| C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | DỰ KIẾN SỐ LƯỢNG CÁC MÔN HỌC VÀ LỚP HỌC TÍN CHỈ KHÓA 58,59,60,61 HỌC KỲ II NĂM HỌC 2022-2023 | ||||||||||||||||||||||||
3 | STT | Mã học phần | Tên học phần | Số tín chỉ | Số tiết | Tổng hợp số lớp cần mở' | Tổng hợp số lớp cần mở theo đề xuất của Khoa | Khóa/ngành học | Ghi chú | ||||||||||||||||
4 | 1 | KET.F7.2 | Báo cáo tài chính 2 | 3 | 45 | 1 | 1 | 59_ACCA | |||||||||||||||||
5 | 2 | TANE312 | BEC Higher | 3 | 54 | 2 | 2 | 60_EHQ | |||||||||||||||||
6 | 3 | TANE317 | Biên dịch | 3 | 54 | 2 | 2 | 60_EHQ | |||||||||||||||||
7 | 4 | TAN307 | Biên dịch 2 | 3 | 54 | 6 | 6 | 59_TATM | |||||||||||||||||
8 | 5 | TTRH424 | Biên dịch thương mại nâng cao | 3 | 54 | 1 | 1 | 59_CHQ | |||||||||||||||||
9 | 6 | TCH421 | Chiến lược tài chính doanh nghiệp | 3 | 45 | 1 | 1 | 59_NGHG | |||||||||||||||||
10 | 7 | TMAE301 | Chính sách thương mại quốc tế | 3 | 45 | 2 | 2 | 60_CLCKT | |||||||||||||||||
11 | 8 | TMA301 | Chính sách thương mại quốc tế | 3 | 45 | 9 | 9 | 60_KTDN;60_TMQT;60_TTTM | |||||||||||||||||
12 | 9 | TRIH116 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 30 | 4 | 4 | 60_CLCTC;60_EHQ;60_FHQ;60_JHQ;60_LOG | |||||||||||||||||
13 | 10 | TRI116 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 30 | 11 | 11 | 60_KTKT;60_ACCA;60_LUAT;60_NGHG;60_PTDT;60_TCQT;60_TNTM;60_TPTM;60_TTTM;60_KDQT | |||||||||||||||||
14 | 11 | PLU307 | Công Pháp quốc tế | 3 | 45 | 2 | 2 | 59_LUAT;60_LUAT | |||||||||||||||||
15 | 12 | KTE327 | Đàm phán kinh tế quốc tế | 3 | 45 | 1 | 1 | 59_LUAT | |||||||||||||||||
16 | 13 | TMA404 | Đàm phán thương mại quốc tế | 3 | 45 | 4 | 4 | 59_KTDN;59_TMQT | |||||||||||||||||
17 | 14 | KDO305 | Đạo đức kinh doanh và trách nhiệm xã hội | 3 | 45 | 2 | 2 | 59_KDQT | |||||||||||||||||
18 | 15 | TTR116 | Đất nước học | 3 | 54 | 3 | 3 | 59_TTTM | |||||||||||||||||
19 | 16 | TTRH116 | Đất nước học | 3 | 54 | 2 | 2 | 60_CHQ | |||||||||||||||||
20 | 17 | TPH220 | Diễn đạt nói 2 | 3 | 54 | 3 | 3 | 60_TPTM | |||||||||||||||||
21 | 18 | TPH221 | Diễn đạt viết 2 | 3 | 54 | 3 | 3 | 60_TPTM | |||||||||||||||||
22 | 19 | TPH222 | Đọc hiểu 2 | 3 | 54 | 3 | 3 | 60_TPTM | |||||||||||||||||
23 | 20 | TTR304 | Đọc hiểu II | 3 | 54 | 3 | 3 | 60_TTTM | |||||||||||||||||
24 | 21 | TTR320 | Đọc hiểu III - Ngôn ngữ báo chí thương mại | 3 | 54 | 3 | 3 | 59_TTTM | |||||||||||||||||
25 | 22 | TNHH211 | Đối chiếu văn hóa Nhật-Việt | 3 | 54 | 2 | 2 | 60_JHQ | |||||||||||||||||
