| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC | DANH SÁCH THI | ||||||||||||||||||||||||
2 | KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI | |||||||||||||||||||||||||
3 | MÔN: QUẢN TRỊ CHIẾN LƯỢC | |||||||||||||||||||||||||
4 | KHOA QUẢN LÝ KINH DOANH | |||||||||||||||||||||||||
5 | ||||||||||||||||||||||||||
6 | ||||||||||||||||||||||||||
7 | STT | Mã sinh viên | Họ và tên | Lớp | GHI CHÚ | TB Kiểm tra | ||||||||||||||||||||
8 | MÔN THI | PHÒNG THI | NGÀY THI | GIỜ THI | PHÚT THI | Trừ chuyên cần | ||||||||||||||||||||
9 | ||||||||||||||||||||||||||
10 | 1 | 2722211186 | Phạm Nhật | An | QL27.17 | QT chiến lược | D602 | 9/17/2024 | 19 | 30 | 6,0 | n | ||||||||||||||
11 | 2 | 2722210824 | Lương Ngọc | Anh | QL27.03 | QT chiến lược | D602 | 9/17/2024 | 19 | 30 | 5,8 | n | ||||||||||||||
12 | 3 | 2722215373 | Nguyễn Phương | Anh | QL27.16 | QT chiến lược | D602 | 9/17/2024 | 19 | 30 | 7,8 | n | ||||||||||||||
13 | 4 | 2722216736 | Hà Quỳnh | Anh | QL27.21 | QT chiến lược | D602 | 9/17/2024 | 19 | 30 | 7,1 | n | ||||||||||||||
14 | 5 | 2722225017 | Đào Thị | Anh | QL27.35 | QT chiến lược | D602 | 9/17/2024 | 19 | 30 | 5,5 | n | ||||||||||||||
15 | 6 | 2722211156 | Trương Ngọc | Ánh | QL27.30 | QT chiến lược | D602 | 9/17/2024 | 19 | 30 | 7,1 | n | ||||||||||||||
16 | 7 | 2722150983 | LƯU THỊ NGỌC | ÁNH | QL27.44 | QT chiến lược | D602 | 9/17/2024 | 19 | 30 | 7,5 | n | ||||||||||||||
17 | 8 | 2722220920 | Lê Thị Ngọc | Ánh | QL27.47 | QT chiến lược | D602 | 9/17/2024 | 19 | 30 | 6,9 | n | ||||||||||||||
18 | 9 | 2722250064 | Vũ Quỳnh | Chi | QL27.47 | QT chiến lược | D602 | 9/17/2024 | 19 | 30 | 7,3 | n | ||||||||||||||
19 | 10 | 2722225423 | Nguyễn Văn | Đạt | QL27.10 | QT chiến lược | D602 | 9/17/2024 | 19 | 30 | 8,0 | n | ||||||||||||||
20 | 11 | 2722235225 | Vũ Hữu | Đạt | QL27.18 | QT chiến lược | D602 | 9/17/2024 | 19 | 30 | 8,5 | n | ||||||||||||||
21 | 12 | 2722225873 | Trần Công | Định | QL27.43 | QT chiến lược | D602 | 9/17/2024 | 19 | 30 | 7,0 | n | ||||||||||||||
22 | 1 | 2722245925 | Lê Huỳnh | Đức | QL27.02 | QT chiến lược | D603 | 9/17/2024 | 19 | 30 | 7,8 | n | ||||||||||||||
23 | 2 | 2722225974 | Lê Đăng | Duy | QL27.18 | QT chiến lược | D603 | 9/17/2024 | 19 | 30 | 7,5 | n | ||||||||||||||
24 | 3 | 2722250004 | Ngô Thị Thu | Giang | QL27.44 | QT chiến lược | D603 | 9/17/2024 | 19 | 30 | 8,0 | n | ||||||||||||||
25 | 4 | 2722250131 | Phạm Thị Thu | Hà | QL27.05 | QT chiến lược | D603 | 9/17/2024 | 19 | 30 | 7,1 | n | ||||||||||||||
