| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | AC | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | DANH SÁCH THÍ SINH NỘP HỒ SƠ ĐKDT MÔN NĂNG KHIẾU NĂM 2022 QUA ĐƯỜNG BƯU ĐIỆN | ||||||||||||||||||||||||||||
2 | TT | Số HS | Họ tên | Giới tính | Ngày sinh | Hộ khẩu TT | Thi khối H | Thi khối V | Ngày nhận | Lệ phí đã nộp (đ) | Ngày thu LP | Ghi chú | |||||||||||||||||
3 | 1 | NK220013 | Vi Văn Trường | Nam | 6/30/2004 | Huyện Lục Ngạn, Bắc Giang | H00 | 12/05/2022 | 415000 | 19/05/2022 | |||||||||||||||||||
4 | 2 | NK220002 | Hà Phương Mai | Nữ | 1/30/2004 | Huyện Thái Thụy, Thái Bình | V00 | 12/05/2022 | 375000 | 20/05/2022 | |||||||||||||||||||
5 | 3 | NK0030 | Nguyễn Thị Hoài Thương | Nữ | 10/8/2004 | Huyện Thái Thụy, Thái Bình | V00 | 12/05/2022 | 375000 | 19/05/2022 | |||||||||||||||||||
6 | 4 | NK220033 | Phạm Hồng Phúc | Nữ | 02/04/2004 | Thành phố Hạ Long, Quảng Ninh | H00 | 13/05/2022 | 415000 | 23/05/2022 | Hồ sơ không hợp lệ (HS thiếu dấu giáp lai ảnh) | ||||||||||||||||||
7 | 5 | NK220032 | Phạm Minh Quân | Nam | 15/10/2003 | Thị xã Ba Đồn, Quảng Bình | V00 | 13/05/2022 | 375000 | 23/05/2022 | |||||||||||||||||||
8 | 6 | NK220031 | Hà Hương Giang | Nữ | 03/01/2004 | Huyện Hưng Hà, Thái Bình | H00 | 13/05/2022 | 415000 | 23/05/2022 | |||||||||||||||||||
9 | 7 | NK220076 | Lê Thị Yến Nhi | Nữ | 24/07/2004 | Thành phố Hà Tĩnh, Hà Tĩnh | H00 | 16/05/2022 | 415000 | 16/05/2022 | |||||||||||||||||||
10 | 8 | NK220075 | Trương Thị Hà | Nữ | 17/04/2004 | Huyện Vũ Thư, Thái Bình | H00 | 16/05/2022 | 415000 | 23/05/2022 | |||||||||||||||||||
11 | 9 | NK220074 | Nguyễn Hồng Nhung | Nữ | 06/04/2004 | Huyện Vũ Thư, Thái Bình | H00 | 16/05/2022 | 415000 | 23/05/2022 | |||||||||||||||||||
12 | 10 | NK220073 | Nguyễn Tiến Dũng | Nam | 31/10/2003 | Huyện Bảo Yên, Lào Cai | H00 | 16/05/2022 | 415000 | 20/05/2022 | |||||||||||||||||||
13 | 11 | NK220070 | Phạm Thị Phương Diễm | Nữ | 01/04/2004 | Huyện Ba Bể, Bắc Kạn | V00 | 16/05/2022 | 375000 | 16/05/2022 | |||||||||||||||||||
14 | 12 | NK220069 | Đinh Khánh Huyền | Nữ | 17/09/2004 | Quận Đồ Sơn, Hải Phòng | H00 | V00 | 16/05/2022 | 415000 | 16/05/2022 | ||||||||||||||||||
15 | 13 | NK220063 | Đào Tuấn Minh | Nam | 22/05/2004 | Huyện Thủy Nguyên, Hải Phòng | H00 | 16/05/2022 | 415000 | 23/05/2022 | |||||||||||||||||||
16 | 14 | NK220062 | Nguyễn Văn Quân | Nam | 19/02/2003 | Huyện Thạch Thất, Hà Nội | V00 | 16/05/2022 | 375000 | 16/05/2022 | |||||||||||||||||||
