| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | THỜI KHÓA BIỂU | ||||||||||||||||||||||||||
2 | KHOA CÔNG NGHỆ THÔNG TIN | ||||||||||||||||||||||||||
3 | TUẦN LỄ THỨ: 22 TỪ NGÀY 22/12/2025 ĐẾN NGÀY 28/12/2025 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | THỨ | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | CN | |||||||||||||||||||
5 | LỚP | BUỔI | NGÀY | 22/12/2025 | 23/12/2025 | 24/12/2025 | 25/12/2025 | 26/12/2025 | 27/12/2025 | 28/12/2025 | |||||||||||||||||
6 | TIẾT | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | ||||||||||||
7 | DCT 22 | SÁNG | 1 | Lập trình ứng dụng mobile | Thầy Thành | Quản trị hệ thống CSDL | Thầy Lâm | Chuyên đề | Thầy Mẫu | ||||||||||||||||||
8 | 2 | Lập trình ứng dụng mobile | H101 | Quản trị hệ thống CSDL | H101 | Chuyên đề | H301 | ||||||||||||||||||||
9 | 3 | Lập trình ứng dụng mobile | Quản trị hệ thống CSDL | Chuyên đề | |||||||||||||||||||||||
10 | 4 | Lập trình ứng dụng mobile | Quản trị hệ thống CSDL | Chuyên đề | |||||||||||||||||||||||
11 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
12 | 1 | ||||||||||||||||||||||||||
13 | 2 | ||||||||||||||||||||||||||
14 | CHIỀU | 3 | |||||||||||||||||||||||||
15 | 4 | ||||||||||||||||||||||||||
16 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
17 | DCT 23 A | SÁNG | 1 | Lịch sử Đảng CSVN_LSD2 | Cô Kim Dung | Lập trình web | Thầy Việt | Quản trị mạng | Cô Trang | ||||||||||||||||||
18 | 2 | Lịch sử Đảng CSVN_LSD2 | P. GĐ3 | Lập trình web | H102 | Quản trị mạng | H102 | ||||||||||||||||||||
19 | 3 | Lịch sử Đảng CSVN_LSD2 | Lập trình web | Quản trị mạng | |||||||||||||||||||||||
20 | 4 | Lập trình web | Quản trị mạng | ||||||||||||||||||||||||
21 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
22 | 1 | Chuyên đề | Thầy Mẫu | Phân tích và thiết kế HTTT | Cô Quỳnh | ||||||||||||||||||||||
23 | 2 | Chuyên đề | H301 | Phân tích và thiết kế HTTT | H301 | ||||||||||||||||||||||
24 | CHIỀU | 3 | Chuyên đề | Phân tích và thiết kế HTTT | |||||||||||||||||||||||
25 | 4 | Chuyên đề | Phân tích và thiết kế HTTT | ||||||||||||||||||||||||
26 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
27 | DCT 23 B | SÁNG | 1 | Lịch sử Đảng CSVN_LSD2 | Cô Kim Dung | Lập trình web | Thầy Thành | Quản trị mạng | Thầy Trung | ||||||||||||||||||
28 | 2 | Lịch sử Đảng CSVN_LSD2 | P. GĐ3 | Lập trình web | H103 | Quản trị mạng | H103 | ||||||||||||||||||||
29 | 3 | Lịch sử Đảng CSVN_LSD2 | Lập trình web | Quản trị mạng | |||||||||||||||||||||||
30 | 4 | Lập trình web | Quản trị mạng | ||||||||||||||||||||||||
31 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
32 | 1 | Chuyên đề | Thầy Mẫu | Phân tích và thiết kế HTTT | Cô Quỳnh | ||||||||||||||||||||||
33 | 2 | Chuyên đề | H301 | Phân tích và thiết kế HTTT | H301 | ||||||||||||||||||||||
34 | CHIỀU | 3 | Chuyên đề | Phân tích và thiết kế HTTT | |||||||||||||||||||||||
35 | 4 | Chuyên đề | Phân tích và thiết kế HTTT | ||||||||||||||||||||||||
