| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||
2 | KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||
3 | KHOA……………….. | –––––––––––––––––––––––– | ||||||||||||||||||||||||
4 | ||||||||||||||||||||||||||
5 | DANH SÁCH THI LẠI, THI NÂNG ĐIỂM CUỐI HỌC KỲ II NĂM HỌC 2024-2025 (CÁC HỌC PHẦN LÀM ĐỒ ÁN, TIỂU LUẬN, THỰC HÀNH CƠ SỞ) | |||||||||||||||||||||||||
6 | Ngày thi: | Tên học phần: …………….. | Thời gian thi: | |||||||||||||||||||||||
7 | TT | Mã sinh viên | Họ đệm | Tên | Lớp | Tên học phần | Số TC | Mã học phần | Lần học | Lần thi | Ngày thi | Phòng thi | Giờ thi | Phút thi | Thời gian thi | TB kiểm tra | Điểm thi | Mã đề | Số tờ | Sinh viên ký nộp | Ghi chú | Khoa phụ trách | ||||
8 | Bằng số | Bằng chữ | ||||||||||||||||||||||||
9 | 1 | 2621230266 | Phạm Minh | Quý | KO26.01 | Đồ án chi tiết máy | 1 | 191021051 | 2 | 14/09/2025 | KĐT | Cơ điện -Ô tô | ||||||||||||||
10 | 2 | 2722210470 | Bùi Thành | Long | KO27.08 | Đồ án chi tiết máy | 1 | 191021051 | 2 | 14/09/2025 | KĐT | Cơ điện -Ô tô | ||||||||||||||
11 | 3 | 2621230219 | Nguyễn Việt | Hoàn | ĐO26.01 | Đồ án Cơ điện tử ô tô | 2 | 191022009 | 2 | KĐT | KĐT | Cơ điện -Ô tô | ||||||||||||||
12 | 4 | 2823245663 | Đỗ Minh | Quang | TH28.01 | Đồ án Điện toán đám mây | 2 | 211032004 | 2 | 15/09/2025 | KĐT | CNTT | ||||||||||||||
13 | 5 | 2823156562 | Nguyễn Văn | Hiếu | TH28.22 | Đồ án Điện toán đám mây | 2 | 211032004 | 2 | 15/09/2025 | KĐT | CNTT | ||||||||||||||
14 | 6 | 2823230326 | Hoàng Trọng | Thành | TH28.22 | Đồ án Điện toán đám mây | 2 | 211032004 | 2 | 15/09/2025 | 7,75 | Thi lại | CNTT | |||||||||||||
15 | 7 | 2823245661 | Trần Mạnh | Cường | TH28.23 | Đồ án Điện toán đám mây | 2 | 211032004 | 2 | 15/09/2025 | KĐT | CNTT | ||||||||||||||
16 | 8 | 2823215243 | Hoàng Quang | Mạch | TH28.28 | Đồ án Điện toán đám mây | 2 | 211032004 | 2 | 15/09/2025 | KĐT | CNTT | ||||||||||||||
17 | 9 | 2823300032 | Bùi Đức | Minh | TH28.39 | Đồ án Điện toán đám mây | 2 | 211032004 | 2 | 15/09/2025 | KĐT | CNTT | ||||||||||||||
18 | 10 | 2823245379 | Phạm Đức | Duy | TH28.42 | Đồ án Điện toán đám mây | 2 | 211032004 | 2 | 15/09/2025 | KĐT | CNTT | ||||||||||||||
19 | 11 | 2823235761 | Vũ Thanh | Trà | TH28.42 | Đồ án Điện toán đám mây | 2 | 211032004 | 2 | 15/09/2025 | KĐT | CNTT | ||||||||||||||
20 | 12 | 2924113196 | Trần Trường | Thiên | TH29.06 | Đồ án phần mềm C++ | 2 | 191032015 | 2 | 18/09/2025 | 7,85 | Thi lại | CNTT | |||||||||||||
21 | 13 | 2924101374 | Lại Tiến | Đạt | TH29.08 | Đồ án phần mềm C++ | 2 | 191032015 | 2 | 18/09/2025 | 7,55 | Thi lại | CNTT | |||||||||||||
22 | 14 | 2924100085 | Đào Cư Minh | Đức | TH29.09 | Đồ án phần mềm C++ | 2 | 191032015 | 2 | 18/09/2025 | 7,55 | Thi lại | CNTT | |||||||||||||
23 | 15 | 2924122105 | Nguyễn Quốc | Anh | TH29.10 | Đồ án phần mềm C++ | 2 | 191032015 | 2 | 18/09/2025 | KĐT | CNTT | ||||||||||||||
