ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
Khoa chủ quản HPMã HPTên HPSố TCMã LHPTình trạng LHPLoại HPLớp sinh viênsĩ số (SS)Sức chứa phòng họcThông tin thời khóa biểuPhân công giảng dạy
2
SS Tối thiểuSS Tối đaSS đã đăng kýSS còn trốngPhòng họcĐộ lệch sức chứaNgày BĐNgày KTThời khóa biểuMã GVGDTên GVGD
3
Khoa Địa lýGEOG1457Du lịch sinh thái22211GEOG145701HủyLý thuyết46.01.DIA.SPA, 46.01.DIA.SPB1540139LLQ.D.107(SC:35)LLQ.D.107(34)9/8/202211/10/2022Thứ Năm (10-12) Phòng LLQ.D.1071500Phạm Hồng Mơ
4
Khoa Địa lýGEOG1512Địa lí ứng dụng22211GEOG151201HủyLý thuyết46.01.SPLSDL1530030LLQ.D.107(SC:35)LLQ.D.107(35)9/6/202211/8/2022Thứ Ba (7-9) Phòng LLQ.D.107811Phan Văn Phú
5
Khoa Địa lýGEOG1038Địa lý đô thị22211GEOG103801HủyLý thuyết47.01.DIA.SPA, 47.01.DIA.SPB1530426LLQ.D.107(SC:35)LLQ.D.107(31)9/9/202211/11/2022Thứ Sáu (10-12) Phòng LLQ.D.107997Phạm Đỗ Văn Trung
6
Khoa Địa lýGEOG1002Kinh tế Việt Nam22211GEOG100201HủyLý thuyết46.01.VNH.A1550644LLQ.D.102(SC:80)LLQ.D.102(74)10/12/202212/14/2022Thứ Tư (1-3) Phòng LLQ.D.102997Phạm Đỗ Văn Trung
7
Khoa Địa lýGEOG1331Rèn luyện nghiệp vụ sư phạm thường xuyên22211GEOG133104HủyLý thuyết46.01.DIA.SPA1525223C.503(SC:40)C.503(38)9/6/202211/8/2022Thứ Ba (10-12) Phòng C.503Phạm Thị Bình, Đỗ Thị Thu Hà
8
Khoa Địa lýGEOG1419Tiếng Anh chuyên ngành Địa lý22211GEOG141901HủyLý thuyết46.01.DIA.SPA, 46.01.DIA.SPB1540139B.203(SC:40)B.203(39)9/6/202211/8/2022Thứ Ba (4-6) Phòng B.203Phạm Thị Bình, Đỗ Thị Thu Hà
9
Khoa Địa lýHISG1509Tiếng Anh chuyên ngành Lịch sử và Địa lí22211HISG150901HủyLý thuyết46.01.SPLSDL1530030C.503(SC:40)C.503(40)9/8/202211/10/2022Thứ Năm (10-12) Phòng C.503505Phạm Thị Bình
10
Khoa Địa lýGEOG1456Văn hóa du lịch22211GEOG145601HủyLý thuyết46.01.DIA.SPA, 46.01.DIA.SPB1540337LLQ.D.107(SC:35)LLQ.D.107(32)9/8/202211/10/2022Thứ Năm (7-9) Phòng LLQ.D.1071500Phạm Hồng Mơ
11
Khoa Giáo dục Tiểu họcPRIM1488Dạy học môn Tiếng Việt cho học sinh dân tộc thiểu số22211PRIM148801HủyLý thuyết1545639A.113(SC:180)A.113(174)10/18/202211/22/2022Thứ Ba (7-11) Phòng A.1131459Nguyễn Tiến Dũng
12
Khoa Giáo dục Tiểu họcPRIM1717Lý luận văn học và văn học thiếu nhi22211PRIM171706HủyLý thuyết1555847A.113(SC:180)A.113(172)10/17/202211/21/2022Thứ Hai (10-12) Phòng A.113; Thứ Tư (10-12) Phòng A.1131459Nguyễn Tiến Dũng
13
Khoa Giáo dục Tiểu họcPRIM1482Phát triển kỹ năng dạy học văn miêu tả22211PRIM148203HủyLý thuyết1545837B.115(SC:50)B.115(42)10/19/202211/18/2022Thứ Tư (1-3) Phòng B.115; Thứ Sáu (1-3) Phòng B.1159256Châu Thị Kim Ngân
