ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
PHẦN 1: TỔNG SỐ TÀI LIỆU NHẬP KHO
2
Ngày vào sổSố
TT
Nguồn cung cấpSố chứng từ kèm theoTỔNG SỐPHÂN LỌAI TÀI LIỆU THEOPhụ chú
3
SáchBáoTranh ảnh bản đồBăng đĩa CD rom…Giá tiền a) Nội dungb) Ngôn ngữ
4
Sách giáo khoaSách nghiệp vụ (Giáo viên)Sách tham khảoSách thiếu nhiSách pháp luậtAnh PhápNgôn ngữ khác
5
123456789101113141516171920
6
MANG SANG
339616363.432.532,0001.506704593593
7
Năm học 2020-2021
8
25/1/2021
1Mua
số 01/2021
39845,00039
9
2/2/20212Mua
số 02/2021
34573,00034
10
Năm học 2021-2022
11
9/1/20221Mua
số 01/2022
21434,00021
12
5/2/20222Mua
số 02/2022
14261,00014
13
Năm học 2022-2023
14
12/1/2023
1MuaSố 01/2023551.230,00055
15
9/2/20232MuaSố 02/202357874,00057
16
Năm học 2023-2024
17
26/1/2024
1Sách cấpSố 01/20241732.687,000173
18
20/2/2024
2Sách cấpSố 02/20245148.383,000514
19
8/4/20243MuaSố 03/2024601.818,00060
20
15/4/2024
4MuaSố 04/202447686,20047
21
Năm học 2024-2025
22
21/01/2025
1MuaSố 01/202526575,00026
23
12/03/2025
2
Quyên góp
Số 02/2025731.586.00073
24
17/03/2025
3
Quyên góp
Số 03/202527334,00027
25
24/3/2025
4Sách cấpSố 04/202526115,00026
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100