36 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
37 | DST23 | SÁNG | 1 | Quản trị mạng | Thầy Trung | Quản trị mạng | Thầy Trung | Thực hành dạy học... | Thầy Ánh | ||||||||||||||||||
38 | 2 | Quản trị mạng | H101 | Quản trị mạng | H101 | Thực hành dạy học... | H103 | ||||||||||||||||||||
39 | 3 | Quản trị mạng | Pháp luật đại cương_PLD3 | Thỉnh giảng | Quản trị mạng | Thực hành dạy học... | TT HCM_TTD4 | thầy Tín | |||||||||||||||||||
40 | 4 | Quản trị mạng | Pháp luật đại cương_PLD3 | P. D202 | Quản trị mạng | Thực hành dạy học... | TT HCM_TTD4 | P. D203 | |||||||||||||||||||
41 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
42 | 1 | QLHCNN ..._QLD1 | Cô Biên | Thực hành dạy học... | Thầy Ánh | SQL Server | Thầy Lâm | ||||||||||||||||||||
43 | 2 | QLHCNN ..._QLD1 | P.GĐ2 | Thực hành dạy học... | H103 | SQL Server | H102 | ||||||||||||||||||||
44 | CHIỀU | 3 | Thực hành dạy học... | SQL Server | Giáo dục học 2_GD2 | Cô Huệ | |||||||||||||||||||||
45 | 4 | Thực hành dạy học... | SQL Server | Giáo dục học 2_GD2 | P. GĐ3 | ||||||||||||||||||||||
46 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
47 | DST 24 | SÁNG | 1 | Lý thuyết mạng máy tính | Thầy Tho | CNXHKH_CND7 | thầy Tín | ||||||||||||||||||||
48 | 2 | Lý thuyết mạng máy tính | H103 | CNXHKH_CND7 | P. E102 | ||||||||||||||||||||||
49 | 3 | Lý thuyết mạng máy tính | Tâm lý học lứa tuổi và SP THPT_TLD1 | Cô Thiều | |||||||||||||||||||||||
50 | 4 | Lý thuyết mạng máy tính | Tâm lý học lứa tuổi và SP THPT_TLD1 | P. GĐ2 | |||||||||||||||||||||||
51 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
52 | 1 | LL&PP dạy học Tin học 1 | Cô Phương | Công nghệ giáo dục | Cô Vạn | ||||||||||||||||||||||
53 | 2 | LL&PP dạy học Tin học 1 | H301 | Công nghệ giáo dục | H301 | ||||||||||||||||||||||
54 | CHIỀU | 3 | Giáo dục học 1_GD2 | Cô Kim Huệ | LL&PP dạy học Tin học 1 | Xác suất thống kê | Thầy Sự | Công nghệ giáo dục | |||||||||||||||||||
55 | 4 | Giáo dục học 1_GD2 | P. GĐ2 | LL&PP dạy học Tin học 1 | Xác suất thống kê | G104 | Công nghệ giáo dục | ||||||||||||||||||||
56 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
57 | DCT 24A | SÁNG | 1 | Lý thuyết mạng máy tính | Thầy Tho | SQL Server | Thầy Bảo | Lập trình Java căn bản | Thầy Nhân | ||||||||||||||||||
58 | 2 | Lý thuyết mạng máy tính | SQL Server | Lập trình Java căn bản | |||||||||||||||||||||||
59 | 3 | Lý thuyết mạng máy tính | SQL Server | CNXHKH_CND1 | Thầy Tín | Lập trình Java căn bản | |||||||||||||||||||||
60 | 4 | Lý thuyết mạng máy tính | SQL Server | CNXHKH_CND1 | P. E102 | Lập trình Java căn bản | |||||||||||||||||||||
61 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
62 | 1 | Lập trình C# | Thầy Toán | ||||||||||||||||||||||||
63 | 2 | Lập trình C# | |||||||||||||||||||||||||
64 | CHIỀU | 3 | Lập trình C# | Tiếng Anh CN tin học | ĐNN Hằng | ||||||||||||||||||||||
65 | 4 | Lập trình C# | Tiếng Anh CN tin học | G104 | |||||||||||||||||||||||
