| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Khoa chủ quản HP | Mã HP | Tên HP | Số TC | Mã LHP | Tình trạng LHP | Loại HP | Lớp sinh viên | sĩ số (SS) | Sức chứa phòng học | Thông tin thời khóa biểu | Phân công giảng dạy | ||||||||||||||
2 | SS Tối thiểu | SS Tối đa | SS đã đăng ký | SS còn trống | Phòng học | Độ lệch sức chứa | Ngày BĐ | Ngày KT | Thời khóa biểu | Mã GVGD | Tên GVGD | |||||||||||||||
3 | Khoa Địa lý | GEOG1457 | Du lịch sinh thái | 2 | 2211GEOG145701 | Hủy | Lý thuyết | 46.01.DIA.SPA, 46.01.DIA.SPB | 15 | 40 | 1 | 39 | LLQ.D.107(SC:35) | LLQ.D.107(34) | 9/8/2022 | 11/10/2022 | Thứ Năm (10-12) Phòng LLQ.D.107 | 1500 | Phạm Hồng Mơ | |||||||
4 | Khoa Địa lý | GEOG1512 | Địa lí ứng dụng | 2 | 2211GEOG151201 | Hủy | Lý thuyết | 46.01.SPLSDL | 15 | 30 | 0 | 30 | LLQ.D.107(SC:35) | LLQ.D.107(35) | 9/6/2022 | 11/8/2022 | Thứ Ba (7-9) Phòng LLQ.D.107 | 811 | Phan Văn Phú | |||||||
5 | Khoa Địa lý | GEOG1038 | Địa lý đô thị | 2 | 2211GEOG103801 | Hủy | Lý thuyết | 47.01.DIA.SPA, 47.01.DIA.SPB | 15 | 30 | 4 | 26 | LLQ.D.107(SC:35) | LLQ.D.107(31) | 9/9/2022 | 11/11/2022 | Thứ Sáu (10-12) Phòng LLQ.D.107 | 997 | Phạm Đỗ Văn Trung | |||||||
6 | Khoa Địa lý | GEOG1002 | Kinh tế Việt Nam | 2 | 2211GEOG100201 | Hủy | Lý thuyết | 46.01.VNH.A | 15 | 50 | 6 | 44 | LLQ.D.102(SC:80) | LLQ.D.102(74) | 10/12/2022 | 12/14/2022 | Thứ Tư (1-3) Phòng LLQ.D.102 | 997 | Phạm Đỗ Văn Trung | |||||||
7 | Khoa Địa lý | GEOG1331 | Rèn luyện nghiệp vụ sư phạm thường xuyên | 2 | 2211GEOG133104 | Hủy | Lý thuyết | 46.01.DIA.SPA | 15 | 25 | 2 | 23 | C.503(SC:40) | C.503(38) | 9/6/2022 | 11/8/2022 | Thứ Ba (10-12) Phòng C.503 | Phạm Thị Bình, Đỗ Thị Thu Hà | ||||||||
8 | Khoa Địa lý | GEOG1419 | Tiếng Anh chuyên ngành Địa lý | 2 | 2211GEOG141901 | Hủy | Lý thuyết | 46.01.DIA.SPA, 46.01.DIA.SPB | 15 | 40 | 1 | 39 | B.203(SC:40) | B.203(39) | 9/6/2022 | 11/8/2022 | Thứ Ba (4-6) Phòng B.203 | Phạm Thị Bình, Đỗ Thị Thu Hà | ||||||||
9 | Khoa Địa lý | HISG1509 | Tiếng Anh chuyên ngành Lịch sử và Địa lí | 2 | 2211HISG150901 | Hủy | Lý thuyết | 46.01.SPLSDL | 15 | 30 | 0 | 30 | C.503(SC:40) | C.503(40) | 9/8/2022 | 11/10/2022 | Thứ Năm (10-12) Phòng C.503 | 505 | Phạm Thị Bình | |||||||
10 | Khoa Địa lý | GEOG1456 | Văn hóa du lịch | 2 | 2211GEOG145601 | Hủy | Lý thuyết | 46.01.DIA.SPA, 46.01.DIA.SPB | 15 | 40 | 3 | 37 | LLQ.D.107(SC:35) | LLQ.D.107(32) | 9/8/2022 | 11/10/2022 | Thứ Năm (7-9) Phòng LLQ.D.107 | 1500 | Phạm Hồng Mơ | |||||||
11 | Khoa Giáo dục Tiểu học | PRIM1488 | Dạy học môn Tiếng Việt cho học sinh dân tộc thiểu số | 2 | 2211PRIM148801 | Hủy | Lý thuyết | 15 | 45 | 6 | 39 | A.113(SC:180) | A.113(174) | 10/18/2022 | 11/22/2022 | Thứ Ba (7-11) Phòng A.113 | 1459 | Nguyễn Tiến Dũng | ||||||||
12 | Khoa Giáo dục Tiểu học | PRIM1717 | Lý luận văn học và văn học thiếu nhi | 2 | 2211PRIM171706 | Hủy | Lý thuyết | 15 | 55 | 8 | 47 | A.113(SC:180) | A.113(172) | 10/17/2022 | 11/21/2022 | Thứ Hai (10-12) Phòng A.113; Thứ Tư (10-12) Phòng A.113 | 1459 | Nguyễn Tiến Dũng | ||||||||
13 | Khoa Giáo dục Tiểu học | PRIM1482 | Phát triển kỹ năng dạy học văn miêu tả | 2 | 2211PRIM148203 | Hủy | Lý thuyết | 15 | 45 | 8 | 37 | B.115(SC:50) | B.115(42) | 10/19/2022 | 11/18/2022 | Thứ Tư (1-3) Phòng B.115; Thứ Sáu (1-3) Phòng B.115 | 9256 | Châu Thị Kim Ngân | ||||||||
