ABCDEFGHIJKLMNOP
1
TTSDMã dvktTên dvktĐơn vịĐG Bảo hiểmĐG Bảo lãnhĐG Dịch vụĐG Khám theo đoànĐG Bảo hiểm DPĐG Bảo lãnh DPĐG Dịch vụ DPĐG Khám theo đoàn DPĐG Bảo hiểm DP 2ĐG Bảo hiểm DP 3Phụ thu
2
Tên dịch vụ: CÁC LOẠI PHẪU THUẬT TRUNG PHẪU
3
FALSETRUEDV1123Phẫu thuật cắt bỏ hạt tophiLần0,000,005.000.000,000,000,000,000,000,000,000,000,00
4
FALSETRUEDVM124
Phẫu thuật mộng ghép kết mạc tự thân(mộng đơn)
1 Mắt0,000,007.000.000,000,000,000,000,000,000,000,000,00
5
FALSETRUEDVM125
Phẫu thuật mộng ghép kết mạc tự thân(mộng kép)
1 Mắt0,000,009.000.000,000,000,000,005.000.000,000,000,000,003.500.000,00
6
FALSETRUEDVM126
Phẫu thuật cắt da mi thừa 1 mí /1 Mắt
1 mí0,000,006.000.000,000,000,000,006.000.000,000,000,000,000,00
7
FALSETRUEDVM127
Phẫu thuật cắt da mi thừa 2 mí /1 Mắt
2 mí0,000,0010.000.000,000,000,000,0010.000.000,000,000,000,000,00
8
FALSETRUEDVM128Phẫu thuật cắt da mi thừa 4 mí4 mí0,000,0016.000.000,000,000,000,0016.000.000,000,000,000,000,00
9
FALSETRUEDVM129
Phẫu thuật cắt da mi thừa + Lấy bọng mỡ 1 mí /1 Mắt
Mắt0,000,007.000.000,000,000,000,007.000.000,000,000,000,003.500.000,00
10
FALSETRUEDVM130
Phẫu thuật cắt da mi thừa + Lấy bọng mỡ 1 mí /2 Mắt
2 mí0,000,0010.500.000,000,000,000,0011.000.000,000,000,000,000,00
11
FALSETRUEDVM131
Phẫu thuật cắt da mi thừa + lấy túi mỡ ở mi 4 mí
4 mí0,000,0020.000.000,000,000,000,0017.000.000,000,000,000,000,00
12
FALSETRUEDVM132
Phẫu thuật cắt ngắn cơ nâng mi trên (điều trị sụp mi)
1 Mắt0,000,009.000.000,000,000,000,0010.000.000,000,000,000,000,00
13
FALSETRUEDVM134Phẫu thuật mở rộng khe mi1 Mắt0,000,008.000.000,000,000,000,008.000.000,000,000,000,000,00
14
FALSETRUEDVM135Phẫu thuật hẹp khe mi 2 MắtMắt0,000,0020.000.000,000,000,000,0012.000.000,000,000,000,000,00
15
FALSETRUEDVM136Phẫu thuật quặm 1 mí1 Mắt0,000,004.000.000,000,000,000,003.500.000,000,000,000,000,00
16
FALSETRUEDVM137Phẫu thuật quặm 2 mí1 Mắt0,000,006.000.000,000,000,000,005.000.000,000,000,000,000,00
17
FALSETRUEDVM138Cắt u kết mạc ghép kết mạc tự thân1 Mắt0,000,005.000.000,000,000,000,003.000.000,000,000,000,000,00
18
FALSETRUEDVM139Cắt u mi có ghép da tự thân1 Mắt0,000,006.000.000,000,000,000,006.000.000,000,000,000,000,00
19
FALSETRUEDVM140Lấy dị vật tiền phòng1 Mắt0,000,003.000.000,000,000,000,003.000.000,000,000,000,000,00
20
FALSETRUEDVM141Múc nội nhãn, khoét bỏ nhãn cầu1 Mắt0,000,005.000.000,000,000,000,005.000.000,000,000,000,000,00
21
FALSETRUEDVM142Mổ cắt bỏ túi lệ1 Mắt0,000,004.000.000,000,000,000,004.000.000,000,000,000,000,00
22
