SL_giua nam THCS - Toan huyen 1819
 Share
The version of the browser you are using is no longer supported. Please upgrade to a supported browser.Dismiss

View only
 
 
BCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACADAEAFAGAHAI
1
Mẫu 1: Diễn biến số lượng học sinh học kỳ 1
SỐ LIỆU CUỐI HỌC KỲ I
2
Năm học2018
-2019
3
TrườngKhối lớpSố cuối năm trướcSố sau thi lại L.LớpBiến động trong hèSố đầu năm học 2018-2019Biến động trong học kỳ 1Số liệu cuối học kỳ 1Bỏ học tính đến cuối HK 1
4
Tuyển mới (C. Đến)Huy động lạiLưu banChuyển đi, chếtBỏ họcSố lớpTổng số học sinhChuyển đếnHuy động lạiChuyển đi, chếtBỏ họcGiảm/ tăng so với đầu kỳ 1Tổng số học sinhSố HS học 2 buổi/ ngàyNữKhuyết tật học hòa nhậpHọc sinh dân tộcHọc sinh dân tộc bỏ họcSố lượngTỷ lệ
5
Hoàng Hoa Thám6 69 83 83 2 83 83 39 0,0%
6
7 72 69 2 2 67 67 32 0,0%
7
8 86 72 1 2 73 1- 1 72 33 2 11,4%
8
9 76 86 1 3 85 1- 1 84 44 11,2%
9
TC 303 310 84 3 9 308 2- 2 306 148 2 20,6%
10
Nguyễn Bá Ngọc6 87 101 101 3 101 101 53 1 1 0,0%
11
7 89 88 1 1 3 87 87 43 1 11,1%
12
8 119 89 1 1 3 88 88 45 11,1%
13
9 82 118 1 3 119 3- 3 116 56 32,5%
14
TC 377 396 102 2 2 12 395 3- 3 392 197 2 1 51,3%
15
Nguyễn Duy Hiệu6 59 65 64 1 1 2 64 64 29 11,5%
16
7 64 58 2 58 58 28 0,0%
17
8 85 65 1 1 1 2 65 65 28 1 11,5%
18
9 62 84 1 1 3 84 1- 1 83 36 1 11,2%
19
TC 270 272 66 2 1 2 9 271 1- 1 270 121 2 31,1%
20
Lê Lợi6 79 60 57 3 2 60 60 30 0,0%
21
7 74 76 1 2 77 77 38 1 0,0%
22
8 86 74 2 74 74 31 0,0%
23
9 69 86 1 3 85 85 44 0,0%
24
TC 308 296 58 3 1 9 296 296 143 1 0,0%
25
Nguyễn Công Trứ6 44 41 41 1 41 1 - 1 40 19 0,0%
26
7 65 44 1 44 44 27 1 0,0%
27
8 47 65 3 2 62 62 28 0,0%
28
9 67 47 1 2 46 46 20 1 0,0%
29
TC 223 197 41 4 6 193 1 - 1 192 94 2 0,0%
30
Trần Quý Cáp6 146 146 146 4 146 146 81 0,0%
31
7 144 147 1 2 4 145 145 68 0,0%
32
8 166 145 4 2 4 149 149 72 2 1 0,0%
33
9 139 164 5 164 1- 1 163 75 1 10,6%
34
TC 595 602 150 3 2 17 604 1- 1 603 296 3 1 10,2%
35
Lê Quý Đôn6 299 306 306 8 306 1 1- 2 304 133 5 10,3%
36
7 298 299 3 4 9 298 298 150 5 0,0%
37
8 308 298 3 2 1 8 298 1 - 1 297 143 1 10,3%
38
9 287 308 1 9 309 2- 2 307 152 2 20,6%
39
TC1 1921 211 313 6 1 341 211 2 3- 51 206 578 13 40,3%
40
Huỳnh Thúc Kháng6 100 113 113 3 113 113 47 1 0,0%
41
7 112 100 2 3 98 98 49 0,0%
42
8 86 113 1 1 1 1 3 112 112 49 1 10,9%
43
9 107 85 1 3 84 84 49 11,2%
44
TC 405 411 114 1 3 2 12 407 407 194 2 20,5%