66 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
67 | DCT 24B | SÁNG | 1 | Lý thuyết mạng máy tính | Thầy Trung | SQL Server | Thầy Lâm | ||||||||||||||||||||
68 | 2 | Lý thuyết mạng máy tính | SQL Server | ||||||||||||||||||||||||
69 | 3 | Lý thuyết mạng máy tính | CNXHKH_CND1 | Thầy Tín | SQL Server | ||||||||||||||||||||||
70 | 4 | Lý thuyết mạng máy tính | CNXHKH_CND1 | P. E102 | SQL Server | ||||||||||||||||||||||
71 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
72 | 1 | Lập trình Java căn bản | Thầy Tho | Tiếng Anh CN tin học | ĐNN Hằng | Lập trình C# | Thầy Lân | ||||||||||||||||||||
73 | 2 | Lập trình Java căn bản | Tiếng Anh CN tin học | G104 | Lập trình C# | ||||||||||||||||||||||
74 | CHIỀU | 3 | Lập trình Java căn bản | Lập trình C# | |||||||||||||||||||||||
75 | 4 | Lập trình Java căn bản | Lập trình C# | ||||||||||||||||||||||||
76 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | DSTV 23_NĐ71 (VLVH) - ghép với lớp DSTV 24 | 1 | LL&PP dạy học hiện đại | Cô Huệ | Lập trình mobile | Thầy Thành | |||||||||||||||||||||
78 | 2 | LL&PP dạy học hiện đại | H102 | Lập trình mobile | H102 | ||||||||||||||||||||||
79 | SÁNG | 3 | LL&PP dạy học hiện đại | Lập trình mobile | |||||||||||||||||||||||
80 | 4 | LL&PP dạy học hiện đại | Lập trình mobile | ||||||||||||||||||||||||
81 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | 1 | Các PPDH tích cực... | Cô Vạn | E-Learning | Cô Phương | ||||||||||||||||||||||
83 | 2 | Các PPDH tích cực... | H102 | E-Learning | H102 | ||||||||||||||||||||||
84 | CHIỀU | 3 | Các PPDH tích cực... | E-Learning | |||||||||||||||||||||||
85 | 4 | Các PPDH tích cực... | E-Learning | ||||||||||||||||||||||||
86 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | TỐI | 1 | |||||||||||||||||||||||||
88 | 2 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | 3 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | DST 25 G 104 | SÁNG | 1 | Giáo dục thể chất 1 | NH Duy | Tiếng Anh 1 | NH Chấn | ||||||||||||||||||||
91 | 2 | Giáo dục thể chất 1 | Nhà ĐCN | Giải tích | PB Trình | Tiếng Anh 1 | G104 | ||||||||||||||||||||
92 | 3 | Giải tích | G104 | Tiếng Anh 1 | |||||||||||||||||||||||
93 | 4 | Giải tích | |||||||||||||||||||||||||
94 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | 1 | Tin học đại cương | Cô Vạn | Thiết kế đa phương tiện | Cô Phương | Lập trình Scratch | Cô Phương | ||||||||||||||||||||
96 | 2 | Tin học đại cương | H204 | Thiết kế đa phương tiện | H304 | Lập trình Scratch | H201 | ||||||||||||||||||||
97 | CHIỀU | 3 | Tin học đại cương | Thiết kế đa phương tiện | Lập trình Scratch | ||||||||||||||||||||||
98 | 4 | Tin học đại cương | Thiết kế đa phương tiện | Lập trình Scratch | |||||||||||||||||||||||
99 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | DCT 25A | SÁNG | 1 | Cơ sở lập trình | Thầy Bảo | Tiếng Anh 1 | ĐNN Hằng | Cơ sở lập trình | Thầy Bảo | ||||||||||||||||||