ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACADAEAFAGAHAIAJAKALAM
1
STTSố TBMTSố KHLCNTTên gói thầuTên dự án Chủ đầu tư Hình thức dự thầu Hình thức lựa chọn NT Giá gói thầu Địa điểm thực hiện gói thầu Nhà thầu trúng thầu Mã số thuếSĐT MSC cũ (nếu có)SDT MSC mới (nếu có)Vai tròHàng hóa mời thầuGiá dự toánGiá trúng thầuMã phân lô (nếu có)Tên phần lô (nếu có)Danh sách nhà thầu không trúng phần lô (nếu có)Tên hàng hóa/dịch vụKý hiệu / mã hàng hoáMã hàng hóaNhãn hiệu hàng hóaKhối lượng mời thầuĐơn vị tínhMô tả hàng hóaXuất xứHãng sản xuấtGiá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VNĐ)Thành tiềnThời điểm hoàn thànhNgày phê duyệtThời gian thực hiện hợp đồngThời gian giao hàngQuyết định đính kèmLý do chọnĐấu thầu từng phần
2
1IB2500530773-00PL2500300017
Mua sắm Phin lọc khuẩn, Dây cưa sọ não và Bộ gây tê ngoài màng cứng của Bệnh viện Hữu nghị Việt Tiệp
Bệnh viện Hữu nghị Việt TiệpĐấu thầu qua mạngChào giá trực tuyến rút gọn551.340.000 VND
Phường Lê Chân, Thành phố Hải Phòng
Công ty TNHH y tế Bình Minh290126017309822411510982241151Độc lập265440000PP2500548090Phần 1Phin lọc khuẩnHTA1311;
HTA1312
HTA1311; HTA131228000CáiTrung QuốcHitec Medical Co., Ltd948026544000002/12/202502/12/202524 tháng24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
IB2500530773_QuyetDinhPheDuyetKQLCNT_02_12_2025.pdf
3
4
5
Phin lọc khuẩn
6
Bộ Gây Tê Ngoài Màng Cứng
7
Dây cưa sọ não
8
2IB2500493238-00PL2500279086Mua sắm hóa chất xét nghiệm bổ sung dùng cho các máy xét nghiệm và môi trường nuôi cấy năm 2025 – 2026 (lần 23) (gồm 8 phần tương ứng với 17 lô hóa chất xét nghiệm)Bệnh viện Hữu nghị Việt TiệpĐấu thầu qua mạngChào giá trực tuyến rút gọn1.636.022.892 VND
Phường Lê Chân, Thành phố Hải Phòng
CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ01018771710246291704402462917044Độc lập 680.144.850 PP2500510432Phần 1. Hóa chất sử dụng cho máy đông máu ACLTOP 350/550Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch0009831700.33HộpMỹInstrumentation Laboratory Company 2.247.000 74.151.000 24/11/202524/11/20256 tháng6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lựcIB2500493238_QuyetDinhPheDuyetKQLCNT_24_11_2025.pdf
9
Hóa chất dung dịch dùng để làm sạchPP2500510433Phần 2. Hóa chất sử dụng cho máy huyết học DXH600Chất kiểm chuẩn628027.18BộMỹBeckman Coulter, Inc. 2.761.500 49.707.000 6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
10
PP2500510434Phần 3. Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch DXI800Định lượng total PSA37200.14HộpMỹBeckman Coulter, Inc. 5.696.250 79.747.500 6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
11
Chất kiểm chuẩnPP2500510434Phần 3. Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch DXI800Định lượng Ultrasensitive Insulin33410.2HộpMỹBeckman Coulter, Inc. 4.429.950 8.859.900 6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
12
PP2500510434Phần 3. Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch DXI800Dung dịch rửa dòngA16793.225HộpTrung QuốcBeckman Coulter Laboratory Systems (Suzhou) Co., Ltd., Trung Quốc 2.025.450 455.726.250 6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
13
Định lượng total PSAPP2500510434Phần 3. Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch DXI800Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm tim mạch mức 1,2,3CAI-XL4.2HộpMỹMicrogenics Corporation 5.976.600 11.953.200 6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
14
CÔNG TY TNHH DEKA 01011483230246265448802462654488Độc lậpĐịnh lượng Ultrasensitive Insulin 579.075.000 PP2500510435Phần 4. Hóa chất sử dụng cho máy cấy máu tự động BACTT ALERT VITUOChai cấy máu kỵ khí410852.3625ChaiMỹBioMerieux Inc 113.400 411.075.000 6 tháng6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
15
Dung dịch rửa dòngPP2500510439Phần 8. Hóa chất sử dụng cho máy định danh và kháng sinh đồ tự động VITEK 2 COMPACTThẻ định danh vi khuẩn Gram âm21341.37HộpMỹBioMerieux Inc 3.360.000 124.320.000 6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
16
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm tim mạch mức 1,2,3PP2500510439Phần 8. Hóa chất sử dụng cho máy định danh và kháng sinh đồ tự động VITEK 2 COMPACTThẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram âm có Levofloxacin và Colistin424541.13HộpMỹBioMerieux Inc 3.360.000 43.680.000 6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
17