17 | 15 | NK220140 | Đặng Thái Sơn | Nam | 05/07/2004 | Huyện Lập Thạch, Vĩnh Phúc | H00 | 17/05/2022 | 415000 | 17/05/2022 | |||||||||||||||||||
18 | 16 | NK220139 | Lê Thành Nam | Nam | 04/08/2004 | Huyện Lập Thạch, Vĩnh Phúc | V00 | 17/05/2022 | 375000 | 17/05/2022 | |||||||||||||||||||
19 | 17 | NK220137 | Lê Hoài An | Nữ | 30/06/2004 | Thành phố Lào Cai, Lào Cai | H00 | 17/05/2022 | 415000 | 17/05/2022 | |||||||||||||||||||
20 | 18 | NK220135 | Trần Thị Kiều Trang | Nữ | 20/03/2004 | Thành phố Vinh, Nghệ An | H00 | 17/05/2022 | 415000 | 20/05/2022 | |||||||||||||||||||
21 | 19 | NK220134 | Nguyễn Ngọc Linh | Nữ | 26/09/2004 | Thành phố Vinh, Nghệ An | H00 | 17/05/2022 | 415000 | 20/05/2022 | |||||||||||||||||||
22 | 20 | NK220133 | Nguyễn Hoàng Vũ | Nam | 30/11/2004 | Quận Ngô Quyền, Hải Phòng | V00 | 17/05/2022 | 375000 | 17/05/2022 | |||||||||||||||||||
23 | 21 | NK220150 | Nguyễn Thị Yến Nhi | Nữ | 11/01/2004 | Thành phố Hạ Long, Quảng Ninh | H00 | 17/05/2022 | 415000 | 19/05/2022 | |||||||||||||||||||
24 | 22 | NK220148 | Trần Lê Minh Quang | Nam | 06/09/2004 | Huyện Thường Tín, Hà Nội | H00 | V00 | 17/05/2022 | 375000 | 17/05/2022 | ||||||||||||||||||
25 | 23 | NK220269 | Vũ Lê Quỳnh Anh | Nữ | 12/01/2004 | Quận Đồ Sơn, Hải Phòng | H00 | 19/05/2022 | 415000 | 19/05/2022 | |||||||||||||||||||
26 | 24 | NK220266 | Nguyễn Thị Thu Phương | Nữ | 3/10/2004 | Thành phố Móng Cái, Quảng Ninh | H00 | 19/05/2022 | 415000 | 19/05/2022 | |||||||||||||||||||
27 | 25 | NK220265 | Lương Quốc Khánh | Nam | 27/06/2004 | Huyện Nho Quan, Ninh Bình | H00 | 19/05/2022 | 415000 | 19/05/2022 | |||||||||||||||||||
28 | 26 | NK220264 | Nguyễn Việt Cường | Nam | 27/10/2004 | Thành phố Thái Nguyên, Thái Nguyên | H00 | 19/05/2022 | 415000 | 20/05/2022 | |||||||||||||||||||
29 | 27 | NK220261 | Phan Trung Hiếu | Nam | 02/03/2004 | Huyện Nghi Xuân, Hà Tĩnh | V00 | 19/05/2022 | 375000 | 19/05/2022 | |||||||||||||||||||
30 | 28 | NK220259 | Võ Mạnh Hưng | Nam | 31/07/2004 | Huyện Nghi Xuân, Hà Tĩnh | V00 | 19/05/2022 | 375000 | 19/05/2022 | |||||||||||||||||||
31 | 29 | NK220258 | Lê Thị Huyền Trang | Nữ | 8/5/2004 | Huyện Quảng Trạch, Quảng Bình | H00 | 19/05/2022 | 415000 | 19/05/2022 | |||||||||||||||||||
32 | 30 | NK220254 | Đào Minh Tuấn | Nam | 22/06/2004 | Thành phố Hạ Long, Quảng Ninh | H00 | 19/05/2022 | |||||||||||||||||||||
33 | 31 | NK220253 | Nguyễn Thị Minh Châu | Nữ | 21/12/2022 | Huyện Yên Lạc, Vĩnh Phúc | V00 | 19/05/2022 | 375000 | 19/05/2022 | |||||||||||||||||||