26 | 23 | TMAH319 | Đổi mới sáng tạo | 3 | 45 | 1 | 1 | 59_CHQ | |||||||||||||||||
27 | 24 | TMA319 | Đổi mới sáng tạo | 3 | 45 | 3 | 3 | 60_TMQT;60KDQT | |||||||||||||||||
28 | 25 | KTE418 | Dự báo trong kinh tế và kinh doanh | 3 | 45 | 2 | 2 | 59_KTQT | |||||||||||||||||
29 | 26 | TANE314 | FSEL 1: Dự án Ngôn ngữ, Văn hóa và Giao tiếp | 2 | 54 | 2 | 2 | 60_EHQ | |||||||||||||||||
30 | 27 | TMAE302 | Giao dịch thương mại quốc tế | 3 | 45 | 2 | 2 | 60_CLCKDQT;60_LOG | |||||||||||||||||
31 | 28 | TANE112 | Giao tiếp đa văn hoá | 3 | 45 | 1 | 1 | 60_CLCQTKS | |||||||||||||||||
32 | 29 | QTR402 | Hành vi tổ chức | 3 | 45 | 2 | 2 | 60_QTKD | |||||||||||||||||
33 | 30 | KET308 | Hệ thống thông tin Kế toán | 3 | 45 | 1 | 1 | 59_KTKT | |||||||||||||||||
34 | 31 | QTR201 | Hệ thống thông tin quản lý | 3 | 45 | 3 | 3 | 60_NGHG;60_PTDT;60_TCQT | |||||||||||||||||
35 | 32 | KET305 | Kế toán máy | 3 | 45 | 2 | 2 | 59_ACCA;59_KTKT | |||||||||||||||||
36 | 33 | KETE310 | Kế toán quản trị | 3 | 45 | 2 | 2 | 60_CLCQT;60_CLCTC | |||||||||||||||||
37 | 34 | KET310 | Kế toán quản trị | 3 | 45 | 1 | 1 | 60_KTKT | |||||||||||||||||
38 | 35 | KET314 | Kế toán quản trị nâng cao | 3 | 45 | 1 | 1 | 59_KTKT | |||||||||||||||||
39 | 36 | KET301 | Kế toán tài chính | 3 | 45 | 3 | 3 | 60_KTKT;60_QTKD | |||||||||||||||||
40 | 37 | QTR412 | Khởi sự kinh doanh và quản trị doanh nghiệp nhỏ và vừa | 3 | 45 | 2 | 2 | 59_QTKD | |||||||||||||||||
41 | 38 | KET.F8.1 | Kiểm toán tài chính 1 | 3 | 45 | 1 | 1 | 59_ACCA | |||||||||||||||||
42 | 39 | KET.F8.2 | Kiểm toán tài chính 2 | 3 | 45 | 1 | 1 | 59_ACCA | |||||||||||||||||
43 | 40 | KDOE307 | Kinh doanh quốc tế | 3 | 45 | 2 | 2 | 59_CLCKT | |||||||||||||||||
44 | 41 | KDO307 | Kinh doanh quốc tế | 3 | 45 | 8 | 8 | 59_KTDN;60KDQT | |||||||||||||||||
45 | 42 | KDOH307 | Kinh doanh quốc tế | 3 | 45 | 2 | 2 | 60_CHQ;60_CLCKDQT | |||||||||||||||||
46 | 43 | KTE407 | Kinh tế công cộng | 3 | 45 | 3 | 2 | 59_KTPT;59_KTQT | |||||||||||||||||
47 | 44 | KTE321 | Kinh tế du lịch | 3 | 45 | 1 | 1 | 59_KTPT | |||||||||||||||||
48 | 45 | KTE216 | Kinh tế học quốc tế I | 3 | 45 | 2 | 2 | 60_KTQT | |||||||||||||||||
49 | 46 | KTE316 | Kinh tế học quốc tế II | 3 | 45 | 1 | 1 | 60_KTPT | |||||||||||||||||
50 | 47 | TCHE341 | Kinh tế học tài chính | 3 | 45 | 1 | 1 | 59_CLCTC | |||||||||||||||||
51 | 48 | TCH341 | Kinh tế học tài chính | 3 | 45 | 6 | 6 | 59_KTPT;59_KTQT;60_NGHG;60_PTDT;60_TCQT | |||||||||||||||||
