| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | AA | AB | AC | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | |||||||||||||||||||||||||
2 | PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | |||||||||||||||||||||||||
3 | Số: /TB-QLĐT | ||||||||||||||||||||||||||
4 | LỊCH HỌC LẠI ĐỢT 3 HỌC KỲ 2 NĂM HỌC 2025 - 2026 | ||||||||||||||||||||||||||
5 | (Ban hành căn cứ thông báo số 2172 /TB-QLĐT ngày 10/03/2026 ) | ||||||||||||||||||||||||||
6 | * Thời gian học: Buổi tối 4 tiết (17h30 - 21h00 ), buổi sáng 5 tiết (07h30 đến 11h50), buổi chiều 5 tiết (13h00 đến 17h20). Nghỉ lễ từ 26/04/2026 đến hết 03/05/2026 | ||||||||||||||||||||||||||
7 | |||||||||||||||||||||||||||
8 | TT | Mã HP chuẩn | Tên học phần | STC | Khoa phụ trách | SL | Mã lớp | Số tiết/ 1 lớp | Buổi học (hàng tuần) | Tuần | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | Ngày bắt đầu | Phòng học | |||
9 | Tháng | Tháng 4 | Tháng 5 | Tháng 6 | |||||||||||||||||||||||
10 | Từ ngày | 6 | 13 | 20 | 27 | 4 | 11 | 18 | 25 | 1 | 8 | 15 | 22 | ||||||||||||||
11 | Đến ngày | 12 | 19 | 26 | 3 | 10 | 17 | 24 | 31 | 7 | 14 | 21 | 28 | ||||||||||||||
12 | 0 | ||||||||||||||||||||||||||
13 | 1 | 191012001 | CAD/CAM | 2 | Cơ Điện tử | 38 | 001-1/1 | 20 | Tối T5 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4/9/2026 | D108 | |||||||||||
14 | 2 | 211012001 | Nhập môn Trí tuệ nhân tạo | 2 | Cơ Điện tử | 47 | 002-1/1 | 20 | Tối T2 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4/13/2026 | B406 | |||||||||||
15 | 3 | 191012007 | Cơ học kỹ thuật 1 | 2 | Cơ Điện tử | 22 | 003-1/1 | 20 | Tối T2 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 5/25/2026 | B414 | |||||||||||
16 | 4 | 191012008 | Cơ học kỹ thuật 2 | 2 | Cơ Điện tử | 11 | 004-1/1 | 20 | Tối T2 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4/13/2026 | B504 | |||||||||||
17 | 5 | 191012009 | Cơ khí đại cương | 2 | Cơ Điện tử | 12 | 005-1/1 | 20 | Tối T5 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 5/21/2026 | B302 | |||||||||||
18 | 6 | 191012010 | Công nghệ chế tạo máy | 2 | Cơ Điện tử | 14 | 006-1/1 | 20 | Tối T6 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 5/22/2026 | B404 | |||||||||||
19 | 7 | 191012011 | Dao động kỹ thuật | 2 | Cơ Điện tử | 9 | 007-1/1 | 20 | Tối T3 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4/14/2026 | B504 | |||||||||||
20 | 8 | 191012012 | Điện tử công suất | 2 | Cơ Điện tử | 17 | 008-1/1 | 20 | Tối T5 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 5/21/2026 | B301 | |||||||||||
21 | 9 | 191012015 | Điều khiển PLC | 2 | Cơ Điện tử | 14 | 009-1/1 | 20 | Tối T7 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 5/23/2026 | B410 | |||||||||||
22 | 10 | 191012020 | Đồ gá | 2 | Cơ Điện tử | 33 | 010-1/1 | 20 | Tối T3 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 5/26/2025 | B502 | |||||||||||
23 | 11 | 191012031 | Cơ sở MATLAB và SIMULINK | 2 | Cơ Điện tử | 13 | 011-1/1 | 20 | Sáng + Chiều CN (tuần 7,8) | 10 | 10 | 5/24/2026 | D108 | ||||||||||||||
24 | 12 | 191012033 | Máy công cụ vạn năng | 2 | Cơ Điện tử | 35 | 012-1/1 | 20 | Tối T6 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4/10/2026 | B307 | |||||||||||