14
Khoa Giáo dục Tiểu họcPRIM1492Phát triển năng lực dạy - học tiếng Việt ở tiểu học32211PRIM149204HủyLý thuyết1550446B.102(SC:60)B.102(56)10/31/202212/19/2022Thứ Hai (10-12) Phòng B.102; Thứ Tư (10-12) Phòng B.102Nguyễn Thị Ly Kha, Lê Ngọc Tường Khanh
15
Khoa Giáo dục Tiểu họcPRIM1492Phát triển năng lực dạy - học tiếng Việt ở tiểu học32211PRIM149206HủyLý thuyết1545342B.118(SC:50)B.118(47)9/6/202210/25/2022Thứ Ba (10-12) Phòng B.118; Thứ Sáu (10-12) Phòng B.118Nguyễn Thị Ly Kha, Lê Ngọc Tường Khanh
16
Khoa Tiếng Hàn QuốcKORE1473Phân tích đánh giá bản dịch Việt-Hàn và Hàn-Việt32211KORE147302HủyLý thuyết45.01.HAN.NNB1535035B.110(SC:50)B.110(50)9/9/202212/16/2022Thứ Sáu (7-9) Phòng B.1109453La Duy Tân
17
Khoa Tiếng Hàn QuốcKORE1419Tiếng Hàn Đọc-Viết nâng cao32211KORE141903HủyLý thuyết45.01.HAN.NNB1540040B.110(SC:50)B.110(50)9/6/202212/13/2022Thứ Ba (7-9) Phòng B.1109529Han Jung Seo
18
Khoa Tiếng Hàn QuốcKORE1418Tiếng Hàn Nghe-Nói nâng cao32211KORE141803HủyLý thuyết45.01.HAN.NNB1540040B.110(SC:50)B.110(50)9/5/202212/12/2022Thứ Hai (10-12) Phòng B.1109452Jeong Seung Ho
19
Khoa Khoa học Giáo dụcEDUC1413Giáo dục chuyên biệt22211EDUC141301HủyLý thuyết47.01.GDH.A1550941B.101(SC:60)B.101(51)9/8/202211/10/2022Thứ Năm (1-3) Phòng B.101904Dư Thống Nhất
20
Khoa Khoa học Giáo dụcEDUC1336Giáo dục gia đình22211EDUC133601HủyLý thuyết47.01.QLGD1540634C.613(SC:50)C.613(44)9/9/202211/11/2022Thứ Sáu (1-3) Phòng C.613433Võ Thị Hồng Trước
21
Khoa Khoa học Giáo dụcEDUC1348Tổ chức hoạt động giáo dục ở trường phổ thông22211EDUC134801HủyLý thuyết46.01.SU.SPA - nhóm 11540337B.311(SC:50)B.311(47)Thứ Hai (1-3) Phòng B.311; Thứ Tư (1-3) Phòng B.311122Hồ Văn Liên
22
Khoa Khoa học Giáo dụcEDUC1348Tổ chức hoạt động giáo dục ở trường phổ thông22211EDUC134803HủyLý thuyết46.01.SU.SPA - nhóm 31540931B.311(SC:50)B.311(41)9/5/202210/5/2022Thứ Hai (4-6) Phòng B.311; Thứ Tư (4-6) Phòng B.311122Hồ Văn Liên
23
Khoa Khoa học Giáo dụcEDUC1348Tổ chức hoạt động giáo dục ở trường phổ thông22211EDUC134804HủyLý thuyết46.01.SU.SPA - nhóm 41540832787Lê Thanh Hải
24
Khoa Khoa học Giáo dụcEDUC1348Tổ chức hoạt động giáo dục ở trường phổ thông22211EDUC134815HủyLý thuyết47.01.TOAN.SPA - nhóm 51540436C.501(SC:40)C.501(36)9/5/202210/5/2022Thứ Hai (7-9) Phòng C.501; Thứ Tư (7-9) Phòng C.501787Lê Thanh Hải
25
Khoa Khoa học Giáo dụcEDUC1348Tổ chức hoạt động giáo dục ở trường phổ thông22211EDUC134816HủyLý thuyết47.01.TOAN.SPB - nhóm 11540733B.311(SC:50)B.311(43)10/10/202211/9/2022Thứ Hai (1-3) Phòng B.311; Thứ Tư (1-3) Phòng B.3111064Nguyễn Đắc Thanh