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG01010882720243573830202435738302Độc lập 362.461.650 PP2500510436Phần 5. Hóa chất sử dụng cho máy ADVIA 2120iHóa chất phân tích hồng cầu, tiểu cầu và bạch cầu trên kênh Baso10341169.5HộpHoa KỳFisher Diagnostics 28.390.406 141.952.030 6 tháng6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
18
Chai cấy máu kỵ khíPP2500510436Phần 5. Hóa chất sử dụng cho máy ADVIA 2120iHóa chất phân tích thành phần bạch cầu10312270.5HộpHoa kỳFisher Diagnostics 39.726.000 198.630.000 6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
19
PP2500510436Phần 5. Hóa chất sử dụng cho máy ADVIA 2120iHóa chất tạo dòng cho phân tích các thành phần bạch cầu10312275.1HộpHoa KỳFisher Diagnostics 8.337.356 8.337.356 6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
20
Hóa chất phân tích hồng cầu, tiểu cầu và bạch cầu trên kênh BasoPP2500510436Phần 5. Hóa chất sử dụng cho máy ADVIA 2120iHóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm huyết học mức bình thường10312289.3LọHoa KỳStreck LLC 1.504.696 4.514.088 6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
21
Hóa chất phân tích thành phần bạch cầuPP2500510436Phần 5. Hóa chất sử dụng cho máy ADVIA 2120iHóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm huyết học mức thấp10312287.3LọHoa KỳStreck LLC 1.504.696 4.514.088 6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
22
Hóa chất tạo dòng cho phân tích các thành phần bạch cầuPP2500510436Phần 5. Hóa chất sử dụng cho máy ADVIA 2120iHóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm huyết học mức cao10312291.3LọHoa KỳStreck LLC 1.504.696 4.514.088 6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
23
Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm huyết học mức bình thường
24
Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm huyết học mức thấp
25
Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm huyết học mức cao
26
27
Columbia agar
28
29
Sabouraud Agar
30
31
Thẻ định danh vi khuẩn Gram âm
32
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram âm có Levofloxacin và Colistin
33
3IB2500489420-00PL2500277179Mua sắm thuốc Generic (gồm 01 lô)Bệnh viện Hữu nghị Việt TiệpĐấu thầu qua mạngChào giá trực tuyến rút gọn161.884.800 VND
Phường Lê Chân, Thành phố Hải Phòng
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG03128978500286292824902862928249Độc lậpPanax notoginseng saponin 161.884.800 Nofotai 100KhôngKhông yêu cầuKhông20160ViênViệt Namđáp ứng tiêu chuẩn thuốc nhóm 5 theo Thông tư số 40/2025/TT-BYT ngày 25 tháng 10 năm 2025 của Bộ Y tế 8.030 161.884.800 19/11/202519/11/202512 thángIB2500489420_QuyetDinhPheDuyetKQLCNT_19_11_2025.pdfKhông
34
4IB2500479712-00PL2500269652Mua sắm Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm, Thẻ định danh đeo tay người bệnh của Bệnh viện Hữu nghị Việt TiệpBệnh viện Hữu nghị Việt TiệpĐấu thầu qua mạngChào giá trực tuyến rút gọn720.960.000 VND
Phường Lê Chân, Thành phố Hải Phòng
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ HẰNG ANH010669592209032309380903230938Độc lập 192.500.000 PP2500494005Thẻ định danh đeo tay người bệnhThẻ định danh đeo tay người bệnhI.D BraceletI.D. Bracelet120000CáiTrung QuốcSuzhou Sigma Medical Supply Co.,Ltd 1.604 192.500.000 12/11/202512/11/202524 tháng24 thángIB2500479712_QuyetDinhPheDuyetKQLCNT_12_11_2025.pdf
35
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ & HÓA CHẤT MEDITEK VIỆT NAM010995075403837829920383782992Độc lập 486.590.000 PP2500494004Gạc phẫu thuật 10cm x 10cmvn0106695922 - CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ HẰNG ANH( Nhà thầu xếp hạng 3)
vn0111173505 - CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TRUNG BẮC SƠN( Nhà thầu xếp hạng 2)
Gạc phẫu thuật 10cm x 10cmGPT62GPT62800000CáiViệt NamCông ty cổ phần vật tư và thiết bị y tế Memco 608 486.590.000 24 tháng24 tháng
36
Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm
37
Thẻ định danh đeo tay người bệnh
38
5IB2500487439-00PL2500276111Mua sắm Kẹp clip dùng 1 lần của Bệnh viện Hữu nghị Việt TiệpBệnh viện Hữu nghị Việt TiệpĐấu thầu qua mạngChào giá trực tuyến rút gọn372.600.000 VND
Phường Lê Chân, Thành phố Hải Phòng
CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI GIA PHÚC010197324509032329490913550466Độc lậpKẹp clip dùng 1 lần 321.540.000 Kẹp clip dùng 1 lầnSX-C-135SX-C-135Không yêu cầu2300CáiTrung QuốcShangxian Minimal Invasive Inc 139.800 321.540.000 13/11/202510/11/20256 thángIB2500487439_QuyetDinhPheDuyetKQLCNT_10_11_2025.pdfKhông
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100