| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | DANH SÁCH SINH VIÊN ĐƯỢC BỔ SUNG VÀ THAY ĐỔI HÌNH THỨC THỰC HIỆN HỌC PHẦN TỐT NGHIỆP | |||||||||||||||||||||||||
2 | ĐỢT 01/2023 | |||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | Stt | Phê duyệt hình thức HPTN cũ | Phê duyệt hình thức HPTN mới | Điểm TB | TCTL | Mã sinh viên | Họ và tên | Lớp | Khóa | Hình thức SV đăng ký | Chuyên ngành ĐK | Mã khoa | Tên CN1 | Tên CN2 | Lĩnh vực/Báo cáo | Mã GV1 | Tên GV1 | Mã GV2 | Tên GV2 | Mã GV3 | Tên GV3 | |||||
5 | 1 | Không đủ điều kiện do nợ học phí | TTTN | 7.70 | 128 | 1918810066 | Võ Đặng Phương Thảo | K58-ANH 04-KTKT | K58 | Thực tập tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | KET | Kế toán - Kiểm toán | 111002 | Hoàng Hà Anh | 111237 | Cồ Văn Chiến | |||||||||
6 | 2 | Không đủ điều kiện do nợ học phí | TTTN | 8.00 | 128 | 1918810002 | Bùi Thị Quỳnh Anh | K58-ANH 05-KTKT | K58 | Thực tập tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | KET | Kế toán - Kiểm toán | 111002 | Hoàng Hà Anh | 110180 | Trần Thị Kim Anh | 111207 | Phan Thị Thu Hiền | |||||||
7 | 3 | Không đủ điều kiện do nợ học phí | KLTN | 8.51 | 128 | 1918810058 | Nguyễn Trang Nhung | K58-ANH 04-KTKT | K58 | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | KET | Kế toán - Kiểm toán | Kế toán quản trị | 110683 | Trần Thị Phương Thảo | 110702 | Lê Trà My | ||||||||
8 | 4 | Không đủ điều kiện do nợ học phí | KLTN | 8.12 | 128 | 1918810010 | Nguyễn Thị Ngọc Ánh | K58-ANH 05-KTKT | K58 | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | KET | Kế toán - Kiểm toán | Kế toán tài chính | 110180 | Trần Thị Kim Anh | 110447 | Trần Tú Uyên | 110702 | Lê Trà My | ||||||
9 | 5 | Không đủ điều kiện do nợ học phí | KLTN | 8.58 | 128 | 1918810019 | Vũ Lê Tuấn Dương | K58-ANH 04-KTKT | K58 | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | KET | Kế toán - Kiểm toán | Kế toán - Kiểm toán | 110683 | Trần Thị Phương Thảo | 110702 | Lê Trà My | 110972 | Phạm Thị Ngọc Thu | ||||||
10 | 6 | Không đủ điều kiện do nợ học phí | KLTN | 8.00 | 131 | 1918810004 | Lê Mai Anh | K58-ANH 06-KTKT | K58 | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | KET | Kế toán - Kiểm toán | Kế toán - Kiểm toán | 110447 | Trần Tú Uyên | 110577 | Lê Thành Công | ||||||||
11 | 7 | Không đủ điều kiện | TTTN | #N/A | #N/A | 1818820075 | Mai Thu Thảo | K57-ANH 06-KTKT | K57 | Thực tập tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | KET | Kế toán - Kiểm toán định hướng nghề nghiệp ACCA | 110702 | Lê Trà My | |||||||||||
12 | 8 | Không đủ điều kiện | TTTN | 7.89 | 124 | 1818820070 | Nguyễn Đức Tâm | K57-ANH 06-KTKT | K57 | Thực tập tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | KET | Kế toán - Kiểm toán định hướng nghề nghiệp ACCA | 110683 | Trần Thị Phương Thảo | |||||||||||
13 | 9 | Không đủ điều kiện do nợ học phí | KLTN | 8.07 | 128 | 1918820031 | Vũ Thị Minh Phương | K58-ANH 01-ACCA | K58 | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | KET | Kế toán - Kiểm toán định hướng nghề nghiệp ACCA | Kế toán - Kiểm toán | 111002 | Hoàng Hà Anh | 110447 | Trần Tú Uyên | 110702 | Lê Trà My | ||||||
14 | 10 | Không đủ điều kiện do nợ học phí | KLTN | 8.47 | 128 | 1918820050 | Nguyễn Thị Hải Yến | K58-ANH 01-ACCA | K58 | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | KET | Kế toán - Kiểm toán định hướng nghề nghiệp ACCA | Kế toán tài chính | 110972 | Phạm Thị Ngọc Thu | 110599 | Nguyễn Quang Huy | 110683 | Trần Thị Phương Thảo | ||||||
15 | 11 | Không đủ điều kiện do nợ học phí | KLTN | 8.48 | 128 | 1918820016 | Nguyễn Thái Bình Hưng | K58-ANH 01-ACCA | K58 | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | KET | Kế toán - Kiểm toán định hướng nghề nghiệp ACCA | Kế toán - Kiểm toán | 110688 | Nguyễn Đức Nhân | 110974 | Nguyễn Vũ Hoàng | 110447 | Trần Tú Uyên | ||||||