26
Khoa Khoa học Giáo dụcEDUC1348Tổ chức hoạt động giáo dục ở trường phổ thông22211EDUC134827HủyLý thuyết47.01.GDCT1540832C.501(SC:40)C.501(32)10/13/202211/12/2022Thứ Năm (1-3) Phòng C.501; Thứ Bảy (1-3) Phòng C.501349Lương Ngọc Hải
27
Khoa Khoa học Giáo dụcEDUC1348Tổ chức hoạt động giáo dục ở trường phổ thông22211EDUC134828HủyLý thuyết47.01.GDQP.A1540832C.501(SC:40)C.501(32)10/10/202211/9/2022Thứ Hai (4-6) Phòng C.501; Thứ Tư (4-6) Phòng C.501349Lương Ngọc Hải
28
Khoa Khoa học Giáo dụcEDUC1348Tổ chức hoạt động giáo dục ở trường phổ thông22211EDUC134830HủyLý thuyết47.01.LY.SPA1540337C.501(SC:40)C.501(37)10/10/202211/9/2022Thứ Hai (7-9) Phòng C.501; Thứ Tư (7-9) Phòng C.501433Võ Thị Hồng Trước
29
Khoa Khoa học Giáo dụcEDUC1348Tổ chức hoạt động giáo dục ở trường phổ thông22211EDUC134835HủyLý thuyết47.01.SPKHTN.B1540832B.311(SC:50)B.311(42)11/14/202212/14/2022Thứ Hai (7-9) Phòng B.311; Thứ Tư (7-9) Phòng B.311433Võ Thị Hồng Trước
30
Khoa Khoa học Giáo dụcEDUC1348Tổ chức hoạt động giáo dục ở trường phổ thông22211EDUC134838HủyLý thuyết47.01.SPLSDL.B15401228B.311(SC:50)B.311(38)11/14/202212/14/2022Thứ Hai (10-12) Phòng B.311; Thứ Tư (10-12) Phòng B.311433Võ Thị Hồng Trước
31
Khoa Tiếng TrungCHIN1442Biên phiên dịch thương mại32211CHIN144204HủyLý thuyết45.01.TRUNG.CND1550644LVS.A.403(SC:48)LVS.A.403(42)9/8/202212/15/2022Thứ Năm (10-12) Phòng LVS.A.403712Lã Hạnh Ly
32
Khoa Tiếng TrungCHIN1425Kỹ năng nghe HSK cao cấp32211CHIN142505HủyLý thuyết45.01.TRUNG.CNE1550050963Vương Huệ Nghi
33
Khoa Tiếng TrungCHIN1413Kỹ năng nghe nói 342211CHIN141303HủyLý thuyết47.01.TRUNG.CNB1550149LLQ.D.007(SC:35),LLQ.D.207(SC:35)LLQ.D.007(34),LLQ.D.207(34)9/6/202212/20/2022Thứ Ba (1-3) Phòng LLQ.D.207; Thứ Năm (1-3) Phòng LLQ.D.0071447Cao Thị Huyền Châu
34
Khoa Tiếng TrungCHIN1441Thực hành tiếng nâng cao32211CHIN144105HủyLý thuyết45.01.TRUNG.CNE1550446LLQ.D.207(SC:35)LLQ.D.207(31)9/8/202211/24/2022Thứ Năm (7-11) Phòng LLQ.D.207429Tăng Ngọc Bình
35
Khoa Tiếng TrungCHIN2402Tiếng Trung học phần II32211CHIN240201HủyLý thuyết47.01.GDMN.E1550545A.403(SC:50)A.403(45)9/5/202211/9/2022Thứ Hai (10-12) Phòng A.403; Thứ Tư (10-12) Phòng A.403471Đặng Thị Hồng Hạnh
36
Khoa Tiếng TrungCHIN1502Tiếng Trung Quốc tổng hợp 342211CHIN150204HủyLý thuyết47.01.TRUNG.CNC1550545B.113(SC:50),LVS.A.403(SC:48)B.113(45),LVS.A.403(43)9/7/202212/21/2022Thứ Tư (1-3) Phòng B.113; Thứ Sáu (1-3) Phòng LVS.A.403736Vũ Thu Hằng
