ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
LỊCH HỌC TUẦN 11 NĂM HỌC 2021 - 2022
2
Từ ngày: 18/10/2021 đến ngày 24/10/2021
3
Lưu ý: Sáng thứ 2 ngày 18/10/2021 lớp Cao đẳng Đ.D K15A, 15B, 15C Dự lễ Chào cờ đầu tuần cùng các cán bộ phòng ban và thầy cô giáo. Trân trọng./.
4
TUẦN
LỚPSSTHỨNGÀYBUỔINỘI DUNGTIẾN ĐỘTỔNG SỐ TIẾTSỐ TIẾTGIẢNG VIÊNGIẢNG ĐƯỜNGIDPASSĐT
5
11CĐDK14A+B17319/10SángTKYH-QL-NCKHĐD4154Thầy VữngB4.4
6
11CĐDK14A+B18319/10ChiềuTKYH-QL-NCKHĐD8154Thầy VữngB4.3
7
11CĐDK14A+B18521/10ChiềuTHI CSNB BẰNG YHCT - PHCNTHICô Vũ Hương, Cô Mỹ PhươngC3.3
8
11CĐDK14A+B18622/10SángTKYH-QL-NCKHĐDXong84Cô Nguyễn NgaB4.3
9
11CĐDK14A+B17622/10ChiềuTKYH-QL-NCKHĐD12154Thầy VữngB3.5
10
11CĐDK15A28218/10SángChăm sóc sức khỏe người lớn 3484Cô Thu HàB4.4368.220.8313888888090.411.9338
11
11CĐDK15A28319/10SángTH: CSSK người lớn 14304Bộ môn Điều dưỡngPTH Tầng 4 khu C
12
11CĐDK15A28420/10SángTH: CSSK người lớn 18304Bộ môn Điều dưỡngPTH Tầng 4 khu C
13
11CĐDK15A28420/10ChiềuChăm sóc sức khỏe người lớn 3Xong44Cô DungB3.5384.385.012460510093.962.1126
14
11CĐDK15A28521/10SángTH: CSSK người lớn 112304Bộ môn Điều dưỡngPTH Tầng 4 khu C
15
11CĐDK15B25218/10SángTH: CSSK người lớn 1430Bộ môn Điều dưỡngPTH Tầng 4 khu C
16
11CĐDK15B25319/10ChiềuTH: CSSK người lớn 18304Bộ môn Điều dưỡngPTH Tầng 4 khu C
17
11CĐDK15B25419/10SángChăm sóc sức khỏe người lớn 3484Cô Thu HàB4.4368.220.8313888888090.411.9338
18
11CĐDK15B25420/10ChiềuTH: CSSK người lớn 112304Bộ môn Điều dưỡngPTH Tầng 4 khu C
19
11CĐDK15B25521/10SángChăm sóc sức khỏe người lớn 3Xong44Cô DungB4.4384.385.012460510093.962.1126
20
11CĐDK15C29218/10SángChăm sóc sức khỏe người lớn 3Xong44Cô DungB4.3384.385.012460510093.962.1126
21
11CĐDK15C29420/10SángTH: CSSK người lớn 14304Bộ môn Điều dưỡngPTH Tầng 4 khu C
22
11CĐDK15C29420/10ChiềuChăm sóc sức khỏe người lớn 3484Cô Thu HàB4.4368.220.8313888888090.411.9338
23
11CĐDK15C29521/10SángTH: CSSK người lớn 18304Bộ môn Điều dưỡngPTH Tầng 4 khu C
24
11CĐDK15C29622/10SángTH: CSSK người lớn 112304Bộ môn Điều dưỡngPTH Tầng 4 khu C
25
11CĐDK16A37319/10SángTin học 1/2 lớp 32754Thầy LamC3.2
26
11CĐDK16A37319/10ChiềuGiáo dục thể chất449/514Thầy ThànhSân trường
27
11CĐDK16A37420/10SángGiáo dục Chính trị 120304Cô DịuB3.5985006079412064915121152
28
11CĐDK16A37420/10ChiềuTin học 1/2 lớp 32754Thầy LamC3.3
29
11CĐDK16A37521/10SángPháp LuậtXong304Cô HươngB3.59208912102687801914881267
30
11CĐDK16A37521/10ChiềuTin học 1/2 lớp 36754Thầy LamC3.2
31
11CĐDK16A37622/10SángTin học 1/2 lớp 36754Thầy LamC3.3
32
11CĐDK16A37622/10ChiềuCấu tạo chức năng cơ thể 1484Cô Kim LiênC3.3
33
11CĐDK16B39218/10SángTin học 1/2 lớp 24754Thầy LamC3.3
34
11CĐDK16B39218/10ChiềuTin học 1/2 lớp 28754Cô ThủyC3.2
35
11CĐDK16B39319/10SángCấu tạo chức năng cơ thể 1484Cô Kim LiênB3.5
36
11CĐDK16B39319/10ChiềuGiáo dục thể chất449/514Thầy ThànhSân trường