16 | 12 | Không đủ điều kiện do nợ học phí | KLTN | 8.13 | 128 | 1918820029 | Nguyễn Hà Phương | K58-ANH 01-ACCA | K58 | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | KET | Kế toán - Kiểm toán định hướng nghề nghiệp ACCA | Kế toán - Kiểm toán | 110688 | Nguyễn Đức Nhân | 110974 | Nguyễn Vũ Hoàng | 110447 | Trần Tú Uyên | ||||||
17 | 13 | Không đủ điều kiện do nợ học phí | KLTN | 8.61 | 128 | 1918820516 | Đỗ Thu Trang | K58-ANH 02-ACCA | K58 | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | KET | Kế toán - Kiểm toán định hướng nghề nghiệp ACCA | Economics | 110927 | Nguyễn Thị Hoa Hồng | ||||||||||
18 | 14 | Không đủ điều kiện do nợ học phí | TTTN | 7.42 | 131 | 1918820507 | Nghiêm Thị Liên Hương | K58-ANH 03-ACCA | K58 | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | KET | Kế toán - Kiểm toán định hướng nghề nghiệp ACCA | Kế toán - Kiểm toán | 110683 | Trần Thị Phương Thảo | ||||||||||
19 | 15 | Không đủ điều kiện do nợ học phí | KLTN | 8.03 | 128 | 1915510121 | Nguyễn Thị Ánh Ngọc | K58-ANH 02-KDQT | K58 | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | KINHTE | Kinh doanh quốc tế | Đầu tư chứng khoán | 110485 | Nguyễn Cương | 110979 | Nguyễn Hồng Hạnh | 111023 | Ngô Hoàng Quỳnh Anh | ||||||
20 | 16 | Không đủ điều kiện do nợ học phí | KLTN | 7.79 | 128 | 1915510197 | Trần Thị Ngọc Tuyết | K58-ANH 02-KDQT | K58 | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | KINHTE | Kinh doanh quốc tế | Kinh doanh quốc tế | 110979 | Nguyễn Hồng Hạnh | 111023 | Ngô Hoàng Quỳnh Anh | 111163 | Nguyễn Minh Phương | ||||||
21 | 17 | Không đủ điều kiện do nợ học phí | KLTN | 7.75 | 128 | 1915510177 | Đồng Thị Thanh Thuý | K58-ANH 03-KDQT | K58 | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | KINHTE | Kinh doanh quốc tế | Kinh doanh quốc tế | 110979 | Nguyễn Hồng Hạnh | 110420 | Vũ Thị Bích Hải | 110485 | Nguyễn Cương | ||||||
22 | 18 | Không đủ điều kiện do nợ học phí | KLTN | 7.52 | 128 | 1915510186 | Nguyễn Thị Thùy Trang | K58-ANH 03-KDQT | K58 | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | KINHTE | Kinh doanh quốc tế | Kinh doanh quốc tế | 110420 | Vũ Thị Bích Hải | 110485 | Nguyễn Cương | 111024 | Lê Mỹ Hương | ||||||
23 | 19 | Không đủ điều kiện do nợ học phí | Báo cáo đồ án | 8.48 | 128 | 1915550020 | Đặng Mai Phương | K58-ANH 01-CLCKDQT | K58 | Thực tập tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | KINHTE | Kinh doanh quốc tế (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | 110666 | Phạm Thị Cẩm Anh | 110979 | Nguyễn Hồng Hạnh | 110845 | Trần Thanh Phương | |||||||
24 | 20 | Không đủ điều kiện do nợ học phí | Báo cáo đồ án | 8.18 | 128 | 1915550714 | Nguyễn Hằng My | K58-ANH 01-CLCKDQT | K58 | Thực tập tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | KINHTE | Kinh doanh quốc tế (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | 110666 | Phạm Thị Cẩm Anh | 110410 | Phan Thị Thu Hiền | 110979 | Nguyễn Hồng Hạnh | |||||||
25 | 21 | Không đủ điều kiện do nợ học phí | Báo cáo đồ án | 8.00 | 128 | 1915550028 | Ngô Thu Trang | K58-ANH 01-CLCKDQT | K58 | Thực tập tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | KINHTE | Kinh doanh quốc tế (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | 110979 | Nguyễn Hồng Hạnh | 110666 | Phạm Thị Cẩm Anh | |||||||||
26 | 22 | Không đủ điều kiện do nợ học phí | Báo cáo đồ án | 7.72 | 128 | 1915550002 | Tạ Quốc Chiến | K58-ANH 01-CLCKDQT | K58 | Thực tập tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | KINHTE | Kinh doanh quốc tế (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | 110410 | Phan Thị Thu Hiền | |||||||||||