37
Khoa Tiếng TrungCHIN1901Tiếng Trung tăng cường42211CHIN190102HủyLý thuyết47.01.GDMN.A15501436A.403(SC:50)A.403(36)9/6/202211/29/2022Thứ Ba (1-3) Phòng A.403; Thứ Năm (1-3) Phòng A.403736Vũ Thu Hằng
38
Khoa Ngữ vănLITR1546Chuyên đề Văn học Mỹ Latin2211LITR154601HủyLý thuyết45.01.VANHOC.AA.304(SC:50),B.114(SC:50)A.304(50),B.114(50)Thứ Hai (1-3) Phòng A.304; Thứ Tư (1-3) Phòng B.114Nguyễn Thành Trung
39
Khoa Ngữ vănLITR1485Tiếp cận Văn học nước ngoài trong nhà trường2211LITR148502HủyLý thuyết45.01.VAN.SPCLVS.B.102(SC:56)LVS.B.102(56)Thứ Bảy (10-12) Phòng LVS.B.102Đỗ Đinh Linh Vũ
40
Khoa Ngữ vănLITR1468Tiếp cận, diễn giải các tác phẩm văn học chữ Hán trong nhà trường2211LITR146801HủyLý thuyết45.01.VAN.SPA, 45.01.VAN.SPBLLQ.D.102(SC:120)LLQ.D.102(120)Thứ Ba (4-6) Phòng LLQ.D.102Huỳnh Văn Minh
41
Khoa Ngữ vănLITR1544Chuyên đề Văn học Tây Âu – Mỹ2211LITR154401HủyLý thuyết45.01.VANHOC.A, 45.01.VANHOC.BA.304(SC:50)A.304(48)Thứ Hai (4-6) Phòng A.304; Thứ Tư (4-6) Phòng A.304Nguyễn Thành Trung
42
Khoa Ngữ vănLITR1468Tiếp cận, diễn giải các tác phẩm văn học chữ Hán trong nhà trường2211LITR146802HủyLý thuyết45.01.VAN.SPCLLQ.D.102(SC:120)LLQ.D.102(115)Thứ Ba (10-12) Phòng LLQ.D.102Huỳnh Văn Minh
43
Khoa Ngữ vănLITR1487Chuyên đề Văn học Phương Tây2211LITR148701HủyLý thuyết45.01.VAN.SPA, 45.01.VAN.SPB, 45.01.VAN.SPCB.114(SC:50)B.114(43)Thứ Sáu (7-9) Phòng B.114Nguyễn Hồng Anh
44
Khoa Ngữ vănLITR1731Nhập môn Logic học2211LITR173101HủyLý thuyết47.01.VANHOC.A - nhóm 1LVS.B.102(SC:56)LVS.B.102(49)Thứ Năm (10-12) Phòng LVS.B.102Lương Ngọc Khánh Phương
45
Khoa Ngữ vănLITR1095Kinh tế du lịch2211LITR109501HủyLý thuyết45.01.VNH.AA.304(SC:50)A.304(42)Thứ Bảy (10-12) Phòng A.304Huỳnh Phẩm Dũng Phát
46
Khoa Ngữ vănLITR1441Quản trị nhà hàng khách sạn2211LITR144101HủyLý thuyết45.01.VNH.A, 45.01.VNH.BA.304(SC:50)A.304(40)Thứ Bảy (4-6) Phòng A.304Hoàng Tuấn Lang
47
Khoa Ngữ vănLITR1503Các phương pháp dạy học tích cực trong dạy học Ngữ văn2211LITR150301HủyLý thuyết45.01.VAN.SPA, 45.01.VAN.SPB, 45.01.VAN.SPCB.114(SC:50)B.114(37)Thứ Ba (1-3) Phòng B.114; Thứ Năm (1-3) Phòng B.114Dương Thị Hồng Hiếu
48
Khoa Địa líGEOG1002Kinh tế Việt Nam2211GEOG100201HủyLý thuyết46.01.VNHB.114(SC:50)B.114(50)Thứ Bảy (7-9)Phạm Đỗ Văn Trung
49
Khoa Tâm lý họcPSYC1490Kỹ năng quản lý thời gian và giải quyết vấn đề của giáo viên22211PSYC149003HủyLý thuyết1520020B.303(SC:40)B.303(40)9/5/202210/5/2022Thứ Hai (7-9) Phòng B.303; Thứ Tư (7-9) Phòng B.3039359Lương Thị Như Quỳnh
50