52 | 49 | KTEE312 | Kinh tế kinh doanh | 3 | 45 | 3 | 3 | 60_CLCKT;60_LOG | |||||||||||||||||
53 | 50 | KTE312 | Kinh tế kinh doanh | 3 | 45 | 6 | 6 | 60_KTDN | |||||||||||||||||
54 | 51 | KTE318 | Kinh tế lượng 2 | 3 | 45 | 3 | 3 | 60_KTPT;60_KTQT | |||||||||||||||||
55 | 52 | KTEE406 | Kinh tế phát triển | 3 | 45 | 1 | 1 | 59_CLCKTQT | |||||||||||||||||
56 | 53 | KTEE216 | Kinh tế quốc tế 1 | 3 | 45 | 1 | 1 | 60_CLCKTQT | |||||||||||||||||
57 | 54 | KTEE214 | Kinh tế số | 3 | 45 | 1 | 1 | 60_CLCKTQT | |||||||||||||||||
58 | 55 | KTE214 | Kinh tế số | 3 | 45 | 1 | 1 | 60_KTPT | |||||||||||||||||
59 | 56 | KTEF201 | Kinh tế vi mô | 3 | 45 | 1 | 1 | 60_FHQ | |||||||||||||||||
60 | 57 | KTEE402 | Kinh tế vĩ mô 2 | 3 | 45 | 1 | 1 | 60_CLCKTQT | |||||||||||||||||
61 | 58 | KTE402 | Kinh tế vĩ mô 2 | 3 | 45 | 3 | 3 | 60_KTPT;60_KTQT | |||||||||||||||||
62 | 59 | QTRE203 | Kỹ năng lãnh đạo | 3 | 45 | 1 | 1 | 59_CLCQT | |||||||||||||||||
63 | 60 | QTR203 | Kỹ năng lãnh đạo | 3 | 45 | 2 | 2 | 59_QTKD | |||||||||||||||||
64 | 61 | TINE314 | Lập trình cho phân tích dữ liệu và tính toán khoa học | 3 | 45 | 1 | 1 | 60_CLCKTQT | Huỷ | ||||||||||||||||
65 | 62 | TIN314 | Lập trình cho phân tích dữ liệu và tính toán khoa học | 3 | 45 | 3 | 3 | 60_KTPT;60_KTQT | Huỷ | ||||||||||||||||
66 | 63 | TRIE117 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 2 | 30 | 7 | 7 | 60_CHQ;60_CLCKDQT;60_CLCKT;60_CLCKTQT;60_CLCQT;60_CLCQTKS | |||||||||||||||||
67 | 64 | TRI117 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 2 | 30 | 11 | 11 | 60_KTDN;60_KTPT;60_KTQT;60_QTKD | |||||||||||||||||
68 | 65 | TMAE305 | Logistics và vận tải quốc tế | 3 | 45 | 3 | 3 | 59_CLCKDQT;59_CLCKT | |||||||||||||||||
69 | 66 | TMAF305 | Logistics và vận tải quốc tế | 3 | 45 | 1 | 1 | 59_FHQ | |||||||||||||||||
70 | 67 | TMA305 | Logistics và vận tải quốc tế | 3 | 45 | 10 | 10 | 59_KTDN;59_TATM;59_TMQT;59_TPTM;59_TTTM | |||||||||||||||||
71 | 68 | PLU204 | Luật hành chính | 3 | 45 | 1 | 1 | 60_LUAT | |||||||||||||||||
72 | 69 | PLUH202 | Luật học so sánh | 2 | 30 | 1 | 1 | 60_CLCLUAT | |||||||||||||||||
73 | 70 | PLU209 | Luật hôn nhân và gia đình | 2 | 30 | 1 | 1 | 60_LUAT | |||||||||||||||||
74 | 71 | PLU217 | Luật thương mại | 3 | 45 | 1 | 1 | 60_LUAT | |||||||||||||||||
75 | 72 | TCHE302 | Lý thuyết tài chính | 3 | 45 | 3 | 3 | 60_CLCKDQT;60_CLCKTQT;60_CLCTC | |||||||||||||||||
76 | 73 | TCH302 | Lý thuyết tài chính | 3 | 45 | 3 | 3 | 60_KTKT;60ACCA;60KTPTQT | 1 | ||||||||||||||||