27 | 23 | Không đủ điều kiện do nợ học phí | Báo cáo đồ án | 8.35 | 128 | 1915550706 | Nguyễn Thuỳ Dương | K58-ANH 01-CLCKDQT | K58 | Thực tập tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | KINHTE | Kinh doanh quốc tế (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | 110410 | Phan Thị Thu Hiền | 110272 | Vũ Thị Hạnh | |||||||||
28 | 24 | BS | TTTN | 7.38 | 124 | 1711110690 | Lê Thị Thu Thủy | K56-ANH 07-KT | K56 | Thực tập tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | KINHTE | Kinh tế đối ngoại | |||||||||||||
29 | 25 | BS | KLTN | 7.64 | 128 | 1911110096 | NGUYỄN TẤN DŨNG | K58-ANH 07-KTĐN | K58 | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | KINHTE | Kinh tế đối ngoại | |||||||||||||
30 | 26 | Không đủ điều kiện | KLTN | 7.95 | 127 | 1811110543 | Phạm Thị Thảo | K57-ANH 01-KT | K57 | Thực tập tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | KINHTE | Kinh tế đối ngoại | 110170 | Nguyễn Quang Minh | |||||||||||
31 | 27 | Không đủ điều kiện do nợ học phí | TTTN | 8.32 | 124 | 1811110208 | Nguyễn Thị Thanh Hiền | K57-ANH 09-KT | K57 | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | KINHTE | Kinh tế đối ngoại | Thương mại quốc tế, Quan hệ kinh tế quốc tế, Chính sách thương mại | 110428 | Vũ Thành Toàn | 110170 | Nguyễn Quang Minh | ||||||||
32 | 28 | Không đủ điều kiện do nợ học phí | KLTN | 8.49 | 128 | 1911110303 | Phạm Yến Nhi | K58-ANH 03-KTĐN | K58 | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | KINHTE | Kinh tế đối ngoại | Kinh tế xanh, Kinh tế chia sẻ, Kinh tế tuần hoàn, Phát triển bền vững | 110420 | Vũ Thị Bích Hải | 110420 | Vũ Thị Bích Hải | 111132 | Hoàng Hương Giang | ||||||
33 | 29 | Không đủ điều kiện do nợ học phí | KLTN | 8.86 | 128 | 1911110176 | Nguyễn Thu Hương | K58-ANH 01-KTĐN | K58 | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | KINHTE | Kinh tế đối ngoại | Xuất nhập khẩu, Giao dịch thương mại quốc tế, Hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế | 110170 | Nguyễn Quang Minh | 110170 | Nguyễn Quang Minh | 110411 | Trần Bích Ngọc | ||||||
34 | 30 | Không đủ điều kiện do nợ học phí | KLTN | 8.15 | 128 | 1911110206 | Nguyễn Phương Ngọc Khánh | K58- PHÁP 01-KTĐN | K58 | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | KINHTE | Kinh tế đối ngoại | Xuất nhập khẩu, Giao dịch thương mại quốc tế, Hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế | 111024 | Lê Mỹ Hương | 110845 | Trần Thanh Phương | 110979 | Nguyễn Hồng Hạnh | ||||||
35 | 31 | Không đủ điều kiện do nợ học phí | KLTN | 8.24 | 128 | 1911110092 | Nguyễn Hà Dung | K58- TRUNG 01-KTĐN | K58 | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | KINHTE | Kinh tế đối ngoại | Logistics | 110485 | Nguyễn Cương | 111131 | Vũ Sĩ Tuấn | 110696 | Nguyễn Minh Phúc | ||||||
36 | 32 | Không đủ điều kiện do nợ học phí | TTTN | 7.90 | 128 | 1911110340 | Trần Thị Diễm Quỳnh | K58- NGA 01-KTĐN | K58 | Thực tập tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | KINHTE | Kinh tế đối ngoại | 110302 | Tạ Thị Thanh Tâm | |||||||||||
37 | 33 | Không đủ điều kiện do nợ học phí | KLTN | 7.99 | 128 | 1911110075 | Nguyễn Hữu Chung | K58-ANH 02-KTĐN | K58 | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | KINHTE | Kinh tế đối ngoại | Thương mại điện tử | 110490 | Trần Thu Trang | 110633 | Phạm Thị Huyền Trang | 110372 | Hoàng Thị Đoan Trang | ||||||
38 | 34 | Không đủ điều kiện do nợ học phí | KLTN | 9.00 | 128 | 1911110273 | Nguyễn Thị Trà My | K58-ANH 04-KTĐN | K58 | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | KINHTE | Kinh tế đối ngoại | Xuất nhập khẩu, Giao dịch thương mại quốc tế, Hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế | 111024 | Lê Mỹ Hương | 110485 | Nguyễn Cương | 111131 | Vũ Sĩ Tuấn | ||||||
39 | 35 | Không đủ điều kiện do nợ học phí | KLTN | 8.47 | 128 | 1911110382 | Nguyễn Phương Thùy | K58- PHÁP 01-KTĐN | K58 | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | KINHTE | Kinh tế đối ngoại | Marketing | 110156 | Phạm Thu Hương | 110845 | Trần Thanh Phương | 110287 | Trần Thị Hà | ||||||
