| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÌNH THUẬN KHOA Y DƯỢC | THỜI KHÓA BIỂU HK1- TUẦN 3 (18/9/2023 - 24/9/2023)_ Năm học: 2023 - 2024 | ||||||||||||||||||||||
2 | 18 | 9 | ||||||||||||||||||||||
3 | KHỐI | |||||||||||||||||||||||
4 | THỨ NGÀY | Buổi | YSĐK35 | CĐĐD14 | CĐĐD15 | CĐ DƯỢC 5CDE | THỨ NGÀY | Buổi | CĐ DƯỢC 6CD | CĐ DƯỢC 6EF | CĐ DƯỢC 5A T7&CN | CĐ DƯỢC 5B 18h00 | CĐ DƯỢC 6A T7&CN | CĐ DƯỢC 6B 18h00 | CĐ DƯỢC LIÊN THÔNG 2A T7&CN | |||||||||
5 | ||||||||||||||||||||||||
6 | Dinh dưỡng VS-ATTP | CSSK Cộng đồng | Học GDQP_AN | Pháp chế dược | Học GDQP_AN | Học GDQP_AN | ||||||||||||||||||
7 | Sáng | Cô Hoài Thanh | Cô An | (11/9/2023 | Cô Châu | Sáng | (11/9/2023 | (11/9/2023 | ||||||||||||||||
8 | (08/30) | (12/30) | 25/9/2023) | (12/30) | 25/9/2023) | 25/9/2023) | Học GDQP_AN | |||||||||||||||||
9 | GĐ: 4 | GĐ: 3 | Cơ sở 1 | HT.A | Cơ sở 1 | Cơ sở 1 | (11/9/2023 | |||||||||||||||||
10 | 05 Tôn Thất Bách | 05 Tôn Thất Bách | 05 Tôn Thất Bách | 22/9/2023) | ||||||||||||||||||||
11 | HAI | HAI | Cơ sở 1 | |||||||||||||||||||||
12 | 18-09 | 18-09 | 05 Tôn Thất Bách | |||||||||||||||||||||
13 | Học GDQP_AN | Thông tin thuốc- CGD | Học GDQP_AN | Học GDQP_AN | Từ 18h00- 21h00 | |||||||||||||||||||
14 | Chiều | (11/9/2023 | Thầy Ân | Chiều | (11/9/2023 | (11/9/2023 | ||||||||||||||||||
15 | 25/9/2023) | (10/15/0/30) | 25/9/2023) | 25/9/2023) | ||||||||||||||||||||
16 | Cơ sở 1 | HT.A | Cơ sở 1 | Cơ sở 1 | ||||||||||||||||||||
17 | 05 Tôn Thất Bách | 05 Tôn Thất Bách | 05 Tôn Thất Bách | |||||||||||||||||||||
18 | ||||||||||||||||||||||||
19 | Bệnh chuyên khoa | CSSK Cộng đồng | Học GDQP_AN | Quản lý tồn trữ thuốc | Học GDQP_AN | Học GDQP_AN | ||||||||||||||||||
20 | Cô Ánh | Cô An | (11/9/2023 | Thầy Bách | (11/9/2023 | (11/9/2023 | Kiểm nghiệm thuốc | Pháp chế- Quản lý dược | ||||||||||||||||
21 | Sáng | (12/60) | (16/30) | 25/9/2023) | (08/15/0/30) | Sáng | 25/9/2023) | 25/9/2023) | Cô Ngọc Thanh | Học GDQP_AN | Cô Châu | |||||||||||||
22 | GĐ: 4 | GĐ: 3 | Cơ sở 1 | HT.A | Cơ sở 1 | Cơ sở 1 | (35/45/0/30) | Quản lý | (11/9/2023 | (16/45/0/30) | ||||||||||||||
23 | 05 Tôn Thất Bách | 05 Tôn Thất Bách | 05 Tôn Thất Bách | Học trực tuyến | tồn trữ thuốc | 22/9/2023) | Học trực tuyến | |||||||||||||||||
