Kế toán | ||||||||||||||||||
26 | 22 | Trần Thị Quỳnh | Anh | 08/02/2006 | Nữ | Quản trị khách sạn | Quản trị khách sạn - Lớp đặc thù | ||||||||||||||||||
27 | 23 | Trần Vân | Anh | 03/04/2006 | Nữ | Quản trị kinh doanh | Quản trị chuỗi cung ứng và logistics | ||||||||||||||||||
28 | 24 | Vi Thị Hoàng | Anh | 07/12/2006 | Nữ | Kiểm toán | Kiểm toán | ||||||||||||||||||
29 | 25 | Đặng Thị Ngọc | Ánh | 15/10/2006 | Nữ | Tài chính - Ngân hàng | Tài chính doanh nghiệp | ||||||||||||||||||
30 | 26 | Hồ Thị Ngọc | Ánh | 25/05/2006 | Nữ | Luật kinh tế | Luật kinh doanh | ||||||||||||||||||
31 | 27 | Trần Minh | Ánh | 21/01/2006 | Nữ | Hệ thống thông tin quản lý | Tin học quản lý | ||||||||||||||||||
32 | 28 | Trương Ngọc | Ánh | 22/10/2006 | Nữ | Marketing | Quản trị Marketing | ||||||||||||||||||
33 | 29 | Lê Diệu | Ân | 07/05/2006 | Nữ | Kinh tế | Kinh tế đầu tư | ||||||||||||||||||
34 | 30 | Lê Quốc | Bảo | 08/10/2006 | Nam | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Quản trị kinh doanh du lịch | ||||||||||||||||||
35 | 31 | Nguyễn Văn | Bin | 16/03/2006 | Nam | Hệ thống thông tin quản lý | Tin học quản lý | ||||||||||||||||||
36 | 32 | Cao Thị Thanh | Bình | 18/03/2006 | Nữ | Thống kê kinh tế | Thống kê Kinh tế - Xã hội | ||||||||||||||||||
37 | 33 | Nguyễn Lê Thanh | Bình | 04/01/2006 | Nữ | Quản trị kinh doanh | Quản trị chuỗi cung ứng và logistics | ||||||||||||||||||
38 | 34 | Nguyễn Thị Thanh | Bình | 27/08/2006 | Nữ | Quản trị nhân lực | Quản trị nguồn nhân lực | ||||||||||||||||||
39 | 35 | Lê Hằng Nhã | Ca | 20/10/2006 | Nữ | Hệ thống thông tin quản lý | Tin học quản lý | ||||||||||||||||||
40 | 36 | Văn Thị Hồng | Cảm | 21/07/2006 | Nữ | Khoa học dữ liệu | Khoa học dữ liệu & phân tích kinh doanh | ||||||||||||||||||
41 | 37 | Nguyễn Trọng | Cảnh | 03/06/2006 | Nam | Thương mại điện tử | Thương mại điện tử | ||||||||||||||||||
42 | 38 | Cao Thị Hà | Châu | 28/10/2006 | Nữ | Kinh tế | Kinh tế đầu tư | ||||||||||||||||||
43 | 39 | Hoàng Nguyễn Bảo | Châu | 03/05/2006 | Nữ | Marketing | Marketing số | ||||||||||||||||||
44 | 40 | Ngô Thị Hoàng | Châu | 02/01/2005 | Nữ | Kế toán | Kế toán | ||||||||||||||||||
45 | 41 | Nguyễn Hoàng | Châu | 10/05/2006 | Nữ | Quản trị kinh doanh | Quản trị kinh doanh tổng quát | ||||||||||||||||||
46 | 42 | Nguyễn Thị Minh | Châu | 07/11/2006 | Nữ | Hệ thống thông tin quản lý | Quản trị hệ thống thông tin | ||||||||||||||||||
47 | 43 | Nguyễn Thị Linh | Chi | 20/02/2006 | Nữ | Khoa học dữ liệu | Khoa học dữ liệu & phân tích kinh doanh | ||||||||||||||||||
48 | 44 | Thái Thị Khánh | Chi | 02/09/2006 | Nữ | Khoa học dữ liệu | Khoa học dữ liệu & phân tích kinh doanh | ||||||||||||||||||
49 | 45 | Trần Thị Tùng | Chi | 24/01/2006 | Nữ | Kế toán | Kế toán | ||||||||||||||||||
50 | 46 | Ngô Thanh | Chính | 23/05/2006 | Nam | Kinh doanh quốc tế | Ngoại thương - Giảng dạy bằng tiếng Anh | ||||||||||||||||||