40 | 36 | Không đủ điều kiện do nợ học phí | KLTN | 8.09 | 128 | 1911110114 | Lưu Trường Giang | K58-ANH 01-KTĐN | K58 | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | KINHTE | Kinh tế đối ngoại | Xuất nhập khẩu, Giao dịch thương mại quốc tế, Hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế | 110485 | Nguyễn Cương | 110156 | Phạm Thu Hương | 111024 | Lê Mỹ Hương | ||||||
41 | 37 | Không đủ điều kiện do nợ học phí | TTTN | 7.47 | 128 | 1911110285 | Trần Hoàng Ngân | K58- PHÁP 01-KTĐN | K58 | Thực tập tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | KINHTE | Kinh tế đối ngoại | 110979 | Nguyễn Hồng Hạnh | 110156 | Phạm Thu Hương | 111048 | Vũ Thị Minh Ngọc | |||||||
42 | 38 | Không đủ điều kiện do nợ học phí | KLTN | 7.90 | 128 | 1911110223 | Nguyễn Mai Linh | K58-ANH 03-KTĐN | K58 | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | KINHTE | Kinh tế đối ngoại | Quản lý chuỗi cung ứng | 110696 | Nguyễn Minh Phúc | 111024 | Lê Mỹ Hương | 110165 | Trịnh Thị Thu Hương | ||||||
43 | 39 | Không đủ điều kiện do nợ học phí | KLTN | 8.63 | 128 | 1911110271 | Nguyễn Hà My | K58-ANH 02-KTĐN | K58 | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | KINHTE | Kinh tế đối ngoại | Quản lý chuỗi cung ứng | 111024 | Lê Mỹ Hương | 110485 | Nguyễn Cương | 110979 | Nguyễn Hồng Hạnh | ||||||
44 | 40 | BS | KLTN | 8.19 | 128 | 1911150529 | Phương Thúy Hiền | K58-ANH 01-CLCKT | K58 | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | KINHTE | Kinh tế đối ngoại (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | |||||||||||||
45 | 41 | Không đủ điều kiện do nợ học phí | KLTN | 7.79 | 128 | 1911150057 | Trương Yến Nhi | K58-ANH 06-CLCKT | K58 | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | KINHTE | Kinh tế đối ngoại (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | Marketing | 110490 | Trần Thu Trang | 110977 | Phạm Thị Minh Châu | 110156 | Phạm Thu Hương | ||||||
46 | 42 | Không đủ điều kiện do nợ học phí | TTTN | 7.14 | 128 | 1911150070 | Lê Phương Thảo | K58-ANH 05-CLCKT | K58 | Thực tập tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | KINHTE | Kinh tế đối ngoại (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | Nghiên cứu hoạt động xuất nhập khẩu của Công ty TNHH Xây dựng và Thương mại Thành Đạt | 110979 | Nguyễn Hồng Hạnh | 111024 | Lê Mỹ Hương | 110666 | Phạm Thị Cẩm Anh | ||||||
47 | 43 | Không đủ điều kiện làm KLTN | KLTN | 7.58 | 128 | 1911150076 | Nguyễn Thu Trang | K58-ANH 06-CLCKT | K58 | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | KINHTE | Kinh tế đối ngoại (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | Xuất nhập khẩu, Giao dịch thương mại quốc tế, Hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế | 111131 | Vũ Sĩ Tuấn | 110773 | Nguyễn Hải Ninh | 110476 | Trần Sĩ Lâm | ||||||
48 | 44 | Không đủ điều kiện làm KLTN | KLTN | 7.98 | 128 | 1911150032 | Nguyễn Trọng Hùng | K58-ANH 05-CLCKT | K58 | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | KINHTE | Kinh tế đối ngoại (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | Xuất nhập khẩu, Giao dịch thương mại quốc tế, Hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế | 110979 | Nguyễn Hồng Hạnh | 110429 | Lê Minh Trâm | 110815 | Nguyễn Thị Yến | ||||||
49 | 45 | Không đủ điều kiện làm KLTN | TTTN | 7.38 | 125 | 1911150047 | Phạm An Miên | K58-ANH 04-CLCKT | K58 | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | KINHTE | Kinh tế đối ngoại (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | Logistics and Supply Chain Management | 110696 | Nguyễn Minh Phúc | 110696 | Nguyễn Minh Phúc | 111024 | Lê Mỹ Hương | ||||||
50 | 46 | BS | TTTN | 7.63 | 125 | 1914410189 | PHẠM THỊ THU THẢO | K58-ANH 06-KTQT | K58 | Thực tập tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | KTQT | Kinh tế quốc tế | |||||||||||||