25 | 13 | 191012036 | Nguyên lý máy | 2 | Cơ Điện tử | 12 | 013-1/1 | 20 | Tối T2 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 5/25/2026 | B415 | |||||||||||
26 | 14 | 191012065 | Đại số | 2 | Cơ Điện tử | 10 | 014-1/1 | 20 | Tối T5 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4/9/2026 | B402 | |||||||||||
27 | 15 | 191012067 | Hình họa - Vẽ kỹ thuật 1 | 2 | Cơ Điện tử | 59 | 015-1/1 | 20 | Tối T3 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4/14/2026 | B408 | |||||||||||
28 | 16 | 191012068 | Hình họa - Vẽ kỹ thuật 2 | 2 | Cơ Điện tử | 62 | 016-1/1 | 20 | Tối T4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4/8/2026 | B307 | |||||||||||
29 | 17 | 191012069 | Chi tiết máy 1 | 2 | Cơ Điện tử | 14 | 017-1/1 | 20 | Tối T7 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4/11/2026 | B415 | |||||||||||
30 | 18 | 191012070 | Chi tiết máy 2 | 2 | Cơ Điện tử | 20 | 018-1/1 | 20 | Tối T4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 5/20/2026 | B502 | |||||||||||
31 | 19 | 191012701 | Kỹ thuật điều khiển tự động | 2 | Cơ Điện tử | 25 | 019-1/1 | 20 | Tối T2 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 5/25/2026 | B407 | |||||||||||
32 | 20 | 191012703 | Nguyên lý cắt và dụng cụ cắt | 2 | Cơ Điện tử | 34 | 020-1/1 | 20 | Tối T7 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4/11/2026 | B408 | |||||||||||
33 | 21 | 211022001 | Trí tuệ nhân tạo và ứng dụng trong công nghệ ô tô | 2 | Cơ Ô tô | 22 | 021-1/1 | 20 | Tối T7 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 5/23/2026 | B303 | |||||||||||
34 | 22 | 191022015 | Kỹ thuật điều khiển tự động | 2 | Cơ Ô tô | 10 | 022-1/1 | 20 | Tối T7 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4/11/2026 | B404 | |||||||||||
35 | 23 | 211022019 | Tin học cơ sở 2 | 2 | Cơ Ô tô | 34 | 023-1/1 | 20 | Tối T6 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 5/22/2026 | D108 | |||||||||||
36 | 24 | 191022036 | Vật liệu dùng trong ô tô | 2 | Cơ Ô tô | 8 | 024-1/1 | 20 | Tối T5 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 5/21/2026 | B401 | |||||||||||
37 | 25 | 191022041 | Đặc điểm Công nghệ kỹ thuật ô tô hiện đại | 2 | Cơ Ô tô | 18 | 025-1/1 | 20 | Tối T2 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4/13/2026 | B501 | |||||||||||
38 | 26 | 191022042 | Đại số | 2 | Cơ Ô tô | 34 | 026-1/1 | 20 | Tối T5 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 5/21/2026 | B413 | |||||||||||
39 | 27 | 251022042 | Đại số | 2 | Cơ Ô tô | 2 | 026-1/1 | Tối T5 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 5/21/2026 | B413 | ||||||||||||
40 | 28 | 191022043 | Phương trình vi phân | 2 | Cơ Ô tô | 9 | 027-1/1 | 20 | Tối T3 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 5/26/2025 | B504 | |||||||||||
41 | 29 | 191022046 | Toán giải tích 1 | 2 | Cơ Ô tô | 13 | 028-1/1 | 20 | Tối T5 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4/9/2026 | B301 | |||||||||||
42 | 30 | 251022046 | Toán giải tích 1 | 2 | Cơ Ô tô | 2 | 028-1/1 | Tối T5 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4/9/2026 | B301 | ||||||||||||
43 | 31 | 191022048 | Kỹ thuật điện | 2 | Cơ Ô tô | 11 | 029-1/1 | 20 | Tối T7 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4/11/2026 | B302 | |||||||||||
