| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | |||||||||||||||||||||
2 | KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | |||||||||||||||||||||
3 | KHOA TRIẾT HỌC & KHXH | –––––––––––––––––––––––– | |||||||||||||||||||||
4 | |||||||||||||||||||||||
5 | DANH SÁCH THI LẦN 2 HỌC KỲ II NĂM HỌC 2025-2026 | ||||||||||||||||||||||
6 | Khoa: | Triết học | Tên học phần: | Chủ nghĩa xã hội khoa học | Số tín chỉ: | 2 | Mã học phần: | 191282007 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | |||||||||||
7 | TT | Mã sinh viên | Họ đệm | Tên | Lớp | Lần học | Lần thi | Ngày thi | Phòng thi | Giờ thi | Phút thi | Thời gian thi | TB kiểm tra | Điểm đánh giá học phần | Sinh viên ký nhận | Ghi chú | Khoa phụ trách | Tên học phần | Số TC | Mã học phần | |||
8 | Bằng số | Bằng chữ | |||||||||||||||||||||
9 | |||||||||||||||||||||||
10 | 1 | 2924103006 | Trịnh Văn | Cương | QM29.02 | 1 | 2 | 21.08.2026 | D601 | 17 | 30 | 60' | 6,7 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
11 | 2 | 2924115922 | Nguyễn Khánh | Tuyên | KM29.01 | 1 | 2 | 21.08.2026 | D601 | 17 | 30 | 60' | 4,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
12 | 3 | 2924125498 | Nguyễn Trọng | Kha | KM29.01 | 1 | 2 | 21.08.2026 | D601 | 17 | 30 | 60' | 7,3 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
13 | 4 | 2924109416 | Đào Phan | Huy | RM29.01 | 1 | 2 | 21.08.2026 | D601 | 17 | 30 | 60' | 6,4 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
14 | 5 | 3025111383 | Trần Minh | Khôi | QK30.01 | 1 | 2 | 21.08.2026 | D601 | 17 | 30 | 60' | 7,1 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
15 | 6 | 3025113272 | Lý Thị Minh | Thùy | QK30.02 | 1 | 2 | 21.08.2026 | D601 | 17 | 30 | 60' | 7,8 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
16 | 7 | 3025129627 | Nguyễn Ngọc Tú | Anh | QK30.02 | 1 | 2 | 21.08.2026 | D601 | 17 | 30 | 60' | 7,4 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
17 | 8 | 3025108572 | Nguyễn Thiện | Đoàn | QK30.02 | 1 | 2 | 21.08.2026 | D601 | 17 | 30 | 60' | 7,1 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
18 | 9 | 3025102180 | Trần Đức | Lương | QK30.03 | 1 | 2 | 21.08.2026 | D601 | 17 | 30 | 60' | 5,6 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
19 | 10 | 2823235543 | Trần Ngọc | Hoàng | QK30.04 | 1 | 2 | 21.08.2026 | D601 | 17 | 30 | 60' | 6,9 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
20 | 11 | 3025113639 | Vương Thị | Ngân | QK30.04 | 1 | 2 | 21.08.2026 | D601 | 17 | 30 | 60' | 7,6 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
21 | 12 | 3025133176 | Vũ Thị Phương | Hảo | QK30.04 | 1 | 2 | 21.08.2026 | D601 | 17 | 30 | 60' | 5,3 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
22 | 13 | 3025134422 | Nguyễn Phương | Thảo | QK30.04 | 1 | 2 | 21.08.2026 | D601 | 17 | 30 | 60' | 7,4 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
23 | 14 | 3025122705 | Nguyễn Thị Ngọc | ánh | QK30.05 | 1 | 2 | 21.08.2026 | D601 | 17 | 30 | 60' | 7,8 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
24 | 15 | 3025135946 | Trần Đỗ Mạnh | Cường | QK30.05 | 1 | 2 | 21.08.2026 | D601 | 17 | 30 | 60' | 8,2 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
25 | 16 | 3025112278 | Nguyễn Quỳnh | Anh | QK30.07 | 1 | 2 | 21.08.2026 | D601 | 17 | 30 | 60' | 6,9 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
26 | 17 | 3025135665 | Nguyễn Thị | Hoài | QK30.07 | 1 | 2 | 21.08.2026 | D601 | 17 | 30 | 60' | 6,6 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
27 | 18 | 3025129324 | Đỗ Thị Mai | Thùy | QK30.07 | 1 | 2 | 21.08.2026 | D601 | 17 | 30 | 60' | 8,1 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