24 | BA | BA | qua phần mềm | Thầy Bách | Cơ sở 1 | qua phần mềm | ||||||||||||||||||
25 | 19-09 | 19-09 | Google meet | (15/15/13/30) | 05 Tôn Thất Bách | Google meet | ||||||||||||||||||
26 | Pháp luật | Học GDQP_AN | Học GDQP_AN | Học GDQP_AN | 18h00 | GĐ: 4 | Từ 18h00- 21h00 | 18h00 | ||||||||||||||||
27 | Chiều | Cô Khánh | (11/9/2023 | Chiều | (11/9/2023 | (11/9/2023 | ||||||||||||||||||
28 | (09/15) | 25/9/2023) | 25/9/2023) | 25/9/2023) | ||||||||||||||||||||
29 | GĐ: 4 | Cơ sở 1 | Cơ sở 1 | Cơ sở 1 | ||||||||||||||||||||
30 | 05 Tôn Thất Bách | 05 Tôn Thất Bách | 05 Tôn Thất Bách | |||||||||||||||||||||
31 | ||||||||||||||||||||||||
32 | Tiếng Anh | Học GDQP_AN | Dược lâm sàng | Học GDQP_AN | Học GDQP_AN | |||||||||||||||||||
33 | Sáng | Cô Thị Diễm | (11/9/2023 | Thầy Ân | Sáng | (11/9/2023 | (11/9/2023 | Kiểm nghiệm thuốc | Học GDQP_AN | Pháp chế- Quản lý dược | ||||||||||||||
34 | (20/30/0/60) | 25/9/2023) | (09/51) | 25/9/2023) | 25/9/2023) | Cô Ngọc Thanh | (11/9/2023 | Cô Châu | ||||||||||||||||
35 | GĐ: 4 | Cơ sở 1 | HT.A | Cơ sở 1 | Cơ sở 1 | (39/45/0/30) | 22/9/2023) | (20/45/0/30) | ||||||||||||||||
36 | 05 Tôn Thất Bách | 05 Tôn Thất Bách | 05 Tôn Thất Bách | Học trực tuyến | Cơ sở 1 | Học trực tuyến | ||||||||||||||||||
37 | TƯ | TƯ | qua phần mềm | 05 Tôn Thất Bách | qua phần mềm | |||||||||||||||||||
38 | 20-09 | 20-09 | Google meet | Từ 18h00- 21h00 | Google meet | |||||||||||||||||||
39 | Bệnh chuyên khoa | Học GDQP_AN | Quản lý tồn trữ thuốc | Học GDQP_AN | Học GDQP_AN | 18h00 | 18h00 | |||||||||||||||||
40 | Chiều | Cô Ánh | (11/9/2023 | Thầy Bách | Chiều | (11/9/2023 | (11/9/2023 | |||||||||||||||||
41 | (16/60) | 25/9/2023) | (12/15/0/30) | 25/9/2023) | 25/9/2023) | |||||||||||||||||||
42 | GĐ: 4 | Cơ sở 1 | HT.A | Cơ sở 1 | Cơ sở 1 | |||||||||||||||||||
43 | 05 Tôn Thất Bách | 05 Tôn Thất Bách | 05 Tôn Thất Bách | |||||||||||||||||||||
44 | ||||||||||||||||||||||||
45 | Vệ sinh phòng bệnh | Học GDQP_AN | Thông tin thuốc- CGD | Học GDQP_AN | Học GDQP_AN | |||||||||||||||||||
46 | Sáng | Thầy Năm | (11/9/2023 | Thầy Ân | Sáng | (11/9/2023 | (11/9/2023 | Pháp chế- Quản lý dược | ||||||||||||||||
47 | (12/30) | 25/9/2023) | (15/15/0/30) | 25/9/2023) | 25/9/2023) | Kiểm nghiệm thuốc | Thi KTMH | Học GDQP_AN | Cô Châu | |||||||||||||||