24 | 16 | 2924124406 | Trần Văn | Thắng | TH29.10 | Đồ án phần mềm C++ | 2 | 191032015 | 2 | 18/09/2025 | 7,7 | Thi lại | CNTT | |||||||||||||
25 | 17 | 2924105999 | Đỗ Phú | Quang | TH29.24 | Đồ án phần mềm C++ | 2 | 191032015 | 2 | 18/09/2025 | 7,55 | Thi lại | CNTT | |||||||||||||
26 | 18 | 2823245663 | Đỗ Minh | Quang | TH28.01 | Đồ án phần mềm điện toán di động | 2 | 191032016 | 2 | 16/09/2025 | KĐT | CNTT | ||||||||||||||
27 | 19 | 2823156562 | Nguyễn Văn | Hiếu | TH28.22 | Đồ án phần mềm điện toán di động | 2 | 191032016 | 2 | 16/09/2025 | KĐT | CNTT | ||||||||||||||
28 | 20 | 2823230326 | Hoàng Trọng | Thành | TH28.22 | Đồ án phần mềm điện toán di động | 2 | 191032016 | 2 | 16/09/2025 | 7,75 | Thi lại | CNTT | |||||||||||||
29 | 21 | 2823245661 | Trần Mạnh | Cường | TH28.23 | Đồ án phần mềm điện toán di động | 2 | 191032016 | 2 | 16/09/2025 | KĐT | CNTT | ||||||||||||||
30 | 22 | 2823215243 | Hoàng Quang | Mạch | TH28.28 | Đồ án phần mềm điện toán di động | 2 | 191032016 | 2 | 16/09/2025 | 7,75 | Thi lại | CNTT | |||||||||||||
31 | 23 | 2823300032 | Bùi Đức | Minh | TH28.39 | Đồ án phần mềm điện toán di động | 2 | 191032016 | 2 | 16/09/2025 | KĐT | CNTT | ||||||||||||||
32 | 24 | 2823245379 | Phạm Đức | Duy | TH28.42 | Đồ án phần mềm điện toán di động | 2 | 191032016 | 2 | 16/09/2025 | KĐT | CNTT | ||||||||||||||
33 | 25 | 2823235761 | Vũ Thanh | Trà | TH28.42 | Đồ án phần mềm điện toán di động | 2 | 191032016 | 2 | 16/09/2025 | 7,75 | Thi lại | CNTT | |||||||||||||
34 | 26 | 2924113196 | Trần Trường | Thiên | TH29.06 | Đồ án phần mềm quản trị cơ sở dữ liệu | 2 | 191032017 | 2 | 19/09/2025 | 7,975 | Thi lại | CNTT | |||||||||||||
35 | 27 | 2924101374 | Lại Tiến | Đạt | TH29.08 | Đồ án phần mềm quản trị cơ sở dữ liệu | 2 | 191032017 | 2 | 19/09/2025 | 7,675 | Thi lại | CNTT | |||||||||||||
36 | 28 | 2924100085 | Đào Cư Minh | Đức | TH29.09 | Đồ án phần mềm quản trị cơ sở dữ liệu | 2 | 191032017 | 2 | 19/09/2025 | 7,825 | Thi lại | CNTT | |||||||||||||
37 | 29 | 2924122105 | Nguyễn Quốc | Anh | TH29.10 | Đồ án phần mềm quản trị cơ sở dữ liệu | 2 | 191032017 | 2 | 19/09/2025 | KĐT | CNTT | ||||||||||||||
38 | 30 | 2924124406 | Trần Văn | Thắng | TH29.10 | Đồ án phần mềm quản trị cơ sở dữ liệu | 2 | 191032017 | 2 | 19/09/2025 | 7,975 | Thi lại | CNTT | |||||||||||||
39 | 31 | 2924105999 | Đỗ Phú | Quang | TH29.24 | Đồ án phần mềm quản trị cơ sở dữ liệu | 2 | 191032017 | 2 | 19/09/2025 | 7,675 | Thi lại | CNTT | |||||||||||||
40 | 32 | 2520225642 | Nguyễn Thành | Lâm | PM27.30 | Đồ án tiền giải thuật và công nghệ BlockChain | 2 | 211032001 | 2 | 11/09/2025 | KĐT | CNTT | ||||||||||||||
41 | 33 | 19173611 | Vũ Mạnh | Toàn | KO24.01 | Đồ án tính toán kết cấu ô tô | 2 | 191022011 | 2 | 14/09/2025 | 6 | Thi lại | Cơ điện -Ô tô | |||||||||||||
42 | 34 | 19171851 | Lê Hà | Lâm | KO24.07 | Đồ án tính toán kết cấu ô tô | 2 | 191022011 | 2 | 14/09/2025 | 6,5 | Thi lại | Cơ điện -Ô tô | |||||||||||||