28 | 19 | 3025135696 | Nguyễn Minh | Hiếu | QK30.09 | 1 | 2 | 21.08.2026 | D601 | 17 | 30 | 60' | 6,1 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
29 | 20 | 17112559 | Nguyễn Văn | Tài | UD26.07 | 1 | 1 | 21.08.2026 | D601 | 17 | 30 | 60' | 7,3 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
30 | 21 | 2722240358 | Nguyễn Yến | Nhi | .TC27.07 | 1 | 2 | 21.08.2026 | D601 | 17 | 30 | 60' | 6,9 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
31 | 22 | 2621210427 | Phạm Quốc | Hảo | PM26.06 | 1 | 2 | 21.08.2026 | D601 | 17 | 30 | 60' | 6,3 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
32 | 1 | 2823152660 | Hoa Trung | Kiên | TC28.06 | 1 | 2 | 21.08.2026 | D601 | 17 | 30 | 60' | 5,7 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
33 | 2 | 2823250225 | Nguyễn Thành | Danh | KT28.30 | 1 | 2 | 21.08.2026 | D601 | 17 | 30 | 60' | 5,6 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
34 | 3 | 2621211293 | Nguyễn Thế | Anh | PM26.17 | 1 | 2 | 21.08.2026 | D601 | 17 | 30 | 60' | 4,8 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
35 | 4 | 18100210 | Trần Duy | Khánh | RM25.03 | 1 | 2 | 21.08.2026 | D601 | 17 | 30 | 60' | 7,6 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
36 | 5 | 1723L10012 | Vũ Minh | Châu | 17L1QL.01 | 1 | 2 | 21.08.2026 | D601 | 17 | 30 | 60' | 7,6 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
37 | 6 | 1723L10013 | Nguyễn Sơn | Hà | 17L1QL.01 | 1 | 2 | 21.08.2026 | D601 | 17 | 30 | 60' | 7,6 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
38 | 7 | 2924120959 | Trịnh Ngọc | Nam | TA29.05 | 1 | 2 | 21.08.2026 | D601 | 17 | 30 | 60' | 6,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
39 | 8 | 2924131503 | Quách Mạnh | Phúc | TA29.05 | 1 | 2 | 21.08.2026 | D601 | 17 | 30 | 60' | 6,7 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
40 | 9 | 2924124422 | Lộc Duy | Đức | TA29.06 | 1 | 2 | 21.08.2026 | D601 | 17 | 30 | 60' | 6,4 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
41 | 10 | 2924116224 | Nguyễn Khương | Duy | TA29.06 | 1 | 2 | 21.08.2026 | D601 | 17 | 30 | 60' | 5,1 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
42 | 11 | 2924202202 | Hoàng Khánh | Tín | TA29.07 | 1 | 2 | 21.08.2026 | D601 | 17 | 30 | 60' | 6,7 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
43 | 12 | 2924127630 | Đỗ Đình | Bình | TA29.07 | 1 | 2 | 21.08.2026 | D601 | 17 | 30 | 60' | 6,8 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
44 | 13 | 2924101658 | Nguyễn Quỳnh | Trang | TA29.07 | 1 | 2 | 21.08.2026 | D601 | 17 | 30 | 60' | 7,4 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
45 | 14 | 2924122141 | Nguyễn Kiều | Ngân | TA29.16 | 1 | 2 | 21.08.2026 | D601 | 17 | 30 | 60' | 7,1 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
46 | 15 | 2924119840 | Nguyễn Lê Bảo | Hưng | TA29.16 | 1 | 2 | 21.08.2026 | D601 | 17 | 30 | 60' | 7,3 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
47 | 16 | 2924300016 | Lê Văn Đức | Nhân | TA29.16 | 1 | 2 | 21.08.2026 | D601 | 17 | 30 | 60' | 6,7 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
48 | 17 | 2924112131 | Nguyễn Thị | Hằng | TA29.01 | 1 | 2 | 21.08.2026 | D601 | 17 | 30 | 60' | 6,5 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
49 | 18 | 2924201768 | Lê Anh | Chi | TA29.09 | 1 | 2 | 21.08.2026 | D601 | 17 | 30 | 60' | 7,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
50 | 19 | 2924131818 | Phạm Lê Hoài | Nam | TA29.09 | 1 | 2 | 21.08.2026 | D601 | 17 | 30 | 60' | 4,4 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
51 | 20 | 2924102761 | Nguyễn Phương | Quỳnh | TA29.10 | 1 | 2 | 21.08.2026 | D601 | 17 | 30 | 60' | 7,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
