| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TÍN VẬT RỚT NGOÀI MAP | |||||||||||||||||||||||||
2 | ||||||||||||||||||||||||||
3 | STT | Cấp | Tên | Hấp Máu | Ngũ Khí Tăng | Option Phụ | ||||||||||||||||||||
4 | 1 | Sơ | Hương Mộc Bài | 1 | 1 | Tăng Tỉ Lệ Đỡ Đòn | Tăng khả năng ra đòn chí mạng | |||||||||||||||||||
5 | 2 | Hạ | Hương Mộc Bài | 2 | 2 | Tăng Tỉ Lệ Đỡ Đòn | Tăng khả năng ra đòn chí mạng | |||||||||||||||||||
6 | 3 | Trung | Hương Mộc Bài | 3 | 3 | Tăng Tỉ Lệ Đỡ Đòn | Tăng khả năng ra đòn chí mạng | |||||||||||||||||||
7 | 4 | Cao | Hương Mộc Bài | 4 | 4 | Tăng Tỉ Lệ Đỡ Đòn | Tăng khả năng ra đòn chí mạng | |||||||||||||||||||
8 | 5 | Thượng | Hương Mộc Bài | 5 | 5 | Tăng Tỉ Lệ Đỡ Đòn | Tăng khả năng ra đòn chí mạng | TÍN VẬT THU THẬP BẰNG KIM TY LƯU THẠCH TẠI ĐÀM HƯỚNG | ||||||||||||||||||
9 | Hấp Mana | |||||||||||||||||||||||||
10 | 6 | Sơ | Thiết Mộc Bài | 1 | 1 | Tăng Tỉ Lệ Đỡ Đòn | Tăng khả năng ra đòn chí mạng | STT | Tên | Chỉ Số | ||||||||||||||||
11 | 7 | Hạ | Thiết Mộc Bài | 2 | 2 | Tăng Tỉ Lệ Đỡ Đòn | Tăng khả năng ra đòn chí mạng | 1 | Đọc Nhãn Sơ | Né VL 150 | ||||||||||||||||
12 | 8 | Trung | Thiết Mộc Bài | 3 | 3 | Tăng Tỉ Lệ Đỡ Đòn | Tăng khả năng ra đòn chí mạng | Phòng Thủ 50 | ||||||||||||||||||
13 | 9 | Cao | Thiết Mộc Bài | 4 | 4 | Tăng Tỉ Lệ Đỡ Đòn | Tăng khả năng ra đòn chí mạng | Ngũ Khí 5 | ||||||||||||||||||
14 | 10 | Thượng | Thiết Mộc Bài | 5 | 5 | Tăng Tỉ Lệ Đỡ Đòn | Tăng khả năng ra đòn chí mạng | |||||||||||||||||||
15 | Máu | 2 | Phá Âm Khuyên | Né KC 150 | ||||||||||||||||||||||
16 | 11 | Sơ | Kim Mộc Bài | 300 | 1 | Tăng Tỉ Lệ Đỡ Đòn | Tăng khả năng ra đòn chí mạng | Phòng Thủ KC 50 | ||||||||||||||||||
17 | 12 | Hạ | Kim Mộc Bài | 500 | 2 | Tăng Tỉ Lệ Đỡ Đòn | Tăng khả năng ra đòn chí mạng | Ngũ Khí 5 | ||||||||||||||||||
18 | 13 | Trung | Kim Mộc Bài | 700 | 3 | Tăng Tỉ Lệ Đỡ Đòn | Tăng khả năng ra đòn chí mạng | |||||||||||||||||||
19 | 14 | Cao | Kim Mộc Bài | 1000 | 4 | Tăng Tỉ Lệ Đỡ Đòn | Tăng khả năng ra đòn chí mạng | 3 | Âm Dương Kính | Sinh Mệnh 300 | ||||||||||||||||
20 | 15 | Thượng | Kim Mộc Bài | 1500 | 5 | Tăng Tỉ Lệ Đỡ Đòn | Tăng khả năng ra đòn chí mạng | Chính Xác VL 100 | ||||||||||||||||||
21 | Mana | Sát Thương VL 5% | ||||||||||||||||||||||||
