ACDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
DANH MỤC CÔNG VIỆC ĐỊNH MỨC BCVT (930 công việc)
2
Ban hành theo thông tư 44/TT-BTTTT ngày 31/12/2020 của Bộ Thông tin - truyền thông
3
Tên công tácĐơn vị
4
11.010100.01Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại. Bốc dỡcông/ tấn
5
11.010100.02Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại, cự ly vận chuyển ≤ 100mcông/ tấn
6
11.010100.03Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại, cự ly vận chuyển ≤ 200mcông/ tấn
7
11.010100.04Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại, cự ly vận chuyển ≤ 300mcông/ tấn
8
11.010100.05Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại, cự ly vận chuyển ≤ 400mcông/ tấn
9
11.010100.06Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại, cự ly vận chuyển ≤ 500mcông/ tấn
10
11.010100.07Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại, cự ly vận chuyển ≤ 600mcông/ tấn
11
11.010200.01Vận chuyển thủ công bi tum. Bốc dỡcông/ tấn
12
11.010200.02Vận chuyển thủ công bi tum, cự ly vận chuyển ≤ 100mcông/ tấn
13
11.010200.03Vận chuyển thủ công bi tum, cự ly vận chuyển ≤ 200mcông/ tấn
14
11.010200.04Vận chuyển thủ công bi tum, cự ly vận chuyển ≤ 300mcông/ tấn
15
11.010200.05Vận chuyển thủ công bi tum, cự ly vận chuyển ≤ 400mcông/ tấn
16
11.010200.06Vận chuyển thủ công bi tum, cự ly vận chuyển ≤ 500mcông/ tấn
17
11.010200.07Vận chuyển thủ công bi tum, cự ly vận chuyển ≤ 600mcông/ tấn
18
11.020100.01Vận chuyển thủ công thiết bị theo cấu kiện khối nhỏ ≤ 30 kg. Bốc dỡcông/cấu kiện
19
11.020100.02Vận chuyển thủ công thiết bị theo cấu kiện khối nhỏ ≤ 30 kg, cự ly vận chuyển ≤ 100mcông/cấu kiện
20
11.020100.03Vận chuyển thủ công thiết bị theo cấu kiện khối nhỏ ≤ 30 kg, cự ly vận chuyển ≤ 200mcông/cấu kiện
21
11.020100.04Vận chuyển thủ công thiết bị theo cấu kiện khối nhỏ ≤ 30 kg, cự ly vận chuyển ≤ 300mcông/cấu kiện
22
11.020100.05Vận chuyển thủ công thiết bị theo cấu kiện khối nhỏ ≤ 30 kg, cự ly vận chuyển ≤ 400mcông/cấu kiện
23
11.020100.06Vận chuyển thủ công thiết bị theo cấu kiện khối nhỏ ≤ 30 kg, cự ly vận chuyển ≤ 500mcông/cấu kiện
24
11.020100.07Vận chuyển thủ công thiết bị theo cấu kiện khối nhỏ ≤ 30 kg, cự ly vận chuyển ≤ 600mcông/cấu kiện
25
11.020200.01Vận chuyển thủ công thiết bị theo cấu kiện khối nhỏ ≤ 50 kg. Bốc dỡcông/cấu kiện
26
11.020200.02Vận chuyển thủ công thiết bị theo cấu kiện khối nhỏ ≤ 50 kg, cự ly vận chuyển ≤ 100mcông/cấu kiện