14 | Khoa Giáo dục Tiểu học | PRIM1492 | Phát triển năng lực dạy - học tiếng Việt ở tiểu học | 3 | 2211PRIM149204 | Hủy | Lý thuyết | 15 | 50 | 4 | 46 | B.102(SC:60) | B.102(56) | 10/31/2022 | 12/19/2022 | Thứ Hai (10-12) Phòng B.102; Thứ Tư (10-12) Phòng B.102 | Nguyễn Thị Ly Kha, Lê Ngọc Tường Khanh | |||||||||
15 | Khoa Giáo dục Tiểu học | PRIM1492 | Phát triển năng lực dạy - học tiếng Việt ở tiểu học | 3 | 2211PRIM149206 | Hủy | Lý thuyết | 15 | 45 | 3 | 42 | B.118(SC:50) | B.118(47) | 9/6/2022 | 10/25/2022 | Thứ Ba (10-12) Phòng B.118; Thứ Sáu (10-12) Phòng B.118 | Nguyễn Thị Ly Kha, Lê Ngọc Tường Khanh | |||||||||
16 | Khoa Tiếng Hàn Quốc | KORE1473 | Phân tích đánh giá bản dịch Việt-Hàn và Hàn-Việt | 3 | 2211KORE147302 | Hủy | Lý thuyết | 45.01.HAN.NNB | 15 | 35 | 0 | 35 | B.110(SC:50) | B.110(50) | 9/9/2022 | 12/16/2022 | Thứ Sáu (7-9) Phòng B.110 | 9453 | La Duy Tân | |||||||
17 | Khoa Tiếng Hàn Quốc | KORE1419 | Tiếng Hàn Đọc-Viết nâng cao | 3 | 2211KORE141903 | Hủy | Lý thuyết | 45.01.HAN.NNB | 15 | 40 | 0 | 40 | B.110(SC:50) | B.110(50) | 9/6/2022 | 12/13/2022 | Thứ Ba (7-9) Phòng B.110 | 9529 | Han Jung Seo | |||||||
18 | Khoa Tiếng Hàn Quốc | KORE1418 | Tiếng Hàn Nghe-Nói nâng cao | 3 | 2211KORE141803 | Hủy | Lý thuyết | 45.01.HAN.NNB | 15 | 40 | 0 | 40 | B.110(SC:50) | B.110(50) | 9/5/2022 | 12/12/2022 | Thứ Hai (10-12) Phòng B.110 | 9452 | Jeong Seung Ho | |||||||
19 | Khoa Khoa học Giáo dục | EDUC1413 | Giáo dục chuyên biệt | 2 | 2211EDUC141301 | Hủy | Lý thuyết | 47.01.GDH.A | 15 | 50 | 9 | 41 | B.101(SC:60) | B.101(51) | 9/8/2022 | 11/10/2022 | Thứ Năm (1-3) Phòng B.101 | 904 | Dư Thống Nhất | |||||||
20 | Khoa Khoa học Giáo dục | EDUC1336 | Giáo dục gia đình | 2 | 2211EDUC133601 | Hủy | Lý thuyết | 47.01.QLGD | 15 | 40 | 6 | 34 | C.613(SC:50) | C.613(44) | 9/9/2022 | 11/11/2022 | Thứ Sáu (1-3) Phòng C.613 | 433 | Võ Thị Hồng Trước | |||||||
21 | Khoa Khoa học Giáo dục | EDUC1348 | Tổ chức hoạt động giáo dục ở trường phổ thông | 2 | 2211EDUC134801 | Hủy | Lý thuyết | 46.01.SU.SPA - nhóm 1 | 15 | 40 | 3 | 37 | B.311(SC:50) | B.311(47) | Thứ Hai (1-3) Phòng B.311; Thứ Tư (1-3) Phòng B.311 | 122 | Hồ Văn Liên | |||||||||
22 | Khoa Khoa học Giáo dục | EDUC1348 | Tổ chức hoạt động giáo dục ở trường phổ thông | 2 | 2211EDUC134803 | Hủy | Lý thuyết | 46.01.SU.SPA - nhóm 3 | 15 | 40 | 9 | 31 | B.311(SC:50) | B.311(41) | 9/5/2022 | 10/5/2022 | Thứ Hai (4-6) Phòng B.311; Thứ Tư (4-6) Phòng B.311 | 122 | Hồ Văn Liên | |||||||
23 | Khoa Khoa học Giáo dục | EDUC1348 | Tổ chức hoạt động giáo dục ở trường phổ thông | 2 | 2211EDUC134804 | Hủy | Lý thuyết | 46.01.SU.SPA - nhóm 4 | 15 | 40 | 8 | 32 | 787 | Lê Thanh Hải | ||||||||||||
24 | Khoa Khoa học Giáo dục | EDUC1348 | Tổ chức hoạt động giáo dục ở trường phổ thông | 2 | 2211EDUC134815 | Hủy | Lý thuyết | 47.01.TOAN.SPA - nhóm 5 | 15 | 40 | 4 | 36 | C.501(SC:40) | C.501(36) | 9/5/2022 | 10/5/2022 | Thứ Hai (7-9) Phòng C.501; Thứ Tư (7-9) Phòng C.501 | 787 | Lê Thanh Hải | |||||||
25 | Khoa Khoa học Giáo dục | EDUC1348 | Tổ chức hoạt động giáo dục ở trường phổ thông | 2 | 2211EDUC134816 | Hủy | Lý thuyết | 47.01.TOAN.SPB - nhóm 1 | 15 | 40 | 7 | 33 | B.311(SC:50) | B.311(43) | 10/10/2022 | 11/9/2022 | Thứ Hai (1-3) Phòng B.311; Thứ Tư (1-3) Phòng B.311 | 1064 | Nguyễn Đắc Thanh | |||||||
