ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
THỜI KHÓA BIỂU
2
KHOA KINH TẾ
3
TUẦN LỄ THỨ: 22 TỪ NGÀY 26/12/2022 ĐẾN NGÀY 31/12/2022
4
THỨ234567CN
5
LỚPBUỔINGÀY26/12/202227/12/202228/12/202229/12/202230/12/202231/12/20221/1/2023
6
TIẾTMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊN
7
DQK 221Tin học Đại cươngN.T.T. TrangTài chính tiền tệL.T.H.ThươngKinh tế vi mô 1N.T.HuyềnTiếng Anh 1N.T.N. LiênQuản trị họcN.T.T. Hằng
8
2Tin học Đại cươngKhu HTài chính tiền tệ(A103)Kinh tế vi mô 1(A103)Tiếng Anh 1Ghép DCĐ 22Quản trị học(A103)
9
SÁNG3Tin học Đại cương Ghép DCĐ 22Kinh tế vi mô 1Tiếng Anh 1(A101)
10
4Tin học Đại cương
11
5Phòng
12
1Toán cao cấp 1P. B. TrìnhTheo từng buổi học
13
2Toán cao cấp 1(A101)
14
CHIỀU3GDTC 1L. P. ĐảoToán cao cấp 1
15
4GDTC 1Ghép DCĐ 22
16
5
17
DKP 191Quản lý dự án phát triểnB.T.ToànQuản lý dự án phát triểnB.T.Toàn
18
2Quản lý dự án phát triểnB.T.ToànQuản lý dự án phát triểnB.T.Toàn
19
SÁNG3Quản lý dự án phát triểnB.T.ToànQuản lý dự án phát triểnB.T.Toàn
20
4
21
5Phòng
22
1A104
23
2
24
CHIỀU3
25
4
26
5
27
DKP 201TUẦN DỰ TRỮ
28
2
29
SÁNG3
30
4
31
5Phòng
32
1A103
33
2
34
CHIỀU3
35
4
36
5
37

DQK
19
1Quản trị chiến lượcN.T.T.HằngQuản trị chiến lượcN.T.T.HằngQuản trị thương hiệuN.H.Ngân
38
2Quản trị chiến lượcN.T.T.HằngQuản trị chiến lượcN.T.T.HằngQuản trị thương hiệuN.H.Ngân
39
SÁNG3Quản trị chiến lượcN.T.T.HằngQuản trị chiến lượcN.T.T.Hằng
40
4
41
5Phòng
42
1Quản trị thương hiệuN.H.NgânA102
43
CHIỀU3Quản trị thương hiệuN.H.Ngân
44
4
45
5
46
DQK
20
1TUẦN DỰ TRỮ
47
2
48
SÁNG3
49
4
50
5Phòng
51
1A101
52
2
53
CHIỀU3
54
4
55
5
56

DQK
21
1Tiếng Anh CN KTN.T.T. HươngThị trường chứng khoánN.H.NgânThống kê kinh tếN.T.P.Hảo
57
2Tiếng Anh CN KTThị trường chứng khoánN.H.NgânThống kê kinh tếN.T.P.Hảo
58
SÁNG3Toán Kinh tếP.B. TrìnhThống kê kinh tếN.T.P.Hảo
59
4Toán Kinh tế
60
5Phòng
61
1Thị trường chứng khoánN.H.NgânCNXHKHCND1Kinh tế lượng C.A.ThảoCNXHKHCND2A201
62
2Thị trường chứng khoánN.H.NgânCNXHKHGiảng đường 2Kinh tế lượng C.A.ThảoCNXHKHGiảng đường 2
63
CHIỀU3CNXHKHCND3Kinh tế lượng C.A.ThảoCNXHKHCND4
64
4CNXHKHGiảng đường 2Kinh tế lượng C.A.ThảoCNXHKHGiảng đường 2
65
5
66

DDL 20
1TUẦN DỰ TRỮ
67
2
68
SÁNG3
69
4
70
5Phòng
71
1A202
72
2
73
CHIỀU3
74
4
75
5
76
DKL 211THI HỌC KỲ IPhòng
G101
77
TỐI2
78
3
79
1
80
SÁNG2
81
3
82
4
83
5
84
1
85
CHIỀU2
86
3
87
4
88
5
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100