22 | 16 | Sơ | Hắc Mộc Bài | 300 | 1 | Tăng Tỉ Lệ Đỡ Đòn | Tăng khả năng ra đòn chí mạng | |||||||||||||||||||
23 | 17 | Hạ | Hắc Mộc Bài | 500 | 2 | Tăng Tỉ Lệ Đỡ Đòn | Tăng khả năng ra đòn chí mạng | 4 | Yếm Sặc Sỡ | Nội Công 300 | ||||||||||||||||
24 | 18 | Trung | Hắc Mộc Bài | 700 | 3 | Tăng Tỉ Lệ Đỡ Đòn | Tăng khả năng ra đòn chí mạng | Chính Xác KC 100 | ||||||||||||||||||
25 | 19 | Cao | Hắc Mộc Bài | 1000 | 4 | Tăng Tỉ Lệ Đỡ Đòn | Tăng khả năng ra đòn chí mạng | Sát Thương KC 5% | ||||||||||||||||||
26 | 20 | Thượng | Hắc Mộc Bài | 1500 | 5 | Tăng Tỉ Lệ Đỡ Đòn | Tăng khả năng ra đòn chí mạng | |||||||||||||||||||
27 | %Máu | 5 | Kim Nhãn Sơ | Sát Thương VL 150 | ||||||||||||||||||||||
28 | 21 | Sơ | Địa Mộc Bài | 5 | 1 | Tăng Tỉ Lệ Đỡ Đòn | Tăng khả năng ra đòn chí mạng | Sát Thương Crit 3% | ||||||||||||||||||
29 | 22 | Hạ | Địa Mộc Bài | 10 | 2 | Tăng Tỉ Lệ Đỡ Đòn | Tăng khả năng ra đòn chí mạng | |||||||||||||||||||
30 | 23 | Trung | Địa Mộc Bài | 15 | 3 | Tăng Tỉ Lệ Đỡ Đòn | Tăng khả năng ra đòn chí mạng | 6 | Hắc Nhãn Sơ | Sát Thương KC 150 | ||||||||||||||||
31 | 24 | Cao | Địa Mộc Bài | 20 | 4 | Tăng Tỉ Lệ Đỡ Đòn | Tăng khả năng ra đòn chí mạng | Sát Thương Crit 3% | ||||||||||||||||||
32 | 25 | Thượng | Địa Mộc Bài | 30 | 5 | Tăng Tỉ Lệ Đỡ Đòn | Tăng khả năng ra đòn chí mạng | |||||||||||||||||||
33 | %Mana | 7 | Âm Dương Pháp | Sinh Mệnh 10% | ||||||||||||||||||||||
34 | 26 | Sơ | Ngọc Mộc Bài | 5 | 1 | Tăng Tỉ Lệ Đỡ Đòn | Tăng khả năng ra đòn chí mạng | Sát Thương Tối Đa 10% | ||||||||||||||||||
35 | 27 | Hạ | Ngọc Mộc Bài | 10 | 2 | Tăng Tỉ Lệ Đỡ Đòn | Tăng khả năng ra đòn chí mạng | Sát Thương Tối Thiểu 10% | ||||||||||||||||||
36 | 28 | Trung | Ngọc Mộc Bài | 15 | 3 | Tăng Tỉ Lệ Đỡ Đòn | Tăng khả năng ra đòn chí mạng | |||||||||||||||||||
37 | 29 | Cao | Ngọc Mộc Bài | 20 | 4 | Tăng Tỉ Lệ Đỡ Đòn | Tăng khả năng ra đòn chí mạng | 8 | Kẹp Tóc Tinh Xảo | Nội Công 10% | ||||||||||||||||
38 | 30 | Thượng | Ngọc Mộc Bài | 30 | 5 | Tăng Tỉ Lệ Đỡ Đòn | Tăng khả năng ra đòn chí mạng | Sát Thương Tối Đa 10% | ||||||||||||||||||
39 | Cân Lực | Sát Thương Tối Thiểu 10% | ||||||||||||||||||||||||
40 | 31 | Sơ | Lam Mộc Bài | 10 | 1 | Tăng Tỉ Lệ Đỡ Đòn | Tăng khả năng ra đòn chí mạng | |||||||||||||||||||