26 | Khoa Khoa học Giáo dục | EDUC1348 | Tổ chức hoạt động giáo dục ở trường phổ thông | 2 | 2211EDUC134827 | Hủy | Lý thuyết | 47.01.GDCT | 15 | 40 | 8 | 32 | C.501(SC:40) | C.501(32) | 10/13/2022 | 11/12/2022 | Thứ Năm (1-3) Phòng C.501; Thứ Bảy (1-3) Phòng C.501 | 349 | Lương Ngọc Hải | |||||||
27 | Khoa Khoa học Giáo dục | EDUC1348 | Tổ chức hoạt động giáo dục ở trường phổ thông | 2 | 2211EDUC134828 | Hủy | Lý thuyết | 47.01.GDQP.A | 15 | 40 | 8 | 32 | C.501(SC:40) | C.501(32) | 10/10/2022 | 11/9/2022 | Thứ Hai (4-6) Phòng C.501; Thứ Tư (4-6) Phòng C.501 | 349 | Lương Ngọc Hải | |||||||
28 | Khoa Khoa học Giáo dục | EDUC1348 | Tổ chức hoạt động giáo dục ở trường phổ thông | 2 | 2211EDUC134830 | Hủy | Lý thuyết | 47.01.LY.SPA | 15 | 40 | 3 | 37 | C.501(SC:40) | C.501(37) | 10/10/2022 | 11/9/2022 | Thứ Hai (7-9) Phòng C.501; Thứ Tư (7-9) Phòng C.501 | 433 | Võ Thị Hồng Trước | |||||||
29 | Khoa Khoa học Giáo dục | EDUC1348 | Tổ chức hoạt động giáo dục ở trường phổ thông | 2 | 2211EDUC134835 | Hủy | Lý thuyết | 47.01.SPKHTN.B | 15 | 40 | 8 | 32 | B.311(SC:50) | B.311(42) | 11/14/2022 | 12/14/2022 | Thứ Hai (7-9) Phòng B.311; Thứ Tư (7-9) Phòng B.311 | 433 | Võ Thị Hồng Trước | |||||||
30 | Khoa Khoa học Giáo dục | EDUC1348 | Tổ chức hoạt động giáo dục ở trường phổ thông | 2 | 2211EDUC134838 | Hủy | Lý thuyết | 47.01.SPLSDL.B | 15 | 40 | 12 | 28 | B.311(SC:50) | B.311(38) | 11/14/2022 | 12/14/2022 | Thứ Hai (10-12) Phòng B.311; Thứ Tư (10-12) Phòng B.311 | 433 | Võ Thị Hồng Trước | |||||||
31 | Khoa Tiếng Trung | CHIN1442 | Biên phiên dịch thương mại | 3 | 2211CHIN144204 | Hủy | Lý thuyết | 45.01.TRUNG.CND | 15 | 50 | 6 | 44 | LVS.A.403(SC:48) | LVS.A.403(42) | 9/8/2022 | 12/15/2022 | Thứ Năm (10-12) Phòng LVS.A.403 | 712 | Lã Hạnh Ly | |||||||
32 | Khoa Tiếng Trung | CHIN1425 | Kỹ năng nghe HSK cao cấp | 3 | 2211CHIN142505 | Hủy | Lý thuyết | 45.01.TRUNG.CNE | 15 | 50 | 0 | 50 | 963 | Vương Huệ Nghi | ||||||||||||
33 | Khoa Tiếng Trung | CHIN1413 | Kỹ năng nghe nói 3 | 4 | 2211CHIN141303 | Hủy | Lý thuyết | 47.01.TRUNG.CNB | 15 | 50 | 1 | 49 | LLQ.D.007(SC:35),LLQ.D.207(SC:35) | LLQ.D.007(34),LLQ.D.207(34) | 9/6/2022 | 12/20/2022 | Thứ Ba (1-3) Phòng LLQ.D.207; Thứ Năm (1-3) Phòng LLQ.D.007 | 1447 | Cao Thị Huyền Châu | |||||||
34 | Khoa Tiếng Trung | CHIN1441 | Thực hành tiếng nâng cao | 3 | 2211CHIN144105 | Hủy | Lý thuyết | 45.01.TRUNG.CNE | 15 | 50 | 4 | 46 | LLQ.D.207(SC:35) | LLQ.D.207(31) | 9/8/2022 | 11/24/2022 | Thứ Năm (7-11) Phòng LLQ.D.207 | 429 | Tăng Ngọc Bình | |||||||
35 | Khoa Tiếng Trung | CHIN2402 | Tiếng Trung học phần II | 3 | 2211CHIN240201 | Hủy | Lý thuyết | 47.01.GDMN.E | 15 | 50 | 5 | 45 | A.403(SC:50) | A.403(45) | 9/5/2022 | 11/9/2022 | Thứ Hai (10-12) Phòng A.403; Thứ Tư (10-12) Phòng A.403 | 471 | Đặng Thị Hồng Hạnh | |||||||
36 | Khoa Tiếng Trung | CHIN1502 | Tiếng Trung Quốc tổng hợp 3 | 4 | 2211CHIN150204 | Hủy | Lý thuyết | 47.01.TRUNG.CNC | 15 | 50 | 5 | 45 | B.113(SC:50),LVS.A.403(SC:48) | B.113(45),LVS.A.403(43) | 9/7/2022 | 12/21/2022 | Thứ Tư (1-3) Phòng B.113; Thứ Sáu (1-3) Phòng LVS.A.403 | 736 | Vũ Thu Hằng | |||||||