77 | 74 | TOA301 | Nguyên lý thống kê kinh tế | 3 | 45 | 1 | 1 | 60ACCA | |||||||||||||||||
78 | 75 | KET.F4 | Luật doanh nghiệp và kinh doanh | 3 | 45 | 1 | 1 | 60ACCA | |||||||||||||||||
79 | 76 | KET.F3.1 | Kế toán tài chính 1 | 3 | 45 | 1 | 1 | 60ACCA | Chuyển sang kỳ 1 | ||||||||||||||||
80 | 77 | KET.F2 | Kế toán quản trị | 4 | 60 | 1 | 1 | 60ACCA | |||||||||||||||||
81 | 78 | MKTE301 | Marketing căn bản | 3 | 45 | 3 | 3 | 60_CLCKDQT;60_CLCKT | |||||||||||||||||
82 | 79 | MKT301 | Marketing căn bản | 3 | 45 | 7 | 7 | 60_KTDN;60_KTKT | |||||||||||||||||
83 | 80 | MKTE401 | Marketing quốc tế | 3 | 45 | 1 | 1 | 59_CLCQT | |||||||||||||||||
84 | 81 | MKT401 | Marketing quốc tế | 3 | 45 | 7 | 5 | 59_KTDN;60_TMQT | |||||||||||||||||
85 | 82 | MKTF306 | Marketing trong kinh doanh quốc tế | 3 | 45 | 1 | 1 | 59_FHQ | |||||||||||||||||
86 | 83 | TNHH306 | Nghe - Đọc thương mại 1 | 3 | 54 | 1 | 1 | 59_JHQ | |||||||||||||||||
87 | 84 | TPH219 | Nghe hiểu 2 | 3 | 54 | 3 | 3 | 60_TPTM | |||||||||||||||||
88 | 85 | TNH303 | Nghe hiểu I | 3 | 54 | 4 | 4 | 60_TNTM | |||||||||||||||||
89 | 86 | TTR313 | Nghe hiểu II | 3 | 54 | 3 | 3 | 60_TTTM | |||||||||||||||||
90 | 87 | KDO408 | Nghiệp vụ Kinh doanh quốc tế | 3 | 45 | 2 | 2 | 59_KDQT | |||||||||||||||||
91 | 88 | TAN164 | Ngoại ngữ 2 - phần 2 (Tiếng Anh) | 3 | 90 | 7 | 7 | 60_TPTM;60_TTTM;60_TNTM | |||||||||||||||||
92 | 89 | TNG164 | Ngoại ngữ 2 - phần 2 (Tiếng Nga) | 3 | 90 | 1 | 1 | 60_TPTM;60_TTTM;60_TNTM;60_TATM | |||||||||||||||||
93 | 90 | TNH164 | Ngoại ngữ 2 - phần 2 (Tiếng Nhật) | 3 | 90 | 3 | 3 | 60_TPTM;60_TTTM;60_TATM | |||||||||||||||||
94 | 91 | TPH164 | Ngoại ngữ 2 - phần 2 (Tiếng Pháp) | 3 | 90 | 2 | 2 | 60_TTTM;60_TNM;60_TATM | |||||||||||||||||
95 | 92 | TTR164 | Ngoại ngữ 2 - phần 2 (Tiếng Trung) | 3 | 90 | 5 | 5 | 60_TPTM;60_TNM;60_TATM | |||||||||||||||||
96 | 93 | TNH141 | Ngoại ngữ 2-1 (Tiếng Nhật) | 3 | 90 | 1 | 1 | 59_LOG | |||||||||||||||||
97 | 94 | TTR141 | Ngoại ngữ 2-1 (Tiếng Trung) | 3 | 90 | 1 | 1 | 59_LOG | |||||||||||||||||
98 | 95 | TNH402 | Ngôn ngữ kinh tế thương mại 1:Quan hệ kinh tế quốc tế | 3 | 54 | 5 | 5 | 59_TNTM | |||||||||||||||||
99 | 96 | TAN403 | Ngôn ngữ kinh tế thương mại 2: Kinh doanh quốc tế | 3 | 54 | 6 | 6 | 59_TATM | |||||||||||||||||
100 | 97 | TTR408 | Ngôn ngữ kinh tế thương mại 2: Kinh doanh quốc tế 2 | 3 | 54 | 3 | 3 | 59_TTTM | |||||||||||||||||
101 | 98 | TNH403 | Ngôn ngữ kinh tế thương mại 2:Đàm phán thương mại | 3 | 54 | 3 | 3 | 59_TNTM | |||||||||||||||||