52 | 21 | 2924103257 | Bùi Ngọc | Dũng | TA29.11 | 1 | 2 | 21.08.2026 | D601 | 17 | 30 | 60' | 5,3 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
53 | 22 | 2924204123 | Nguyễn Thị Hồng | Hà | TA29.12 | 1 | 2 | 21.08.2026 | D601 | 17 | 30 | 60' | 7,4 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
54 | 1 | 2924118625 | Nguyễn Tuấn | Đạt | TA29.12 | 1 | 2 | 21.08.2026 | D601 | 17 | 30 | 60' | 7,3 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
55 | 2 | 2924121408 | Trịnh Như | Ngọc | TA29.12 | 1 | 2 | 21.08.2026 | D601 | 17 | 30 | 60' | 7,1 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
56 | 3 | 2924119005 | Hoàng Đình | Dương | TA29.13 | 1 | 2 | 21.08.2026 | D601 | 17 | 30 | 60' | 7,1 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
57 | 4 | 2924114505 | Đặng Khánh | Huyền | TA29.13 | 1 | 2 | 21.08.2026 | D601 | 17 | 30 | 60' | 7,1 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
58 | 5 | 2924125064 | Nguyễn Khánh | Linh | TA29.13 | 1 | 2 | 21.08.2026 | D601 | 17 | 30 | 60' | 6,7 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
59 | 6 | 2924126106 | Nguyễn Thị Quỳnh | Như | TA29.13 | 1 | 2 | 21.08.2026 | D601 | 17 | 30 | 60' | 7,6 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
60 | 7 | 2924123310 | Lê Vũ Khánh | Linh | TA29.13 | 1 | 2 | 21.08.2026 | D601 | 17 | 30 | 60' | 6,1 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
61 | 8 | 2924123590 | Đoàn Xuân | Tài | TA29.14 | 1 | 2 | 21.08.2026 | D601 | 17 | 30 | 60' | 6,9 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
62 | 9 | 2924131264 | Nguyễn Nhật | Minh | TA29.15 | 1 | 2 | 21.08.2026 | D601 | 17 | 30 | 60' | 6,9 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
63 | 10 | 2924116237 | Đỗ Hoàn | Phúc | TA29.15 | 1 | 2 | 21.08.2026 | D601 | 17 | 30 | 60' | 7,2 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
64 | 11 | 2924202909 | Nguyễn Anh | Quân | TA29.02 | 1 | 2 | 21.08.2026 | D601 | 17 | 30 | 60' | 6,2 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
65 | 12 | 2924100353 | Nguyễn Trí | Dũng | TA29.02 | 1 | 2 | 21.08.2026 | D601 | 17 | 30 | 60' | 6,5 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
66 | 13 | 2924116379 | Đỗ Văn | Bình | TA29.02 | 1 | 2 | 21.08.2026 | D601 | 17 | 30 | 60' | 6,4 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
67 | 14 | 2924103451 | Vũ Mai | Phương | TA29.02 | 1 | 2 | 21.08.2026 | D601 | 17 | 30 | 60' | 6,2 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
68 | 15 | 2924103689 | Trần Thị Thanh | Thảo | TA29.02 | 1 | 2 | 21.08.2026 | D601 | 17 | 30 | 60' | 5,9 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
69 | 16 | 2924124068 | Mai Thị Thủy | Tiên | TA29.03 | 1 | 2 | 21.08.2026 | D601 | 17 | 30 | 60' | 6,4 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
70 | 17 | 2924102984 | Nguyễn Bùi Thế | Anh | TA29.03 | 1 | 2 | 21.08.2026 | D601 | 17 | 30 | 60' | 6,6 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
71 | 18 | 2924120980 | Hoàng Đình | Hiếu | TA29.03 | 1 | 2 | 21.08.2026 | D601 | 17 | 30 | 60' | 6,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
72 | 19 | 2924106712 | Trần Danh | Thái | TA29.03 | 1 | 2 | 21.08.2026 | D601 | 17 | 30 | 60' | 6,7 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
73 | 20 | 2924113523 | Nguyễn Hồng | Uyên | TA29.03 | 1 | 2 | 21.08.2026 | D601 | 17 | 30 | 60' | 6,8 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
74 | 1 | 2823211858 | Nguyễn Thị Anh | Thư | TA29.10 | 2 | 2 | 21.08.2026 | D602 | 19 | 30 | 60' | 6,7 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