34 | 32 | NK220252 | Đặng Ngọc Trâm | Nữ | 27/03/2004 | Huyện Nông Cống, Thanh Hoá | V00 | 19/05/2022 | 360000 | 19/05/2022 | |||||||||||||||||||
35 | 33 | NK220251 | Phạm Minh Quân | Nam | 8/8/2004 | Thành phố Vinh, Nghệ An | H00 | 19/05/2022 | 415000 | 19/05/2022 | |||||||||||||||||||
36 | 34 | NK220250 | Ngô Thị Mỹ Duyên | Nam | 02/04/2004 | Huyện Nghĩa Hưng, Nam Định | H00 | 19/05/2022 | 415000 | 19/05/2022 | |||||||||||||||||||
37 | 35 | NK220249 | Thân Đức Bình Nhi | Nữ | 20/11/2003 | Huyện Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc | V00 | 19/05/2022 | 375000 | 19/05/2022 | |||||||||||||||||||
38 | 36 | NK220248 | Trần Minh Hiền | Nam | 10/04/2004 | Huyện Kiến Xương, Thái Bình | V00 | 19/05/2022 | 375000 | 19/05/2022 | |||||||||||||||||||
39 | 37 | NK220227 | Thạch Thị Thu Quyên | Nữ | 10/03/2003 | Huyện Gia Lâm, Hà Nội | H00 | 19/05/2022 | 415000 | 19/05/2022 | |||||||||||||||||||
40 | 38 | NK220226 | Nguyễn Thị Như Quỳnh | Nữ | 02/11/2002 | Huyện Hải Hậu, Nam Định | H00 | 19/05/2022 | 415000 | 19/05/2022 | |||||||||||||||||||
41 | 39 | NK220224 | Hà Thu Thúy | Nữ | 07/05/2003 | Thị xã Phổ Yên, Thái Nguyên | H00 | 19/05/2022 | 415000 | 19/05/2022 | |||||||||||||||||||
42 | 40 | NK220223 | Ninh Đình Tú | Nam | 07/10/2003 | Huyện Trực Ninh, Nam Định | V00 | 19/05/2022 | 375000 | 19/05/2022 | |||||||||||||||||||
43 | 41 | NK220353 | Doãn Thanh Hưng | Nam | 11/09/2004 | Gia Hưng, Huyện Gia Viễn, Ninh Bình | V00 | 20/05/2022 | 375000 | 20/05/2022 | |||||||||||||||||||
44 | 42 | NK220350 | Phạm Đức Việt | Nam | 25/07/2004 | Thị Cầu, Thành phố Bắc Ninh, Bắc Ninh | V00 | 20/05/2022 | 375000 | 20/05/2022 | |||||||||||||||||||
45 | 43 | NK220349 | Nguyễn Thị Trà Mi | Nữ | 14/01/2004 | Long Xuyên, Thị xã Kinh Môn, Hải Dương | H00 | 20/05/2022 | 415000 | 20/05/2022 | |||||||||||||||||||
46 | 44 | NK220347 | Nguyễn Hoàng Hạ Vy | Nữ | 10/08/2004 | An Ninh, Huyện Quỳnh Phụ, Thái Bình | H00 | 20/05/2022 | 400000 | 20/05/2022 | |||||||||||||||||||
47 | 45 | NK220345 | Thân Khánh Dương | Nữ | 15/10/2004 | Phú Thứ, Thị xã Kinh Môn, Hải Dương | H00 | 20/05/2022 | 415000 | 20/05/2022 | |||||||||||||||||||
48 | 46 | NK220404 | Phạm Phan Hiền | Nữ | 08/09/2004 | Thành phố Bắc Kạn, Bắc Kạn | H00 | 23/05/2022 | 415000 | 23/05/2022 | |||||||||||||||||||
49 | 47 | NK220399 | Lưu Hồng Nam | Nam | 27/09/2004 | Thành Phố Lai Châu, Lai Châu | H00 | 23/05/2022 | 415000 | 23/05/2022 | |||||||||||||||||||
50 | 48 | NK220396 | Phạm Đình Anh Quân | Nam | 22/03/2004 | Thành phố Sơn La, Sơn La | V00 | 23/05/2022 | 375000 | 23/05/2022 | |||||||||||||||||||