51 | 47 | Nguyễn Thị | Chuyên | 20/02/2005 | Nữ | Tài chính - Ngân hàng | Tài chính doanh nghiệp | ||||||||||||||||||
52 | 48 | Trần Tuấn | Cường | 18/07/2006 | Nam | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Quản trị kinh doanh du lịch | ||||||||||||||||||
53 | 49 | Trần Lê | Dân | 09/11/2006 | Nam | Kiểm toán | Kiểm toán | ||||||||||||||||||
54 | 50 | Phan Thị Thu | Diễm | 17/03/2005 | Nữ | Quản trị kinh doanh | Quản trị kinh doanh tổng quát | ||||||||||||||||||
55 | 51 | Phạm Sỹ | Diễn | 27/05/2006 | Nam | Quản trị kinh doanh | Quản trị kinh doanh tổng quát | ||||||||||||||||||
56 | 52 | Trần Thị Mỹ | Diện | 17/08/2006 | Nữ | Kinh doanh thương mại | Quản trị kinh doanh thương mại | ||||||||||||||||||
57 | 53 | Nguyễn Thị Ngọc | Diệp | 29/06/2006 | Nữ | Quản trị kinh doanh | Quản trị kinh doanh tổng quát | ||||||||||||||||||
58 | 54 | Phạm Ngọc | Diệp | 26/12/2006 | Nữ | Kinh doanh quốc tế | Ngoại thương - Giảng dạy bằng tiếng Anh | ||||||||||||||||||
59 | 55 | Vi Thị Huyền | Diệu | 16/08/2006 | Nữ | Quản trị kinh doanh | Quản trị kinh doanh tổng quát | ||||||||||||||||||
60 | 56 | Dương Thị Kiều | Dung | 07/08/2006 | Nữ | Quản trị kinh doanh | Quản trị chuỗi cung ứng và logistics | ||||||||||||||||||
61 | 57 | Đặng Thị Mỹ | Dung | 08/01/2006 | Nữ | Kế toán | Kế toán | ||||||||||||||||||
62 | 58 | Hoàng Thị Thanh | Dung | 05/05/2006 | Nữ | Kinh tế | Kinh tế quốc tế | ||||||||||||||||||
63 | 59 | Lương Thị Minh | Dung | 21/02/2006 | Nữ | Quản trị nhân lực | Quản trị nguồn nhân lực | ||||||||||||||||||
64 | 60 | Nguyễn Ngọc Thùy | Dung | 07/11/2006 | Nữ | Hệ thống thông tin quản lý | Tin học quản lý | ||||||||||||||||||
65 | 61 | Nguyễn Thị Thùy | Dung | 29/09/2006 | Nữ | Hệ thống thông tin quản lý | Quản trị hệ thống thông tin | ||||||||||||||||||
66 | 62 | Phạm Ngọc Hoài | Dung | 09/06/2006 | Nữ | Quản trị kinh doanh | Quản trị chuỗi cung ứng và logistics | ||||||||||||||||||
67 | 63 | Phan Thị Thuỳ | Dung | 01/04/2006 | Nữ | Kế toán | Kế toán | ||||||||||||||||||
68 | 64 | Lương Quang | Duy | 29/01/2006 | Nam | Quản trị kinh doanh | Quản trị chuỗi cung ứng và logistics | ||||||||||||||||||
69 | 65 | Bùi Thị Mỹ | Duyên | 16/07/2006 | Nữ | Tài chính - Ngân hàng | Tài chính doanh nghiệp | ||||||||||||||||||
70 | 66 | Huỳnh Thị Mỹ | Duyên | 02/01/2006 | Nữ | Quản trị kinh doanh | Quản trị kinh doanh tổng quát | ||||||||||||||||||
71 | 67 | Nguyễn Cao Kỳ | Duyên | 08/08/2006 | Nữ | Quản trị kinh doanh | Quản trị chuỗi cung ứng và logistics | ||||||||||||||||||
72 | 68 | Nguyễn Thùy | Duyên | 28/11/2006 | Nữ | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Quản trị kinh doanh du lịch | ||||||||||||||||||
73 | 69 | Trịnh Thị | Duyên | 26/03/2006 | Nữ | Kế toán | Kế toán | ||||||||||||||||||
74 | 70 | Lê Thị Thuỳ | Dương | 12/07/2006 | Nữ | Quản trị kinh doanh | Quản trị chuỗi cung ứng và logistics | ||||||||||||||||||