26 | 5 | 2722240805 | Trần Thị Thu | Hà | QL27.43 | QT chiến lược | D603 | 9/17/2024 | 19 | 30 | 7,3 | n | ||||||||||||||
27 | 6 | 2722230189 | Nguyễn Chí | Hiếu | QL27.03 | QT chiến lược | D603 | 9/17/2024 | 19 | 30 | 5,8 | n | ||||||||||||||
28 | 7 | 2722230111 | Phạm Tiến | Hoàn | QL27.28 | QT chiến lược | D603 | 9/17/2024 | 19 | 30 | 8,8 | n | ||||||||||||||
29 | 8 | 2722220573 | Lê Văn | Hoàng | QL27.13 | QT chiến lược | D603 | 9/17/2024 | 19 | 30 | 8,0 | n | ||||||||||||||
30 | 9 | 2722225385 | Nguyễn Huy | Hoàng | QL27.42 | QT chiến lược | D603 | 9/17/2024 | 19 | 30 | 5,5 | n | ||||||||||||||
31 | 10 | 2722225621 | Nguyễn Lê | Hoàng | QL27.48 | QT chiến lược | D603 | 9/17/2024 | 19 | 30 | 6,4 | n | ||||||||||||||
32 | 11 | 2722211621 | Nguyễn Thu | Huệ | QL27.14 | QT chiến lược | D603 | 9/17/2024 | 19 | 30 | 7,0 | n | ||||||||||||||
33 | 12 | 2722245920 | Nguyễn Cảnh | Hùng | QL27.39 | QT chiến lược | D603 | 9/17/2024 | 19 | 30 | 7,2 | n | ||||||||||||||
34 | 1 | 2722215711 | Bùi Khánh | Hưng | QL27.03 | QT chiến lược | D604 | 9/17/2024 | 19 | 30 | 5,8 | n | ||||||||||||||
35 | 2 | 2722245512 | Phạm Mai | Hương | QL27.20 | QT chiến lược | D604 | 9/17/2024 | 19 | 30 | 1,3 | n | ||||||||||||||
36 | 3 | 2722241236 | Đặng Hoàng | Hương | QL27.24 | QT chiến lược | D604 | 9/17/2024 | 19 | 30 | 7,6 | n | ||||||||||||||
37 | 4 | 2722225804 | Lê Thị Mai | Hương | QL27.27 | QT chiến lược | D604 | 9/17/2024 | 19 | 30 | 6,6 | n | ||||||||||||||
38 | 5 | 2722235134 | Nguyễn Thị Thu | Hương | QL27.35 | QT chiến lược | D604 | 9/17/2024 | 19 | 30 | 5,3 | n | ||||||||||||||
39 | 6 | 2722225302 | Dương Văn | Huy | QL27.25 | QT chiến lược | D604 | 9/17/2024 | 19 | 30 | 7,3 | n | ||||||||||||||
40 | 7 | 2722240737 | Nguyễn Ngọc | Huy | QL27.38 | QT chiến lược | D604 | 9/17/2024 | 19 | 30 | 8,1 | n | ||||||||||||||
41 | 8 | 2722211214 | Nguyễn Thu | Huyền | QL27.23 | QT chiến lược | D604 | 9/17/2024 | 19 | 30 | 7,8 | n | ||||||||||||||
42 | 9 | 2722246368 | Nghiêm Thị Thanh | Huyền | QL27.35 | QT chiến lược | D604 | 9/17/2024 | 19 | 30 | 5,3 | n | ||||||||||||||
43 | 10 | 2722215376 | Lê Hải | Kiên | QL27.31 | QT chiến lược | D604 | 9/17/2024 | 19 | 30 | 3,1 | n | ||||||||||||||
44 | 11 | 2722240605 | Đôn Trung | Kiên | QL27.47 | QT chiến lược | D604 | 9/17/2024 | 19 | 30 | 6,9 | n | ||||||||||||||
45 | 12 | 2722225854 | Đỗ Khánh | Linh | QL27.36 | QT chiến lược | D604 | 9/17/2024 | 19 | 30 | 6,1 | n | ||||||||||||||