27
11.020200.03Vận chuyển thủ công thiết bị theo cấu kiện khối nhỏ ≤ 50 kg, cự ly vận chuyển ≤ 200mcông/cấu kiện
28
11.020200.04Vận chuyển thủ công thiết bị theo cấu kiện khối nhỏ ≤ 50 kg, cự ly vận chuyển ≤ 300mcông/cấu kiện
29
11.020200.05Vận chuyển thủ công thiết bị theo cấu kiện khối nhỏ ≤ 50 kg, cự ly vận chuyển ≤ 400mcông/cấu kiện
30
11.020200.06Vận chuyển thủ công thiết bị theo cấu kiện khối nhỏ ≤ 50 kg, cự ly vận chuyển ≤ 500mcông/cấu kiện
31
11.020200.07Vận chuyển thủ công thiết bị theo cấu kiện khối nhỏ ≤ 50 kg, cự ly vận chuyển ≤ 600mcông/cấu kiện
32
11.020300.01Vận chuyển thủ công thiết bị theo cấu kiện khối nhỏ ≤ 80 kg. Bốc dỡcông/cấu kiện
33
11.020300.02Vận chuyển thủ công thiết bị theo cấu kiện khối nhỏ ≤ 80 kg, cự ly vận chuyển ≤ 100mcông/cấu kiện
34
11.020300.03Vận chuyển thủ công thiết bị theo cấu kiện khối nhỏ ≤ 80 kg, cự ly vận chuyển ≤ 200mcông/cấu kiện
35
11.020300.04Vận chuyển thủ công thiết bị theo cấu kiện khối nhỏ ≤ 80 kg, cự ly vận chuyển ≤ 300mcông/cấu kiện
36
11.020300.05Vận chuyển thủ công thiết bị theo cấu kiện khối nhỏ ≤ 80 kg, cự ly vận chuyển ≤ 400mcông/cấu kiện
37
11.020300.06Vận chuyển thủ công thiết bị theo cấu kiện khối nhỏ ≤ 80 kg, cự ly vận chuyển ≤ 500mcông/cấu kiện
38
11.020300.07Vận chuyển thủ công thiết bị theo cấu kiện khối nhỏ ≤ 80 kg, cự ly vận chuyển ≤ 600mcông/cấu kiện
39
11.020400.01Vận chuyển thủ công thiết bị theo cấu kiện khối lớn ≤ 100 kg. Bốc dỡcông/cấu kiện
40
11.020400.02Vận chuyển thủ công thiết bị theo cấu kiện khối lớn ≤ 100 kg, cự ly vận chuyển ≤ 100mcông/cấu kiện
41
11.020400.03Vận chuyển thủ công thiết bị theo cấu kiện khối lớn ≤ 100 kg, cự ly vận chuyển ≤ 200mcông/cấu kiện
42
11.020400.04Vận chuyển thủ công thiết bị theo cấu kiện khối lớn ≤ 100 kg, cự ly vận chuyển ≤ 300mcông/cấu kiện
43
11.020400.05Vận chuyển thủ công thiết bị theo cấu kiện khối lớn ≤ 100 kg, cự ly vận chuyển ≤ 400mcông/cấu kiện
44
11.020400.06Vận chuyển thủ công thiết bị theo cấu kiện khối lớn ≤ 100 kg, cự ly vận chuyển ≤ 500mcông/cấu kiện
45
11.020400.07Vận chuyển thủ công thiết bị theo cấu kiện khối lớn ≤ 100 kg, cự ly vận chuyển ≤ 600mcông/cấu kiện
46
11.020500.01Vận chuyển thủ công thiết bị theo cấu kiện khối lớn > 100 kg. Bốc dỡcông/cấu kiện
47
11.020500.02Vận chuyển thủ công thiết bị theo cấu kiện khối lớn > 100 kg, cự ly vận chuyển > 100mcông/cấu kiện
48