FALSETRUEDVM143Rửa máu, mủ tiền phòng1 Mắt0,000,004.500.000,000,000,000,002.000.000,000,000,000,000,00
23
FALSETRUEDVM144Phẫu thuật u mi đơn thuần1 Mắt0,000,005.000.000,000,000,000,005.000.000,000,000,000,000,00
24
FALSETRUEDVM145Phẫu thuật u mi có tạo hình1 Mắt0,000,008.000.000,000,000,000,008.000.000,000,000,000,000,00
25
FALSETRUEDVM146Khâu phủ kết mạc1 Mắt0,000,003.000.000,000,000,000,003.000.000,000,000,000,000,00
26
FALSETRUEDVM147Khâu giác mạc rách1 Mắt0,000,003.000.000,000,000,000,003.000.000,000,000,000,000,00
27
FALSETRUEDVM148Khâu kết mạc rách1 Mắt0,000,005.000.000,000,000,000,005.000.000,000,000,000,000,00
28
FALSETRUEDVM1122
Tạo hình đường lệ có hoặc không điềm lệ( chưa bao gồm ống và silicon)
Lần0,000,0015.000.000,000,000,000,000,000,000,000,003.500.000,00
29
FALSETRUEPTTP11Tạo vạt cơ trán để treo míLần0,000,0010.000.000,000,000,000,000,000,000,000,000,00
30
Tên dịch vụ: CAN THIỆP MẠCH
31
FALSETRUE02.0069.0054
Bít lỗ thông liên nhĩ/liên thất/ống động mạch
Lần6.926.000,000,0017.000.000,000,000,000,000,000,000,000,007.184.000,00
32
FALSETRUE02.0072.0391
Cấy máy tạo nhịp vĩnh viễn điều trị tái đồng bộ tim (CRT)
Lần1.718.000,000,0035.000.000,000,000,000,000,000,000,000,0033.375.000,00
33
FALSETRUE02.0080.0054Đặt stent ống động mạchLần6.926.000,000,0017.000.000,000,000,000,000,000,000,000,0020.934.000,00
34
FALSETRUE02.0082.0055Đặt stent phình động mạch chủLần9.176.000,000,0035.000.000,000,000,000,000,000,000,000,0020.934.000,00
35
FALSETRUE02.0083.0055Đặt stent hẹp động mạch chủLần9.176.000,000,0035.000.000,000,000,000,000,000,000,000,0020.934.000,00
36
FALSETRUE02.0101.0054Nong và đặt stent động mạch vànhLần6.926.000,000,0017.000.000,000,000,000,000,000,000,000,007.184.000,00
37
FALSETRUE02.0101.00541Nong và đặt stent động mạch vànhLần6.926.000,000,0017.000.000,000,000,000,000,000,000,000,0010.184.000,00
38
FALSETRUE02.0101.00542Nong và đặt stent động mạch vànhLần6.926.000,000,0020.000.000,000,000,000,000,000,000,000,0013.184.000,00
39
FALSETRUE02.0102.0054
Nong và đặt stent các động mạch khác
Lần6.926.000,000,0017.000.000,000,000,000,000,000,000,000,007.184.000,00
40
FALSETRUE02.0103.0054Nong hẹp van 2 lá bằng bóng InoueLần6.926.000,000,0017.000.000,000,000,000,000,000,000,000,007.184.000,00
41
FALSETRUE02.0104.0054Nong van động mạch chủLần6.926.000,000,0017.000.000,000,000,000,000,000,000,000,007.184.000,00
42
FALSETRUE02.0105.0054Nong hẹp eo động mạch chủLần6.926.000,000,0017.000.000,000,000,000,000,000,000,000,007.184.000,00
43
FALSETRUE02.0090.0054
Điều trị bằng tế bào gốc ở bệnh nhân sau nhồi máu cơ tim cấp
