| B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | AC | AD | AE | AF | AG | AH | AI | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
2 | PHÂN BỔ ĐĂNG KÝ TÍN CHỈ HỌC KỲ 2 - NĂM HỌC 2022-2023 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
3 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
4 | THỜI GIAN ĐĂNG KÝ HẰNG NGÀY: TỪ 10H00 ĐẾN 20H00 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
5 | Phân bổ đăng ký đợt 01 | Đợt 02 | Đợt 03 | Đợt 04 | |||||||||||||||||||||||||||||||
6 | Khối đăng ký | Ngành | Chuyên ngành | 26/12 | 27/12 | 28/12 | 29/12 | 30/12 | 26/12 | 27/12 | 28/12 | 29/12 | 30/12 | 03/01 | 04/01 | 05/01 | 06/01 | 07/01 | 08/01 | 12/01 | 13/01 | 14/01 | 15/01 | 16/01 | |||||||||||
7 | SV các khóa từ 58 trở về trước | Tất cả các chuyên ngành | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||||||||||
8 | Sinh viên Khóa 59, đăng ký theo phân bổ như sau: | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
9 | 59_CLCKDQT | Kinh doanh quốc tế | Kinh doanh quốc tế (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||||||
10 | 59_LOG_AN | Kinh doanh quốc tế | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng định hướng nghề nghiệp quốc tế | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||||||
11 | 59_TTNB | Kinh doanh quốc tế | Kinh doanh quốc tế theo mô hình tiên tiến Nhật Bản | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||||||
12 | 59_CLCKT | Kinh tế | Kinh tế đối ngoại (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||||||
13 | 59_CLCKTQT | Kinh tế quốc tế | Kinh tế quốc tế (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||||||
14 | 59_CLCQT | Quản trị kinh doanh | Quản trị kinh doanh quốc tế (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||||||
15 | 59_CLCQTKS | Quản trị kinh doanh | Quản trị khách sạn (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||||||
16 | 59_CLCTC | Tài chính ngân hàng | Ngân hàng và Tài chính quốc tế (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||||||
17 | 59_CTTTKT | Kinh tế | Kinh tế đối ngoại (Chương trình tiên tiến giảng dạy bằng tiếng Anh) | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | |||||||||||
18 | 59_CTTTQT | Quản trị kinh doanh | Quản trị Kinh doanh quốc tế (Chương trình tiên tiến giảng dạy bằng tiếng Anh) | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | |||||||||||
19 | 59_CTTTTC | Tài chính ngân hàng | Tài chính - Ngân hàng (Chương trình tiên tiến giảng dạy bằng tiếng Anh) | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | |||||||||||
20 | 59_CHQ | Ngôn ngữ Trung | Tiếng Trung thương mại (Chương trình chất lượng cao) | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||||||
21 | 59_FHQ | Ngôn ngữ Pháp | Tiếng Pháp thương mai (Chương trình chất lượng cao) | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||||||
22 | 59_JHQ | Ngôn ngữ Nhật | Tiếng Nhật thương mại (Chương trình chất lượng cao) | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||||||
23 | 59_TATM | Ngôn ngữ Anh | Tiếng Anh thương mại | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||||||
24 | 59_TNTM | Ngôn ngữ Nhật | Tiếng Nhật thương mại | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||||||
25 | 59_TPTM | Ngôn ngữ Pháp | Tiếng Pháp thương mại | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||||||
26 | 59_TTTM | Ngôn ngữ Trung | Tiếng Trung thương mại | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||||||
27 | 59_LUAT_AN | Luật | Luật thương mại quốc tế | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||||||
28 | 59_ACCA_AN | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán định hướng nghề nghiệp ACCA | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||||||
29 | 59_KTKT_AN | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||||||
30 | 59_KTPT_AN | Kinh tế quốc tế | Kinh tế và Phát triển quốc tế | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||||||
31 | 59_KTQT_AN | Kinh tế quốc tế | Kinh tế quốc tế | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||||||
32 | 59_KTQT_PH | Kinh tế quốc tế | Kinh tế quốc tế | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||||||
33 | 59_NGHG_AN | Tài chính ngân hàng | Ngân hàng | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||||||
34 | 59_PTDT_AN | Tài chính ngân hàng | Phân tích và đầu tư tài chính | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||||||
35 | 59_TCQT_AN | Tài chính ngân hàng | Tài chính quốc tế | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||||||
36 | 59_QTKD_AN | Quản trị kinh doanh | Quản trị kinh doanh quốc tế | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||||||
37 | 59_KDQT_AN | Kinh doanh quốc tế | Kinh doanh quốc tế | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||||||
38 | 59_KTDN_AN | Kinh tế | Kinh tế đối ngoại | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||||||
39 | 59_KTDN_NG | Kinh tế | Kinh tế đối ngoại | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||||||
40 | 59_KTDN_NH | Kinh tế | Kinh tế đối ngoại | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||||||
41 | 59_KTDN_PH | Kinh tế | Kinh tế đối ngoại | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||||||