37 | Khoa Tiếng Trung | CHIN1901 | Tiếng Trung tăng cường | 4 | 2211CHIN190102 | Hủy | Lý thuyết | 47.01.GDMN.A | 15 | 50 | 14 | 36 | A.403(SC:50) | A.403(36) | 9/6/2022 | 11/29/2022 | Thứ Ba (1-3) Phòng A.403; Thứ Năm (1-3) Phòng A.403 | 736 | Vũ Thu Hằng | |||||||
38 | Khoa Ngữ văn | LITR1546 | Chuyên đề Văn học Mỹ Latin | 2211LITR154601 | Hủy | Lý thuyết | 45.01.VANHOC.A | A.304(SC:50),B.114(SC:50) | A.304(50),B.114(50) | Thứ Hai (1-3) Phòng A.304; Thứ Tư (1-3) Phòng B.114 | Nguyễn Thành Trung | |||||||||||||||
39 | Khoa Ngữ văn | LITR1485 | Tiếp cận Văn học nước ngoài trong nhà trường | 2211LITR148502 | Hủy | Lý thuyết | 45.01.VAN.SPC | LVS.B.102(SC:56) | LVS.B.102(56) | Thứ Bảy (10-12) Phòng LVS.B.102 | Đỗ Đinh Linh Vũ | |||||||||||||||
40 | Khoa Ngữ văn | LITR1468 | Tiếp cận, diễn giải các tác phẩm văn học chữ Hán trong nhà trường | 2211LITR146801 | Hủy | Lý thuyết | 45.01.VAN.SPA, 45.01.VAN.SPB | LLQ.D.102(SC:120) | LLQ.D.102(120) | Thứ Ba (4-6) Phòng LLQ.D.102 | Huỳnh Văn Minh | |||||||||||||||
41 | Khoa Ngữ văn | LITR1544 | Chuyên đề Văn học Tây Âu – Mỹ | 2211LITR154401 | Hủy | Lý thuyết | 45.01.VANHOC.A, 45.01.VANHOC.B | A.304(SC:50) | A.304(48) | Thứ Hai (4-6) Phòng A.304; Thứ Tư (4-6) Phòng A.304 | Nguyễn Thành Trung | |||||||||||||||
42 | Khoa Ngữ văn | LITR1468 | Tiếp cận, diễn giải các tác phẩm văn học chữ Hán trong nhà trường | 2211LITR146802 | Hủy | Lý thuyết | 45.01.VAN.SPC | LLQ.D.102(SC:120) | LLQ.D.102(115) | Thứ Ba (10-12) Phòng LLQ.D.102 | Huỳnh Văn Minh | |||||||||||||||
43 | Khoa Ngữ văn | LITR1487 | Chuyên đề Văn học Phương Tây | 2211LITR148701 | Hủy | Lý thuyết | 45.01.VAN.SPA, 45.01.VAN.SPB, 45.01.VAN.SPC | B.114(SC:50) | B.114(43) | Thứ Sáu (7-9) Phòng B.114 | Nguyễn Hồng Anh | |||||||||||||||
44 | Khoa Ngữ văn | LITR1731 | Nhập môn Logic học | 2211LITR173101 | Hủy | Lý thuyết | 47.01.VANHOC.A - nhóm 1 | LVS.B.102(SC:56) | LVS.B.102(49) | Thứ Năm (10-12) Phòng LVS.B.102 | Lương Ngọc Khánh Phương | |||||||||||||||
45 | Khoa Ngữ văn | LITR1095 | Kinh tế du lịch | 2211LITR109501 | Hủy | Lý thuyết | 45.01.VNH.A | A.304(SC:50) | A.304(42) | Thứ Bảy (10-12) Phòng A.304 | Huỳnh Phẩm Dũng Phát | |||||||||||||||
46 | Khoa Ngữ văn | LITR1441 | Quản trị nhà hàng khách sạn | 2211LITR144101 | Hủy | Lý thuyết | 45.01.VNH.A, 45.01.VNH.B | A.304(SC:50) | A.304(40) | Thứ Bảy (4-6) Phòng A.304 | Hoàng Tuấn Lang | |||||||||||||||
47 | Khoa Ngữ văn | LITR1503 | Các phương pháp dạy học tích cực trong dạy học Ngữ văn | 2211LITR150301 | Hủy | Lý thuyết | 45.01.VAN.SPA, 45.01.VAN.SPB, 45.01.VAN.SPC | B.114(SC:50) | B.114(37) | Thứ Ba (1-3) Phòng B.114; Thứ Năm (1-3) Phòng B.114 | Dương Thị Hồng Hiếu | |||||||||||||||
48 | Khoa Địa lí | GEOG1002 | Kinh tế Việt Nam | 2211GEOG100201 | Hủy | Lý thuyết | 46.01.VNH | B.114(SC:50) | B.114(50) | Thứ Bảy (7-9) | Phạm Đỗ Văn Trung | |||||||||||||||
49 | Khoa Tâm lý học | PSYC1490 | Kỹ năng quản lý thời gian và giải quyết vấn đề của giáo viên | 2 | 2211PSYC149003 | Hủy | Lý thuyết | 15 | 20 | 0 | 20 | B.303(SC:40) | B.303(40) | 9/5/2022 | 10/5/2022 | Thứ Hai (7-9) Phòng B.303; Thứ Tư (7-9) Phòng B.303 | 9359 | Lương Thị Như Quỳnh | ||||||||