51 | 47 | BS | KLTN | 7.82 | 128 | 1914410107 | BÙI MAI LAN | K58-ANH 06-KTQT | K58 | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | KTQT | Kinh tế quốc tế | |||||||||||||
52 | 48 | BS | KLTN | 7.92 | 128 | 1914410194 | PHẠM THỊ THU | K58-ANH 06-KTQT | K58 | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | KTQT | Kinh tế quốc tế | |||||||||||||
53 | 49 | BS | KLTN | 7.52 | 128 | 1914410153 | HOÀNG THỊ MINH NGỌC | K58-ANH 03-KTQT | K58 | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | KTQT | Kinh tế quốc tế | |||||||||||||
54 | 50 | Gia hạn | TTTN | 2.30 | 124 | 1614410054 | Phạm Thị Hằng | K55-PHÁP 01-KTQT | K55 | Thực tập tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | KTQT | Kinh tế quốc tế | 110297 | Lê Huyền Trang | 110672 | Phạm Xuân Trường | 110636 | Nguyễn Thị Minh Thư | |||||||
55 | 51 | Không đủ điều kiện | TTTN | 8.74 | 127 | 1914410095 | Nguyễn Thị Khánh Huyền | K58-ANH 04-KTQT | K58 | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | KTQT | Kinh tế quốc tế | Tài chính quốc tế | 110742 | Nguyễn Phúc Hiền | 110742 | Nguyễn Phúc Hiền | 110742 | Nguyễn Phúc Hiền | ||||||
56 | 52 | Không đủ điều kiện | TTTN | 6.36 | 124 | 1814410146 | Nguyễn Nhật Minh | K57-ANH 02-KTQT | K57 | Thực tập tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | KTQT | Kinh tế quốc tế | 110308 | Lý Hoàng Phú | 110247 | Nguyễn Thị Tường Anh | 110672 | Phạm Xuân Trường | |||||||
57 | 53 | KLTN | Hậu kiểm, Chuyển sang TTTN | 8.20 | 127 | 1814410077 | Phan Kiều Vân Hải | K57-ANH 01-KTQT | K57 | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | KTQT | Kinh tế quốc tế | Quản lý chuỗi cung ứng | 110750 | Chu Thị Mai Phương | 110247 | Nguyễn Thị Tường Anh | 110195 | Nguyễn Thị Hải Yến | ||||||
58 | 54 | SV tạm dừng học | KLTN | 7.66 | 128 | 1914410102 | Đỗ Duy Khánh | K58-ANH 02-KTQT | K58 | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | KTQT | Kinh tế quốc tế | Kinh tế quốc tế | 110909 | Lê Thị Minh Huệ | 111033 | Nguyễn Thu Giang | 110668 | Nguyễn Bình Dương | ||||||
59 | 55 | Không đủ điều kiện do nợ học phí | KLTN | 7.85 | 128 | 1914450062 | Nguyễn Thị Cẩm Tú | K58-ANH 02-CLCKTQT | K58 | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | KTQT | Kinh tế quốc tế (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | Kinh tế quốc tế | 110271 | Hoàng Xuân Bình | 110672 | Phạm Xuân Trường | ||||||||
60 | 56 | Không đủ điều kiện do nợ học phí | TTTN | 7.03 | 128 | 1910450451 | Mahmoud D.m. Nemer | K58-ANH 01-CLCKTQT | K58 | Thực tập tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | KTQT | Kinh tế quốc tế (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | 110750 | Chu Thị Mai Phương | |||||||||||
61 | 57 | BS | TTTN | 7.53 | 127 | 1714420015 | Trần Tiến Đạt | K56-ANH 03-KTPTQT | K56 | Thực tập tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | KTQT | Kinh tế và Phát triển quốc tế | |||||||||||||
62 | 58 | BS | KLTN | 8.50 | 128 | 1914420048 | NGUYỄN THỊ THÙY LINH | K58-ANH 01-KTPTQT | K58 | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | KTQT | Kinh tế và Phát triển quốc tế | |||||||||||||
63 | 59 | Không đủ điều kiện | TTTN | 8,15 | 126 | 1914420091 | Nguyễn Ngọc Trâm | K58-ANH 01-KTPTQT | K58 | Thực tập tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | KTQT | Kinh tế và Phát triển quốc tế | 110637 | Lê Phương Thảo Quỳnh | 110308 | Lý Hoàng Phú | 111106 | Nguyễn Huy Khánh | |||||||
64 | 60 | Không đủ điều kiện do nợ học phí | KLTN | 8.49 | 128 | 1914420066 | Phạm Trang Nhung | K58-ANH 01-KTPTQT | K58 | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | KTQT | Kinh tế và Phát triển quốc tế | Kinh tế vĩ mô | 110271 | Hoàng Xuân Bình | 110672 | Phạm Xuân Trường | 110908 | Hồ Thị Hoài Thương | ||||||