45
Nguyễn Đình Chiểu6 72 75 75 2 75 75 37 1 0,0%
46
7 74 72 1 2 73 73 40 1 0,0%
47
8 100 74 1 2 2 73 73 36 1 0,0%
48
9 96 100 1 3 99 99 50 0,0%
49
TC 342 321 75 2 3 9 320 320 163 3 0,0%
50
Quang Trung6 113 107 106 1 1 3 108 108 59 2 0,0%
51
7 115 114 1 2 1 3 114 1- 1 113 57 2 1 10,9%
52
8 110 113 3 1 3 115 115 60 0,0%
53
9 124 110 1 1 3 108 108 59 4 10,9%
54
TC 462 444 110 1 3 3 1 12 445 1- 1 444 235 8 1 20,4%
55
Lê Đình Chinh6 85 98 98 3 98 98 44 0,0%
56
7 109 85 2 1 1 3 85 85 37 11,2%
57
8 93 109 3 109 1 1 110 69 0,0%
58
9 95 94 1 1 1 3 94 94 48 11,1%
59
TC 382 386 101 1 1 2 12 386 1 1 387 198 20,5%
60
Phan Đình Phùng6 132 106 106 3 106 106 55 0,0%
61
7 131 132 1 1 4 132 1 1 132 69 1 0,0%
62
8 96 132 1 1 1 4 134 134 62 0,0%
63
9 127 95 1 3 94 1- 1 93 48 22,1%
64
TC 486 465 108 1 1 1 1 14 466 1 1 1- 1 465 234 1 20,4%
65
Nguyễn Hiền6 160 159 158 1 4 159 1 1 160 61 0,0%
66
7 125 160 1 1 1 4 160 160 78 10,6%
67
8 132 124 3 1 4 126 126 73 0,0%
68
9 154 132 1 4 131 131 64 1 0,0%
69
TC 571 575 162 2 2 1 16 576 1 1 577 276 1 10,2%
70
Ngô Quyền6 94 114 114 3 114 114 51 0,0%
71
7 106 95 2 1 1 1 3 95 1 1 95 34 22,1%
72
8 89 106 1 1 1 3 104 104 54 11,0%
73
9 89 88 3 88 88 47 0,0%
74
TC 378 403 116 2 2 2 12 401 1 1 401 186 30,7%
75
Chu Văn An6 77 79 79 2 79 79 44 0,0%
76
7 74 77 2 77 77 34 0,0%
77
8 61 74 1 2 2 73 73 38 22,7%
78
9 65 61 2 2 59 1- 1 58 27 11,7%
79
TC 277 291 80 2 2 8 288 1- 1 287 143 31,0%
80
Hoàng Diệu6 73 74 74 2 74 74 39 1 0,0%
81
7 98 73 1 2 74 74 35 1 0,0%
82
8 79 98 3 98 98 52 2 0,0%
83
9 84 79 1 2 78 78 35 11,3%
84
TC 334 324 75 1 9 324 324 161 4 10,3%
85
Lý Thường Kiệt6 130 124 122 2 4 124 1- 1 123 73 10,8%
86
7 126 130 2 1 4 129 1- 1 128 58 21,5%
87
8 153 125 1 1 1 4 125 125 60 1 10,8%
88
9 145 152 2 1 4 153 153 73 2 0,0%
89
TC 554 531 125 5 1 2 16 531 2- 2 529 264 3 40,8%
90
Phan Bội Châu6 201 185 185 5 185 185 83 0,0%
91
7 214 202 3 1 1 1 6 203 1 1 204 106 1 10,5%
92
8 220 213 2 1 7 214 214 108 3 0,0%
93
9 209 220 7 220 1- 1 219 113 4 10,5%
94
TC 844 820 190 1 2 1 25 822 1 1 822 410 8 20,2%
95
Phan Châu Trinh6 156 179 179 5 179 179 82 2 0,0%
96
7 185 156 4 1 4 151 151 78 10,7%
97
8 184 185 4 2 1 5 186 1- 1 185 89 3 21,1%
98
9 186 184 6 5 190 1- 1 189 101 10,5%
99
TC 711 704 189 6 2 19 706 2- 2 704 350 5 40,6%
100
Nguyễn Bỉnh Khiêm6 82 137 137 4 137 137 137 56 0,0%
Loading...