51 | 49 | NK220441 | Đặng Hoàng Dương | Nam | 16/04/2004 | Huyện Gia Viễn, Ninh Bình | V00 | 24/05/2022 | 375000 | 24/05/2022 | |||||||||||||||||||
52 | 50 | NK220443 | Bùi Thị Ngọc Ly | Nữ | 10/08/2003 | Huyện Hậu Lộc, Thanh Hoá | H00 | 24/05/2022 | 415000 | 24/05/2022 | |||||||||||||||||||
53 | 51 | NK220446 | Nguyễn Thị Phương Liên | Nữ | 22/05/2003 | Thành phố Hải Dương, Hải Dương | H00 | 24/05/2022 | 415000 | 24/05/2022 | |||||||||||||||||||
54 | 52 | NK220456 | Nguyễn Quang Minh | Nam | 15/07/2004 | Huyện Nông Cống, Thanh Hoá | H00 | 25/05/2022 | 415000 | 25/05/2022 | |||||||||||||||||||
55 | 53 | NK220458 | Trịnh Ngọc Dũng | Nam | 27/12/2004 | Huyện Gia Viễn, Ninh Bình | V00 | 25/05/2022 | 375000 | 25/05/2022 | |||||||||||||||||||
56 | 54 | NK220459 | Nguyễn Thị Thu Uyên | Nữ | 17/12/2004 | Huyện Tân Yên, Bắc Giang | V00 | 25/05/2022 | |||||||||||||||||||||
57 | 55 | NK220460 | Nguyễn Thị Khánh Huyền | Nữ | 27/05/2004 | Thành phố Thái Nguyên, Thái Nguyên | H00 | 25/05/2022 | 415000 | 25/05/2022 | |||||||||||||||||||
58 | 56 | NK220461 | Hoàng Bạch Mai | Nữ | 14/11/2004 | Thị Xã Hoàng Mai, Nghệ An | H00 | 25/05/2022 | 415000 | 25/05/2022 | |||||||||||||||||||
59 | 57 | NK220462 | Lê Thị Khánh Nhi | Nữ | 08/03/2004 | Huyện Hưng Nguyên, Nghệ An | H00 | 25/05/2022 | 415000 | 25/05/2022 | |||||||||||||||||||
60 | 58 | NK220463 | Phạm Lê Cường | Nam | 14/11/2004 | Thành phố Thái Nguyên, Thái Nguyên | H00 | 25/05/2022 | 415000 | 25/05/2022 | |||||||||||||||||||
61 | 59 | NK220464 | Phạm Thị Thùy Trang | Nam | 27/04/2004 | Thành phố Ninh Bình, Ninh Bình | H00 | 25/05/2022 | 415000 | 25/05/2022 | |||||||||||||||||||
62 | 60 | NK220466 | Đặng Văn Thắng | Nam | 29/11/2004 | Huyện Tân Kỳ, Nghệ An | V00 | 25/05/2022 | 375000 | 25/05/2022 | |||||||||||||||||||
63 | 61 | NK220467 | Vũ Thùy Linh | Nữ | 09/12/2004 | Huyện Yên Sơn, Tuyên Quang | H00 | 25/05/2022 | 415000 | 25/05/2022 | |||||||||||||||||||
64 | 62 | NK220468 | Phan Thị Châu Anh | Nữ | 16/10/2004 | Huyện Nghi Xuân, Hà Tĩnh | H00 | 25/05/2022 | 415000 | 10/06/2022 | |||||||||||||||||||
65 | 63 | NK220471 | Hà Trà My | Nữ | 29/02/2004 | Huyện Ba Bể, Bắc Kạn | H00 | 25/05/2022 | 415000 | 25/05/2022 | |||||||||||||||||||
66 | 64 | NK220496 | Bùi Dương Yến San | Nữ | 13/11/2004 | Quang Trung, Thành phố Vinh, Nghệ An | H00 | 25/05/2022 | 415000 | 10/06/2022 | |||||||||||||||||||
67 | 65 | NK220498 | Nguyễn Thị Hoài | Nữ | 14/07/2003 | Hưng Lĩnh, Huyện Hưng Nguyên, Nghệ An | H00 | 25/05/2022 | 415000 | 25/05/2022 | |||||||||||||||||||