75 | 2 | 2823250058 | Đoàn Phú | Cường | DL28.08 | 2 | 2 | 21.08.2026 | D602 | 19 | 30 | 60' | 8,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
76 | 3 | 2621210620 | Nguyễn Ngọc | Đăng | UD27.18 | 2 | 2 | 21.08.2026 | D602 | 19 | 30 | 60' | 7,3 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
77 | 4 | 2621211366 | Nguyễn Khánh | Duy | TC28.13 | 2 | 2 | 21.08.2026 | D602 | 19 | 30 | 60' | 8,2 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
78 | 5 | 2722246749 | Trương Hải | Hà | QT27.35 | 2 | 2 | 21.08.2026 | D602 | 19 | 30 | 60' | 7,5 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
79 | 6 | 2722235139 | Lê Thế | Hoàn | YK27.02 | 2 | 2 | 21.08.2026 | D602 | 19 | 30 | 60' | 8,3 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
80 | 7 | 2621221307 | Nguyễn Anh | Tú | UD27.15 | 2 | 2 | 21.08.2026 | D602 | 19 | 30 | 60' | 7,2 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
81 | 8 | 2722220291 | Tô Việt | Cường | QT27.35 | 2 | 2 | 21.08.2026 | D602 | 19 | 30 | 60' | 7,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
82 | 9 | 2722240034 | Nguyễn Trung | Đức | KS27.01 | 2 | 2 | 21.08.2026 | D602 | 19 | 30 | 60' | 7,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
83 | 10 | 2722216373 | Bùi Hà | Khoa | PM27.04 | 2 | 2 | 21.08.2026 | D602 | 19 | 30 | 60' | 7,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
84 | 11 | 2924101727 | Lê Hoàng | Sơn | QK29.05 | 2 | 2 | 21.08.2026 | D602 | 19 | 30 | 60' | 7,5 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
85 | 12 | 2924109355 | Đoàn Minh | Thắng | NH29.10 | 2 | 2 | 21.08.2026 | D602 | 19 | 30 | 60' | 7,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
86 | 13 | 2722235260 | Nguyễn Văn | Triệu | .CD27.04 | 2 | 2 | 21.08.2026 | D602 | 19 | 30 | 60' | 7,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
87 | 14 | 2823240936 | Nguyễn Long | Trường | QL28.50 | 2 | 2 | 21.08.2026 | D602 | 19 | 30 | 60' | 7,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
88 | 15 | 2722220788 | Mai Tiến | Khoa | KO27.01 | 2 | 2 | 21.08.2026 | D602 | 19 | 30 | 60' | 7,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
89 | 16 | 2722241046 | Vũ Quang | Trường | .QK27.04 | 2 | 2 | 21.08.2026 | D602 | 19 | 30 | 60' | 7,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
90 | 17 | 2924123587 | Nguyễn Đức | Duy | MT29.03 | 2 | 2 | 21.08.2026 | D602 | 19 | 30 | 60' | 8,5 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
91 | 18 | 2823151939 | Bùi Thị Hồng | Hạnh | TC28.12 | 2 | 2 | 21.08.2026 | D602 | 19 | 30 | 60' | 8,2 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
92 | 19 | 2823156009 | Trần Bảo Khánh | Minh | TM28.13 | 2 | 2 | 21.08.2026 | D602 | 19 | 30 | 60' | 8,2 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
93 | 20 | 2823151831 | Nguyễn Anh | Quân | TM28.15 | 2 | 2 | 21.08.2026 | D602 | 19 | 30 | 60' | 6,7 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
94 | 21 | 2823230786 | Nguyễn Ngọc | Sơn | TA28.09 | 2 | 2 | 21.08.2026 | D602 | 19 | 30 | 60' | 6,5 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
95 | 22 | 2924102763 | Lê Anh | Tuấn | CD29.09 | 2 | 2 | 21.08.2026 | D602 | 19 | 30 | 60' | 6,9 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
96 | 23 | 2722216122 | Nguyễn Việt | Quang | KO27.01 | 2 | 2 | 21.08.2026 | D602 | 19 | 30 | 60' | 7,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
97 | |||||||||||||||||||||||
98 | Người lập danh sách | Cán bộ coi thi 1 | Cán bộ coi thi 2 | LÃNH ĐẠO KHOA | |||||||||||||||||||
99 | (ký, ghi rõ họ tên) | (ký, ghi rõ họ tên) | (ký, ghi rõ họ tên) | (ký, ghi rõ họ tên) | |||||||||||||||||||
100 | |||||||||||||||||||||||