11.020500.03Vận chuyển thủ công thiết bị theo cấu kiện khối lớn > 100 kg, cự ly vận chuyển > 200mcông/cấu kiện
49
11.020500.04Vận chuyển thủ công thiết bị theo cấu kiện khối lớn > 100 kg, cự ly vận chuyển > 300mcông/cấu kiện
50
11.020500.05Vận chuyển thủ công thiết bị theo cấu kiện khối lớn > 100 kg, cự ly vận chuyển > 400mcông/cấu kiện
51
11.020500.06Vận chuyển thủ công thiết bị theo cấu kiện khối lớn > 100 kg, cự ly vận chuyển > 500mcông/cấu kiện
52
11.020500.07Vận chuyển thủ công thiết bị theo cấu kiện khối lớn > 100 kg, cự ly vận chuyển > 600mcông/cấu kiện
53
12.010000.01Vận chuyển cát, nước bằng xuồng máy, cự ly vận chuyển ≤ 0,5 kmm3
54
12.010000.02Vận chuyển cát, nước bằng xuồng máy, cự ly vận chuyển ≤ 1,0 kmm3
55
12.010000.03Vận chuyển cát, nước bằng xuồng máy, cự ly vận chuyển ≤ 1,5 kmm3
56
12.010000.04Vận chuyển cát, nước bằng xuồng máy, cự ly vận chuyển ≤ 2,0 kmm3
57
12.020000.01Vận chuyển đá, sỏi các loại bằng xuồng máy, cự ly vận chuyển ≤ 0,5 kmm3
58
12.020000.02Vận chuyển đá, sỏi các loại bằng xuồng máy, cự ly vận chuyển ≤ 1,0 kmm3
59
12.020000.03Vận chuyển đá, sỏi các loại bằng xuồng máy, cự ly vận chuyển ≤ 1,5 kmm3
60
12.020000.04Vận chuyển đá, sỏi các loại bằng xuồng máy, cự ly vận chuyển ≤ 2,0 kmm3
61
12.030000.01Vận chuyển xi măng bao bằng xuồng máy, cự ly vận chuyển ≤ 0,5 kmtấn
62
12.030000.02Vận chuyển xi măng bao bằng xuồng máy, cự ly vận chuyển ≤ 1,0 kmtấn
63
12.030000.03Vận chuyển xi măng bao bằng xuồng máy, cự ly vận chuyển ≤ 1,5 kmtấn
64
12.030000.04Vận chuyển xi măng bao bằng xuồng máy, cự ly vận chuyển ≤ 2,0 kmtấn
65
12.040000.01Vận chuyển cốt thép, thép thanh, dụng cụ bao bằng xuồng máy, cự ly vận chuyển ≤ 0,5 kmtấn
66
12.040000.02Vận chuyển cốt thép, thép thanh, dụng cụ bao bằng xuồng máy, cự ly vận chuyển ≤ 1,0 kmtấn
67
12.040000.03Vận chuyển cốt thép, thép thanh, dụng cụ bao bằng xuồng máy, cự ly vận chuyển ≤ 1,5 kmtấn
68
12.040000.04Vận chuyển cốt thép, thép thanh, dụng cụ bao bằng xuồng máy, cự ly vận chuyển ≤ 2,0 kmtấn
69
12.050000.01Vận chuyển ống sắt, vật liệu sắt bằng xuồng máy, cự ly vận chuyển ≤ 0,5 kmtấn
70
12.050000.02Vận chuyển ống sắt, vật liệu sắt bằng xuồng máy, cự ly vận chuyển ≤ 1,0 kmtấn
71
12.050000.03Vận chuyển ống sắt, vật liệu sắt bằng xuồng máy, cự ly vận chuyển ≤ 1,5 kmtấn
72
12.050000.04Vận chuyển ống sắt, vật liệu sắt bằng xuồng máy, cự ly vận chuyển ≤ 2,0 kmtấn
73