48 | GĐ: 4 | Cơ sở 1 | HT.A | Cơ sở 1 | Cơ sở 1 | Cô Ngọc Thanh | Lý thuyết | (11/9/2023 | (24/45/0/30) | |||||||||||||||
49 | 05 Tôn Thất Bách | 05 Tôn Thất Bách | 05 Tôn Thất Bách | (43/45/0/30) | Kinh tế | 22/9/2023) | Học trực tuyến | |||||||||||||||||
50 | NĂM | NĂM | Học trực tuyến | Marketing dược | Cơ sở 1 | qua phần mềm | ||||||||||||||||||
51 | 21-09 | 21-09 | qua phần mềm | Phòng tin học số 1 | 05 Tôn Thất Bách | Google meet | ||||||||||||||||||
52 | Giáo dục thể chất | Học GDQP_AN | Pháp luật | Học GDQP_AN | Học GDQP_AN | Google meet | 18h00 | Từ 18h00- 21h00 | 18h00 | |||||||||||||||
53 | Chiều | Thầy Hoàng | (11/9/2023 | Cô Trường | Chiều | (11/9/2023 | (11/9/2023 | 18h00 | ||||||||||||||||
54 | (05/5/04/25) | 25/9/2023) | (12/20/0/10) | 25/9/2023) | 25/9/2023) | |||||||||||||||||||
55 | Sân KTX | Cơ sở 1 | HT.A | Cơ sở 1 | Cơ sở 1 | |||||||||||||||||||
56 | (Từ tiết 3-5) | 05 Tôn Thất Bách | 05 Tôn Thất Bách | 05 Tôn Thất Bách | ||||||||||||||||||||
57 | ||||||||||||||||||||||||
58 | ||||||||||||||||||||||||
59 | Tiếng Anh | CSSK Cộng đồng | Học GDQP_AN | Học GDQP_AN | Học GDQP_AN | |||||||||||||||||||
60 | Sáng | Cô Thị Diễm | Cô An | (11/9/2023 | Sáng | (11/9/2023 | (11/9/2023 | |||||||||||||||||
61 | (25/30/0/60) | (20/30) | 25/9/2023) | 25/9/2023) | 25/9/2023) | Học GDQP_AN | ||||||||||||||||||
62 | GĐ: 4 | GĐ: 3 | Cơ sở 1 | Cơ sở 1 | Cơ sở 1 | (11/9/2023 | ||||||||||||||||||
63 | 05 Tôn Thất Bách | 05 Tôn Thất Bách | 05 Tôn Thất Bách | 22/9/2023) | ||||||||||||||||||||
64 | SÁU | SÁU | Cơ sở 1 | |||||||||||||||||||||
65 | 22-09 | 22-09 | 05 Tôn Thất Bách | |||||||||||||||||||||
66 | Học GDQP_AN | Học GDQP_AN | Học GDQP_AN | Từ 18h00- 21h00 | ||||||||||||||||||||
67 | (11/9/2023 | (11/9/2023 | (11/9/2023 | |||||||||||||||||||||
68 | Chiều | 25/9/2023) | Chiều | 25/9/2023) | 25/9/2023) | |||||||||||||||||||
69 | Cơ sở 1 | Cơ sở 1 | Cơ sở 1 | |||||||||||||||||||||
70 | 05 Tôn Thất Bách | 05 Tôn Thất Bách | 05 Tôn Thất Bách | |||||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||||||||
73 | Học GDQP_AN | Học GDQP_AN | Học GDQP_AN | Kiểm nghiệm thuốc | Thi KTMH | TT Bào chế 1 | ||||||||||||||||||
74 | (11/9/2023 | (11/9/2023 | (11/9/2023 | Cô Ngọc Thanh | Lý thuyết-7h30 | 1. Thực hành | Cô Thảo | |||||||||||||||||