41 | 32 | Hạ | Lam Mộc Bài | 20 | 2 | Tăng Tỉ Lệ Đỡ Đòn | Tăng khả năng ra đòn chí mạng | 9 | Bông Tai Đàm Hướng | Crit 50 | ||||||||||||||||
42 | 33 | Trung | Lam Mộc Bài | 25 | 3 | Tăng Tỉ Lệ Đỡ Đòn | Tăng khả năng ra đòn chí mạng | Sát Thương VK 3% | ||||||||||||||||||
43 | 34 | Cao | Lam Mộc Bài | 30 | 4 | Tăng Tỉ Lệ Đỡ Đòn | Tăng khả năng ra đòn chí mạng | Cân Lực 15 | ||||||||||||||||||
44 | 35 | Thượng | Lam Mộc Bài | 40 | 5 | Tăng Tỉ Lệ Đỡ Đòn | Tăng khả năng ra đòn chí mạng | |||||||||||||||||||
45 | Chân Khí | 10 | Bông Tai Du Hương | Crit 50 | ||||||||||||||||||||||
46 | 36 | Sơ | Thiết Âm Sơ | 10 | 1 | Tăng Tỉ Lệ Đỡ Đòn | Tăng khả năng ra đòn chí mạng | Sát Thương VK 3% | ||||||||||||||||||
47 | 37 | Hạ | Thiết Âm Sơ | 20 | 2 | Tăng Tỉ Lệ Đỡ Đòn | Tăng khả năng ra đòn chí mạng | Chân Khí 15 | ||||||||||||||||||
48 | 38 | Trung | Thiết Âm Sơ | 25 | 3 | Tăng Tỉ Lệ Đỡ Đòn | Tăng khả năng ra đòn chí mạng | |||||||||||||||||||
49 | 39 | Cao | Thiết Âm Sơ | 30 | 4 | Tăng Tỉ Lệ Đỡ Đòn | Tăng khả năng ra đòn chí mạng | 11 | Nhẫn VĐG | Crit 50 | ||||||||||||||||
50 | 40 | Thượng | Thiết Âm Sơ | 40 | 5 | Tăng Tỉ Lệ Đỡ Đòn | Tăng khả năng ra đòn chí mạng | Sát Thương VK 3% | ||||||||||||||||||
51 | Trí Tuệ | Trí Tuệ 15 | ||||||||||||||||||||||||
52 | 41 | Sơ | Sơ Mộc Trâm | 10 | 1 | Tăng Tỉ Lệ Đỡ Đòn | Tăng khả năng ra đòn chí mạng | |||||||||||||||||||
53 | 42 | Hạ | Sơ Mộc Trâm | 20 | 2 | Tăng Tỉ Lệ Đỡ Đòn | Tăng khả năng ra đòn chí mạng | 12 | Trang Sức Của Hương Nhi | Crit 50 | ||||||||||||||||
54 | 43 | Trung | Sơ Mộc Trâm | 25 | 3 | Tăng Tỉ Lệ Đỡ Đòn | Tăng khả năng ra đòn chí mạng | Sát Thương VK 3% | ||||||||||||||||||
55 | 44 | Cao | Sơ Mộc Trâm | 30 | 4 | Tăng Tỉ Lệ Đỡ Đòn | Tăng khả năng ra đòn chí mạng | Sinh Lực 15 | ||||||||||||||||||
56 | 45 | Thượng | Sơ Mộc Trâm | 40 | 5 | Tăng Tỉ Lệ Đỡ Đòn | Tăng khả năng ra đòn chí mạng | |||||||||||||||||||
57 | Sinh Lực | 13 | Nhẫn Của Tiểu Y | Crit 50 | ||||||||||||||||||||||
58 | 46 | Sơ | Nhẫn Thô Sơ | 10 | 1 | Tăng Tỉ Lệ Đỡ Đòn | Tăng khả năng ra đòn chí mạng | Sát Thương VK 3% | ||||||||||||||||||
59 | 47 | Hạ | Nhẫn Thô Sơ | 20 | 2 | Tăng Tỉ Lệ Đỡ Đòn | Tăng khả năng ra đòn chí mạng | Mẫn Tiệp 15 | ||||||||||||||||||