43 | 35 | 2621230625 | Đoàn Minh | Quang | KO26.01 | Đồ án tính toán kết cấu ô tô | 2 | 191022011 | 2 | 14/09/2025 | KĐT | Cơ điện -Ô tô | ||||||||||||||
44 | 36 | 2621231095 | Lê Xuân | Trường | KO26.01 | Đồ án tính toán kết cấu ô tô | 2 | 191022011 | 2 | 14/09/2025 | KĐT | Cơ điện -Ô tô | ||||||||||||||
45 | 37 | 2621230269 | Lại Tiến | Lực | KO26.02 | Đồ án tính toán kết cấu ô tô | 2 | 191022011 | 2 | 14/09/2025 | KĐT | Cơ điện -Ô tô | ||||||||||||||
46 | 38 | 2621230132 | Đoàn Xuân | Hữu | KO26.03 | Đồ án tính toán kết cấu ô tô | 2 | 191022011 | 2 | 14/09/2025 | KĐT | Cơ điện -Ô tô | ||||||||||||||
47 | 39 | 2520225642 | Nguyễn Thành | Lâm | PM27.30 | Đồ án về Công nghệ 4.0 | 2 | 211032003 | 2 | 12/09/2025 | KĐT | CNTT | ||||||||||||||
48 | 40 | 2722246602 | Phạm Thu | Trang | TA27.12 | Phương pháp giảng dạy tiếng Anh | 4 | 211224703 | 2 | 15/09/2025 | 6,5 | Thi lại | Ngôn ngữ Anh | |||||||||||||
49 | 41 | 2722211931 | Nguyễn Thị Thanh | Thúy | TA27.13 | Phương pháp giảng dạy tiếng Anh | 4 | 211224703 | 2 | 15/09/2025 | KĐT | Ngôn ngữ Anh | ||||||||||||||
50 | 42 | 2823220913 | Trần Tuấn | Anh | CO28.14 | Thực tập kết cấu ô tô | 3 | 191023028 | 2 | KĐT | KĐT | Cơ điện -Ô tô | ||||||||||||||
51 | 43 | 2621235631 | Nguyễn Quang | Trung | YK26.03 | Nhi khoa bệnh học 2 | 3 | 211203003 | 1 | Lịch bệnh viện | Thi lần 1 | Y khoa | ||||||||||||||
52 | 44 | 2520151246 | Lê Hoàng | Sơn | YK25.03 | Sản - Phụ khoa 2 | 3 | 191203034 | 1 | Lịch bệnh viện | Thi lần 1 | Y khoa | ||||||||||||||
53 | 45 | 2520151246 | Lê Hoàng | Sơn | YK25.03 | Sản - Phụ khoa 3 | 3 | 191203079 | 1 | Lịch bệnh viện | Thi lần 1 | Y khoa | ||||||||||||||
54 | 46 | 2621235631 | Nguyễn Quang | Trung | YK26.03 | Nhi khoa cơ sở | 4 | 211204001 | 1 | Lịch bệnh viện | Thi lần 1 | Y khoa | ||||||||||||||
55 | 47 | 2520151246 | Lê Hoàng | Sơn | YK25.03 | Sản - Phụ khoa 1 | 4 | 191204078 | 1 | Lịch bệnh viện | Thi lần 1 | Y khoa | ||||||||||||||
56 | ||||||||||||||||||||||||||
57 | Số sinh viên dự thi: …….. Số sinh viên vắng mặt: …….. Tổng số bài thi:………Tổng số tờ giấy thi: ……….. | |||||||||||||||||||||||||
58 | ||||||||||||||||||||||||||
59 | Ngày nộp danh sách | |||||||||||||||||||||||||
60 | Hà Nội, ngày ….. tháng 9 năm 2025 | |||||||||||||||||||||||||
61 | LÃNH ĐẠO KHOA | Cán bộ coi thi 1 | LÃNH ĐẠO TRUNG TÂM KHẢO THÍ | |||||||||||||||||||||||
62 | (Ký và ghi rõ họ tên) | (Ký và ghi rõ họ tên) | (Ký và ghi rõ họ tên) | |||||||||||||||||||||||
63 | ||||||||||||||||||||||||||
64 | ||||||||||||||||||||||||||
65 | ||||||||||||||||||||||||||
66 | ||||||||||||||||||||||||||
67 | Người lập danh sách | Cán bộ coi thi 2 | Cán bộ vào điểm | |||||||||||||||||||||||
68 | (Ký và ghi rõ họ tên) | (Ký và ghi rõ họ tên) | (Ký và ghi rõ họ tên) | |||||||||||||||||||||||
69 | ||||||||||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||