ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
THỜI KHÓA BIỂU
2
KHOA KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ
3
TUẦN LỄ THỨ: 13 TỪ NGÀY 23/10/2023 ĐẾN NGÀY 28/10/2023
4
THỨ234567CN
5
LỚPBUỔINGÀY23/10/202324/10/202325/10/202326/10/202327/10/202328/10/202329/10/2023
6
TIẾTMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊN
7
DCK 23
(P. G405)
1Giải tích 1 L.V. LâmVật lý ĐCN.T.K. ThuTiếng Anh 1N.H. ChấnXác suất thống kê BL.V. Thuận
8
2Giải tích 1G405Vật lý ĐCG405Tiếng Anh 1G405Xác suất thống kê BG405
9
SÁNG3Giải tích 1Vật lý ĐCTiếng Anh 1
10
4
11
5
12
1Tin học Đại cươngL.D. TuấnNhập môn Kỹ thuật N . V. Phối
13
2Tin học Đại cươngKhu HNhập môn Kỹ thuật G405
14
CHIỀU3Tin học Đại cươngGDTC 1N.N. Chung
15
4Tin học Đại cươngGDTC 1
16
5
17
DCĐ 23
(P. G207)
1Tiếng Anh 1N.T.N. LiênTin học Đại cươngN.T.T. Trang
18
2Tiếng Anh 1G207Tin học Đại cươngKhu H
19
SÁNG3Cơ lý thuyếtH.N.V. ChíTiếng Anh 1Tin học Đại cương
20
4Cơ lý thuyếtG404Nhập môn Kỹ thuật T. T. TùngTin học Đại cương
21
5Cơ lý thuyếtNhập môn Kỹ thuật G207
22
1Giải tích 1 N. T. SựVật lý ĐCN.T. M. Tâm
23
2Giải tích 1G207Vật lý ĐCG207
24
CHIỀU3GDTC 1N.N. CangGiải tích 1Vật lý ĐC
25
4GDTC 1
26
5
27
DCK19
1ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP
28
2
29
SÁNG3
30
4
31
5
32
1
33
2
34
CHIỀU3
35
4
36
5
37
DCK20
1Động cơ đốt trongNN ThiệnKT thủy lực & KNN QuậnCN CAD/CAM/CNCBT KiênTT CKĐC 2BT KiênKT lập trình PLCĐM ĐứcTT CKĐC 2BT Kiên
38
2Động cơ đốt trongG206KT thủy lực & KNG206CN CAD/CAM/CNCG206TT CKĐC 2XưởngKT lập trình PLCG206TT CKĐC 2Xưởng
39
SÁNG3Đồ gá trên MCCTV ThùyTự động hóa QTSXTT TùngCác PP gia công đặc biệtNV PhốiTT CKĐC 2Pháp luật ĐCGiảng đường 1TT CKĐC 2
40
4Đồ gá trên MCCG206Tự động hóa QTSXG206Các PP gia công đặc biệtG206TT CKĐC 2Pháp luật ĐCTT CKĐC 2
41
5(HPTC4)TT CKĐC 2TT CKĐC 2
42
1Máy công cụ (3tc)T V ThùyCN chế tạo máy 2T V ThùyTT CKĐC 2BT KiênMáy công cụ (3tc)T V ThùyTT CKĐC 2BT Kiên
43
2Máy công cụ (3tc)G206CN chế tạo máy 2G206TT CKĐC 2XưởngMáy công cụ (3tc)G206TT CKĐC 2Xưởng
44
CHIỀU3Máy công cụ (3tc)(lớp riêng dck20)CN chế tạo máy 2(lớp riêng dck20)TT CKĐC 2Máy công cụ (3tc)(lớp riêng dck20)TT CKĐC 2
45
4CN chế tạo máy 2TT CKĐC 2TT CKĐC 2
46
5TT CKĐC 2TT CKĐC 2
47
DCK21
1Dao động kỹ thuậtTV ThùyCN chế tạo phôiNH LĩnhTư tưởng HCM(TTĐ2)CN CTM 1TQ DũngĐồ họa kỹ thuậtĐM Tiến
48
2Dao động kỹ thuậtI 301CN chế tạo phôiG 207Tư tưởng HCMGiảng đường 1CN CTM 1I 301Đồ họa kỹ thuậtI 301
49
SÁNG3Thiết kế máy 2ĐM TiếnThủy khí và máy TKN QuậnTư tưởng HCM(TTĐ3)CN CTM 1Đồ họa kỹ thuật
50
4Thiết kế máy 2I 301Thủy khí và máy TKG 207Tư tưởng HCMGiảng đường 1CN chế tạo phôiNH Lĩnh
51
5CN chế tạo phôiI 301
52