Khoa Tâm lý họcPSYC1009Giao tiếp sư phạm22211PSYC100923HủyLý thuyết47.01.GDTH.B1520218A.311(SC:50)A.311(48)10/11/202211/11/2022Thứ Ba (7-9) Phòng A.311; Thứ Sáu (7-9) Phòng A.3111456Nguyễn Đình Ký
51
Khoa Tâm lý họcPSYC1009Giao tiếp sư phạm22211PSYC100926HủyLý thuyết47.01.GDTH.E1520218A.311(SC:50)A.311(48)10/11/202211/11/2022Thứ Ba (10-12) Phòng A.311; Thứ Sáu (10-12) Phòng A.3111456Nguyễn Đình Ký
52
Khoa Tâm lý họcPSYC1301Tâm bệnh học32211PSYC130101HủyLý thuyết46.01.TLH.A1550248LVS.A.402(SC:70)LVS.A.402(68)9/9/202211/4/2022Thứ Sáu (2-6) Phòng LVS.A.402
53
Khoa Tâm lý họcPSYC1009Giao tiếp sư phạm22211PSYC100939HủyLý thuyết1520317A.311(SC:50)A.311(47)11/17/202212/17/2022Thứ Năm (7-9) Phòng A.311; Thứ Bảy (7-9) Phòng A.311349Lương Ngọc Hải
54
Khoa Tâm lý họcPSYC1495Kỹ năng tư duy phản biện và tư duy sáng tạo22211PSYC149504HủyLý thuyết1520317A.312(SC:50)A.312(47)9/6/202210/7/2022Thứ Ba (1-3) Phòng A.312; Thứ Sáu (1-3) Phòng A.3121371Hoàng Tuấn Ngọc
55
Khoa Tâm lý họcPSYC1492Kỹ năng tư duy sáng tạo của giáo viên trong hoạt động sư phạm22211PSYC149201HủyLý thuyết1520317A.404(SC:50)A.404(47)11/14/202212/14/2022Thứ Hai (1-3) Phòng A.404; Thứ Tư (1-3) Phòng A.4041457Mai Hiền Lê
56
Khoa Tâm lý họcPSYC1492Kỹ năng tư duy sáng tạo của giáo viên trong hoạt động sư phạm22211PSYC149203HủyLý thuyết1520317B.303(SC:40)B.303(37)11/14/202212/14/2022Thứ Hai (7-9) Phòng B.303; Thứ Tư (7-9) Phòng B.3031457Mai Hiền Lê
57
Khoa Tâm lý họcPSYC1009Giao tiếp sư phạm22211PSYC100933HủyLý thuyết1520416A.311(SC:50)A.311(46)11/14/202212/14/2022Thứ Hai (1-3) Phòng A.311; Thứ Tư (1-3) Phòng A.3111246Huỳnh Thị Hoàng Oanh
58
Khoa Tâm lý họcPSYC1009Giao tiếp sư phạm22211PSYC100924HủyLý thuyết47.01.GDTH.C1520515A.311(SC:50)A.311(45)10/13/202211/12/2022Thứ Năm (7-9) Phòng A.311; Thứ Bảy (7-9) Phòng A.311349Lương Ngọc Hải
59
Khoa Tâm lý họcPSYC1009Giao tiếp sư phạm22211PSYC100927HủyLý thuyết1520515A.311(SC:50)A.311(45)10/13/202211/12/2022Thứ Năm (10-12) Phòng A.311; Thứ Bảy (10-12) Phòng A.311349Lương Ngọc Hải
60
Khoa Tâm lý họcPSYC1009Giao tiếp sư phạm22211PSYC100931HủyLý thuyết1520515A.312(SC:50)A.312(45)10/13/202211/12/2022Thứ Năm (4-6) Phòng A.312; Thứ Bảy (4-6) Phòng A.3129481Nguyễn Thị Cẩm Vân
61
Khoa Tâm lý họcPSYC1440Đánh giá tâm lý32211PSYC144002HủyLý thuyết46.01.TLH.B1550644LVS.A.301(SC:48)LVS.A.301(42)10/18/202212/13/2022Thứ Ba (8-12) Phòng LVS.A.301550Huỳnh Mai Trang
62