Lần6.926.000,000,0017.000.000,000,000,000,000,000,000,000,007.184.000,00
44
FALSETRUE02.0122.0054Thay van động mạch chủ qua daLần6.926.000,000,0045.000.000,000,000,000,000,000,000,000,0023.184.000,00
45
FALSETRUE02.0125.0053Thông tim chẩn đoánlần6.026.000,000,007.000.000,000,000,000,000,000,000,000,0084.000,00
46
FALSETRUE18.0506.0052
Chụp động mạch phổi số hóa xóa nền (DSA)
Lần5.686.000,000,007.000.000,000,000,000,000,000,000,000,00402.000,00
47
FALSETRUE18.0507.0052
Chụp động mạch phế quản số hóa xóa nền (DSA)
Lần5.686.000,000,007.000.000,000,000,000,000,000,000,000,00402.000,00
48
FALSETRUE18.0509.0052
Chụp động mạch tạng (gan, lách, thận, tử cung, sinh dục..) số hóa xóa nền (DSA)
Lần5.686.000,000,007.000.000,000,000,000,000,000,000,000,00402.000,00
49
FALSETRUE18.0510.0052
Chụp động mạch mạc treo số hóa xóa nền (DSA)
Lần5.686.000,000,007.000.000,000,000,000,000,000,000,000,0024.402.000,00
50
FALSETRUE18.0511.0052
Chụp tĩnh mạch số hóa xóa nền (DSA)
Lần5.686.000,000,007.000.000,000,000,000,000,000,000,000,00402.000,00
51
FALSETRUE18.0514.0052
Chụp tĩnh mạch chi số hóa xóa nền (DSA)
Lần5.686.000,000,007.000.000,000,000,000,000,000,000,000,00402.000,00
52
FALSETRUE18.0515.0052
Chụp động mạch các loại chọc kim trực tiếp số hóa xóa nền (DSA)
Lần5.686.000,000,007.000.000,000,000,000,000,000,000,000,00402.000,00
53
FALSETRUE18.0516.0055
Chụp và can thiệp mạch chủ ngực số hóa xóa nền
Lần9.176.000,000,0035.000.000,000,000,000,000,000,000,000,0020.934.000,00
54
FALSETRUE18.0517.0055
Chụp và can thiệp mạch chủ bụng số hóa xóa nền
Lần9.176.000,000,0035.000.000,000,000,000,000,000,000,000,0020.934.000,00
55
FALSETRUE18.0518.0055
Chụp và nong động mạch chi (trên, dưới) số hóa xóa nền
Lần9.176.000,000,0017.000.000,000,000,000,000,000,000,000,004.934.000,00
56
FALSETRUE18.0519.0055
Chụp, nong và đặt Stent động mạch chi (trên, dưới) số hóa xóa nền
Lần9.176.000,000,0017.000.000,000,000,000,000,000,000,000,004.934.000,00
57
FALSETRUE18.0520.0055
Chụp và nút mạch dị dạng mạch chi (trên, dưới) số hóa xóa nền
Lần9.176.000,000,0017.000.000,000,000,000,000,000,000,000,004.934.000,00
58
FALSETRUE18.0521.0052
Chụp và nong cầu nối mạch chi (trên, dưới) số hóa xóa nền
Lần5.686.000,000,0017.000.000,000,000,000,000,000,000,000,008.402.000,00
59
FALSETRUE18.0522.0055
Chụp và can thiệp tĩnh mạch chi (trên, dưới) số hóa xóa nền
Lần9.176.000,000,0017.000.000,000,000,000,000,000,000,000,004.934.000,00
60
FALSETRUE18.0543.0058
Chụp, nong và đặt Stent động mạch thận số hóa xóa nền
Lần9.226.000,000,0017.000.000,000,000,000,000,000,000,000,004.884.000,00
61