68 | 66 | NK220500 | Ngô Nguyễn Ái Trinh | Nữ | 24/10/2004 | Tân Bắc, Huyện Quang Bình, Hà Giang | V00 | 25/05/2022 | 375000 | 25/05/2022 | |||||||||||||||||||
69 | 67 | NK220503 | Phạm Thị Anh Thư | Nữ | 13/09/2004 | Khánh nhạc, Huyện Yên Khánh, Ninh Bình | H00 | 25/05/2022 | 415000 | 10/06/2022 | |||||||||||||||||||
70 | 68 | NK220504 | Nguyễn Thị Kim Oanh | Nữ | 11/10/2004 | Khánh Nhạc, Huyện Yên Khánh, Ninh Bình | H00 | 25/05/2022 | 415000 | 25/05/2022 | |||||||||||||||||||
71 | 69 | NK220507 | Bùi Hoàng Minh Đức | Nam | 18/03/2004 | Phan Đình Phùng, Thành phố Thái Nguyên, Thái Nguyên | H00 | 25/05/2022 | 415000 | 25/05/2022 | |||||||||||||||||||
72 | 70 | NK220509 | Nguyễn Kim Phượng | Nữ | 14/08/2004 | Đào Xá, Huyện Thanh Thủy, Phú Thọ | H00 | 25/05/2022 | 415000 | 10/06/2022 | |||||||||||||||||||
73 | 71 | NK220513 | Nguyễn Gia An | Nam | 22/03/2004 | Thành phố Hà Giang, Hà Giang | H00 | 25/05/2022 | 415000 | 25/05/2022 | |||||||||||||||||||
74 | 72 | NK220514 | Lại Ngọc Anh | Nữ | 12/06/2004 | Quỳnh Tranh, Huyện Quỳnh Phụ, Thái Bình | V00 | 25/05/2022 | 375000 | 25/05/2022 | |||||||||||||||||||
75 | 73 | NK220515 | Hoàng Vũ Diễm Quỳnh | Nữ | 08/02/2004 | Pom Hán, Thành phố Lào Cai, Lào Cai | H00 | 25/05/2022 | 415000 | 25/05/2022 | |||||||||||||||||||
76 | 74 | NK220516 | Vũ Đào Huế Thương | Nữ | 08/02/2004 | Yên Tiến, Huyện ý Yên, Nam Định | H00 | 25/05/2022 | 415000 | 25/05/2022 | |||||||||||||||||||
77 | 75 | NK220518 | Phạm Giang Ngân | Nữ | 08/11/2004 | Tiên cát, Thành phố Việt Trì, Phú Thọ | H00 | 25/05/2022 | 415000 | 25/05/2022 | |||||||||||||||||||
78 | 76 | NK220519 | Mai Huyền Trang | Nữ | 11/07/2004 | Quan Chiêm, Huyện Hà Trung, Thanh Hoá | H00 | 25/05/2022 | 415000 | 25/05/2022 | |||||||||||||||||||
79 | 77 | NK220520 | Lê Trúc Linh | Nữ | 26/06/2004 | Thị xã Hồng Lĩnh, Hà Tĩnh | H00 | 25/05/2022 | 415000 | 25/05/2022 | |||||||||||||||||||
80 | 78 | NK220529 | Lý Quỳnh Trang | Nữ | 24/10/2004 | Huyện Phong Thổ, Lai Châu | H00 | 25/05/2022 | 415000 | 25/05/2022 | |||||||||||||||||||
81 | 79 | NK220530 | Vương Thị Vy | Nữ | 29/07/2004 | Huyện Hà Quảng, Cao Bằng | H00 | 25/05/2022 | 415000 | 25/05/2022 | |||||||||||||||||||
82 | 80 | NK220531 | Nguyễn Hà Vy | Nam | 05/10/2004 | Huyện Quản Bạ, Hà Giang | H00 | 25/05/2022 | 415000 | 25/05/2022 | |||||||||||||||||||
83 | 81 | NK220532 | Đồng Tố Hà Chi | Nữ | 23/08/2004 | Thành phố Chí Linh, Hải Dương | H00 | 25/05/2022 | 415000 | 25/05/2022 | |||||||||||||||||||
