| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | THỜI KHÓA BIỂU | |||||||||||||||||||||||||
2 | KHOA KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ | |||||||||||||||||||||||||
3 | TUẦN LỄ THỨ: 13 TỪ NGÀY 23/10/2023 ĐẾN NGÀY 28/10/2023 | |||||||||||||||||||||||||
4 | THỨ | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | CN | ||||||||||||||||||
5 | LỚP | BUỔI | NGÀY | 23/10/2023 | 24/10/2023 | 25/10/2023 | 26/10/2023 | 27/10/2023 | 28/10/2023 | 29/10/2023 | ||||||||||||||||
6 | TIẾT | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | |||||||||||
7 | DCK 23 (P. G405) | 1 | Giải tích 1 | L.V. Lâm | Vật lý ĐC | N.T.K. Thu | Tiếng Anh 1 | N.H. Chấn | Xác suất thống kê B | L.V. Thuận | ||||||||||||||||
8 | 2 | Giải tích 1 | G405 | Vật lý ĐC | G405 | Tiếng Anh 1 | G405 | Xác suất thống kê B | G405 | |||||||||||||||||
9 | SÁNG | 3 | Giải tích 1 | Vật lý ĐC | Tiếng Anh 1 | |||||||||||||||||||||
10 | 4 | |||||||||||||||||||||||||
11 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
12 | 1 | Tin học Đại cương | L.D. Tuấn | Nhập môn Kỹ thuật | N . V. Phối | |||||||||||||||||||||
13 | 2 | Tin học Đại cương | Khu H | Nhập môn Kỹ thuật | G405 | |||||||||||||||||||||
14 | CHIỀU | 3 | Tin học Đại cương | GDTC 1 | N.N. Chung | |||||||||||||||||||||
15 | 4 | Tin học Đại cương | GDTC 1 | |||||||||||||||||||||||
16 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
17 | DCĐ 23 (P. G207) | 1 | Tiếng Anh 1 | N.T.N. Liên | Tin học Đại cương | N.T.T. Trang | ||||||||||||||||||||
18 | 2 | Tiếng Anh 1 | G207 | Tin học Đại cương | Khu H | |||||||||||||||||||||
19 | SÁNG | 3 | Cơ lý thuyết | H.N.V. Chí | Tiếng Anh 1 | Tin học Đại cương | ||||||||||||||||||||
20 | 4 | Cơ lý thuyết | G404 | Nhập môn Kỹ thuật | T. T. Tùng | Tin học Đại cương | ||||||||||||||||||||
21 | 5 | Cơ lý thuyết | Nhập môn Kỹ thuật | G207 | ||||||||||||||||||||||
22 | 1 | Giải tích 1 | N. T. Sự | Vật lý ĐC | N.T. M. Tâm | |||||||||||||||||||||
23 | 2 | Giải tích 1 | G207 | Vật lý ĐC | G207 | |||||||||||||||||||||
24 | CHIỀU | 3 | GDTC 1 | N.N. Cang | Giải tích 1 | Vật lý ĐC | ||||||||||||||||||||
25 | 4 | GDTC 1 | ||||||||||||||||||||||||
26 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
27 | DCK19 | 1 | ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP | |||||||||||||||||||||||
28 | 2 | |||||||||||||||||||||||||
29 | SÁNG | 3 | ||||||||||||||||||||||||
30 | 4 | |||||||||||||||||||||||||
31 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
32 | 1 | |||||||||||||||||||||||||
33 | 2 | |||||||||||||||||||||||||
34 | CHIỀU | 3 | ||||||||||||||||||||||||
35 | 4 | |||||||||||||||||||||||||
36 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
37 | DCK20 | 1 | Động cơ đốt trong | NN Thiện | KT thủy lực & KN | N Quận | CN CAD/CAM/CNC | BT Kiên | TT CKĐC 2 | BT Kiên | KT lập trình PLC | ĐM Đức | TT CKĐC 2 | BT Kiên | ||||||||||||
38 | 2 | Động cơ đốt trong | G206 | KT thủy lực & KN | G206 | CN CAD/CAM/CNC | G206 | TT CKĐC 2 | Xưởng | KT lập trình PLC | G206 | TT CKĐC 2 | Xưởng | |||||||||||||
39 | SÁNG | 3 | Đồ gá trên MCC | TV Thùy | Tự động hóa QTSX | TT Tùng | Các PP gia công đặc biệt | NV Phối | TT CKĐC 2 | Pháp luật ĐC | Giảng đường 1 | TT CKĐC 2 | ||||||||||||||