FALSETRUE18.0544.0058
Chụp và nút dị dạng động mạch thận số hóa xóa nền
Lần9.226.000,000,0017.000.000,000,000,000,000,000,000,000,004.884.000,00
62
FALSETRUE18.0562.0057
Chụp, nong và đặt stent điều trị hẹp động mạch ngoài sọ (mạch cảnh, đốt sống) số hóa xóa nền
Lần9.776.000,000,0017.000.000,000,000,000,000,000,000,000,004.934.000,00
63
FALSETRUE18.0501.0052
Chụp động mạch não số hóa xóa nền (DSA)
lần5.686.000,000,007.000.000,000,000,000,000,000,000,000,00402.000,00
64
FALSETRUE18.0502.0052
Chụp mạch vùng đầu mặt cổ số hóa xóa nền (DSA)
Lần5.686.000,000,007.000.000,000,000,000,000,000,000,000,00402.000,00
65
FALSETRUE18.0503.0052
Chụp động mạch chủ số hóa xóa nền (DSA)
Lần5.686.000,000,007.000.000,000,000,000,000,000,000,000,00402.000,00
66
FALSETRUE18.0504.0052
Chụp động mạch chậu số hóa xóa nền (DSA)
Lần5.686.000,000,007.000.000,000,000,000,000,000,000,000,00402.000,00
67
FALSETRUE18.0658.0054
Chụp, nong động mạch vành bằng bóng
Lần6.926.000,000,0017.000.000,000,000,000,000,000,000,000,007.184.000,00
68
FALSETRUE18.0675.0055Đặt stent động mạch chủ [dưới DSA]Lần9.176.000,000,0035.000.000,000,000,000,000,000,000,000,0020.934.000,00
69
FALSETRUE21.0001.1816Thăm dò điện sinh lý timLần1.997.000,000,0012.000.000,000,000,000,000,000,000,000,008.050.000,00
70
FALSETRUECCTM54Đặt stent động mạch chủ lần0,000,0030.000.000,000,000,000,000,000,000,000,0030.000.000,00
71
FALSETRUECTTM30Chụp các động mạch tủyLần0,000,007.000.000,000,000,000,000,000,000,000,006.000.000,00
72
FALSETRUECTTM31
Chụp động mạch tạng (gan, lách, thận, tử cung, sinh dục..) số hóa xóa nền
Lần0,000,006.000.000,000,000,000,000,000,000,000,006.000.000,00
73
FALSETRUECTTM32
Chụp động mạch mạc treo số hóa xóa nền
Lần0,000,006.000.000,000,000,000,000,000,000,000,006.000.000,00
74
FALSETRUECTTM33Chụp tĩnh mạch số hóa xóa nền lần0,000,007.000.000,000,000,000,000,000,000,000,006.000.000,00
75
FALSETRUECTTM34Chụp tĩnh mạch chi số hóa xóa nền lần0,000,007.000.000,000,000,000,000,000,000,000,006.000.000,00
76
FALSETRUECTTM35
Chụp và can thiệp mạch chủ ngực số hóa xóa nền
Lần0,000,0030.000.000,000,000,000,000,000,000,000,0030.000.000,00
77
FALSETRUECTTM36
Chụp và can thiệp mạch chủ bụng số hóa xóa nền
Lần0,000,0030.000.000,000,000,000,000,000,000,000,0030.000.000,00
78
FALSETRUECTTm37
Chụp và nong động mạch chi (trên, dưới) số hóa xóa nền
lần0,000,0030.000.000,000,000,000,000,000,000,000,0030.000.000,00
79
FALSETRUECTTM38
Chụp, nong và đặt Stent động mạch chi (trên, dưới) số hóa xóa nền
Lần0,000,0014.000.000,000,000,000,000,000,000,000,0014.000.000,00
80