37
11CĐDK16B39420/10SángGiáo dục Chính trị 120304Cô DịuB3.5985006079412064915121152
38
11CĐDK16B39521/10SángPháp LuậtXong304Cô HươngB3.59208912102687801914881267
39
11CĐDK16B39622/10ChiềuTin học 1/2 lớp 28754Thầy LamC3.3
40
11CDUK6AB37218/10ChiềuQuản trị học 8444Cô Bùi ThảoB 4.2
41
11CDUK6B37319/10SángTH KNGT và TH tốt NT20364Cô Việt HàP. TH Dược
42
11CDUK6A37319/10ChiềuTH KNGT và TH tốt NT20364Cô Việt HàP. TH Dược
43
11CDUK6A37420/10SángTH KNGT và TH tốt NT24364Cô Việt HàP. TH Dược
44
11CDUK6B37521/10SángTH KNGT và TH tốt NT24364Cô Việt HàP. TH Dược
45
11CDUK6AB37622/10SángQuản trị học 12444Cô Bùi ThảoB 4.2
46
11CDUK7A32319/10SángDược lý tổ 112884Thầy Lương BằngP. TH Dược
47
11CDUK7A32319/10Chiều Dược lý tổ 212884Thầy Lương BằngP. TH Dược
48
11CDUK7A32420/10SángTH Hóa dược. Tổ 112284Cô Mỹ PhươngP. TH Dược
49
11CDUK7A32420/10Chiều TH Hóa dược. Tổ 212284Cô Mỹ PhươngP. TH Dược
50
11CDUK7A32521/10SángTH Dược liệu Tổ 112284Cô MừngP. TH Dược
51
11CDUK7A32521/10Chiều TH Dược liệu Tổ 212284Cô MừngP. TH Dược
52
11CDUK7B33319/10SángTH Hóa dược. Tổ 112284Cô Mỹ PhươngP. TH Dược
53
11CDUK7B33319/10Chiều TH Hóa dược. Tổ 212284Cô Mỹ PhươngP. TH Dược
54
11CDUK7B33420/10SángDược lý tổ 112884Thầy Lương BằngP. TH Dược
55
11CDUK7B33420/10Chiều Dược lý tổ 212884Thầy Lương BằngP. TH Dược
56
11CDUK7B33622/10SángTH Dược liệu Tổ 112284Cô MừngP. TH Dược
57
11CDUK7B33622/10Chiều TH Dược liệu Tổ 212284Cô MừngP. TH Dược
58
11CĐDK8A44319/10SángGiáo dục thể chất 449/514Thầy ThànhSân trường
59
11CĐDK8A44319/10ChiềuTin học 1/2 lớp 32754Cô ThủyC3.3
60
11CĐDK8A44420/10SángTin học 1/2 lớp 32754Cô ThủyC3.2
61
11CĐDK8A44420/10ChiềuGiáo dục Chính trị 124304Cô DịuB4.3985006079412064
0915121152
62
11CĐDK8A44521/10SángTin học 1/2 lớp 36754Cô ThủyC3.2
63
11CĐDK8A44622/10SángPháp Luật28304Cô HươngB4.49208912102687801
0914881267
64
11CĐDK8A44622/10ChiềuTin học 1/2 lớp 36754Cô ThủyC3.2
65
11Y Sĩ ĐY K1232723/10SángBệnh Chuyên khoa5305Cô NgọcB3.5
66
11Y Sĩ ĐY K1232723/10ChiềuBệnh Chuyên khoa10305Cô NgọcB3.5
67
11Y Sĩ ĐY K1232CN24/10SángPhục hồi chức năng5205Cô MinhB3.5
68
11Y Sĩ ĐY K1232CN24/10ChiềuPhục hồi chức năng10205Cô MinhB3.5
69
11LTN Đ.D K319723/10SángGiáo dục Quốc phòng - An ninh5155Thầy ThànhB4.4
70
11LTN Đ.D K319723/10ChiềuGiáo dục Quốc phòng - An ninh10155Thầy ThànhB4.4
71
11LTN Đ.D K319CN24/10SángGiáo dục Quốc phòng - An ninhxong155Thầy ThànhB4.4
72
11LTN Dược K316723/10SángQuản trị kinh doanh20305Cô Bùi ThảoB4.2
73
11LTN Dược K316723/10ChiềuQuản trị kinh doanhxong305Cô Bùi ThảoB4.2
74
11CĐ Dược VB2 K26723/10SángCấu tạo chức năng cơ thể 115255Cô Thu HàB4.3
75
11CĐ Dược VB2 K26723/10ChiềuCâu tạo chức năng cơ thể 120255Cô Thu HàB4.3
76
11CĐ Dược VB2 K26CN24/10SángCấu tạo chức năng cơ thể 1xong255Cô Thu HàB4.3
77
78
PHÒNG ĐÀO TẠO
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100