42 | 59_KTDN_TR | Kinh tế | Kinh tế đối ngoại | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||||||
43 | 59_TMQT_AN | Kinh tế | Thương mại quốc tế | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||||||
44 | Sinh viên Khóa 60, đăng ký theo phân bổ như sau: | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
45 | 60_CLCKDQT | Kinh doanh quốc tế | #ERROR! | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||||||
46 | 60_CLCKT | Kinh tế | #ERROR! | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||||||
47 | 60_CLCKTQT | Kinh tế quốc tế | #ERROR! | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||||||
48 | 60_CLCLUAT | Luật | #ERROR! | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||||||
49 | 60_CLCQT | Quản trị kinh doanh | #ERROR! | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||||||
50 | 60_CLCQTKS | Quản trị kinh doanh | #ERROR! | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||||||
51 | 60_CLCTC | Tài chính ngân hàng | #ERROR! | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||||||
52 | 60_LOG_AN | Kinh doanh quốc tế | #ERROR! | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||||||
53 | 60_TTNB | Kinh doanh quốc tế | #ERROR! | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||||||
54 | 60_CTTTKT | Kinh tế | #ERROR! | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | |||||||||||
55 | 60_CTTTQT | Quản trị kinh doanh | #ERROR! | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | |||||||||||
56 | 60_CTTTTC | Tài chính ngân hàng | #ERROR! | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | |||||||||||
57 | 60_KTKT_AN | Kế toán | #ERROR! | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||||||
58 | 60_ACCA_AN | Kế toán | #ERROR! | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||||||
59 | 60_LUAT_AN | Luật | #ERROR! | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||||||
60 | 60_TATM | Ngôn ngữ Anh | #ERROR! | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||||||
61 | 60_TNTM | Ngôn ngữ Nhật | #ERROR! | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||||||
62 | 60_TPTM | Ngôn ngữ Pháp | #ERROR! | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||||||
63 | 60_TTTM | Ngôn ngữ Trung | #ERROR! | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||||||
64 | 60_EHQ | Ngôn ngữ Anh | #ERROR! | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||||||
65 | 60_FHQ | Ngôn ngữ Pháp | #ERROR! | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||||||
66 | 60_JHQ | Ngôn ngữ Nhật | #ERROR! | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||||||
67 | 60_CHQ | Ngôn ngữ Trung | #ERROR! | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||||||
68 | 60_KTPT_AN | Kinh tế quốc tế | #ERROR! | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||||||
69 | 60_KTQT_AN | Kinh tế quốc tế | #ERROR! | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||||||
70 | 60_KTQT_PH | Kinh tế quốc tế | #ERROR! | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||||||
71 | 60_NGHG_AN | Tài chính ngân hàng | #ERROR! | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||||||
72 | 60_PTDT_AN | Tài chính ngân hàng | #ERROR! | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||||||
73 | 60_TCQT_AN | Tài chính ngân hàng | #ERROR! | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||||||
74 | 60_QTKD_AN | Quản trị kinh doanh | #ERROR! | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||||||
75 | 60_KDQT_AN | Kinh doanh quốc tế | #ERROR! | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||||||
76 | 60_KTDN_AN | Kinh tế | #ERROR! | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||||||
77 | 60_KTDN_NG | Kinh tế | #ERROR! | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||||||
78 | 60_KTDN_PH | Kinh tế | #ERROR! | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||||||
79 | 60_KTDN_TR | Kinh tế | #ERROR! | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||||||
80 | 60_TMQT_AN | Kinh tế | #ERROR! | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||||||
81 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
82 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
83 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
84 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
85 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
86 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
87 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
88 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
89 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
90 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
91 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
92 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
93 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
94 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
95 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
96 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
97 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
98 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
99 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
100 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||