| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM KỸ THUẬT | |||||||||||||||||||||||||
2 | THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | |||||||||||||||||||||||||
3 | PHÒNG ĐÀO TẠO | |||||||||||||||||||||||||
4 | ||||||||||||||||||||||||||
5 | ||||||||||||||||||||||||||
6 | ||||||||||||||||||||||||||
7 | Kính gửi: Các Khoa/Trung tâm/ Viện SPKT | |||||||||||||||||||||||||
8 | Căn cứ theo thống kê kết quả hiệu chỉnh đăng ký học phần qua mạng từ ngày 10/06/2024 đến ngày 17/06/2024, phòng Đào tạo xin thông báo đến các Khoa/TT và các bộ môn danh sách các môn học bị huỷ trong học kỳ 3 năm học 2023 - 2024 vì sĩ số sinh viên đăng ký ít. | |||||||||||||||||||||||||
9 | DANH SÁCH CÁC MÔN HỌC BỊ HUỶ TRONG HỌC KỲ 3 NĂM HỌC 2023 - 2024 | |||||||||||||||||||||||||
10 | ||||||||||||||||||||||||||
11 | STT | Mã LHP | Tên HP | Số TC | Loại HP | Lớp sinh viên | SS đã đăng ký | Thời khóa biểu | Phân công giảng dạy | |||||||||||||||||
12 | Mã GVGD | Tên GVGD | ||||||||||||||||||||||||
13 | 1 | ITFL316064_01CLC | TT Cơ sở và ứng dụng IoT | 1 | Thực hành | 20161CLS | 0 | Thứ 4,tiết 1-1,tuần 48-48,C302 || Thứ 4,tiết 1-5,tuần 44-47,C302 || Thứ 4,tiết 7-12,tuần 44-47,C302 | 4016 | Trương Quang Phúc | ||||||||||||||||
14 | 2 | ITFL316064_02CLC | TT Cơ sở và ứng dụng IoT | 1 | Thực hành | 20119CLS | 0 | Thứ 5,tiết 1-1,tuần 48-48,C302 || Thứ 5,tiết 1-5,tuần 44-47,C302 || Thứ 5,tiết 7-12,tuần 44-47,C302 | 4016 | Trương Quang Phúc | ||||||||||||||||
15 | 3 | ININ442346_02CLC | TT Tốt nghiệp (CNKT-ĐKvàTĐH) | 4 | Thực hành | CLS | 0 | 9202 | Nguyễn Trần Minh Nguyệt | |||||||||||||||||
16 | 4 | ININ442346_03CLC | TT Tốt nghiệp (CNKT-ĐKvàTĐH) | 4 | Thực hành | CLS | 0 | 9202 | Nguyễn Trần Minh Nguyệt | |||||||||||||||||
17 | 5 | ININ442346_04CLC | TT Tốt nghiệp (CNKT-ĐKvàTĐH) | 4 | Thực hành | CLS | 0 | 9202 | Nguyễn Trần Minh Nguyệt | |||||||||||||||||
18 | 6 | SCIC424517_02CLC | Chuyên đề doanh nghiệp (CNKT CTXD) | 2 | Lý thuyết | 20149CL5 | 0 | 0421 | Phan Thành Trung | |||||||||||||||||
19 | 7 | SCIC424517_03CLC | Chuyên đề doanh nghiệp (CNKT CTXD) | 2 | Lý thuyết | 20149CL2 | 0 | 0267 | Ngô Việt Dũng | |||||||||||||||||
20 | 8 | SSTP311717_04CLC | Đồ án kết cấu công trình thép | 1 | Đồ án môn học | CLS | 0 | 1230 | Phan Đức Hùng | |||||||||||||||||
21 | 9 | INTE421106_06CLC | Thực tập tốt nghiệp | 2 | Thực hành | 124CLC | 0 | 1631 | Lê Thị Tuyết Thanh | |||||||||||||||||
22 | 10 | INTE421106_08CLC | Thực tập tốt nghiệp | 2 | Thực hành | 124CLC | 0 | 0494 | Phan Thị Thanh Hiền | |||||||||||||||||
23 | 11 | INTE421106_11CLC | Thực tập tốt nghiệp | 2 | Thực hành | 124CLC | 0 | 9313 | Huỳnh Thị Cẩm Tú | |||||||||||||||||
24 | 12 | INTE421106_12CLC | Thực tập tốt nghiệp | 2 | Thực hành | 124CLC | 0 | 9830 | Nguyễn Danh Hà Thái | |||||||||||||||||
25 | 13 | ITIN441085_12CLC | Thực tập tốt nghiệp | 4 | Thực hành | CLS | 0 | 3995 | Lê Thị Minh Châu | |||||||||||||||||
26 | 14 | ITIN441085_15CLC | Thực tập tốt nghiệp | 4 | Thực hành | CLS | 0 | 2148 | Nguyễn Đăng Quang | |||||||||||||||||
27 | 15 | ITIN441085_16CLC | Thực tập tốt nghiệp | 4 | Thực hành | CLS | 0 | 2149 | Nguyễn Thành Sơn | |||||||||||||||||
28 | 16 | ITIN441085_22CLC | Thực tập tốt nghiệp | 4 | Thực hành | CLS | 0 | 0133 | Lê Văn Vinh | |||||||||||||||||
29 | 17 | ELPR210644_01CLC | Thực tập Điện | 1 | Thực hành | CLS | 1 | Thứ 2,tiết 1-5,tuần 44-48,C204 || Thứ 2,tiết 7-11,tuần 44-47,C204 | 6085 | Nguyễn Thái An | ||||||||||||||||
