ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
4
DANH SÁCH THÍ SINH ĐỦ ĐIỀU KIỆN DỰ THI THẠC SĨ NĂM 2025
5
6
STTHọ và tênNăm sinhSố CCCDNơi sinhChuyên ngành đăng ký dự thi
7
1Bùi Thị Tú Anh08/06/19970261xxxxx6409Vĩnh PhúcĐiện quang & Y học hạt nhân
8
2Cấn Thị Lan Anh12/07/19970011xxxxx9150Hà NộiĐiện quang & Y học hạt nhân
9
3Đặng Vân Anh25/10/19980011xxxxx2391Hà NộiĐiện quang & Y học hạt nhân
10
4Nguyễn Ngọc Anh14/11/19920141xxxxx6256Sơn LaĐiện quang & Y học hạt nhân
11
5Nguyễn Thanh Bách09/09/19970380xxxxx0457Thanh HóaĐiện quang & Y học hạt nhân
12
6Lê Sỹ Biên17/02/19900380xxxxx7579Thanh HóaĐiện quang & Y học hạt nhân
13
7Phạm Dương Bình28/06/20000192xxxxx9665Thái NguyênĐiện quang & Y học hạt nhân
14
8Phan Văn Chương25/12/19980420xxxxx4259Hà TĩnhĐiện quang & Y học hạt nhân
15
9Lý Thị Dịu24/03/19990191xxxxx9100Thái NguyênĐiện quang & Y học hạt nhân
16
10Cao Thanh Duy13/11/19950400xxxxx7578Nghệ AnĐiện quang & Y học hạt nhân
17
11Phạm Thị Giang08/12/19910011xxxxx3266Hà NộiĐiện quang & Y học hạt nhân
18
12Nguyễn Thị Hải07/04/19960381xxxxx8462Thanh HóaĐiện quang & Y học hạt nhân
19
13Hoàng Thúy Hằng08/08/19900081xxxxx0406Tuyên QuangĐiện quang & Y học hạt nhân
20
14Nguyễn Thị Hằng01/11/19950351xxxxx7753Hà NamĐiện quang & Y học hạt nhân
21
15Đỗ Huy Hoàng03/11/19980010xxxxx8020Hà NộiĐiện quang & Y học hạt nhân
22
16Vũ Thị Thu Huyền25/09/19900381xxxxx4732Thanh HóaĐiện quang & Y học hạt nhân
23
17Hà Minh Huyện30/03/19950330xxxxx2368Hưng YênĐiện quang & Y học hạt nhân
24
18Trần Lê Thiên Hương25/09/19950011xxxxx5141Hà NộiĐiện quang & Y học hạt nhân
25
19Chu Văn Kiện12/02/19990400xxxxx4719Nghệ AnĐiện quang & Y học hạt nhân
26
20Lê Thị Thanh Mai27/05/20000243xxxxx7809Bắc GiangĐiện quang & Y học hạt nhân
27
21Nguyễn Quỳnh Mai01/04/19920381xxxxx6317Thanh HóaĐiện quang & Y học hạt nhân
28
22Nguyễn Thị Thanh Mai26/10/19990011xxxxx9800Hà NộiĐiện quang & Y học hạt nhân
29
23Nguyễn Ngọc Minh24/12/19970310xxxxx3758Hải PhòngĐiện quang & Y học hạt nhân
30
24Vũ Văn Năm04/02/19910360xxxxx5056Nam ĐịnhĐiện quang & Y học hạt nhân
31
25Phan Tuấn Nghĩa04/12/19970080xxxxx0640Tuyên QuangĐiện quang & Y học hạt nhân
32
26Nguyễn Hoàng Nhân13/03/19990400xxxxx1148Nghệ AnĐiện quang & Y học hạt nhân
33
27Đặng Thị Nhung05/09/19950341xxxxx5101Hưng YênĐiện quang & Y học hạt nhân
34
