ABCDEFGIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACADAEAFAGAHAIAJAKALAMANAOAP
1
ỦY BAN NHÂN DÂN TỈNH NGHỆ ANCỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGHỆ ANĐộc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
4
THỜI KHÓA BIỂU HỌC KỲ 2 - K47 CAO ĐẲNG MẦM NON, NĂM HỌC: 2025-2026
5
6
TTMã HPTên học phầnSố TCSố tiết LTSố tiết TH/TLTổng Số tiếtTên lớp tín chỉSố SV tối thiểuSố SV tối đaSố tiết/ tuầnCa họcGiáo viênPhòng họcThời gianTháng 2Tháng 3Tháng 4Tháng 5Tháng 6Tháng 7
7
12245678910111213141516171819
8
23
01
02
08
09
15
16
22
23
29
30
05
06
12
13
19
20
26
27
03
04
10
11
17
18
24
25
31
01
07
08
14
15
21
22
28
29
05
9
1CD710.02Văn học thiếu nhi và đọc, kể diễn cảm220020CD710.02_LT20602SángTrần Thị Phương ThảoA301Thứ 2 (T1-2)HHHHHHHHHHDPTTT
10
02020CD710.02_TH4ChiềuThứ 4 (T1-4)HHHHHDPTTT
11
2CD1.06Tiếng Anh 1336036CD1.06.1_LT20603SángNguyễn Thị Lan AnhA301Thứ 2 (T3-5)HHHHHHHHHHHHDPTTT
12
31215CD1.06.1_TH5Thứ 2 (T1-5)HHHDPTTT
13
3CS096Tin học và kĩ năng số cơ bản328028CS096.1_LT20604ChiềuBùi Thị Thạnh TâmA301Thứ 2 (T6-9)HHHHHHHDPTTT
14
23032CS096.1_THA403HHHHHHHHDPTTT
15
4CD710.2Vệ sinh - Dinh dưỡng339039CD710.2.1_LT20603SángNguyễn Thị Bích LiênA301Thứ 3 (T1-3)HHHHHHHHHHHHHDPTTT
16
01212CD710.2.1_TH4ChiềuThứ 4 (T7-10)HHHDPTTT
17
5CT008Kính tế chính trị Mác - Lênin224226CT008.1_LT20602SángNguyễn Thị Hương BA301Thứ 3 (T4-5)HHHHHHHHHHHHHDPTTT
18
01010CT008.1_TH5Thứ 3 (T1-5)HHDPTTT
19
6CD710.73Tâm lý học trẻ em lứa tuổi mầm non454256CD710.73.1_LT20604SángLê Thị Hồng PhươngA301Thứ 4 (T1-4)HHHHHHHHHHDPTTT
20
4ChiềuThứ 5 (T7-10)HHHHDPTTT
21
01010CD710.73.1_TH5Thứ 5 (T6-10)HHDPTTT
22
7CD710.03Giáo dục học đại cương224024CD710.03.1_LT20602SángLê Thị Phương DungA301Thứ 5 (T1-2)HHHHHHHHHHHHDPTTT
23
01212CD710.03.1_TH4Thứ 5 (T1-4)HHHDPTTT
24
8CD710.81Rèn luyện nghiệp vụ sư phạm thường xuyên 1* 212012CD710.81.1_LT20602SángNguyễn Thị Thu Giang
Nguyễn Thị Cẩm Tú
A301Thứ 6 (T1-2)HHHHHHDPTTT
25
03636CD710.81.1_TH 15304Thứ 6 (T1-4)HHHHHHHHHDPTTT
26
9CS032 GDTC 1 (Điền kinh) 103030CS032.1_TH20605ChiềuNguyễn Văn KhanhSân tậpThứ 4 (T6-10)HHHHHHDPTTT
27
28
Ghi chú: H: Học; GK: Kiểm tra giữa kỳ, DP: Dự phòng, T: Thi
29
TL. HIỆU TRƯỞNGNGƯỜI LẬP
30
TRƯỞNG PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO
31
32
33
34
TS. Đỗ Ngọc ĐàiThS. Nguyễn Thị Phúc
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100