1CN chế tạo phôiNH LĩnhNL&DC cắtTQ DũngTư tưởng HCM(TTĐ4)
53
2CN chế tạo phôiI 301NL&DC cắtI 301Tư tưởng HCMGiảng đường 1
54
CHIỀU3CN chế tạo phôiNL&DC cắtTư tưởng HCM(TTĐ1)
55
4CN chế tạo phôiTư tưởng HCMGiảng đường 1
56
5
57
DCK 221GDTC 3L.P. ĐảoKinh tế chính trịKTD4 Đại sốB.T.H. PhươngTiếng Anh 3AD 1- P. A207Tiếng Anh 3AD 2- P. A207
58
2GDTC 3Giảng đường 3Đại sốG106Tiếng Anh 3AD 4- P. A208Tiếng Anh 3AD 3- P. A208
59
SÁNG3Kỹ thuật an toànNV TrúcKinh tế chính trịKTD5Đại sốSBVL 1HNV Chí
60
4Kỹ thuật an toànG106Giảng đường 3SBVL 1G404
61
5SBVL 1
62
1Kinh tế chính trịKTD2 Tiếng Anh 3AD 5Nguyên lý máyNV PhốiPhương pháp tínhP.B. TrìnhKỹ thuật điệnTTA Duyên
63
2Giảng đường 3Tiếng Anh 3P. A208Nguyên lý máyG 404Phương pháp tínhG106Kỹ thuật điệnG 404
64
CHIỀU3Kinh tế chính trịKTD3Kinh tế chính trịKTD1Nguyên lý máyKỹ thuật điện
65
4Giảng đường 3Giảng đường 1
66
5
67
DCĐ19
1ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP
68
2
69
SÁNG3
70
4
71
5
72
1
73
2
74
CHIỀU3
75
4
76
5
77
DCĐ201Kỹ thuật an toànNV TrúcKỹ thuật chế tạo máyTQ DũngRobot CNPV Anh
78
2Kỹ thuật an toànI306Kỹ thuật chế tạo máyI306Robot CNI306
79
SÁNG3CN CAD/CAM/CNCBT KiênKỹ thuật chế tạo máyRobot CNPháp luật ĐCGiảng đường 1
80
4CN CAD/CAM/CNCI306Pháp luật ĐC
81
5
82
1Thiết kế HT CĐTTT TùngĐồ án KT VĐK & GNTBNVPV AnhCơ sở và ứng dụng IoTĐM Đức
83
2Thiết kế HT CĐTI306Đồ án KT VĐK & GNTBNVĐM ĐứcCơ sở và ứng dụng IoTI306
84
CHIỀU3Thiết kế HT CĐTĐồ án KT VĐK & GNTBNVI306
85
4Đồ án KT VĐK & GNTBNV
86
5
87
DCĐ21
1Truyền động cơ khíNH LĩnhĐồ họa kỹ thuậtTV ThùyTư tưởng HCM(TTĐ2)Điện tử ứng dụngLT SĩKỹ thuật lập trìnhVĐ Lân
88
2Truyền động cơ khíG304Đồ họa kỹ thuậtG304Tư tưởng HCMGiảng đường 1Điện tử ứng dụngG304Kỹ thuật lập trìnhG304
89
SÁNG3Truyền động cơ khíĐồ họa kỹ thuậtTư tưởng HCM(TTĐ3)KT thủy lực &KNĐM Đức
90
4Truyền động cơ khíTư tưởng HCMGiảng đường 1KT thủy lực &KNG304
91
5
92
1Truyền động cơ khíNH LĩnhTư tưởng HCM(TTĐ4)Kỹ thuật sốLT SĩTruyền động cơ khíNH Lĩnh
93
2Truyền động cơ khíG304Tư tưởng HCMGiảng đường 1Kỹ thuật sốG304Truyền động cơ khíG304
94
CHIỀU3Truyền động cơ khíTư tưởng HCM(TTĐ1)Phương pháp tínhP.B. TrìnhTruyền động cơ khí
95
4Truyền động cơ khíTư tưởng HCMGiảng đường 1Phương pháp tínhG304Truyền động cơ khí
96
5
97
DCĐ 221Đại sốB.T.H. PhươngKinh tế chính trịKTD4 Vẽ cơ khíNH LĩnhTiếng Anh 3AD 1- P. A207Tiếng Anh 3AD 2- P. A207Vẽ cơ khíNH Lĩnh
98
2Đại sốG207Giảng đường 3Vẽ cơ khíG304Tiếng Anh 3AD 4- P. A208Tiếng Anh 3AD 3- P. A208Vẽ cơ khíG106
99
SÁNG3Đại sốKinh tế chính trịKTD5Sức bền vật liệuHNV ChíVẽ cơ khíNH LĩnhThủy khí và MTKĐM ĐứcVẽ cơ khí
100
4Giảng đường 3Sức bền vật liệuG304Vẽ cơ khíG106Thủy khí và MTKG304Vẽ cơ khí