30 | 18 | ACSY330346_02CLC | Hệ thống điều khiển tự động | 3 | Lý thuyết | CLS | 2 | Thứ 2,tiết 1-3,tuần 44-48,A2-302 || Thứ 3,tiết 1-3,tuần 44-48,A2-302 || Thứ 4,tiết 1-3,tuần 44-48,A2-302 | 0181 | Nguyễn Phong Lưu | ||||||||||||||||
31 | 19 | THME230721_01CLC | Cơ lý thuyết (Cơ khí) - ĐH,CĐ | 3 | Lý thuyết | CLS (BM báo) | 3 | Thứ 3,tiết 7-11,tuần 44-48,A2-402 || Thứ 6,tiết 7-10,tuần 44-48,A2-402 | 9181 | Lê Thanh Phong | ||||||||||||||||
32 | 20 | ENME142020_01CLC | Cơ kỹ thuật | 4 | Lý thuyết | CLS | 3 | Thứ 2,tiết 7-11,tuần 44-48,A3-304 || Thứ 3,tiết 7-11,tuần 44-48,A3-304 || Thứ 4,tiết 7-11,tuần 44-48,A3-304 | 5049 | Nguyễn Phan Anh | ||||||||||||||||
33 | 21 | LLCT120405_06CLC | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | Lý thuyết | CLS | 4 | Thứ 4,tiết 1-3,tuần 44-48,A2-201 || Thứ 5,tiết 7-9,tuần 44-48,A4-202 | 6094 | Trần Thị Phương | ||||||||||||||||
34 | 22 | VJEC430747_01CLC | Tiếng Nhật Sơ cấp A4.1 (2+1) | 3 | Lý thuyết | CLS | 4 | Thứ 2,tiết 7-10,tuần 44-48,A3-201 || Thứ 4,tiết 7-10,tuần 44-48,A3-201 || Thứ 5,tiết 7-10,tuần 44-48,A3-201 | 6077 | Trần Thị Ngọc Thúy | ||||||||||||||||
35 | 23 | PRDI310263_03CLC | TT kỹ thuật số | 1 | Thực hành | CLS | 6 | Thứ 2,tiết 7-12,tuần 44-47,D403A || Thứ 4,tiết 7-9,tuần 47-47,D403A || Thứ 4,tiết 7-12,tuần 44-46,D403A | 9993 | Nguyễn Trường Duy | ||||||||||||||||
36 | 24 | ROBO330246_01CLC | Kỹ thuật robot | 3 | Lý thuyết | CLS | 6 | Thứ 3,tiết 7-9,tuần 44-48,A3-405 || Thứ 4,tiết 7-9,tuần 44-48,A3-406 || Thứ 5,tiết 7-9,tuần 44-48,A3-405 | 7041 | Trần Đức Thiện | ||||||||||||||||
37 | 25 | PRMI320463_05CLC | TT Vi xử lý | 2 | Thực hành | CLS | 8 | Thứ 2,tiết 7-12,tuần 44-48,D501A || Thứ 3,tiết 7-12,tuần 44-48,D501A || Thứ 4,tiết 7-12,tuần 44-48,D501A | 7040 | Phan Vân Hoàn | ||||||||||||||||
38 | 26 | LLCT120405_04CLC_UTexMC | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | Lý thuyết | CLS | 10 | 3992 | Trần Ngọc Chung | |||||||||||||||||
39 | 27 | APCO131621_01CLC | Lập trình ứng dụng trong xây dựng | 3 | Lý thuyết | CLS | 12 | Thứ 2,tiết 4-6,tuần 44-48,A2-103 || Thứ 3,tiết 4-6,tuần 44-48,A2-103 || Thứ 4,tiết 4-6,tuần 44-48,A2-103 || Thứ 5,tiết 1-3,tuần 44-48,A2-103 | 0204 | Phạm Tấn Hùng | ||||||||||||||||
40 | 28 | ENME142020_05CLC | Cơ kỹ thuật | 4 | Lý thuyết | CLS | 13 | Thứ 3,tiết 8-12,tuần 44-48,A3-406 || Thứ 5,tiết 8-12,tuần 44-48,A3-406 || Thứ 6,tiết 8-12,tuần 44-48,A3-406 | 6358 | Phạm Bảo Toàn | ||||||||||||||||
41 | ||||||||||||||||||||||||||
42 | TPHCM, ngày 17 tháng 06 năm 2024 | |||||||||||||||||||||||||
43 | P.Trưởng phòng Đào tạo | |||||||||||||||||||||||||
44 | ||||||||||||||||||||||||||
45 | (đã ký) | |||||||||||||||||||||||||
46 | ThS. Huỳnh Tôn Nghĩa | |||||||||||||||||||||||||
47 | ||||||||||||||||||||||||||
48 | ||||||||||||||||||||||||||
49 | ||||||||||||||||||||||||||
50 | ||||||||||||||||||||||||||
51 | ||||||||||||||||||||||||||
52 | ||||||||||||||||||||||||||
53 | ||||||||||||||||||||||||||
54 | ||||||||||||||||||||||||||
55 | ||||||||||||||||||||||||||
56 | ||||||||||||||||||||||||||
57 | ||||||||||||||||||||||||||
58 | ||||||||||||||||||||||||||
59 | ||||||||||||||||||||||||||
60 | ||||||||||||||||||||||||||
61 | ||||||||||||||||||||||||||
62 | ||||||||||||||||||||||||||
63 | ||||||||||||||||||||||||||
64 | ||||||||||||||||||||||||||
65 | ||||||||||||||||||||||||||
66 | ||||||||||||||||||||||||||
67 | ||||||||||||||||||||||||||
68 | ||||||||||||||||||||||||||
69 | ||||||||||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||