65 | 61 | Không đủ điều kiện làm KLTN | TTTN | 7.98 | 125 | 1914420043 | Cao Thùy Linh | K58-ANH 01-KTPTQT | K58 | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | KTQT | Kinh tế và Phát triển quốc tế | Kinh tế quốc tế | 110453 | Trần Minh Nguyệt | 110672 | Phạm Xuân Trường | 110271 | Hoàng Xuân Bình | ||||||
66 | 62 | SV tạm dừng học | TTTN | 8.05 | 128 | 1914420098 | Đỗ Anh Tú | K58-ANH 01-KTPTQT | K58 | Thực tập tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | KTQT | Kinh tế và Phát triển quốc tế | 110751 | Nguyễn Thị Thanh Huyền | 110908 | Hồ Thị Hoài Thương | |||||||||
67 | 63 | Không đủ điều kiện do nợ học phí | KLTN | 8.20 | 128 | 1914420231 | Đỗ Hữu Đức | K58-ANH 03-KTPTQT | K58 | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | KTQT | Kinh tế và Phát triển quốc tế | |||||||||||||
68 | 64 | Không đủ điều kiện | TTTN | 8,68 | 124 | 1816610044 | Hoàng Minh Hằng | K57-ANH 04-LUAT | K57 | Thực tập tốt nghiệp | Chuyên ngành 2 | LUAT | Luật thương mại quốc tế | Kinh tế đối ngoại | 110485 | Nguyễn Cương | ||||||||||
69 | 65 | Không đủ điều kiện làm KLTN | TTTN | 7.30 | 126 | 1916610032 | Trịnh Đình Hưng | K58-ANH 02-LUAT | K58 | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | LUAT | Luật thương mại quốc tế | Luật (tương ứng các chuyên ngành KTĐN, TMQT, KDQT) | 110913 | Đinh Thị Tâm | 111169 | Lý Vương Thảo | 110502 | Hà Công Anh Bảo | ||||||
70 | 66 | Không đủ điều kiện làm KLTN | KLTN | 8.25 | 128 | 1916610080 | Hồ Thu Thủy | K58-ANH 01-LUAT | K58 | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | LUAT | Luật thương mại quốc tế | Xúc tiến thương mại, du lịch, đầu tư | 110913 | Đinh Thị Tâm | 110886 | Nguyễn Thị Huyền | 110564 | Nguyễn Minh Thư | ||||||
71 | 67 | Không đủ điều kiện làm KLTN | KLTN | 8.00 | 128 | 1916610085 | Lê Phương Trang | K58-ANH 02-LUAT | K58 | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | LUAT | Luật thương mại quốc tế | Luật (tương ứng các chuyên ngành KTĐN, TMQT, KDQT) | 110913 | Đinh Thị Tâm | 110600 | Vũ Kim Ngân | 110392 | Nguyễn Ngọc Hà | ||||||
72 | 68 | Không đủ điều kiện làm KLTN | KLTN | 7.58 | 128 | 1916610056 | Nguyễn Thị Linh Na | K58-ANH 01-LUAT | K58 | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | LUAT | Luật thương mại quốc tế | Luật dân sự | 110600 | Vũ Kim Ngân | 110930 | Nguyễn Thị Quỳnh Yến | 110564 | Nguyễn Minh Thư | ||||||
73 | 69 | Không đủ điều kiện làm KLTN | KLTN | 8.21 | 128 | 1916610010 | Nguyễn Quỳnh Chi | K58-ANH 01-LUAT | K58 | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | LUAT | Luật thương mại quốc tế | Luật dân sự | 110600 | Vũ Kim Ngân | 110392 | Nguyễn Ngọc Hà | 110502 | Hà Công Anh Bảo | ||||||
74 | 70 | Không đủ điều kiện làm KLTN | KLTN | 8.34 | 128 | 1916610004 | Nguyễn Thị Mai Anh | K58-ANH 03-LUAT | K58 | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | LUAT | Luật thương mại quốc tế | Công pháp quốc tế | 110392 | Nguyễn Ngọc Hà | 110600 | Vũ Kim Ngân | 110502 | Hà Công Anh Bảo | ||||||
75 | 71 | Không đủ điều kiện làm KLTN | KLTN | 8.60 | 128 | 1916610029 | Nguyễn Quỳnh Hoa | K58-ANH 02-LUAT | K58 | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | LUAT | Luật thương mại quốc tế | Luật (tương ứng các chuyên ngành KTĐN, TMQT, KDQT) | 110600 | Vũ Kim Ngân | 110392 | Nguyễn Ngọc Hà | 110998 | Đào Kim Anh | ||||||
76 | 72 | Không đủ điều kiện làm KLTN | KLTN | 7.88 | 128 | 1916610012 | Đinh Tiến Đạt | K58-ANH 01-LUAT | K58 | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | LUAT | Luật thương mại quốc tế | Luật (tương ứng các chuyên ngành KTĐN, TMQT, KDQT) | 110600 | Vũ Kim Ngân | 110392 | Nguyễn Ngọc Hà | 110913 | Đinh Thị Tâm | ||||||