75 | Sáng | 25/9/2023) | Sáng | 25/9/2023) | 25/9/2023) | (45/45/03/30) | Thực vật dược | Kỹ Thuật Bào Chế | (36/60) | |||||||||||||||
76 | Cơ sở 1 | Cơ sở 1 | Cơ sở 1 | GĐ: 4 | Phòng tin học số 1 | Sinh Dược Học | PTT | |||||||||||||||||
77 | 05 Tôn Thất Bách | 05 Tôn Thất Bách | 05 Tôn Thất Bách | & Phòng tin học số 2 | Các Dạng Thuốc 1 | |||||||||||||||||||
78 | BẢY | BẢY | Cô Sáu-Tổ 1 | |||||||||||||||||||||
79 | 23-09 | 23-09 | Thi KTMH | PTT_ (24/90) | ||||||||||||||||||||
80 | Học GDQP_AN | Học GDQP_AN | Học GDQP_AN | Pháp luật | Thực hành- 13h30 | 2. Thực hành | TT Bào chế 1 | |||||||||||||||||
81 | (11/9/2023 | (11/9/2023 | (11/9/2023 | Cô Trường | 1. TH Thực vật dược- Tổ 1 | Dược liệu | Cô Thảo | |||||||||||||||||
82 | Chiều | 25/9/2023) | Chiều | 25/9/2023) | 25/9/2023) | (08/20/0/10) | PTT- Cô Anh Thư, Cô Hoa | Cô Hoàng | (40/60) | |||||||||||||||
83 | Cơ sở 1 | Cơ sở 1 | Cơ sở 1 | GĐ: 4 | 2. TH Hóa phân tích- Tổ 2 | Tổ 2_(24/60) | PTT | |||||||||||||||||
84 | 05 Tôn Thất Bách | 05 Tôn Thất Bách | 05 Tôn Thất Bách | PTT- Cô Thanh, Cô Hưng | ||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||
87 | Kiểm nghiệm thuốc | Thi KTMH | 1. Thực hành | Thông tin thuốc | ||||||||||||||||||||
88 | Cô Ngọc Thanh | Lý thuyết- 7h30 | Kỹ Thuật Bào Chế | cảnh giác dược | ||||||||||||||||||||
89 | Sáng | Sáng | (45/45/07/30) | Hóa phân tích | Sinh Dược Học | Thầy Ân | ||||||||||||||||||
90 | GĐ: 4 | Phòng tin học số 1 | Các Dạng Thuốc 1 | (15/15/12/30) | ||||||||||||||||||||
91 | & Phòng tin học số 2 | Cô Sáu | GĐ: 3 | |||||||||||||||||||||
92 | CN | CN | PTT_Tổ 2_(24/90) | |||||||||||||||||||||
93 | 24-09 | 24-09 | Thi KTMH | 2. Thực hành | ||||||||||||||||||||
94 | Pháp luật | Thực hành- 13h30 | Dược liệu | TT Bào chế 1 | ||||||||||||||||||||
95 | Chiều | Chiều | Cô Trường | 1. TH Thực vật dược- Tổ 2 | Cô Hoàng | Cô Thảo | ||||||||||||||||||
96 | (12/20/0/10) | PTT- Cô Anh Thư, Cô Hoa | PTT | (44/60) | ||||||||||||||||||||
97 | GĐ: 4 | 2. TH Hóa phân tích- Tổ 1 | Tổ 1_(24/60) | PTT | ||||||||||||||||||||
98 | PTT- Cô Thanh, Cô Hưng | |||||||||||||||||||||||
99 | GHI CHÚ: | |||||||||||||||||||||||
100 | 19/9 | CĐ Dược 5C (30 SV) | Phân công lao động - Vệ sinh cổng trường - Vệ sinh Vườn thuốc Nam | BAN GIÁM HIỆU | P. PHÒNG ĐÀO TẠO | TRƯỞNG KHOA | LẬP KẾ HOẠCH | |||||||||||||||||