46 | 1 | 2722240876 | Nguyễn Thị Thùy | Linh | QL27.43 | QT chiến lược | D605 | 9/17/2024 | 19 | 30 | 8,5 | n | ||||||||||||||
47 | 2 | 2722220266 | Nguyễn Thùy | Linh | QL27.45 | QT chiến lược | D605 | 9/17/2024 | 19 | 30 | 8,3 | n | ||||||||||||||
48 | 3 | 2722240594 | Phạm Phương | Loan | QL27.19 | QT chiến lược | D605 | 9/17/2024 | 19 | 30 | 5,7 | n | ||||||||||||||
49 | 4 | 2722211219 | Nguyễn Phương | Mai | QL27.35 | QT chiến lược | D605 | 9/17/2024 | 19 | 30 | 6,3 | n | ||||||||||||||
50 | 5 | 2722300038 | Hoàng Công | Mạnh | QL27.03 | QT chiến lược | D605 | 9/17/2024 | 19 | 30 | 6,0 | n | ||||||||||||||
51 | 6 | 2722210310 | Nguyễn Xuân | Mạnh | QL27.46 | QT chiến lược | D605 | 9/17/2024 | 19 | 30 | n | |||||||||||||||
52 | 7 | 2722225057 | Vũ Hoàng Nhật | Minh | QL27.22 | QT chiến lược | D605 | 9/17/2024 | 19 | 30 | 6,6 | n | ||||||||||||||
53 | 8 | 2722250120 | Nguyễn Thị Hồng | Minh | QL27.47 | QT chiến lược | D605 | 9/17/2024 | 19 | 30 | 7,1 | n | ||||||||||||||
54 | 9 | 2722250093 | Lê Văn | Nam | QL27.48 | QT chiến lược | D605 | 9/17/2024 | 19 | 30 | 8,0 | n | ||||||||||||||
55 | 10 | 2722210601 | Phí Thị | Nga | QL27.36 | QT chiến lược | D605 | 9/17/2024 | 19 | 30 | 6,5 | n | ||||||||||||||
56 | 11 | 2722220742 | Nguyễn Thị Hồng | Ngọc | QL27.39 | QT chiến lược | D605 | 9/17/2024 | 19 | 30 | 5,6 | n | ||||||||||||||
57 | 12 | 2722220849 | Trần Thị | Nội | QL27.16 | QT chiến lược | D605 | 9/17/2024 | 19 | 30 | 7,8 | n | ||||||||||||||
58 | 13 | 2722225498 | Nguyễn Mạnh | Quang | QL27.31 | QT chiến lược | D605 | 9/17/2024 | 19 | 30 | 4,9 | n | ||||||||||||||
59 | 1 | 2722220056 | Phạm Văn | Quyến | QL27.13 | QT chiến lược | D606 | 9/17/2024 | 19 | 30 | 8,3 | n | ||||||||||||||
60 | 2 | 2722216664 | Trần Thị | Quỳnh | QL27.44 | QT chiến lược | D606 | 9/17/2024 | 19 | 30 | 7,3 | n | ||||||||||||||
61 | 3 | 2722250618 | Bùi Ngọc | Sơn | QL27.42 | QT chiến lược | D606 | 9/17/2024 | 19 | 30 | 6,0 | n | ||||||||||||||
62 | 4 | 2722245948 | Nguyễn Mạnh | Tâm | QL27.36 | QT chiến lược | D606 | 9/17/2024 | 19 | 30 | 6,6 | n | ||||||||||||||
63 | 5 | 2722225213 | Ngô Thị | Thanh | QL27.37 | QT chiến lược | D606 | 9/17/2024 | 19 | 30 | 7,9 | n | ||||||||||||||
64 | 6 | 2722215627 | Nguyễn Ngọc | Thành | QL27.18 | QT chiến lược | D606 | 9/17/2024 | 19 | 30 | 8,0 | n | ||||||||||||||
65 | 7 | 2722215648 | Bùi Minh | Thành | QL27.43 | QT chiến lược | D606 | 9/17/2024 | 19 | 30 | 7,1 | n | ||||||||||||||