28Đàm Thu Phương17/12/20000013xxxxx8941Hà NộiĐiện quang & Y học hạt nhân
35
29Đỗ Gia Quý10/04/19990010xxxxx1459Hà NộiĐiện quang & Y học hạt nhân
36
30Phạm Trọng Sỹ30/07/19980270xxxxx8580Bắc NinhĐiện quang & Y học hạt nhân
37
31Hoàng Đức Tâm18/10/19970190xxxxx2249Thái NguyênĐiện quang & Y học hạt nhân
38
32Nguyễn Thị Tâm08/08/19880241xxxxx0761Bắc GiangĐiện quang & Y học hạt nhân
39
33Lương Thị Thu Thảo25/04/20010343xxxxx6975Thái BìnhĐiện quang & Y học hạt nhân
40
34Nguyễn Văn Tiến22/04/19970260xxxxx4811Vĩnh PhúcĐiện quang & Y học hạt nhân
41
35Hoàng Văn Trang17/02/19920360xxxxx8518Nam ĐịnhĐiện quang & Y học hạt nhân
42
36Nguyễn Thị Trang15/03/19950371xxxxx4001Ninh BìnhĐiện quang & Y học hạt nhân
43
37Đặng Bảo Trung04/12/19940120xxxxx4502Lào CaiĐiện quang & Y học hạt nhân
44
38Đỗ Văn Trưởng20/10/19870380xxxxx8583Thanh HóaĐiện quang & Y học hạt nhân
45
39Nguyễn Vương Anh02/01/19960300xxxxx4942Hải DươngĐột quỵ và bệnh lý mạch máu não
46
40Nguyễn Trần Minh Chiến07/03/19970220xxxxx9628Quảng NinhĐột quỵ và bệnh lý mạch máu não
47
41Bùi Huy Hoàng16/07/19970440xxxxx7258Quảng BìnhĐột quỵ và bệnh lý mạch máu não
48
42Đặng Khánh Huyền27/07/19970101xxxxx4191Lào CaiĐột quỵ và bệnh lý mạch máu não
49
43Hoàng Thế Huynh30/06/19920150xxxxx6832Yên BáiĐột quỵ và bệnh lý mạch máu não
50
44Nguyễn Quốc Hùng01/05/19960440xxxxx8052Quảng TrịĐột quỵ và bệnh lý mạch máu não
51
45Hoàng Văn Quân16/10/19940190xxxxx1512Thái NguyênĐột quỵ và bệnh lý mạch máu não
52
46Vũ Thị Thanh Tâm31/05/19950221xxxxx4366Quảng NinhĐột quỵ và bệnh lý mạch máu não
53
47Đoàn Văn Thành22/09/19960300xxxxx2293Hải DươngĐột quỵ và bệnh lý mạch máu não
54
48Lê Đức Anh13/11/19950360xxxxx2447Ninh BìnhGây mê hồi sức
55
49Lê Quốc Chương02/07/20000332xxxxx3287Hưng YênGây mê hồi sức
56
50Nguyễn Khắc Cường24/07/19950380xxxxx0111Thanh HóaGây mê hồi sức
57
51Nguyễn Thị Dịu27/10/19980341xxxxx5425Hưng YênGây mê hồi sức
58
52Nguyễn Thành Đức18/06/19930010xxxxx4560Hà NộiGây mê hồi sức
59
53Bùi Thanh Hải18/06/19920170xxxxx7681Hoà BìnhGây mê hồi sức
60
54Lê Văn Huy24/02/19980270xxxxx5747Bắc NinhGây mê hồi sức
61
55Nguyễn Thanh Huyền05/07/19960251xxxxx0580Phú ThọGây mê hồi sức
62
56Đặng Thuỳ Linh02/11/19940401xxxxx7131Nghệ AnGây mê hồi sức
63
57Nguyễn Nhật Linh03/02/19940381xxxxx2822Thanh HóaGây mê hồi sức
64