40 | 4 | Đồ gá trên MCC | G206 | Tự động hóa QTSX | G206 | Các PP gia công đặc biệt | G206 | TT CKĐC 2 | Pháp luật ĐC | TT CKĐC 2 | ||||||||||||||||
41 | 5 | (HPTC4) | TT CKĐC 2 | TT CKĐC 2 | ||||||||||||||||||||||
42 | 1 | Máy công cụ (3tc) | T V Thùy | CN chế tạo máy 2 | T V Thùy | TT CKĐC 2 | BT Kiên | Máy công cụ (3tc) | T V Thùy | TT CKĐC 2 | BT Kiên | |||||||||||||||
43 | 2 | Máy công cụ (3tc) | G206 | CN chế tạo máy 2 | G206 | TT CKĐC 2 | Xưởng | Máy công cụ (3tc) | G206 | TT CKĐC 2 | Xưởng | |||||||||||||||
44 | CHIỀU | 3 | Máy công cụ (3tc) | (lớp riêng dck20) | CN chế tạo máy 2 | (lớp riêng dck20) | TT CKĐC 2 | Máy công cụ (3tc) | (lớp riêng dck20) | TT CKĐC 2 | ||||||||||||||||
45 | 4 | CN chế tạo máy 2 | TT CKĐC 2 | TT CKĐC 2 | ||||||||||||||||||||||
46 | 5 | TT CKĐC 2 | TT CKĐC 2 | |||||||||||||||||||||||
47 | DCK21 | 1 | Dao động kỹ thuật | TV Thùy | CN chế tạo phôi | NH Lĩnh | Tư tưởng HCM | (TTĐ2) | CN CTM 1 | TQ Dũng | Đồ họa kỹ thuật | ĐM Tiến | ||||||||||||||
48 | 2 | Dao động kỹ thuật | I 301 | CN chế tạo phôi | G 207 | Tư tưởng HCM | Giảng đường 1 | CN CTM 1 | I 301 | Đồ họa kỹ thuật | I 301 | |||||||||||||||
49 | SÁNG | 3 | Thiết kế máy 2 | ĐM Tiến | Thủy khí và máy TK | N Quận | Tư tưởng HCM | (TTĐ3) | CN CTM 1 | Đồ họa kỹ thuật | ||||||||||||||||
50 | 4 | Thiết kế máy 2 | I 301 | Thủy khí và máy TK | G 207 | Tư tưởng HCM | Giảng đường 1 | CN chế tạo phôi | NH Lĩnh | |||||||||||||||||
51 | 5 | CN chế tạo phôi | I 301 | |||||||||||||||||||||||
52 | 1 | CN chế tạo phôi | NH Lĩnh | NL&DC cắt | TQ Dũng | Tư tưởng HCM | (TTĐ4) | |||||||||||||||||||
53 | 2 | CN chế tạo phôi | I 301 | NL&DC cắt | I 301 | Tư tưởng HCM | Giảng đường 1 | |||||||||||||||||||
54 | CHIỀU | 3 | CN chế tạo phôi | NL&DC cắt | Tư tưởng HCM | (TTĐ1) | ||||||||||||||||||||
55 | 4 | CN chế tạo phôi | Tư tưởng HCM | Giảng đường 1 | ||||||||||||||||||||||
56 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
57 | DCK 22 | 1 | GDTC 3 | L.P. Đảo | Kinh tế chính trị | KTD4 | Đại số | B.T.H. Phương | Tiếng Anh 3 | AD 1- P. A207 | Tiếng Anh 3 | AD 2- P. A207 | ||||||||||||||
58 | 2 | GDTC 3 | Giảng đường 3 | Đại số | G106 | Tiếng Anh 3 | AD 4- P. A208 | Tiếng Anh 3 | AD 3- P. A208 | |||||||||||||||||
59 | SÁNG | 3 | Kỹ thuật an toàn | NV Trúc | Kinh tế chính trị | KTD5 | Đại số | SBVL 1 | HNV Chí | |||||||||||||||||
60 | 4 | Kỹ thuật an toàn | G106 | Giảng đường 3 | SBVL 1 | G404 | ||||||||||||||||||||
61 | 5 | SBVL 1 | ||||||||||||||||||||||||
62 | 1 | Kinh tế chính trị | KTD2 | Tiếng Anh 3 | AD 5 | Nguyên lý máy | NV Phối | Phương pháp tính | P.B. Trình | Kỹ thuật điện | TTA Duyên | |||||||||||||||
63 | 2 | Giảng đường 3 | Tiếng Anh 3 | P. A208 | Nguyên lý máy | G 404 | Phương pháp tính | G106 | Kỹ thuật điện | G 404 | ||||||||||||||||
64 | CHIỀU | 3 | Kinh tế chính trị | KTD3 | Kinh tế chính trị | KTD1 | Nguyên lý máy | Kỹ thuật điện | ||||||||||||||||||
65 | 4 | Giảng đường 3 | Giảng đường 1 | |||||||||||||||||||||||
66 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
67 | DCĐ19 | 1 | ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP | |||||||||||||||||||||||