44 | 32 | 191022052 | Dung sai và đo lường cơ khí | 2 | Cơ Ô tô | 8 | 030-1/1 | 20 | Tối T6 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 5/22/2026 | B302 | |||||||||||
45 | 33 | 191022055 | Thực hành hệ thống điện và điện tử trên ô tô | 2 | Cơ Ô tô | 11 | 031-1/1 | 20 | Tối T6 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4/10/2026 | B404 | |||||||||||
46 | 34 | 191022067 | Toán giải tích 2 | 2 | Cơ Ô tô | 15 | 032-1/1 | 20 | Tối T3 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4/14/2026 | B402 | |||||||||||
47 | 35 | 191022068 | Hình họa - Vẽ kỹ thuật 1 | 2 | Cơ Ô tô | 44 | 033-1/1 | 20 | Tối T6 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4/10/2026 | B407 | |||||||||||
48 | 36 | 191022070 | Cơ học ứng dụng 1 | 2 | Cơ Ô tô | 36 | 034-1/1 | 20 | Tối T4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 5/20/2026 | B408 | |||||||||||
49 | 37 | 191022071 | Cơ học ứng dụng 2 | 2 | Cơ Ô tô | 19 | 035-1/1 | 20 | Sáng + Chiều CN (tuần 9,10) | 10 | 10 | 6/7/2026 | B307 | ||||||||||||||
50 | 38 | 191022072 | Kết cấu ô tô 1 | 2 | Cơ Ô tô | 43 | 036-1/1 | 20 | Tối T7 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4/11/2026 | B406 | |||||||||||
51 | 39 | 191022073 | Kết cấu ô tô 2 | 2 | Cơ Ô tô | 54 | 037-1/1 | 20 | Tối T4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4/8/2026 | B408 | |||||||||||
52 | 40 | 191022074 | Tính toán các kết cấu của ô tô 1 | 2 | Cơ Ô tô | 62 | 038-1/1 | 20 | Tối T5 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4/9/2026 | B406 | |||||||||||
53 | 41 | 191022701 | Thí nghiệm ô tô | 2 | Cơ Ô tô | 23 | 039-1/1 | 20 | Tối T7 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 5/23/2026 | B309 | |||||||||||
54 | 42 | 191022705 | Hệ thống an toàn tích cực trên ô tô | 2 | Cơ Ô tô | 14 | 040-1/1 | 20 | Tối T7 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4/11/2026 | B414 | |||||||||||
55 | 43 | 191022706 | Kiểm định ô tô | 2 | Cơ Ô tô | 20 | 041-1/1 | 20 | Tối T5 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 5/21/2026 | B310 | |||||||||||
56 | 44 | 191023020 | Lý thuyết ô tô | 3 | Cơ Ô tô | 24 | 042-1/1 | 30 | Tối T3 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 2 | 4/14/2026 | B505 | ||||||||
57 | 45 | 191023021 | Mô phỏng, thiết kế ô tô trên máy tính | 3 | Cơ Ô tô | 10 | 043-1/1 | 30 | Sáng + Chiều CN (tuần 1,2,5) | 10 | 10 | 10 | 4/12/2026 | D108 | |||||||||||||
58 | 46 | 211023032 | Trang bị điện ô tô | 3 | Cơ Ô tô | 11 | 044-1/1 | 30 | Tối T4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 2 | 4/8/2026 | B302 | ||||||||
59 | 47 | 211023035 | Ứng dụng các phần mềm máy tính trong thiết kế cơ khí | 3 | Cơ Ô tô | 29 | 045-1/1 | 30 | Sáng + Chiều CN (tuần 6,7,8) | 10 | 10 | 10 | 5/17/2026 | E801 | |||||||||||||
60 | 48 | 191023050 | Sức bền vật liệu cơ khí | 3 | Cơ Ô tô | 12 | 046-1/1 | 30 | Tối T2 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 2 | 4/13/2026 | B302 | ||||||||
61 | 49 | 191023080 | Truyền động thủy lực và khí nén trên ô tô | 3 | Cơ Ô tô | 16 | 047-1/1 | 30 | Tối T3 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 2 | 4/14/2026 | B506 | ||||||||