84 | 82 | NK220541 | Lê Kim Anh | Nữ | 27/02/2004 | Huyện Ba Vì, Hà Nội | H00 | 26/05/2022 | 415000 | 26/05/2022 | |||||||||||||||||||
85 | 83 | NK220544 | Nguyễn Đức Anh | Nam | 22/07/2004 | Huyện Sóc Sơn, Hà Nội | H00 | 26/05/2022 | 415000 | 26/05/2022 | |||||||||||||||||||
86 | 84 | NK220545 | Phan Đại Giang | Nam | 08/10/2004 | Huyện Ba Vì, Hà Nội | V00 | 26/05/2022 | 375000 | 26/05/2022 | |||||||||||||||||||
87 | 85 | NK220547 | Nguyễn Trúc Quỳnh | Nữ | 12/11/2004 | TP. Sầm Sơn, Thanh Hoá | H00 | 26/05/2022 | 415000 | 26/05/2022 | |||||||||||||||||||
88 | 86 | NK220548 | Nguyễn Thị Thúy Ngân | Nữ | 30/09/2004 | Thị xã Kinh Môn, Hải Dương | H00 | 26/05/2022 | 415000 | 26/05/2022 | |||||||||||||||||||
89 | 87 | NK220549 | Kiều Thu Hiền | Nữ | 25/09/2004 | Huyện Yên Lạc, Vĩnh Phúc | H00 | 26/05/2022 | 415000 | 26/05/2022 | |||||||||||||||||||
90 | 88 | NK220550 | Nguyễn Phương Hoa | Nữ | 26/03/2004 | Thị xã Kinh Môn, Hải Dương | H00 | 26/05/2022 | 415000 | 26/05/2022 | |||||||||||||||||||
91 | 89 | NK220551 | Trần Thị Khành Linh | Nữ | 10/01/2004 | Huyện Vũ Thư, Thái Bình | H00 | 26/05/2022 | 415000 | 26/05/2022 | |||||||||||||||||||
92 | 90 | NK220552 | Vũ Thị Thanh Thảo | Nữ | 08/06/2004 | Huyện Trực Ninh, Nam Định | H00 | 26/05/2022 | 415000 | 26/05/2022 | |||||||||||||||||||
93 | 91 | NK220554 | Nguyễn Thị Vân Huế | Nữ | 28/08/2004 | Huyện Vũ Thư, Thái Bình | H00 | 26/05/2022 | 415000 | 26/05/2022 | |||||||||||||||||||
94 | 92 | NK220555 | Vũ Kiều Trang | Nam | 08/09/2004 | Huyện Nam Trực, Nam Định | H00 | 26/05/2022 | 415000 | 26/05/2022 | |||||||||||||||||||
95 | 93 | NK220558 | Hà Quỳnh Mai | Nữ | 04/10/2004 | Thành phố Thái Nguyên, Thái Nguyên | H00 | 26/05/2022 | 415000 | 26/05/2022 | |||||||||||||||||||
96 | 94 | NK220560 | Nguyễn Thị Vân Anh | Nữ | 04/08/2004 | Huyện Yên Lạc, Vĩnh Phúc | H00 | 26/05/2022 | 415000 | 26/05/2022 | |||||||||||||||||||
97 | 95 | NK220565 | Nguyễn Thị Thu Uyên | Nữ | 25/08/2004 | Huyện Thanh Liêm, Hà Nam | V00 | 26/05/2022 | 375000 | 26/05/2022 | Hồ sơ thiếu 02 ảnh | ||||||||||||||||||
98 | 96 | NK220566 | Phạm Khánh Linh | Nữ | 23/08/2004 | Huyện Thái Thụy, Thái Bình | H00 | 26/05/2022 | 415000 | 26/05/2022 | |||||||||||||||||||
99 | 97 | NK220567 | Nguyễn Thu Trang | Nữ | 08/11/2004 | Huyện Tứ Kỳ, Hải Dương | H00 | 26/05/2022 | 415000 | 26/05/2022 | |||||||||||||||||||
100 | 98 | NK220726 | Hứa Huyền Trang | Nữ | 13/07/2004 | Thành phố Bắc Kạn, Bắc Kạn | H00 | 27/05/2022 | 415000 | 30/05/2022 | |||||||||||||||||||