ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
KHOA CÔNG NGHỆ THÔNG TIN
––––––––––––––––––––––––
4
DANH SÁCH THI ĐI CUỐI HỌC KỲ II NĂM HỌC 2025-2026
5
Khoa: CNTTTên học phần: Lập trình hướng đối tượngSố tín chỉ:2
Mã học phần: 191032032
6
Ghi chú:
7
Khoa Chuyên ngành chịu trách nhiệm về điểm trung bình kiểm tra (TB kiểm tra)
8
Cán bộ coi thi, Cán bộ kỹ thuật chịu trách nhiệm về việc ghi điểm học phần
9
TTMã sinh viênHọ đệmTênLớpLần họcLần thiNgày thiPhòng thiGiờ thiPhút thiThời gian thiTB kiểm traĐiểm đánh giá học phầnSinh viên ký nhậnGhi chú
10
Bằng sốBằng chữ
11
12722250334Hoàng VănAnPM27.17HL2125/06/2026D71293060'7
12
22722246374Nguyễn HảiAnhUD27.15HL2125/06/2026D71293060'8,5
13
32722230107Trịnh TuấnAnhPM27.16HL2125/06/2026D71293060'8,5
14
42722210139NguyễnDũngUD27.11HL2125/06/2026D71293060'7
15
52722221207Vi Gia HoàngDuyUD27.06HL2125/06/2026D71293060'8,5
16
62621210910Nguyễn ĐứcHiếuUD26.03HL2125/06/2026D71293060'7
17
72722212165Đặng QuangHuyPM27.24HL2125/06/2026D71293060'7
18
82722241467Hoàng QuangHuyPM27.17HL2125/06/2026D71293060'7
19
92520131198Nguyễn QuốcHuyPM27.29HL2125/06/2026D71293060'7
20
102722225963Nguyễn ĐìnhKiênUD27.05HL2125/06/2026D71293060'7
21
112722220625Vũ TuấnKiệtTH28.21HL2125/06/2026D71293060'7
22
122722240158Nguyễn VănLongUD27.09HL2125/06/2026D71293060'7
23
132722212207Phạm ĐứcLongPM27.16HL2125/06/2026D71293060'8,5
24
142722210246Lê đức tuấnMinhTH28.42HL2125/06/2026D71293060'8,5
25
152722230381Lê Duy Anh QuânUD27.06HL2125/06/2026D71293060'8,5
26
162520210040Nhữ ĐìnhQuangPM25.15HL2125/06/2026D71293060'8,5
27
172722230132Hà TrungQuốcUD27.11HL2125/06/2026D71293060'8,5
28
1819173073Phạm CôngSơnTh24.39HL2125/06/2026D71293060'8,5
29
192722215413Trần VănThiếtUD27.10HL2125/06/2026D71293060'8,5
30
202722245324Nguyễn VănTùngUd27.19HL2125/06/2026D71293060'7
31
212621210760Tào AnhPM26.16HL2125/06/2026D71293060'7
32
33
Người lập danh sách
Cán bộ coi thi 1
Cán bộ coi thi 2
PHÓ CHỦ NHIỆM KHOA
34
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
35
36
37
38
Đào Thị NgânTS. Trương Thị Thu Hà
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100