68 | 2 | |||||||||||||||||||||||||
69 | SÁNG | 3 | ||||||||||||||||||||||||
70 | 4 | |||||||||||||||||||||||||
71 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
72 | 1 | |||||||||||||||||||||||||
73 | 2 | |||||||||||||||||||||||||
74 | CHIỀU | 3 | ||||||||||||||||||||||||
75 | 4 | |||||||||||||||||||||||||
76 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
77 | DCĐ20 | 1 | Kỹ thuật an toàn | NV Trúc | Kỹ thuật chế tạo máy | TQ Dũng | Robot CN | PV Anh | ||||||||||||||||||
78 | 2 | Kỹ thuật an toàn | I306 | Kỹ thuật chế tạo máy | I306 | Robot CN | I306 | |||||||||||||||||||
79 | SÁNG | 3 | CN CAD/CAM/CNC | BT Kiên | Kỹ thuật chế tạo máy | Robot CN | Pháp luật ĐC | Giảng đường 1 | ||||||||||||||||||
80 | 4 | CN CAD/CAM/CNC | I306 | Pháp luật ĐC | ||||||||||||||||||||||
81 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
82 | 1 | Thiết kế HT CĐT | TT Tùng | Đồ án KT VĐK & GNTBNV | PV Anh | Cơ sở và ứng dụng IoT | ĐM Đức | |||||||||||||||||||
83 | 2 | Thiết kế HT CĐT | I306 | Đồ án KT VĐK & GNTBNV | ĐM Đức | Cơ sở và ứng dụng IoT | I306 | |||||||||||||||||||
84 | CHIỀU | 3 | Thiết kế HT CĐT | Đồ án KT VĐK & GNTBNV | I306 | |||||||||||||||||||||
85 | 4 | Đồ án KT VĐK & GNTBNV | ||||||||||||||||||||||||
86 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
87 | DCĐ21 | 1 | Truyền động cơ khí | NH Lĩnh | Đồ họa kỹ thuật | TV Thùy | Tư tưởng HCM | (TTĐ2) | Điện tử ứng dụng | LT Sĩ | Kỹ thuật lập trình | VĐ Lân | ||||||||||||||
88 | 2 | Truyền động cơ khí | G304 | Đồ họa kỹ thuật | G304 | Tư tưởng HCM | Giảng đường 1 | Điện tử ứng dụng | G304 | Kỹ thuật lập trình | G304 | |||||||||||||||
89 | SÁNG | 3 | Truyền động cơ khí | Đồ họa kỹ thuật | Tư tưởng HCM | (TTĐ3) | KT thủy lực &KN | ĐM Đức | ||||||||||||||||||
90 | 4 | Truyền động cơ khí | Tư tưởng HCM | Giảng đường 1 | KT thủy lực &KN | G304 | ||||||||||||||||||||
91 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
92 | 1 | Truyền động cơ khí | NH Lĩnh | Tư tưởng HCM | (TTĐ4) | Kỹ thuật số | LT Sĩ | Truyền động cơ khí | NH Lĩnh | |||||||||||||||||
93 | 2 | Truyền động cơ khí | G304 | Tư tưởng HCM | Giảng đường 1 | Kỹ thuật số | G304 | Truyền động cơ khí | G304 | |||||||||||||||||
94 | CHIỀU | 3 | Truyền động cơ khí | Tư tưởng HCM | (TTĐ1) | Phương pháp tính | P.B. Trình | Truyền động cơ khí | ||||||||||||||||||
95 | 4 | Truyền động cơ khí | Tư tưởng HCM | Giảng đường 1 | Phương pháp tính | G304 | Truyền động cơ khí | |||||||||||||||||||
96 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
97 | DCĐ 22 | 1 | Đại số | B.T.H. Phương | Kinh tế chính trị | KTD4 | Vẽ cơ khí | NH Lĩnh | Tiếng Anh 3 | AD 1- P. A207 | Tiếng Anh 3 | AD 2- P. A207 | Vẽ cơ khí | NH Lĩnh | ||||||||||||
98 | 2 | Đại số | G207 | Giảng đường 3 | Vẽ cơ khí | G304 | Tiếng Anh 3 | AD 4- P. A208 | Tiếng Anh 3 | AD 3- P. A208 | Vẽ cơ khí | G106 | ||||||||||||||
99 | SÁNG | 3 | Đại số | Kinh tế chính trị | KTD5 | Sức bền vật liệu | HNV Chí | Vẽ cơ khí | NH Lĩnh | Thủy khí và MTK | ĐM Đức | Vẽ cơ khí | ||||||||||||||
100 | 4 | Giảng đường 3 | Sức bền vật liệu | G304 | Vẽ cơ khí | G106 | Thủy khí và MTK | G304 | Vẽ cơ khí | |||||||||||||||||