ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABAC
1
BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠOCỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNGĐộc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
4
DANH SÁCH SINH VIÊN HOÀN THÀNH CHƯƠNG TRÌNH MÔN HỌC GIÁO DỤC THỂ CHẤT
5
TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ
6
7
(Kèm theo Quyết định số: 251/QĐ-ĐHĐN ngày 22 tháng 01 năm 2025 của Giám đốc Đại học Đà Nẵng)
8
STTMã sinh viênHọ và tênNgày sinhLớp SHKhóaĐiểm học phầnĐiểm
TB
chung
Xếp loạiGhi chú
9
GDTC 1GDTC 2GDTC 3GDTC 4
10
sốchữsốchữsốchữsốchữ
11
1411200535Hoàng Nam Nhật04/11/200220CNA1220207,3B7,0B7,3B7,2B3,00KháBS7
12
2415200119Vi Nhị Tam Lan07/8/200220CNTTM0120209,4A7,8B8,0B4,8D2,75KháBS7
13
3416190271Choi Sunghun11/12/200020CNTV0120208,8A8,1B8,2B6,5C3,00KháBS7
14
4411220397Võ Tùng Sao Mai16/5/200422CNACLC0120227,0B6,1C7,4B7,7B2,75KháBS1
15
5411220402Phan Thị Uyên Phi10/9/200422CNACLC0120226,2C6,7C7,4B8,4B2,50KháBS1
16
6416220175Lê Thị Huyền Trang03/9/200422CNQTH0220228,7A5,5C6,6C8,5A3,00KháBS1
17
18
Tổng cộng: 6 sinh viên (Xuất sắc: 0, Giỏi: 0, Khá: 6, Trung bình: 0).
19
20
NGƯỜI LẬP DANH SÁCH
KHOA GIÁO DỤC THỂ CHẤT
NGƯỜI KIỂM TRA
BAN ĐÀO TẠO VÀ ĐBCLGD
KT. GIÁM ĐỐC
21
PHÓ GIÁM ĐỐC
22
23
24
25
26
27
Nguyễn Thị Sương
ThS. Trần Đình Liêm
ThS. Trần Thị Hà Vân
TS. Nguyễn Đức Quận
PGS.TS. Lê Thành Bắc
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100