50 | Khoa Tâm lý học | PSYC1009 | Giao tiếp sư phạm | 2 | 2211PSYC100923 | Hủy | Lý thuyết | 47.01.GDTH.B | 15 | 20 | 2 | 18 | A.311(SC:50) | A.311(48) | 10/11/2022 | 11/11/2022 | Thứ Ba (7-9) Phòng A.311; Thứ Sáu (7-9) Phòng A.311 | 1456 | Nguyễn Đình Ký | |||||||
51 | Khoa Tâm lý học | PSYC1009 | Giao tiếp sư phạm | 2 | 2211PSYC100926 | Hủy | Lý thuyết | 47.01.GDTH.E | 15 | 20 | 2 | 18 | A.311(SC:50) | A.311(48) | 10/11/2022 | 11/11/2022 | Thứ Ba (10-12) Phòng A.311; Thứ Sáu (10-12) Phòng A.311 | 1456 | Nguyễn Đình Ký | |||||||
52 | Khoa Tâm lý học | PSYC1301 | Tâm bệnh học | 3 | 2211PSYC130101 | Hủy | Lý thuyết | 46.01.TLH.A | 15 | 50 | 2 | 48 | LVS.A.402(SC:70) | LVS.A.402(68) | 9/9/2022 | 11/4/2022 | Thứ Sáu (2-6) Phòng LVS.A.402 | |||||||||
53 | Khoa Tâm lý học | PSYC1009 | Giao tiếp sư phạm | 2 | 2211PSYC100939 | Hủy | Lý thuyết | 15 | 20 | 3 | 17 | A.311(SC:50) | A.311(47) | 11/17/2022 | 12/17/2022 | Thứ Năm (7-9) Phòng A.311; Thứ Bảy (7-9) Phòng A.311 | 349 | Lương Ngọc Hải | ||||||||
54 | Khoa Tâm lý học | PSYC1495 | Kỹ năng tư duy phản biện và tư duy sáng tạo | 2 | 2211PSYC149504 | Hủy | Lý thuyết | 15 | 20 | 3 | 17 | A.312(SC:50) | A.312(47) | 9/6/2022 | 10/7/2022 | Thứ Ba (1-3) Phòng A.312; Thứ Sáu (1-3) Phòng A.312 | 1371 | Hoàng Tuấn Ngọc | ||||||||
55 | Khoa Tâm lý học | PSYC1492 | Kỹ năng tư duy sáng tạo của giáo viên trong hoạt động sư phạm | 2 | 2211PSYC149201 | Hủy | Lý thuyết | 15 | 20 | 3 | 17 | A.404(SC:50) | A.404(47) | 11/14/2022 | 12/14/2022 | Thứ Hai (1-3) Phòng A.404; Thứ Tư (1-3) Phòng A.404 | 1457 | Mai Hiền Lê | ||||||||
56 | Khoa Tâm lý học | PSYC1492 | Kỹ năng tư duy sáng tạo của giáo viên trong hoạt động sư phạm | 2 | 2211PSYC149203 | Hủy | Lý thuyết | 15 | 20 | 3 | 17 | B.303(SC:40) | B.303(37) | 11/14/2022 | 12/14/2022 | Thứ Hai (7-9) Phòng B.303; Thứ Tư (7-9) Phòng B.303 | 1457 | Mai Hiền Lê | ||||||||
57 | Khoa Tâm lý học | PSYC1009 | Giao tiếp sư phạm | 2 | 2211PSYC100933 | Hủy | Lý thuyết | 15 | 20 | 4 | 16 | A.311(SC:50) | A.311(46) | 11/14/2022 | 12/14/2022 | Thứ Hai (1-3) Phòng A.311; Thứ Tư (1-3) Phòng A.311 | 1246 | Huỳnh Thị Hoàng Oanh | ||||||||
58 | Khoa Tâm lý học | PSYC1009 | Giao tiếp sư phạm | 2 | 2211PSYC100924 | Hủy | Lý thuyết | 47.01.GDTH.C | 15 | 20 | 5 | 15 | A.311(SC:50) | A.311(45) | 10/13/2022 | 11/12/2022 | Thứ Năm (7-9) Phòng A.311; Thứ Bảy (7-9) Phòng A.311 | 349 | Lương Ngọc Hải | |||||||
59 | Khoa Tâm lý học | PSYC1009 | Giao tiếp sư phạm | 2 | 2211PSYC100927 | Hủy | Lý thuyết | 15 | 20 | 5 | 15 | A.311(SC:50) | A.311(45) | 10/13/2022 | 11/12/2022 | Thứ Năm (10-12) Phòng A.311; Thứ Bảy (10-12) Phòng A.311 | 349 | Lương Ngọc Hải | ||||||||
60 | Khoa Tâm lý học | PSYC1009 | Giao tiếp sư phạm | 2 | 2211PSYC100931 | Hủy | Lý thuyết | 15 | 20 | 5 | 15 | A.312(SC:50) | A.312(45) | 10/13/2022 | 11/12/2022 | Thứ Năm (4-6) Phòng A.312; Thứ Bảy (4-6) Phòng A.312 | 9481 | Nguyễn Thị Cẩm Vân | ||||||||
61 | Khoa Tâm lý học | PSYC1440 | Đánh giá tâm lý | 3 | 2211PSYC144002 | Hủy | Lý thuyết | 46.01.TLH.B | 15 | 50 | 6 | 44 | LVS.A.301(SC:48) | LVS.A.301(42) | 10/18/2022 | 12/13/2022 | Thứ Ba (8-12) Phòng LVS.A.301 | 550 | Huỳnh Mai Trang | |||||||
62 | Khoa Tâm lý học | PSYC1491 | Kỹ năng quản lý cảm xúc và giải quyết mâu thuẫn của giáo viên | 2 | 2211PSYC149102 | Hủy | Lý thuyết | 15 | 20 | 6 | 14 | LLQ.D.003(SC:80) | LLQ.D.003(74) | 10/11/2022 | 11/11/2022 | Thứ Ba (10-12) Phòng LLQ.D.003; Thứ Sáu (10-12) Phòng LLQ.D.003 | 1457 | Mai Hiền Lê | ||||||||
