ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
BẢNG ĐƠN GIÁ
2
Tên HàngĐơn giá muaBẢNG TỈ LỆTHỐNG KÊ LÃI LỖ
3
Sản Phẩm
Loại 1Loại 2Tỉ lệTên hàngLãi lỗ
4
DĐường40504000A5,00%Đường
5
GGạo32003050B4,50%Gạo
6
M40003850C3,00%
7
NNếp35003400Nếp
8
9
Cửa Hàng Nông Sản Thực PhẩmBÁO CÁO BÁN HÀNG
10
THÁNG 1/1997
11
12
Số TTMã hàng
Tên hàng
Số lượng
Đơn giá
bán
Đơn giá
mua
Thuế
Chuyên chở
Lãi lỗ
13
G2A2003500
14
M1A3504400
15
N1B4004000
16
M1C4004380
17
D2B504350
18
G2B7003300
19
D2A904500
20
N1C2504700
21
G1B4503500
22
D1A1504350
23
G2A2503400
24
M1A4004380
25
N1B4503800
26
M1C4504380
27
D2B1004350
28
G2B7503900
29
D2A1404400
30
N1C3004500
31
G1B5003500
32
D1A2004450
33
D1A2004450
34
Tổng cộng
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100