60 | 48 | Trung | Nhẫn Thô Sơ | 25 | 3 | Tăng Tỉ Lệ Đỡ Đòn | Tăng khả năng ra đòn chí mạng | |||||||||||||||||||
61 | 49 | Cao | Nhẫn Thô Sơ | 30 | 4 | Tăng Tỉ Lệ Đỡ Đòn | Tăng khả năng ra đòn chí mạng | 14 | Vòng Cổ Nữ Tặc | ST Ngày 15% | ||||||||||||||||
62 | 50 | Thượng | Nhẫn Thô Sơ | 40 | 5 | Tăng Tỉ Lệ Đỡ Đòn | Tăng khả năng ra đòn chí mạng | EXP Ngày 15% | ||||||||||||||||||
63 | Mẫn Tiệp | ST Dạng Người 10% | ||||||||||||||||||||||||
64 | 51 | Sơ | Hạp Kim Trang | 10 | 1 | Tăng Tỉ Lệ Đỡ Đòn | Tăng khả năng ra đòn chí mạng | Thu hút quái | ||||||||||||||||||
65 | 52 | Hạ | Hạp Kim Trang | 20 | 2 | Tăng Tỉ Lệ Đỡ Đòn | Tăng khả năng ra đòn chí mạng | |||||||||||||||||||
66 | 53 | Trung | Hạp Kim Trang | 25 | 3 | Tăng Tỉ Lệ Đỡ Đòn | Tăng khả năng ra đòn chí mạng | 15 | Thẻ bài Hàng Châu | ST Đem 15% | ||||||||||||||||
67 | 54 | Cao | Hạp Kim Trang | 30 | 4 | Tăng Tỉ Lệ Đỡ Đòn | Tăng khả năng ra đòn chí mạng | EXP Đêm 15% | ||||||||||||||||||
68 | 55 | Thượng | Hạp Kim Trang | 40 | 5 | Tăng Tỉ Lệ Đỡ Đòn | Tăng khả năng ra đòn chí mạng | ST Dạng Vật 10% | ||||||||||||||||||
69 | % EXP | Thu hút quái | ||||||||||||||||||||||||
70 | 56 | Sơ | Nhẫn Kim Sơ | 5 | 1 | Tăng Tỉ Lệ Đỡ Đòn | Tăng khả năng ra đòn chí mạng | |||||||||||||||||||
71 | 57 | Hạ | Nhẫn Kim Sơ | 8 | 2 | Tăng Tỉ Lệ Đỡ Đòn | Tăng khả năng ra đòn chí mạng | 16 | Thẻ Bài Trường Thôn | Né VL 10% | ||||||||||||||||
72 | 58 | Trung | Nhẫn Kim Sơ | 15 | 3 | Tăng Tỉ Lệ Đỡ Đòn | Tăng khả năng ra đòn chí mạng | Chính xác VL 10% | ||||||||||||||||||
73 | 59 | Cao | Nhẫn Kim Sơ | 25 | 4 | Tăng Tỉ Lệ Đỡ Đòn | Tăng khả năng ra đòn chí mạng | Sát Thương VL 10% | ||||||||||||||||||
74 | 60 | Thượng | Nhẫn Kim Sơ | 40 | 5 | Tăng Tỉ Lệ Đỡ Đòn | Tăng khả năng ra đòn chí mạng | |||||||||||||||||||
75 | % DROP | 17 | Tiết Chuôi kiếm | Né KC 10% | ||||||||||||||||||||||
76 | 61 | Sơ | Nhẫn Mộc Sơ | 5 | 1 | Tăng Tỉ Lệ Đỡ Đòn | Tăng khả năng ra đòn chí mạng | Chính xác KC 10% | ||||||||||||||||||
77 | 62 | Hạ | Nhẫn Mộc Sơ | 8 | 2 | Tăng Tỉ Lệ Đỡ Đòn | Tăng khả năng ra đòn chí mạng | Sát Thương KC 10% | ||||||||||||||||||
78 | 63 | Trung | Nhẫn Mộc Sơ | 15 | 3 | Tăng Tỉ Lệ Đỡ Đòn | Tăng khả năng ra đòn chí mạng | |||||||||||||||||||