63 | Khoa Tâm lý học | PSYC1706 | Lý thuyết tham vấn và trị liệu tâm lý | 3 | 2211PSYC170602 | Hủy | Lý thuyết | 46.01.TLH.B | 15 | 50 | 6 | 44 | B.216(SC:50) | B.216(44) | 9/9/2022 | 11/4/2022 | Thứ Sáu (2-6) Phòng B.216 | Võ Thị Tường Vy, Hồ Tâm Đan | ||||||||
64 | Khoa Tâm lý học | PSYC1009 | Giao tiếp sư phạm | 2 | 2211PSYC100928 | Hủy | Lý thuyết | 15 | 20 | 7 | 13 | A.312(SC:50) | A.312(43) | 10/10/2022 | 11/9/2022 | Thứ Hai (1-3) Phòng A.312; Thứ Tư (1-3) Phòng A.312 | 9481 | Nguyễn Thị Cẩm Vân | ||||||||
65 | Khoa Tâm lý học | PSYC1009 | Giao tiếp sư phạm | 2 | 2211PSYC100935 | Hủy | Lý thuyết | 15 | 20 | 8 | 12 | A.311(SC:50) | A.311(42) | 11/14/2022 | 12/14/2022 | Thứ Hai (4-6) Phòng A.311; Thứ Tư (4-6) Phòng A.311 | 1246 | Huỳnh Thị Hoàng Oanh | ||||||||
66 | Khoa Tâm lý học | PSYC1009 | Giao tiếp sư phạm | 2 | 2211PSYC100938 | Hủy | Lý thuyết | 15 | 20 | 8 | 12 | A.311(SC:50) | A.311(42) | 11/15/2022 | 12/16/2022 | Thứ Ba (7-9) Phòng A.311; Thứ Sáu (7-9) Phòng A.311 | 1060 | Đào Thị Duy Duyên | ||||||||
67 | Khoa Tâm lý học | PSYC1494 | Kỹ năng quản lý cảm xúc | 2 | 2211PSYC149405 | Hủy | Lý thuyết | 15 | 20 | 8 | 12 | LLQ.D.003(SC:80) | LLQ.D.003(72) | 9/6/2022 | 10/7/2022 | Thứ Ba (4-6) Phòng LLQ.D.003; Thứ Sáu (4-6) Phòng LLQ.D.003 | 1520 | Lê Thị Ngà | ||||||||
68 | Khoa Tâm lý học | PSYC1493 | Kỹ năng thích ứng và giải quyết vấn đề | 2 | 2211PSYC149305 | Hủy | Lý thuyết | 15 | 20 | 8 | 12 | A.404(SC:50) | A.404(42) | 9/6/2022 | 10/7/2022 | Thứ Ba (4-6) Phòng A.404; Thứ Sáu (4-6) Phòng A.404 | 1456 | Nguyễn Đình Ký | ||||||||
69 | Khoa Tâm lý học | PSYC1491 | Kỹ năng quản lý cảm xúc và giải quyết mâu thuẫn của giáo viên | 2 | 2211PSYC149101 | Hủy | Lý thuyết | 15 | 20 | 10 | 10 | LLQ.D.003(SC:80) | LLQ.D.003(70) | 10/11/2022 | 11/11/2022 | Thứ Ba (7-9) Phòng LLQ.D.003; Thứ Sáu (7-9) Phòng LLQ.D.003 | 1457 | Mai Hiền Lê | ||||||||
70 | Khoa Tâm lý học | PSYC1009 | Giao tiếp sư phạm | 2 | 2211PSYC100919 | Hủy | Lý thuyết | 47.01.SPHOA | 15 | 20 | 12 | 8 | A.311(SC:50) | A.311(38) | 10/13/2022 | 11/11/2022 | Thứ Năm (1-3) Phòng A.311; Thứ Sáu (1-3) Phòng A.311 | 1518 | Nguyễn Minh Quân | |||||||
71 | Khoa Tiếng Anh | ENGL2402 | Tiếng Anh học phần II | 3 | 2211ENGL240221 | Hủy | Lý thuyết | 15 | 50 | 14 | 36 | LVS.A.401(SC:70),LVS.D.201(SC:55) | LVS.A.401(56),LVS.D.201(41) | 9/7/2022 | 11/12/2022 | Thứ Tư (1-3) Phòng LVS.A.401; Thứ Bảy (1-3) Phòng LVS.D.201 | Mai Thúy Vy | |||||||||
72 | Khoa Tiếng Anh | ENGL2402 | Tiếng Anh học phần II | 3 | 2211ENGL240242 | Hủy | Lý thuyết | 15 | 50 | 13 | 37 | LVS.D.207(SC:48) | LVS.D.207(35) | 9/6/2022 | 11/10/2022 | Thứ Ba (4-6) Phòng LVS.D.207; Thứ Năm (4-6) Phòng LVS.D.207 | Phạm Ngọc Quế Trâm | |||||||||
73 | Khoa Tiếng Anh | ENGL1405 | Nghe - Nói 5 | 3 | 2211ENGL140506 | Hủy | Lý thuyết | 46.01.ANH.SPC | 15 | 50 | 12 | 38 | B.212(SC:50) | B.212(38) | 9/9/2022 | 12/16/2022 | Thứ Sáu (10-12) Phòng B.212 | Trần Quang Loan Tuyền | ||||||||
74 | Khoa Tiếng Anh | ENGL1457 | Phiên dịch báo chí 2 | 3 | 2211ENGL145701 | Hủy | Lý thuyết | 45.01.ANH.NNA | 15 | 50 | 11 | 39 | C.1009(SC:50) | C.1009(39) | 9/6/2022 | 12/13/2022 | Thứ Ba (1-3) Phòng C.1009 | Trần Nguyễn Trí Dũng | ||||||||