FALSETRUECTTM39
Chụp và nút mạch dị dạng mạch chi (trên, dưới) số hóa xóa nền
Lâ nf0,000,0014.000.000,000,000,000,000,000,000,000,0014.000.000,00
81
FALSETRUECTTM4Đặt stent phình động mạch chủLần0,000,0030.000.000,000,000,000,000,000,000,000,0030.000.000,00
82
FALSETRUECTTM40
Chụp và nong cầu nối mạch chi (trên, dưới) số hóa xóa nền
Lần0,000,0014.000.000,000,000,000,000,000,000,000,0014.000.000,00
83
FALSETRUECTTM41
Chụp và can thiệp tĩnh mạch chi (trên, dưới) số hóa xóa nền
Lần0,000,0017.000.000,000,000,000,000,000,000,000,0014.000.000,00
84
FALSETRUECTTM42
Chụp, nong và đặt Stent động mạch thận số hóa xóa nền
Lần0,000,0014.000.000,000,000,000,000,000,000,000,0014.000.000,00
85
FALSETRUECTTM43
Chụp và nút dị dạng động mạch thận số hóa xóa nền
Lần0,000,0014.000.000,000,000,000,000,000,000,000,0014.000.000,00
86
FALSETRUECTTM44
Chụp, nong và đặt stent điều trị hẹp động mạch ngoài sọ (mạch cảnh, đốt sống) số hóa xóa nền
Lần0,000,0014.000.000,000,000,000,000,000,000,000,0014.000.000,00
87
FALSETRUECTTM45Thông tim ống lớnLần0,000,007.000.000,000,000,000,000,000,000,000,006.000.000,00
88
FALSETRUECTTM46Nong van hai láLần0,000,0017.000.000,000,000,000,000,000,000,000,0014.000.000,00
89
FALSETRUECTTM47Nong van động mạch chủLần0,000,0014.000.000,000,000,000,000,000,000,000,0014.000.000,00
90
FALSETRUECTTM48Bít thông liên nhĩLần0,000,0014.000.000,000,000,000,000,000,000,000,0014.000.000,00
91
FALSETRUECTTM49Bít thông liên thấtLần0,000,0017.000.000,000,000,000,000,000,000,000,0014.000.000,00
92
FALSETRUECTTM5Đặt coil bít ống động mạchLần6.926.000,000,0017.000.000,000,000,000,000,000,000,000,007.184.000,00
93
FALSETRUECTTM50Đặt máy tạo nhịp phá rungLần0,000,0035.000.000,000,000,000,000,000,000,000,0030.000.000,00
94
FALSETRUECTTM51
Thăm dò điện sinh lý trong buồng tim
Lần0,000,0010.000.000,000,000,000,000,000,000,000,0010.000.000,00
95
FALSETRUECTTM52
Chụp nong động mạch ngoại biên bằng bóng
Lần0,000,0017.000.000,000,000,000,000,000,000,000,0014.000.000,00
96
FALSETRUECTTM53Bít ống động mạchLần0,000,0014.000.000,000,000,000,000,000,000,000,0014.000.000,00
97
FALSETRUECTTM6
Điều trị bằng tế bào gốc ở bệnh nhân sau nhồi máu cơ tim cấp
Lần0,000,0014.000.000,000,000,000,000,000,000,000,0014.000.000,00
98
FALSETRUECTTM8Nong hẹp van 2 lá bằng bóng InoueLần0,000,0014.000.000,000,000,000,000,000,000,000,0014.000.000,00
99
FALSETRUECTTM9Nong van động mạch chủLần0,000,0014.000.000,000,000,000,000,000,000,000,0014.000.000,00
100
FALSETRUECTMCông can thiệp Venaseal 1Lần0,000,0010.000.000,000,000,000,000,000,000,000,000,00