ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACADAEAFAGAHAIAJAK
1
2
SỐ LƯỢNG THỦ TỤC HÀNH CHÍNH ĐÃ BAN HÀNH QUYẾT ĐỊNH
3
CÔNG BỐ VÀ CẬP NHẬT VÀO CƠ SỞ DỮ LIỆU QUỐC GIA TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH NINH BÌNH
4
Cấp tỉnhCấp huyệnCấp xãTổng TTHC TTHCđã được xây dựng quy trình nội bộ DỊCH VỤ CÔNG TRỰC TUYẾN MỘT PHẦN, TOÀN TRÌNHTiếp nhận tại Trung tâm
PVHCC tỉnh
TTHC thực hiện tại cơ quan TTHC phát sinh nhiều hồ sơ, hàng ngày, hàng tuần TTHC Liên thông với VP UBND tỉnhTTHC liên thông với cấp Huyện, xãTTHC liên thông với Bộ, CPTTHC Liên thông với các SởThời gian thực hiện TTHC theo QĐ của Bộ chủ quản (giờ)Thời gian cắt giảm TTHC năm 2023 trong quy trình nội bộ (giờ)Thời gian cắt giảm TTHC năm 2022 trong quy trình nội bộ (giờ)Thời gian cắt giảm TTHC năm 2021 trong quy trình nội bộ (giờ)Số lượng QĐ
5
Cấp tỉnhCấp huyệnCấp xã
6
TTTên cơ quan, đơn vịDịch vụ công trực tuyến một phầnDịch vụ công trực tuyến toàn trìnhDịch vụ công trực tuyến một phầnDịch vụ công trực tuyến toàn trìnhDịch vụ công trực tuyến một phầnDịch vụ công trực tuyến toàn trình
7
1Sở Xây dựng58906766057090057011140021130424242248
8
2Sở Tài nguyên Môi trường1012531291291118540210102769261160128 giờ1432 giờ15
9
3Sở Nông nghiệp và PTNT120151114665298465951632540508505926
10
4Sở Công Thương134152151186241043110213402320115018464984432314
11
5Sở Tài chính13619644211046001366963
12
6 Văn phòng UBND tỉnh7770042
13
7Sở Y tế135121386355917625901501424233
14
8Sở Lao động TBXH1262917172170288515350883929412230540
15
9Sở Văn hóa và Thể Thao97571091093940509970153209087124088983
16
10Sở Kế hoạch và Đầu tư1162131401400116021031160171100100630769
17
11Sở Giao thông Vận tải1302191600555011091229263040221381467
18
12Sở Nội vụ8735151374019641591550397510001041
19
13Sở Giáo dục và Đào tạo883951321320800395080825350031288565764085607
20
14Sở Tư pháp12833381992001081932138111810823092313.36482937911
21
15Sở Khoa học và Công nghệ59005958058000058071800041061183
22
16Sở Thông tin và Truyền thông38644381919063801000001241363
23
17Thanh tra tỉnh954182
24
18Sở Du lịch292926026290920034843
25
19Ban Quản lý các khu công nghiệp3030303030081000026962111
26
TỔNG 1505265116188613373239178312554461300146267389505119280700115033023583101
27
TỔNG 3 CẤP1886
28
1009460
29
4908035
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100