79 | 64 | Cao | Nhẫn Mộc Sơ | 25 | 4 | Tăng Tỉ Lệ Đỡ Đòn | Tăng khả năng ra đòn chí mạng | |||||||||||||||||||
80 | 65 | Thượng | Nhẫn Mộc Sơ | 40 | 5 | Tăng Tỉ Lệ Đỡ Đòn | Tăng khả năng ra đòn chí mạng | |||||||||||||||||||
81 | CRIT | |||||||||||||||||||||||||
82 | 66 | Sơ | Tiểu Địa Châu | 150 | 1 | Tăng Tỉ Lệ Đỡ Đòn | Tăng khả năng ra đòn chí mạng | |||||||||||||||||||
83 | 67 | Hạ | Tiểu Địa Châu | 200 | 2 | Tăng Tỉ Lệ Đỡ Đòn | Tăng khả năng ra đòn chí mạng | |||||||||||||||||||
84 | 68 | Trung | Tiểu Địa Châu | 250 | 3 | Tăng Tỉ Lệ Đỡ Đòn | Tăng khả năng ra đòn chí mạng | |||||||||||||||||||
85 | 69 | Cao | Tiểu Địa Châu | 300 | 4 | Tăng Tỉ Lệ Đỡ Đòn | Tăng khả năng ra đòn chí mạng | |||||||||||||||||||
86 | 70 | Thượng | Tiểu Địa Châu | 400 | 5 | Tăng Tỉ Lệ Đỡ Đòn | Tăng khả năng ra đòn chí mạng | |||||||||||||||||||
87 | Thủ VL | |||||||||||||||||||||||||
88 | 71 | Sơ | Nhẫn Ngọc Sơ | 50 | 1 | Tăng Tỉ Lệ Đỡ Đòn | Tăng khả năng ra đòn chí mạng | |||||||||||||||||||
89 | 72 | Hạ | Nhẫn Ngọc Sơ | 100 | 2 | Tăng Tỉ Lệ Đỡ Đòn | Tăng khả năng ra đòn chí mạng | |||||||||||||||||||
90 | 73 | Trung | Nhẫn Ngọc Sơ | 150 | 3 | Tăng Tỉ Lệ Đỡ Đòn | Tăng khả năng ra đòn chí mạng | |||||||||||||||||||
91 | 74 | Cao | Nhẫn Ngọc Sơ | 200 | 4 | Tăng Tỉ Lệ Đỡ Đòn | Tăng khả năng ra đòn chí mạng | |||||||||||||||||||
92 | 75 | Thượng | Nhẫn Ngọc Sơ | 300 | 5 | Tăng Tỉ Lệ Đỡ Đòn | Tăng khả năng ra đòn chí mạng | |||||||||||||||||||
93 | Thủ KC | |||||||||||||||||||||||||
94 | 76 | Sơ | Hoa Tai Tinh Xảo | 50 | 1 | Tăng Tỉ Lệ Đỡ Đòn | Tăng khả năng ra đòn chí mạng | |||||||||||||||||||
95 | 77 | Hạ | Hoa Tai Tinh Xảo | 100 | 2 | Tăng Tỉ Lệ Đỡ Đòn | Tăng khả năng ra đòn chí mạng | |||||||||||||||||||
96 | 78 | Trung | Hoa Tai Tinh Xảo | 150 | 3 | Tăng Tỉ Lệ Đỡ Đòn | Tăng khả năng ra đòn chí mạng | |||||||||||||||||||
97 | 79 | Cao | Hoa Tai Tinh Xảo | 200 | 4 | Tăng Tỉ Lệ Đỡ Đòn | Tăng khả năng ra đòn chí mạng | |||||||||||||||||||
98 | 80 | Thượng | Hoa Tai Tinh Xảo | 300 | 5 | Tăng Tỉ Lệ Đỡ Đòn | Tăng khả năng ra đòn chí mạng | |||||||||||||||||||
99 | Né VL | |||||||||||||||||||||||||
100 | 81 | Sơ | Trang Sức Bằng Ngọc | 150 | 1 | Tăng Tỉ Lệ Đỡ Đòn | Tăng khả năng ra đòn chí mạng | |||||||||||||||||||