75 | Khoa Tiếng Anh | ENGL2402 | Tiếng Anh học phần II | 3 | 2211ENGL240250 | Hủy | Lý thuyết | 15 | 50 | 9 | 41 | LLQ.D.305(SC:60) | LLQ.D.305(51) | 9/5/2022 | 11/11/2022 | Thứ Hai (4-6) Phòng LLQ.D.305; Thứ Sáu (4-6) Phòng LLQ.D.305 | Hà Thanh Liêm | |||||||||
76 | Khoa Tiếng Anh | ENGL2402 | Tiếng Anh học phần II | 3 | 2211ENGL240218 | Hủy | Lý thuyết | 15 | 50 | 9 | 41 | LVS.A.401(SC:70) | LVS.A.401(61) | 9/6/2022 | 11/10/2022 | Thứ Ba (4-6) Phòng LVS.A.401; Thứ Năm (4-6) Phòng LVS.A.401 | Trịnh Mai Phương | |||||||||
77 | Khoa Tiếng Anh | ENGL2402 | Tiếng Anh học phần II | 3 | 2211ENGL240245 | Hủy | Lý thuyết | 15 | 50 | 6 | 44 | LVS.D.207(SC:48) | LVS.D.207(42) | 9/7/2022 | 11/12/2022 | Thứ Tư (1-3) Phòng LVS.D.207; Thứ Bảy (1-3) Phòng LVS.D.207 | Trần Hữu Quốc Huy | |||||||||
78 | Khoa Tiếng Anh | ENGL2402 | Tiếng Anh học phần II | 3 | 2211ENGL240240 | Hủy | Lý thuyết | 15 | 50 | 6 | 44 | LVS.D.207(SC:48) | LVS.D.207(42) | 9/5/2022 | 11/11/2022 | Thứ Hai (10-12) Phòng LVS.D.207; Thứ Sáu (10-12) Phòng LVS.D.207 | Trần Quang Nam | |||||||||
79 | Khoa Tiếng Anh | ENGL1455 | Phiên dịch thương mại | 3 | 2211ENGL145501 | Hủy | Lý thuyết | 45.01.ANH.NNA | 15 | 50 | 6 | 44 | C.1009(SC:50) | C.1009(44) | 9/7/2022 | 12/14/2022 | Thứ Tư (10-12) Phòng C.1009 | Bùi Đức Tiến | ||||||||
80 | Khoa Tiếng Anh | ENGL2402 | Tiếng Anh học phần II | 3 | 2211ENGL240241 | Hủy | Lý thuyết | 15 | 50 | 5 | 45 | LVS.D.207(SC:48) | LVS.D.207(43) | 9/6/2022 | 11/10/2022 | Thứ Ba (1-3) Phòng LVS.D.207; Thứ Năm (1-3) Phòng LVS.D.207 | Phạm Ngọc Quế Trâm | |||||||||
81 | Khoa Tiếng Anh | ENGL2402 | Tiếng Anh học phần II | 3 | 2211ENGL240217 | Hủy | Lý thuyết | 15 | 50 | 5 | 45 | LVS.A.401(SC:70) | LVS.A.401(65) | 9/6/2022 | 11/10/2022 | Thứ Ba (1-3) Phòng LVS.A.401; Thứ Năm (1-3) Phòng LVS.A.401 | Trịnh Mai Phương | |||||||||
82 | Khoa Tiếng Anh | ENGL2402 | Tiếng Anh học phần II | 3 | 2211ENGL240238 | Hủy | Lý thuyết | 15 | 50 | 3 | 47 | LVS.D.207(SC:48) | LVS.D.207(45) | 9/5/2022 | 11/11/2022 | Thứ Hai (4-6) Phòng LVS.D.207; Thứ Sáu (4-6) Phòng LVS.D.207 | Trịnh Mai Phương | |||||||||
83 | Khoa Tiếng Anh | ENGL2402 | Tiếng Anh học phần II | 3 | 2211ENGL240244 | Hủy | Lý thuyết | 15 | 50 | 2 | 48 | LVS.D.207(SC:48) | LVS.D.207(46) | 9/6/2022 | 11/10/2022 | Thứ Ba (10-12) Phòng LVS.D.207; Thứ Năm (10-12) Phòng LVS.D.207 | ||||||||||
84 | Khoa Tiếng Anh | ENGL2402 | Tiếng Anh học phần II | 3 | 2211ENGL240237 | Hủy | Lý thuyết | 15 | 50 | 2 | 48 | LVS.D.207(SC:48) | LVS.D.207(46) | 9/5/2022 | 11/11/2022 | Thứ Hai (1-3) Phòng LVS.D.207; Thứ Sáu (1-3) Phòng LVS.D.207 | Trịnh Mai Phương | |||||||||
85 | Khoa Tiếng Anh | ENGL2402 | Tiếng Anh học phần II | 3 | 2211ENGL240224 | Hủy | Lý thuyết | 15 | 50 | 1 | 49 | LVS.A.401(SC:70),LVS.D.201(SC:55) | LVS.A.401(69),LVS.D.201(54) | 9/7/2022 | 11/12/2022 | Thứ Tư (10-12) Phòng LVS.A.401; Thứ Bảy (10-12) Phòng LVS.D.201 | Trần Quang Đạo | |||||||||
86 | Khoa Tiếng Anh | ENGL1410 | Đọc - Viết 5 | 3 | 2211ENGL141006 | Hủy | Lý thuyết | 46.01.ANH.SPC | 15 | 50 | 1 | 49 | LVS.D.102(SC:50) | LVS.D.102(49) | 9/6/2022 | 12/13/2022 | Thứ Ba (4-6) Phòng LVS.D.102 | Huỳnh Thị Bích Phượng | ||||||||