77 | 73 | Không đủ điều kiện làm KLTN | KLTN | 8.37 | 128 | 1916610021 | Dương Thị Ngân Hà | K58-ANH 01-LUAT | K58 | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | LUAT | Luật thương mại quốc tế | Luật (tương ứng các chuyên ngành KTĐN, TMQT, KDQT) | 110913 | Đinh Thị Tâm | 111169 | Lý Vương Thảo | 110886 | Nguyễn Thị Huyền | ||||||
78 | 74 | Không đủ điều kiện làm KLTN | KLTN | 8.38 | 128 | 1916610054 | Vũ Hồng Minh | K58-ANH 01-LUAT | K58 | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | LUAT | Luật thương mại quốc tế | Luật dân sự | 110446 | Nguyễn Lan Anh | 110502 | Hà Công Anh Bảo | 110392 | Nguyễn Ngọc Hà | ||||||
79 | 75 | Không đủ điều kiện làm KLTN | KLTN | 8.36 | 128 | 1916610072 | Bùi Anh Quý | K58-ANH 01-LUAT | K58 | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | LUAT | Luật thương mại quốc tế | Luật dân sự | 110913 | Đinh Thị Tâm | 110446 | Nguyễn Lan Anh | 110564 | Nguyễn Minh Thư | ||||||
80 | 76 | Không đủ điều kiện làm KLTN | KLTN | 8.70 | 128 | 1916610035 | Nguyễn Thị Thùy Hương | K58-ANH 01-LUAT | K58 | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | LUAT | Luật thương mại quốc tế | Kinh doanh thương mại | 110502 | Hà Công Anh Bảo | 110392 | Nguyễn Ngọc Hà | 110446 | Nguyễn Lan Anh | ||||||
81 | 77 | Không đủ điều kiện làm KLTN | KLTN | 8.29 | 128 | 1916610045 | Hoàng Thùy Linh | K58-ANH 01-LUAT | K58 | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | LUAT | Luật thương mại quốc tế | Công pháp quốc tế | 110392 | Nguyễn Ngọc Hà | 110502 | Hà Công Anh Bảo | 110446 | Nguyễn Lan Anh | ||||||
82 | 78 | Không đủ điều kiện làm KLTN | KLTN | 8.70 | 128 | 1916610023 | Trịnh Thúy Hà | K58-ANH 01-LUAT | K58 | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | LUAT | Luật thương mại quốc tế | Công pháp quốc tế | 110600 | Vũ Kim Ngân | 110392 | Nguyễn Ngọc Hà | 110695 | Đào Xuân Thủy | ||||||
83 | 79 | Không đủ điều kiện làm KLTN | KLTN | 8.41 | 128 | 1916610040 | Đinh Thu Huyền | K58-ANH 01-LUAT | K58 | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | LUAT | Luật thương mại quốc tế | Luật (tương ứng các chuyên ngành KTĐN, TMQT, KDQT) | 110626 | Trần Thị Liên Hương | 110564 | Nguyễn Minh Thư | 130002 | Trần Phương Ngọc | ||||||
84 | 80 | Không đủ điều kiện làm KLTN | KLTN | 8.25 | 128 | 1916610083 | Đinh Quỳnh Trang | K58-ANH 01-LUAT | K58 | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | LUAT | Luật thương mại quốc tế | Công pháp quốc tế | 110600 | Vũ Kim Ngân | 110392 | Nguyễn Ngọc Hà | 110502 | Hà Công Anh Bảo | ||||||
85 | 81 | Không đủ điều kiện làm KLTN | KLTN | 8.41 | 131 | 1916610002 | Đặng Hà Anh | K58-ANH 01-LUAT | K58 | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | LUAT | Luật thương mại quốc tế | Luật (tương ứng các chuyên ngành KTĐN, TMQT, KDQT) | 110600 | Vũ Kim Ngân | 110930 | Nguyễn Thị Quỳnh Yến | 110564 | Nguyễn Minh Thư | ||||||
86 | 82 | Không đủ điều kiện làm KLTN | KLTN | 7.88 | 131 | 1916610033 | Hồ Đặng Thu Hương | K58-ANH 01-LUAT | K58 | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | LUAT | Luật thương mại quốc tế | Xuất nhập khẩu, Giao dịch thương mại quốc tế, Hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế | 110502 | Hà Công Anh Bảo | 110392 | Nguyễn Ngọc Hà | 110913 | Đinh Thị Tâm | ||||||
87 | 83 | Không đủ điều kiện làm KLTN | KLTN | 8.26 | 128 | 1916610028 | Lê Thu Hiền | K58-ANH 01-LUAT | K58 | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | LUAT | Luật thương mại quốc tế | Luật dân sự | 110564 | Nguyễn Minh Thư | 120406 | Ngô Quốc Chiến | 110644 | Trần Thị Thanh Thủy | ||||||
88 | 84 | Không đủ điều kiện làm KLTN | KLTN | 7.71 | 128 | 1916610097 | Vũ Thị Quỳnh Anh | K58-ANH 01-LUAT | K58 | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | LUAT | Luật thương mại quốc tế | Luật (tương ứng các chuyên ngành KTĐN, TMQT, KDQT) | 110992 | Mai Thị Chúc Hạnh | 110998 | Đào Kim Anh | 110695 | Đào Xuân Thủy | ||||||