66 | 8 | 2722221144 | Nguyễn Thị | Thảo | QL27.43 | QT chiến lược | D606 | 9/17/2024 | 19 | 30 | 8,0 | n | ||||||||||||||
67 | 9 | 2722212451 | Nguyễn Phạm Thanh | Thảo | QL27.45 | QT chiến lược | D606 | 9/17/2024 | 19 | 30 | 8,3 | n | ||||||||||||||
68 | 10 | 2722215016 | Nguyễn Hưng | Thịnh | QL27.39 | QT chiến lược | D606 | 9/17/2024 | 19 | 30 | 7,8 | n | ||||||||||||||
69 | 11 | 2722230451 | Tô Thị | Thơm | QL27.36 | QT chiến lược | D606 | 9/17/2024 | 19 | 30 | 6,3 | n | ||||||||||||||
70 | 12 | 2722211059 | Trần Thị Bích | Thu | QL27.37 | QT chiến lược | D606 | 9/17/2024 | 19 | 30 | 9,0 | n | ||||||||||||||
71 | 13 | 2722212152 | Trần Phương Hoài | Thu | QL27.48 | QT chiến lược | D606 | 9/17/2024 | 19 | 30 | 7,1 | n | ||||||||||||||
72 | 1 | 2722216511 | Dương Đình | Thuận | QL27.17 | QT chiến lược | D607 | 9/17/2024 | 19 | 30 | 7,5 | n | ||||||||||||||
73 | 2 | 2722225503 | Bạch Thị | Thúy | QL27.34 | QT chiến lược | D607 | 9/17/2024 | 19 | 30 | 6,9 | n | ||||||||||||||
74 | 3 | 2722246365 | Nguyễn Thị | Thùy | QL27.18 | QT chiến lược | D607 | 9/17/2024 | 19 | 30 | 9,0 | n | ||||||||||||||
75 | 4 | 2722210283 | Nguyễn Văn | Tiệp | QL27.18 | QT chiến lược | D607 | 9/17/2024 | 19 | 30 | 8,5 | n | ||||||||||||||
76 | 5 | 2722220455 | Trần Đoan | Trang | QL27.03 | QT chiến lược | D607 | 9/17/2024 | 19 | 30 | 9,3 | n | ||||||||||||||
77 | 6 | 2722211749 | Đinh Thị Huyền | Trang | QL27.30 | QT chiến lược | D607 | 9/17/2024 | 19 | 30 | 6,9 | n | ||||||||||||||
78 | 7 | 2722246382 | Nguyễn Thị Huyền | Trang | QL27.34 | QT chiến lược | D607 | 9/17/2024 | 19 | 30 | 7,1 | n | ||||||||||||||
79 | 8 | 2722235640 | Trần Thị | Trang | QL27.34 | QT chiến lược | D607 | 9/17/2024 | 19 | 30 | 7,1 | n | ||||||||||||||
80 | 9 | 2722235388 | Đồng Thị Huyền | Trang | QL27.45 | QT chiến lược | D607 | 9/17/2024 | 19 | 30 | 8,5 | n | ||||||||||||||
81 | 10 | 2722250359 | Đàm Văn | Tuấn | QL27.42 | QT chiến lược | D607 | 9/17/2024 | 19 | 30 | 5,3 | n | ||||||||||||||
82 | 11 | 2722230337 | Hoàng Thảo | Vi | QL27.30 | QT chiến lược | D607 | 9/17/2024 | 19 | 30 | 7,1 | n | ||||||||||||||
83 | 12 | 2722246769 | Nghiêm Viết Hoàng | Việt | QL27.47 | QT chiến lược | D607 | 9/17/2024 | 19 | 30 | 6,8 | n | ||||||||||||||
84 | 13 | 2722245627 | Đỗ Huy | Vũ | QL27.42 | QT chiến lược | D607 | 9/17/2024 | 19 | 30 | 6,5 | n | ||||||||||||||
85 | 14 | 2722216485 | Đỗ Ngọc | Huyền | QL27.14 | QT chiến lược | D607 | 9/17/2024 | 19 | 30 | 6,0 | |||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||