Tonh hop diem thi may ky 2-2019 goi cac giao vien
 Share
The version of the browser you are using is no longer supported. Please upgrade to a supported browser.Dismiss

View only
 
ABCDEFGH
1
TRƯỜNG CĐ Y TẾ QUẢNG NAM
2
PHÒNG KHẢO THÍ &ĐBCLĐT
3
4
KẾT QUẢ THI CÁC HỌC PHẦN TRÊN MÁY- HỌC KỲ II- 2018-2019
5
6
7
STTMAHPMASVHọTênLớpĐiểm
Ghi chú
8
1AV1
181081
NGUYỄN XUÂNBỔC66
9
2AV1
181061
TRẦN THỊ MỸHẰNGC69,5
10
3AV1
181110
LÊ NGỌCHOÀNGC68,5
11
4AV1
181037
HUỲNH BẢOLÂMC67
12
5AV1
181070
NGUYỄN MINHTHÀNHC66
13
6AV1
181101
HÀ ĐẶNG PHƯỚCTHÀNHC66
14
7AV1
181068
VÕ QUANGC67,5
15
8AV1
181058
NGÔ THỊDIỄMD137,5
16
9AV1
181030
NGUYỄN THỊDIỄMD137,5
17
10AV1
181017
LÊ THỊ THÙYDUNGD137
18
11AV1
181128
TRẦN THỊ MỸDUYÊND135,5
19
12AV1
181074
NGUYỄN THỊ NGỌCHOAD137,5
20
13AV1
181129
LÊ NGUYÊNHƯNGD139
21
14AV1
181055
VÕ KIỀULAND134,5
22
15AV1
189016
SONEKEOLED134
23
16AV1
181056
LÊ THỊLIÊND136
24
17AV1
181165
LÊ TẤNLỘCD139,5
25
18AV1
181032
TRẦN THỊ KHÁNHMYD134,5
26
19AV1
181075
TRƯƠNG THỊ TRÀMYD133,5
27
20AV1
181142
KIỀU THỊNAD138
28
21AV1
181121
ĐỒNG THỊ HẰNGNGAD139
29
22AV1
181145
TRẦN THỊ THÃONGUYÊND137,5
30
23AV1
181147
NGUYỄN THỊ MỸNHÂND138
31
24AV1
181047
PHẠM THỊ QUỲNHNHƯD139,5
32
25AV1
181115
LÊ THỊ TUYẾTNHUNGD136,5
33
26AV1
189010
SENGSADENPHONETAVANHD137,5
34
27AV1
181034
LÊ THÁIPHONGD134
35
28AV1
189004
CHAMPATHONGSABAITHONGD138,5
36
29AV1
181057
TRẦN THỊTHÌND139
37
30AV1
181116
NGUYỄN THỊTHUD135
38
31AV1
181044
ĐỖ ANHTHƯD134
39
32AV1
181100
TRẦN THANHTHỦYD139,5
40
33AV1
181119
MAI THỊ CẨMTIÊND1310
41
34AV1
181088
DOÃN NGUYỄN BÍCHTRÂMD136,5
42
35AV1
181082
PHAN THỊTUYỀND137
43
36AV1
181053
PHẠM THỊ KHÁNHTUYỀND134
44
37AV1
181076
HỒ THỊ THÙYUYÊND133,5
45
38AV1
181122
PHÙNG THỊVÂND136
46
39AV1
181151
HUỲNH THỊ HOAVIÊND135
47
40AV1
181118
NGUYỄN THỊ TƯỜNGVYD135
48
41AV1
189048
PHANXOTHDOUANGTAVANHH64
49
42AV1
189001
SOULIYAKANDUANGPHATHAIH64,5
50
43AV1
181808
NGUYỄN TRẦN THỊGIANGH63,5
51
44AV1
189012
THAMMAVONGKHAMMANISONEH67
52
45AV1
189054
SOUNISACKKINDAVANHH65
53
46AV1
189014
KASERMSOUKLATDAVANH67
54
47AV1
189046
SAIVANJONLIDDAH64,5
55
48AV1
189008
SIMEUANGMALAYVONEH68
56
49AV1
189027
KEOPASEUTNOUTDAVYH63
57
50AV1
189029
SAYNAMLINNOYMALAYH65
58
51AV1
189028
YOUAMANYORLADDAH66
59
52AV1
189026
HEUANGMANYPHENGPHETH69
60
53AV1
189025
ONEMALAIVONGPHONEMALARH63
61
54AV1
189047
XAYBOUNKHAMPHOUDSAMONEH64
62
55AV1
189024
VANGDYSINNAKHONEH64,5
63
56AV1
171284
PHẠM THỊ BÍCHVIS5D8,5
64
57AV1
189050
PHENGSAVANHAMINGX123
65
58AV1
189052
PASITSONECHANPHENGX125,5
66
59AV1
189053
THONGKENKEOCHANSOUKX125
67
60AV1
181107
ĐỖ THỊ KIMĐÍNHX127,5
68
61AV1
189017
SAIYANGANELIKX126,5
69
62AV1
181111
ĐỖ THỊ HÀGIANGX128,5
70
63AV1
181022
LÊ HOÀNGHẢIX127,5
71
64AV1
189044
SOULIYAMATHHIENGKHAMX124,5
72
65AV1
189051
SOUTTHICHACKKEOPANYAX123,5
73
66AV1
189018
VANMIKHAMKEOPHAX123,5
74
67AV1
189030
VILAIJAKLATDALAX124
75
68AV1
189002
SENMANYMONGKHAMX129
76
69AV1
181131
VÕ THỊNHIX124,5
77
70AV1
181093
ZƠ RÂMNƯỚCX127
78
71AV1
181179
NGUYỄN THỊQUYÊNX127
79
72AV1
189015
PHETSALATHSIMEUANGX124,5
80
73AV1
189007
DAVONGSITTHISANX123,5
81
74AV1
181173
ĐINH THỊTHIÊUX124,5
82
75AV1
189019
SISOMPHONETHIPPHACHANHX123
83
76AV1
189049
CHALEUNSOUKTITHIMAX126,5
84
77AV1
189009
INTHASOMBATHTOUKTAX123,5
85
78AV1
181054
HUỲNH KHÁNHTRÌNHX128
86
79AV1
181097
ĐẶNG DƯƠNG TƯỜNGVÂNX127,5
87
1AV2
171016
NGUYỄN THỊ NGỌCÁNHD12A10
88
2AV2
179001
PHONEMAIBUALAPHAD12A3,5
89
3AV2
171326
NGUYỄN THỊ ANHĐÀOD12A5
90
4AV2
171023
HUỲNH THỊ THUDIỆUD12A4,5
91
5AV2
171026
TRẦN THỊ KIMDUNGD12A8
92
6AV2
171031
HỒ THỊ NHẬTHẠD12A9,5
93
7AV2
160666
H' ĐA LI DAHLONGD12A8,5
94
8AV2
171047
LƯU THỊ THANHHUYỀND12A6
95
9AV2
171052
TRẦN THỊ KIỀULAMD12A8
96
10AV2
171389
TRẦN THỊ MỸLINHD12A9
97
11AV2
171058
NGUYỄN NGỌCMỸD12A7
98
12AV2
171062
PHAN THỊ HỒNGNGAD12A7
99
13AV2
171063
DƯƠNG THỊ THÚYNGÂND12A10
100
14AV2
161011
ALĂNG THỊNGHIỆMD12A8,5
Loading...