12.060000.01Vận chuyển cấu kiện, bê tông, cột bê tông bằng xuồng máy, cự ly vận chuyển ≤ 0,5 kmtấn
74
12.060000.02Vận chuyển cấu kiện, bê tông, cột bê tông bằng xuồng máy, cự ly vận chuyển ≤ 1,0 kmtấn
75
12.060000.03Vận chuyển cấu kiện, bê tông, cột bê tông bằng xuồng máy, cự ly vận chuyển ≤ 1,5 kmtấn
76
12.060000.04Vận chuyển cấu kiện, bê tông, cột bê tông bằng xuồng máy, cự ly vận chuyển ≤ 2,0 kmtấn
77
12.070000.01Vận chuyển sứ các loại bằng xuồng máy, cự ly vận chuyển ≤ 0,5 kmtấn
78
12.070000.02Vận chuyển sứ các loại bằng xuồng máy, cự ly vận chuyển ≤ 1,0 kmtấn
79
12.070000.03Vận chuyển sứ các loại bằng xuồng máy, cự ly vận chuyển ≤ 1,5 kmtấn
80
12.070000.04Vận chuyển sứ các loại bằng xuồng máy, cự ly vận chuyển ≤ 2,0 kmtấn
81
12.080000.01Vận chuyển ống nhựa bằng xuồng máy, cự ly vận chuyển ≤ 0,5 kmtấn
82
12.080000.02Vận chuyển ống nhựa bằng xuồng máy, cự ly vận chuyển ≤ 1,0 kmtấn
83
12.080000.03Vận chuyển ống nhựa bằng xuồng máy, cự ly vận chuyển ≤ 1,5 kmtấn
84
12.080000.04Vận chuyển ống nhựa bằng xuồng máy, cự ly vận chuyển ≤ 2,0 kmtấn
85
12.090000.01Vận chuyển thiết bị các loại bằng xuồng máy, cự ly vận chuyển ≤ 0,5 kmtấn
86
12.090000.02Vận chuyển thiết bị các loại bằng xuồng máy, cự ly vận chuyển ≤ 1,0 kmtấn
87
12.090000.03Vận chuyển thiết bị các loại bằng xuồng máy, cự ly vận chuyển ≤ 1,5 kmtấn
88
12.090000.04Vận chuyển thiết bị các loại bằng xuồng máy, cự ly vận chuyển ≤ 2,0 kmtấn
89
12.100000.01Vận chuyển cáp đồng bằng ô tô 2,5 - 3 tấn, cự ly vận chuyển ≤ 0,5 kmtấn
90
12.100000.02Vận chuyển cáp đồng bằng ô tô 2,5 - 3 tấn, cự ly vận chuyển ≤ 1,0 kmtấn
91
12.100000.03Vận chuyển cáp đồng bằng ô tô 2,5 - 3 tấn, cự ly vận chuyển ≤ 1,5 kmtấn
92
12.100000.04Vận chuyển cáp đồng bằng ô tô 2,5 - 3 tấn, cự ly vận chuyển ≤ 2,0 kmtấn
93
12.110000.01Vận chuyển cáp đồng bằng xuồng máy, cự ly vận chuyển ≤ 0,5 kmtấn
94
12.110000.02Vận chuyển cáp đồng bằng xuồng máy, cự ly vận chuyển ≤ 1,0 kmtấn
95
12.110000.03Vận chuyển cáp đồng bằng xuồng máy, cự ly vận chuyển ≤ 1,5 kmtấn
96
12.110000.04Vận chuyển cáp đồng bằng xuồng máy, cự ly vận chuyển ≤ 2,0 kmtấn
97
12.120000.01Vận chuyển cáp quang bằng ô tô 2,5 - 3 tấn, cự ly vận chuyển ≤ 0,5 kmtấn
98
12.120000.02Vận chuyển cáp quang bằng ô tô 2,5 - 3 tấn, cự ly vận chuyển ≤ 1,0 kmtấn
99
12.120000.03Vận chuyển cáp quang bằng ô tô 2,5 - 3 tấn, cự ly vận chuyển ≤ 1,5 kmtấn
100
12.120000.04Vận chuyển cáp quang bằng ô tô 2,5 - 3 tấn, cự ly vận chuyển ≤ 2,0 kmtấn