87 | Khoa Tiếng Anh | ENGL2402 | Tiếng Anh học phần II | 3 | 2211ENGL240248 | Hủy | Lý thuyết | 15 | 50 | 0 | 50 | LVS.D.207(SC:48) | LVS.D.207(48) | 9/7/2022 | 11/12/2022 | Thứ Tư (10-12) Phòng LVS.D.207; Thứ Bảy (10-12) Phòng LVS.D.207 | Lý Quốc Phú | |||||||||
88 | Khoa Tiếng Anh | ENGL1502 | Đánh giá định kỳ | 3 | 2211ENGL150201 | Hủy | Lý thuyết | 45.01.ANH.SPA | 15 | 50 | 0 | 50 | B.213(SC:50) | B.213(50) | 9/6/2022 | 12/13/2022 | Thứ Ba (7-9) Phòng B.213 | Nguyễn Thanh Tùng | ||||||||
89 | Khoa Tiếng Nhật | JAPN1041 | Tiếng Nhật du lịch | 2 | 2211JAPN104101 | Hủy | Lý thuyết | 45.01.NHAT.NNB | 15 | 40 | 0 | 40 | B.303(SC:40) | B.303(40) | 9/6/2022 | 11/8/2022 | Thứ Ba (1-3) Phòng B.303 | 1177 | Cao Lê Dung Nghi | |||||||
90 | Khoa Hóa học | SCIE1427 | Vật lí và thể thao | 3 | 2211SCIE142701 | Hủy | Lý thuyết | 45.01.KHTN | 15 | 30 | 0 | 30 | C.1007(SC:50) | C.1007(50) | 9/10/2022 | 11/5/2022 | Thứ Bảy (2-6) Phòng C.1007 | |||||||||
91 | Khoa Hóa học | CHEM1455 | Thực tập phân tích công cụ nâng cao | 2 | 2211CHEM145502 | Hủy | Lý thuyết | 45.01.HOA.CNB | 15 | 20 | 0 | 20 | 9/5/2022 | 10/10/2022 | Thứ Hai (7-11) Phòng TN.PTHL | 1172 | Huỳnh Thị Nhàn | |||||||||
92 | Khoa Hóa học | CHEM1455 | Thực tập phân tích công cụ nâng cao | 2 | 2211CHEM145501 | Hủy | Lý thuyết | 45.01.HOA.CNA | 15 | 20 | 0 | 20 | 9/5/2022 | 10/10/2022 | Thứ Hai (2-6) Phòng TN.PTHL | 1172 | Huỳnh Thị Nhàn | |||||||||
93 | Khoa Hóa học | CHEM1410 | Thực hành Vật lý đại cương | 2 | 2211CHEM141008 | Hủy | Lý thuyết | 47.01.HOA.CNB | 15 | 15 | 0 | 15 | 9/11/2022 | 11/27/2022 | Chủ Nhật (7-11) Phòng TN_Co_Nhiet | 578 | Nguyễn Lâm Duy | |||||||||
94 | Khoa Hóa học | CHEM1410 | Thực hành Vật lý đại cương | 2 | 2211CHEM141007 | Hủy | Lý thuyết | 47.01.HOA.CNB | 15 | 15 | 0 | 15 | 9/11/2022 | 11/27/2022 | Chủ Nhật (1-5) Phòng TN_Co_Nhiet | 578 | Nguyễn Lâm Duy | |||||||||
95 | Khoa Hóa học | CHEM1410 | Thực hành Vật lý đại cương | 2 | 2211CHEM141001 | Hủy | Lý thuyết | 47.01.HOA.CNA | 15 | 15 | 0 | 15 | 9/7/2022 | 11/23/2022 | Thứ Tư (1-5) Phòng TN_Co_Nhiet | 1180 | Nguyễn Huỳnh Duy Khang | |||||||||
96 | Khoa Hóa học | CHEM1700 | Thực hành hóa học vô cơ | 2 | 2211CHEM170008 | Hủy | Thực hành | 46.01.HOA.CNB, 46.01.HOA.SPC | 15 | 20 | 0 | 20 | 9/10/2022 | 10/15/2022 | Thứ Bảy (7-11) Phòng TN.VC | 1501 | Trần Thị Tố Nga | |||||||||
97 | Khoa Hóa học | CHEM1700 | Thực hành hóa học vô cơ | 2 | 2211CHEM170007 | Hủy | Thực hành | 46.01.HOA.CNA, 46.01.HOA.SPA | 15 | 20 | 0 | 20 | 9/10/2022 | 10/15/2022 | Thứ Bảy (2-6) Phòng TN.VC | 1501 | Trần Thị Tố Nga | |||||||||
98 | Khoa Hóa học | CHEM1700 | Thực hành hóa học vô cơ | 2 | 2211CHEM170005 | Hủy | Thực hành | 46.01.HOA.CNA, 46.01.HOA.SPB | 15 | 20 | 0 | 20 | 9/8/2022 | 10/13/2022 | Thứ Năm (2-6) Phòng TN.VC | 1501 | Trần Thị Tố Nga | |||||||||
99 | Khoa Hóa học | CHEM1700 | Thực hành hóa học vô cơ | 2 | 2211CHEM170004 | Hủy | Thực hành | 46.01.HOA.CNA, 46.01.HOA.SPC | 15 | 20 | 0 | 20 | 9/7/2022 | 10/12/2022 | Thứ Tư (7-11) Phòng TN.VC | 1121 | Trương Chí Hiền | |||||||||
100 | Khoa Hóa học | CHEM1427 | Thực hành hóa học phân tích | 2 | 2211CHEM142707 | Hủy | Lý thuyết | 46.01.HOA.CNA, 46.01.HOA.SPC | 15 | 20 | 1 | 19 | TN.HPT(SC:30) | TN.HPT(29) | 9/8/2022 | 10/13/2022 | Thứ Năm (2-6) Phòng TN.HPT | 1027 | Nguyễn Kim Diễm Mai | |||||||