Khoa Tâm lý họcPSYC1491Kỹ năng quản lý cảm xúc và giải quyết mâu thuẫn của giáo viên22211PSYC149102HủyLý thuyết1520614LLQ.D.003(SC:80)LLQ.D.003(74)10/11/202211/11/2022Thứ Ba (10-12) Phòng LLQ.D.003; Thứ Sáu (10-12) Phòng LLQ.D.0031457Mai Hiền Lê
63
Khoa Tâm lý họcPSYC1706Lý thuyết tham vấn và trị liệu tâm lý32211PSYC170602HủyLý thuyết46.01.TLH.B1550644B.216(SC:50)B.216(44)9/9/202211/4/2022Thứ Sáu (2-6) Phòng B.216Võ Thị Tường Vy, Hồ Tâm Đan
64
Khoa Tâm lý họcPSYC1009Giao tiếp sư phạm22211PSYC100928HủyLý thuyết1520713A.312(SC:50)A.312(43)10/10/202211/9/2022Thứ Hai (1-3) Phòng A.312; Thứ Tư (1-3) Phòng A.3129481Nguyễn Thị Cẩm Vân
65
Khoa Tâm lý họcPSYC1009Giao tiếp sư phạm22211PSYC100935HủyLý thuyết1520812A.311(SC:50)A.311(42)11/14/202212/14/2022Thứ Hai (4-6) Phòng A.311; Thứ Tư (4-6) Phòng A.3111246Huỳnh Thị Hoàng Oanh
66
Khoa Tâm lý họcPSYC1009Giao tiếp sư phạm22211PSYC100938HủyLý thuyết1520812A.311(SC:50)A.311(42)11/15/202212/16/2022Thứ Ba (7-9) Phòng A.311; Thứ Sáu (7-9) Phòng A.3111060Đào Thị Duy Duyên
67
Khoa Tâm lý họcPSYC1494Kỹ năng quản lý cảm xúc22211PSYC149405HủyLý thuyết1520812LLQ.D.003(SC:80)LLQ.D.003(72)9/6/202210/7/2022Thứ Ba (4-6) Phòng LLQ.D.003; Thứ Sáu (4-6) Phòng LLQ.D.0031520Lê Thị Ngà
68
Khoa Tâm lý họcPSYC1493Kỹ năng thích ứng và giải quyết vấn đề22211PSYC149305HủyLý thuyết1520812A.404(SC:50)A.404(42)9/6/202210/7/2022Thứ Ba (4-6) Phòng A.404; Thứ Sáu (4-6) Phòng A.4041456Nguyễn Đình Ký
69
Khoa Tâm lý họcPSYC1491Kỹ năng quản lý cảm xúc và giải quyết mâu thuẫn của giáo viên22211PSYC149101HủyLý thuyết15201010LLQ.D.003(SC:80)LLQ.D.003(70)10/11/202211/11/2022Thứ Ba (7-9) Phòng LLQ.D.003; Thứ Sáu (7-9) Phòng LLQ.D.0031457Mai Hiền Lê
70
Khoa Tâm lý họcPSYC1009Giao tiếp sư phạm22211PSYC100919HủyLý thuyết47.01.SPHOA1520128A.311(SC:50)A.311(38)10/13/202211/11/2022Thứ Năm (1-3) Phòng A.311; Thứ Sáu (1-3) Phòng A.3111518Nguyễn Minh Quân
71
Khoa Tiếng AnhENGL2402Tiếng Anh học phần II32211ENGL240221HủyLý thuyết15501436LVS.A.401(SC:70),LVS.D.201(SC:55)LVS.A.401(56),LVS.D.201(41)9/7/202211/12/2022Thứ Tư (1-3) Phòng LVS.A.401; Thứ Bảy (1-3) Phòng LVS.D.201Mai Thúy Vy
72
Khoa Tiếng AnhENGL2402Tiếng Anh học phần II32211ENGL240242HủyLý thuyết15501337LVS.D.207(SC:48)LVS.D.207(35)9/6/202211/10/2022Thứ Ba (4-6) Phòng LVS.D.207; Thứ Năm (4-6) Phòng LVS.D.207Phạm Ngọc Quế Trâm
73
Khoa Tiếng AnhENGL1405Nghe - Nói 532211ENGL140506HủyLý thuyết46.01.ANH.SPC15501238B.212(SC:50)B.212(38)9/9/202212/16/2022Thứ Sáu (10-12) Phòng B.212Trần Quang Loan Tuyền
74