62 | 50 | 191022069 | Hình họa - Vẽ kỹ thuật 2 | 2 | Cơ Ô tô | 42 | 150-1/2 | 20 | Tối T3 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 5/26/2025 | B307 | |||||||||||
63 | 51 | 191022069 | Hình họa - Vẽ kỹ thuật 2 | 2 | Cơ Ô tô | 42 | 150-2/2 | 20 | Tối T6 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 5/22/2026 | B406 | |||||||||||
64 | 52 | 191032008 | Cơ sở dữ liệu quan hệ | 2 | CNTT | 23 | 048-1/1 | 20 | Tối T5 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4/9/2026 | D306 | |||||||||||
65 | 53 | 191032021 | Đồ họa máy tính | 2 | CNTT | 13 | 049-1/1 | 20 | Tối T5 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4/9/2026 | D307 | |||||||||||
66 | 54 | 191032022 | Hệ điều hành Unix | 2 | CNTT | 10 | 050-1/1 | 20 | Tối T5 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 5/21/2026 | D306 | |||||||||||
67 | 55 | 211032025 | Kịch bản ASP/Javascript/PHP | 2 | CNTT | 12 | 051-1/1 | 20 | Tối T3 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4/14/2026 | D310 | |||||||||||
68 | 56 | 191032026 | Kiến trúc máy tính | 2 | CNTT | 28 | 052-1/1 | 20 | Tối T7 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4/11/2026 | D305 | |||||||||||
69 | 57 | 191032027 | Kỹ nghệ phần mềm | 2 | CNTT | 16 | 053-1/1 | 20 | Tối T7 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 5/23/2026 | D305 | |||||||||||
70 | 58 | 191032029 | Lập trình C++ cơ sở | 2 | CNTT | 30 | 054-1/1 | 20 | Tối T6 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4/10/2026 | D305 | |||||||||||
71 | 59 | 191032030 | Lập trình C++ nâng cao | 2 | CNTT | 9 | 055-1/1 | 20 | Tối T7 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4/11/2026 | D306 | |||||||||||
72 | 60 | 191032032 | Lập trình hướng đối tượng | 2 | CNTT | 18 | 056-1/1 | 20 | Tối T5 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 5/21/2026 | D307 | |||||||||||
73 | 61 | 191032033 | Lập trình Java cơ sở | 2 | CNTT | 16 | 057-1/1 | 20 | Tối T5 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4/9/2026 | D308 | |||||||||||
74 | 62 | 191032038 | Mạng máy tính | 2 | CNTT | 10 | 058-1/1 | 20 | Tối T6 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 5/22/2026 | D305 | |||||||||||
75 | 63 | 191032043 | Quản trị cơ sở dữ liệu | 2 | CNTT | 10 | 059-1/1 | 20 | Tối T7 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4/11/2026 | D307 | |||||||||||
76 | 64 | 191032047 | Thiết kế hướng đối tượng | 2 | CNTT | 12 | 060-1/1 | 20 | Tối T4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4/8/2026 | D309 | |||||||||||
77 | 65 | 191032051 | Trí tuệ nhân tạo | 2 | CNTT | 17 | 061-1/1 | 20 | Tối T6 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4/10/2026 | D306 | |||||||||||
78 | 66 | 191032055 | Các kỹ thuật thiết kế Web | 2 | CNTT | 23 | 062-1/1 | 20 | Tối T7 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 5/23/2026 | D306 | |||||||||||
79 | 67 | 191032701 | Các công nghệ nền 4.0 | 2 | CNTT | 9 | 063-1/1 | 20 | Tối T4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4/8/2026 | D310 | |||||||||||
80 | 68 | 191032708 | Lập trình phân tán | 2 | CNTT | 10 | 065-1/1 | 20 | Tối T3 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4/14/2026 | D311 | |||||||||||