75 | 71 | Trần Thanh | Dương | 27/05/2006 | Nam | Quản trị kinh doanh | Quản trị chuỗi cung ứng và logistics | ||||||||||||||||||
76 | 72 | Nguyễn Đăng | Đạt | 02/01/2006 | Nam | Hệ thống thông tin quản lý | Tin học quản lý | ||||||||||||||||||
77 | 73 | Nguyễn Tấn | Đạt | 28/07/2006 | Nam | Hệ thống thông tin quản lý | Quản trị hệ thống thông tin | ||||||||||||||||||
78 | 74 | Trần Quang | Đạt | 29/06/2006 | Nam | Khoa học dữ liệu | Khoa học dữ liệu & phân tích kinh doanh | ||||||||||||||||||
79 | 75 | Lê Thị | Đẹp | 07/07/2006 | Nữ | Kinh tế | Kinh tế đầu tư | ||||||||||||||||||
80 | 76 | Nguyễn Thị Mỹ | Điền | 24/10/2006 | Nữ | Kinh tế | Kinh tế quốc tế | ||||||||||||||||||
81 | 77 | Nguyễn Thị Ngọc | Điệp | 22/06/2006 | Nữ | Quản trị kinh doanh | Quản trị chuỗi cung ứng và logistics | ||||||||||||||||||
82 | 78 | Trương Hoài Nhã | Đoan | 15/04/2006 | Nữ | Tài chính - Ngân hàng | Tài chính doanh nghiệp | ||||||||||||||||||
83 | 79 | Nguyễn Thị Kim | Đông | 15/12/2006 | Nữ | Kế toán | Kế toán | ||||||||||||||||||
84 | 80 | Lê Anh | Đức | 15/09/2006 | Nam | Khoa học dữ liệu | Khoa học dữ liệu & phân tích kinh doanh | ||||||||||||||||||
85 | 81 | Đào Thị Hồng | Giang | 20/06/2006 | Nữ | Thống kê kinh tế | Thống kê Kinh tế - Xã hội | ||||||||||||||||||
86 | 82 | Lê Hoài | Giang | 04/08/2006 | Nữ | Kế toán | Kế toán | ||||||||||||||||||
87 | 83 | Nguyễn Thị Hà | Giang | 29/03/2006 | Nữ | Hệ thống thông tin quản lý | Tin học quản lý | ||||||||||||||||||
88 | 84 | Nguyễn Thị Hồng | Giang | 16/06/2006 | Nữ | Kế toán | Kế toán | ||||||||||||||||||
89 | 85 | Nguyễn Thị Minh | Giang | 30/01/2006 | Nữ | Kinh tế | Kinh tế quốc tế | ||||||||||||||||||
90 | 86 | Nguyễn Thị Thùy | Giang | 11/07/2006 | Nữ | Kinh tế | Kinh tế quốc tế | ||||||||||||||||||
91 | 87 | Nguyễn Thị Thùy | Giang | 22/12/2006 | Nữ | Quản trị nhân lực | Quản trị nguồn nhân lực | ||||||||||||||||||
92 | 88 | Trần Thị Hương | Giang | 26/02/2006 | Nữ | Tài chính - Ngân hàng | Tài chính doanh nghiệp | ||||||||||||||||||
93 | 89 | Bùi Lê Khánh | Hà | 09/05/2006 | Nữ | Luật | Luật học | ||||||||||||||||||
94 | 90 | Nguyễn Thanh | Hà | 21/07/2006 | Nữ | Khoa học dữ liệu | Khoa học dữ liệu & phân tích kinh doanh | ||||||||||||||||||
95 | 91 | Nguyễn Thị Thu | Hà | 28/08/2006 | Nữ | Kinh tế | Kinh tế và quản lý công | ||||||||||||||||||
96 | 92 | Nguyễn Thúy | Hà | 23/04/2006 | Nữ | Marketing | Truyền thông Marketing | ||||||||||||||||||
97 | 93 | Trần Thị Thu | Hà | 27/02/2006 | Nữ | Quản trị kinh doanh | Quản trị chuỗi cung ứng và logistics | ||||||||||||||||||
98 | 94 | Nguyễn Thị | Hai | 11/11/2006 | Nữ | Quản trị nhân lực | Quản trị nguồn nhân lực | ||||||||||||||||||
99 | 95 | Nguyễn Ngọc | Hải | 01/04/2006 | Nam | Hệ thống thông tin quản lý | Tin học quản lý | ||||||||||||||||||
100 | 96 | Phan Hồng Trường | Hải | 01/07/2006 | Nam | Kinh doanh quốc tế | Ngoại thương | ||||||||||||||||||