Khoa Tiếng AnhENGL1457Phiên dịch báo chí 232211ENGL145701HủyLý thuyết45.01.ANH.NNA15501139C.1009(SC:50)C.1009(39)9/6/202212/13/2022Thứ Ba (1-3) Phòng C.1009Trần Nguyễn Trí Dũng
75
Khoa Tiếng AnhENGL2402Tiếng Anh học phần II32211ENGL240250HủyLý thuyết1550941LLQ.D.305(SC:60)LLQ.D.305(51)9/5/202211/11/2022Thứ Hai (4-6) Phòng LLQ.D.305; Thứ Sáu (4-6) Phòng LLQ.D.305Hà Thanh Liêm
76
Khoa Tiếng AnhENGL2402Tiếng Anh học phần II32211ENGL240218HủyLý thuyết1550941LVS.A.401(SC:70)LVS.A.401(61)9/6/202211/10/2022Thứ Ba (4-6) Phòng LVS.A.401; Thứ Năm (4-6) Phòng LVS.A.401Trịnh Mai Phương
77
Khoa Tiếng AnhENGL2402Tiếng Anh học phần II32211ENGL240245HủyLý thuyết1550644LVS.D.207(SC:48)LVS.D.207(42)9/7/202211/12/2022Thứ Tư (1-3) Phòng LVS.D.207; Thứ Bảy (1-3) Phòng LVS.D.207Trần Hữu Quốc Huy
78
Khoa Tiếng AnhENGL2402Tiếng Anh học phần II32211ENGL240240HủyLý thuyết1550644LVS.D.207(SC:48)LVS.D.207(42)9/5/202211/11/2022Thứ Hai (10-12) Phòng LVS.D.207; Thứ Sáu (10-12) Phòng LVS.D.207Trần Quang Nam
79
Khoa Tiếng AnhENGL1455Phiên dịch thương mại32211ENGL145501HủyLý thuyết45.01.ANH.NNA1550644C.1009(SC:50)C.1009(44)9/7/202212/14/2022Thứ Tư (10-12) Phòng C.1009Bùi Đức Tiến
80
Khoa Tiếng AnhENGL2402Tiếng Anh học phần II32211ENGL240241HủyLý thuyết1550545LVS.D.207(SC:48)LVS.D.207(43)9/6/202211/10/2022Thứ Ba (1-3) Phòng LVS.D.207; Thứ Năm (1-3) Phòng LVS.D.207Phạm Ngọc Quế Trâm
81
Khoa Tiếng AnhENGL2402Tiếng Anh học phần II32211ENGL240217HủyLý thuyết1550545LVS.A.401(SC:70)LVS.A.401(65)9/6/202211/10/2022Thứ Ba (1-3) Phòng LVS.A.401; Thứ Năm (1-3) Phòng LVS.A.401Trịnh Mai Phương
82
Khoa Tiếng AnhENGL2402Tiếng Anh học phần II32211ENGL240238HủyLý thuyết1550347LVS.D.207(SC:48)LVS.D.207(45)9/5/202211/11/2022Thứ Hai (4-6) Phòng LVS.D.207; Thứ Sáu (4-6) Phòng LVS.D.207Trịnh Mai Phương
83
Khoa Tiếng AnhENGL2402Tiếng Anh học phần II32211ENGL240244HủyLý thuyết1550248LVS.D.207(SC:48)LVS.D.207(46)9/6/202211/10/2022Thứ Ba (10-12) Phòng LVS.D.207; Thứ Năm (10-12) Phòng LVS.D.207
84
Khoa Tiếng AnhENGL2402Tiếng Anh học phần II32211ENGL240237HủyLý thuyết1550248LVS.D.207(SC:48)LVS.D.207(46)9/5/202211/11/2022Thứ Hai (1-3) Phòng LVS.D.207; Thứ Sáu (1-3) Phòng LVS.D.207Trịnh Mai Phương
85
Khoa Tiếng AnhENGL2402Tiếng Anh học phần II32211ENGL240224HủyLý thuyết1550149LVS.A.401(SC:70),LVS.D.201(SC:55)LVS.A.401(69),LVS.D.201(54)9/7/202211/12/2022Thứ Tư (10-12) Phòng LVS.A.401; Thứ Bảy (10-12) Phòng LVS.D.201Trần Quang Đạo
86
Khoa Tiếng AnhENGL1410Đọc - Viết 532211ENGL141006HủyLý thuyết46.01.ANH.SPC1550149LVS.D.102(SC:50)LVS.D.102(49)9/6/202212/13/2022Thứ Ba (4-6) Phòng LVS.D.102Huỳnh Thị Bích Phượng