89 | 85 | Không đủ điều kiện làm KLTN | KLTN | 8.68 | 128 | 1916610026 | Phạm Hồng Hạnh | K58-ANH 02-LUAT | K58 | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | LUAT | Luật thương mại quốc tế | Công pháp quốc tế | 110600 | Vũ Kim Ngân | 110392 | Nguyễn Ngọc Hà | 120406 | Ngô Quốc Chiến | ||||||
90 | 86 | Không đủ điều kiện làm KLTN | KLTN | 8.31 | 128 | 1916610095 | Lê Ngọc Ánh | K58-ANH 02-LUAT | K58 | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | LUAT | Luật thương mại quốc tế | Luật (tương ứng các chuyên ngành KTĐN, TMQT, KDQT) | 110913 | Đinh Thị Tâm | 111169 | Lý Vương Thảo | 110886 | Nguyễn Thị Huyền | ||||||
91 | 87 | Không đủ điều kiện làm KLTN | KLTN | 8.34 | 128 | 1916610047 | Bùi Hương Ly | K58-ANH 02-LUAT | K58 | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | LUAT | Luật thương mại quốc tế | Công pháp quốc tế | 110392 | Nguyễn Ngọc Hà | ||||||||||
92 | 88 | Không đủ điều kiện làm KLTN | KLTN | 8.32 | 128 | 1916610044 | Hoàng Thị Khánh Linh | K58-ANH 02-LUAT | K58 | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | LUAT | Luật thương mại quốc tế | Công pháp quốc tế | 110502 | Hà Công Anh Bảo | 110392 | Nguyễn Ngọc Hà | 110564 | Nguyễn Minh Thư | ||||||
93 | 89 | Không đủ điều kiện làm KLTN | KLTN | 8.57 | 128 | 1916610063 | Nguyễn Hồng Nhung | K58-ANH 02-LUAT | K58 | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | LUAT | Luật thương mại quốc tế | Luật dân sự | 110392 | Nguyễn Ngọc Hà | 110600 | Vũ Kim Ngân | 110695 | Đào Xuân Thủy | ||||||
94 | 90 | Không đủ điều kiện làm KLTN | KLTN | 7.97 | 131 | 1916610073 | Dương Nhật Quyên | K58-ANH 02-LUAT | K58 | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | LUAT | Luật thương mại quốc tế | Luật (tương ứng các chuyên ngành KTĐN, TMQT, KDQT) | 110446 | Nguyễn Lan Anh | 110600 | Vũ Kim Ngân | 110446 | Nguyễn Lan Anh | ||||||
95 | 91 | Không đủ điều kiện làm KLTN | KLTN | 8.01 | 128 | 1916610055 | Trần Lê Hà My | K58-ANH 02-LUAT | K58 | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | LUAT | Luật thương mại quốc tế | Luật (tương ứng các chuyên ngành KTĐN, TMQT, KDQT) | 110887 | Nguyễn Thị Lan | 110564 | Nguyễn Minh Thư | 110992 | Mai Thị Chúc Hạnh | ||||||
96 | 92 | Không đủ điều kiện làm KLTN | KLTN | 8.63 | 128 | 1916610096 | Nguyễn Anh Đức | K58-ANH 02-LUAT | K58 | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | LUAT | Luật thương mại quốc tế | Kinh tế xanh, Kinh tế chia sẻ, Kinh tế tuần hoàn, Phát triển bền vững | 110886 | Nguyễn Thị Huyền | 110695 | Đào Xuân Thủy | 110600 | Vũ Kim Ngân | ||||||
97 | 93 | Không đủ điều kiện làm KLTN | KLTN | 7.71 | 128 | 1916610024 | Đào Đức Hải | K58-ANH 02-LUAT | K58 | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | LUAT | Luật thương mại quốc tế | Luật dân sự | 110644 | Trần Thị Thanh Thủy | 110564 | Nguyễn Minh Thư | 111169 | Lý Vương Thảo | ||||||
98 | 94 | Không đủ điều kiện làm KLTN | KLTN | 8.11 | 131 | 1916610082 | Lê Mai Huyền Trân | K58-ANH 02-LUAT | K58 | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | LUAT | Luật thương mại quốc tế | Luật (tương ứng các chuyên ngành KTĐN, TMQT, KDQT) | 110392 | Nguyễn Ngọc Hà | 110646 | Hoàng Thị Minh Hằng | 120406 | Ngô Quốc Chiến | ||||||
99 | 95 | Không đủ điều kiện làm KLTN | KLTN | 8.39 | 128 | 1916610078 | Phạm An Thiên | K58-ANH 02-LUAT | K58 | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | LUAT | Luật thương mại quốc tế | Luật (tương ứng các chuyên ngành KTĐN, TMQT, KDQT) | 110695 | Đào Xuân Thủy | 110913 | Đinh Thị Tâm | 130002 | Trần Phương Ngọc | ||||||
100 | 96 | Không đủ điều kiện làm KLTN | KLTN | 8.12 | 131 | 1916610059 | Phạm Kim Ngân | K58-ANH 02-LUAT | K58 | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | LUAT | Luật thương mại quốc tế | Luật (tương ứng các chuyên ngành KTĐN, TMQT, KDQT) | 110502 | Hà Công Anh Bảo | 110392 | Nguyễn Ngọc Hà | 110564 | Nguyễn Minh Thư |