58Bùi Đức Mạnh11/03/19920200xxxxx2137Lạng SơnGây mê hồi sức
65
59Trần Đức Nghĩa08/06/19940400xxxxx7184Nghệ AnGây mê hồi sức
66
60Hoàng Thị Bích Ngọc27/03/19990341xxxxx1935Thái BìnhGây mê hồi sức
67
61Ngô Văn Nhật16/08/19930360xxxxx0577Nam ĐịnhGây mê hồi sức
68
62Ngô Hữu Phúc17/02/19960270xxxxx2620Bắc NinhGây mê hồi sức
69
63Phạm Thị Phượng28/03/19950011xxxxx8990Hà NộiGây mê hồi sức
70
64Phạm Hồng Quân02/04/19920370xxxxx2318Ninh BìnhGây mê hồi sức
71
65Phan Thị Quỳnh11/10/19980011xxxxx0170Hà NộiGây mê hồi sức
72
66Nguyễn Văn Thanh23/01/19850240xxxxx3065Bắc GiangGây mê hồi sức
73
67Trần Công Thành16/10/19920400xxxxx6595Nghệ AnGây mê hồi sức
74
68Phạm Thị Hương Thuỷ24/11/19910331xxxxx4532Hưng YênGây mê hồi sức
75
69Lê Thanh Trà16/07/19970401xxxxx0533Nghệ AnGây mê hồi sức
76
70Dương Thị Kiều Trang21/04/19980331xxxxx2986Hưng YênGây mê hồi sức
77
71Nguyễn Quỳnh Trâm14/02/19970191xxxxx0433Thái NguyênGây mê hồi sức
78
72Ngô Minh Tú06/01/19980350xxxxx1324Hà NamGây mê hồi sức
79
73Trần Công Đạt12/10/20000462xxxxx3671Thừa Thiên HuếNhãn khoa
80
74Vũ Thanh Hoà01/12/19990271xxxxx4214Bắc NinhNhãn khoa
81
75Nguyễn Khánh10/01/19980010xxxxx0636Hà NộiNhãn khoa
82
76Nguyễn Thị Hoàng Linh31/05/19930011xxxxx0255Hà NộiNhãn khoa
83
77Quốc Thị Bích Ngọc29/10/19970191xxxxx5668Thái NguyênNhãn khoa
84
78Lê Thị Thanh Tâm15/04/19980401xxxxx2746Nghệ AnNhãn khoa
85
79Nguyễn Thu Thủy04/11/19920011xxxxx4509Hà NộiNhãn khoa
86
80Phạm Thị Bích Thủy30/09/19870261xxxxx0023Vĩnh PhúcNhãn khoa
87
81Vũ Thanh Thủy28/05/19900361xxxxx1941Ninh BìnhNhãn khoa
88
82Lê Đức Anh07/10/20000342xxxxx9003Thái BìnhNgoại Khoa
89
83Nguyễn Quang Anh14/05/19990010xxxxx6188Hà NộiNgoại Khoa
90
84Trần Văn Bôn13/03/19930360xxxxx4807Nam ĐịnhNgoại Khoa
91
85Lê Viết Chiến18/09/19960380xxxxx0765Thanh HóaNgoại Khoa
92
86Hà Ngọc Cường17/05/19920250xxxxx1363Phú ThọNgoại Khoa
93
87Trần Việt Cường17/12/19990340xxxxx1736Thái BìnhNgoại Khoa
94
88Nguyễn Duy02/06/19990010xxxxx7843Hà NộiNgoại Khoa
95
89Nguyễn Đại Dương02/03/19930010xxxxx0212Hà NộiNgoại Khoa
96
90Phạm Việt Dương10/04/19810350xxxxx1219Ninh BìnhNgoại Khoa
97
91Nguyễn Thành Đạt01/04/19930240xxxxx4690Bắc GiangNgoại Khoa
98
92Phí Mạnh Đạt19/05/19910010xxxxx7797Hà NộiNgoại Khoa
99
93Ngô Ngọc Đức02/04/20000242xxxxx0244Bắc NinhNgoại Khoa
100
94Nguyễn Văn Đức25/10/19970190xxxxx0131Thái NguyênNgoại Khoa