87
Khoa Tiếng AnhENGL2402Tiếng Anh học phần II32211ENGL240248HủyLý thuyết1550050LVS.D.207(SC:48)LVS.D.207(48)9/7/202211/12/2022Thứ Tư (10-12) Phòng LVS.D.207; Thứ Bảy (10-12) Phòng LVS.D.207Lý Quốc Phú
88
Khoa Tiếng AnhENGL1502Đánh giá định kỳ32211ENGL150201HủyLý thuyết45.01.ANH.SPA1550050B.213(SC:50)B.213(50)9/6/202212/13/2022Thứ Ba (7-9) Phòng B.213Nguyễn Thanh Tùng
89
Khoa Tiếng NhậtJAPN1041Tiếng Nhật du lịch22211JAPN104101HủyLý thuyết45.01.NHAT.NNB1540040B.303(SC:40)B.303(40)9/6/202211/8/2022Thứ Ba (1-3) Phòng B.3031177Cao Lê Dung Nghi
90
Khoa Hóa họcSCIE1427Vật lí và thể thao32211SCIE142701HủyLý thuyết45.01.KHTN1530030C.1007(SC:50)C.1007(50)9/10/202211/5/2022Thứ Bảy (2-6) Phòng C.1007
91
Khoa Hóa họcCHEM1455Thực tập phân tích công cụ nâng cao22211CHEM145502HủyLý thuyết45.01.HOA.CNB15200209/5/202210/10/2022Thứ Hai (7-11) Phòng TN.PTHL1172Huỳnh Thị Nhàn
92
Khoa Hóa họcCHEM1455Thực tập phân tích công cụ nâng cao22211CHEM145501HủyLý thuyết45.01.HOA.CNA15200209/5/202210/10/2022Thứ Hai (2-6) Phòng TN.PTHL1172Huỳnh Thị Nhàn
93
Khoa Hóa họcCHEM1410Thực hành Vật lý đại cương22211CHEM141008HủyLý thuyết47.01.HOA.CNB15150159/11/202211/27/2022Chủ Nhật (7-11) Phòng TN_Co_Nhiet578Nguyễn Lâm Duy
94
Khoa Hóa họcCHEM1410Thực hành Vật lý đại cương22211CHEM141007HủyLý thuyết47.01.HOA.CNB15150159/11/202211/27/2022Chủ Nhật (1-5) Phòng TN_Co_Nhiet578Nguyễn Lâm Duy
95
Khoa Hóa họcCHEM1410Thực hành Vật lý đại cương22211CHEM141001HủyLý thuyết47.01.HOA.CNA15150159/7/202211/23/2022Thứ Tư (1-5) Phòng TN_Co_Nhiet1180Nguyễn Huỳnh Duy Khang
96
Khoa Hóa họcCHEM1700Thực hành hóa học vô cơ22211CHEM170008HủyThực hành46.01.HOA.CNB, 46.01.HOA.SPC15200209/10/202210/15/2022Thứ Bảy (7-11) Phòng TN.VC1501Trần Thị Tố Nga
97
Khoa Hóa họcCHEM1700Thực hành hóa học vô cơ22211CHEM170007HủyThực hành46.01.HOA.CNA, 46.01.HOA.SPA15200209/10/202210/15/2022Thứ Bảy (2-6) Phòng TN.VC1501Trần Thị Tố Nga
98
Khoa Hóa họcCHEM1700Thực hành hóa học vô cơ22211CHEM170005HủyThực hành46.01.HOA.CNA, 46.01.HOA.SPB15200209/8/202210/13/2022Thứ Năm (2-6) Phòng TN.VC1501Trần Thị Tố Nga
99
Khoa Hóa họcCHEM1700Thực hành hóa học vô cơ22211CHEM170004HủyThực hành46.01.HOA.CNA, 46.01.HOA.SPC15200209/7/202210/12/2022Thứ Tư (7-11) Phòng TN.VC1121Trương Chí Hiền
100
Khoa Hóa họcCHEM1427Thực hành hóa học phân tích22211CHEM142707HủyLý thuyết46.01.HOA.CNA, 46.01.HOA.SPC1520119TN.HPT(SC:30)TN.HPT(29)9/8/202210/13/2022Thứ Năm (2-6) Phòng TN.HPT1027Nguyễn Kim Diễm Mai