81 | 69 | 191032709 | Cơ sở dữ liệu phân tán | 2 | CNTT | 15 | 066-1/1 | 20 | Tối T6 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 5/22/2026 | D306 | |||||||||||
82 | 70 | 191032712 | Lập trình Python | 2 | CNTT | 12 | 067-1/1 | 20 | Tối T3 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 5/26/2025 | D308 | |||||||||||
83 | 71 | 191034001 | Bảng tính điện tử và cơ sở dữ liệu trong Excel | 4 | CNTT | 16 | 068-1/1 | 40 | Tối T4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4/8/2026 | D306 | ||||||
84 | 72 | 191034036 | Lập trình trực quan cơ sở và nâng cao | 4 | CNTT | 20 | 069-1/1 | 40 | Tối T3 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4/14/2026 | D305 | ||||||
85 | 73 | 191034042 | Project, Web và NetWork | 4 | CNTT | 9 | 070-1/1 | 40 | Tối T4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4/8/2026 | D308 | ||||||
86 | 74 | 191034073 | Quản trị mạng | 4 | CNTT | 12 | 071-1/1 | 40 | Tối T4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4/8/2026 | D307 | ||||||
87 | 75 | 191034075 | Toán rời rạc | 4 | CNTT | 1 | 072-1/1 | Tối T2 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4/13/2026 | D305 | |||||||
88 | 76 | 211034075 | Toán rời rạc | 4 | CNTT | 21 | 072-1/1 | 40 | Tối T2 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4/13/2026 | D305 | ||||||
89 | 77 | 191034077 | Cấu trúc dữ liệu | 4 | CNTT | 3 | 073-1/1 | Tối T3 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4/14/2026 | D306 | |||||||
90 | 78 | 211034077 | Cấu trúc dữ liệu | 4 | CNTT | 17 | 073-1/1 | 40 | Tối T3 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4/14/2026 | D306 | ||||||
91 | 79 | 191033082 | Tin 4 | 3 | CNTT | 31 | 151-1/2 | 30 | Tối T2 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 2 | 4/13/2026 | D306 | ||||||||
92 | 80 | 191033082 | Tin 4 | 3 | CNTT | 29 | 151-2/2 | 30 | Tối T4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 2 | 4/8/2026 | D305 | ||||||||
93 | 81 | 191033081 | Tin 3 | 3 | CNTT | 23 | 176-1/3 | 30 | Tối T2 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 2 | 4/13/2026 | D307 | ||||||||
94 | 82 | 191033081 | Tin 3 | 3 | CNTT | 22 | 176-2/3 | 30 | Tối T3 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 2 | 4/14/2026 | D307 | ||||||||
95 | 83 | 191033081 | Tin 3 | 3 | CNTT | 24 | 176-3/3 | 30 | Tối T5 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 2 | 4/9/2026 | D305 | ||||||||
96 | 84 | 191032079 | Tin 1 | 2 | CNTT | 29 | 183-1/4 | 20 | Tối T2 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4/13/2026 | D307 | |||||||||||
97 | 85 | 191032079 | Tin 1 | 2 | CNTT | 29 | 183-2/4 | 20 | Tối T3 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4/14/2026 | D308 | |||||||||||
98 | 86 | 191032079 | Tin 1 | 2 | CNTT | 29 | 183-3/4 | 20 | Tối T5 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4/9/2026 | D309 | |||||||||||
99 | 87 | 191032079 | Tin 1 | 2 | CNTT | 25 | 183-4/4 | 20 | Tối T6 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4/10/2026 | D308 | |||||||||||
100 | 88 | 191032080 | Tin 2 | 2 | CNTT | 28 | 184-1/4 | 20 | Tối T2 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4/13/2026 | D308 | |||||||||||