| A | B | D | E | F | G | H | I | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ||||||||||||||||
2 | ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN | |||||||||||||||
3 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM | |||||||||||||||
4 | ||||||||||||||||
5 | Biểu mẫu 20-B | |||||||||||||||
6 | ||||||||||||||||
7 | THÔNG BÁO | |||||||||||||||
8 | Công khai thông tin về đội ngũ giảng viên cơ hữu của cơ sở giáo dục đại học năm học 2021-2022 | |||||||||||||||
9 | ||||||||||||||||
10 | TT1 | TT2 | Họ và tên | Năm sinh | Giới tính | Chức danh | Trình độ đào tạo | Chuyên ngành giảng dạy | ||||||||
11 | ||||||||||||||||
12 | 1,1 | |||||||||||||||
13 | I | Lĩnh vực Nông lâm nghiệp | ||||||||||||||
14 | Ngành KH cây trồng | |||||||||||||||
15 | 1 | 1 | Nguyễn Thế Huấn | 1962 | Nam | GVC | TS | |||||||||
16 | 2 | Nguyễn Viết Hưng | 1974 | Nam | GVCC | PGS.TS | ||||||||||
17 | 3 | Trần Minh Quân | 1979 | Nam | GV | TS | ||||||||||
18 | 4 | Lưu Thị Xuyến | 1967 | Nữ | GVC | TS | ||||||||||
19 | 5 | Dương Trung Dũng | 1974 | Nam | GVC | TS | ||||||||||
20 | 6 | Đặng Thị Tố Nga | #REF! | Nữ | GVC | TS | ||||||||||
21 | 7 | Nguyễn Thuý Hà | #REF! | Nữ | GVCC | PGS.TS | ||||||||||
22 | 8 | Phạm Văn Ngọc | 1972 | Nam | GV | TS | ||||||||||
23 | 9 | Trần Đình Hà | 1977 | Nam | GVC | TS | ||||||||||
24 | 10 | Hà Minh Tuân | 1981 | Nam | GV | TS | ||||||||||
25 | 11 | Hà Duy Trường | 1980 | Nam | GVC | TS | ||||||||||
26 | 12 | Hoàng Kim Diệu | #REF! | Nữ | GV | TS | ||||||||||
27 | 13 | Trần Trung Kiên | 1976 | Nam | GVC | TS | ||||||||||
28 | 14 | Lê Quang Ưng | 1988 | Nam | GV | TS | ||||||||||
29 | 15 | Dương Thiện Khánh | 1985 | Nam | GVHĐ | Th.S | ||||||||||
30 | 16 | Nguyễn Văn Hồng | 1981 | Nam | GV | TS | ||||||||||
31 | Lĩnh vực Khoa học tự nhiên | |||||||||||||||
32 | Ngành KH môi trường | |||||||||||||||
33 | 2 | 1 | Đỗ Thị Lan | #REF! | Nữ | GVCC | PGS.TS | |||||||||
34 | 2 | Nguyễn Thanh Hải | 1980 | Nam | GVC | TS | ||||||||||
35 | 3 | Trần Thị Phả | #REF! | Nữ | GVC | TS | ||||||||||
36 | 4 | Nguyễn Thế Hùng | 1967 | Nam | GVCC | GS.TS | ||||||||||
37 | 5 | Phan Thị Thu Hằng | #REF! | Nữ | GVC | TS | ||||||||||
38 | 6 | Nguyễn Chí Hiểu | 1974 | Nam | GVC | TS | ||||||||||
39 | 7 | Hoàng Thị Bích Thảo | #REF! | Nữ | GVCC | PGS.TS | ||||||||||
40 | 8 | Dương Văn Thảo | 1976 | Nam | GVC | TS | ||||||||||
41 | 9 | Trần Hải Đăng | 1987 | Nam | GV | TS | ||||||||||
42 | 10 | Dư Ngọc Thành | 1966 | Nam | GVC | TS | ||||||||||
43 | Lĩnh vực nông lâm nghiệp | |||||||||||||||
44 | Ngành Lâm sinh | |||||||||||||||
45 | 3 | 1 | Trần Quốc Hưng | 1973 | Nam | GVCC | PGS.TS | |||||||||
46 | 2 | Hồ Ngọc Sơn | 1976 | Nam | GV | PGS.TS | ||||||||||
47 | 3 | Trần Công Quân | 1965 | Nam | GVC | TS | ||||||||||
48 | 4 | Nguyễn Công Hoan | 1978 | Nam | GV | TS | ||||||||||
49 | 5 | Đỗ Hoàng Chung | 1978 | Nam | GVC | TS | ||||||||||
50 | 6 | Đặng Thị Thu Hà | #REF! | Nữ | GVC | TS | ||||||||||
51 | 7 | Nguyễn Thị Thu Hoàn | #REF! | Nữ | GVC | TS | ||||||||||
52 | 8 | Lê Sỹ Hồng | 1975 | Nam | GVC | TS | ||||||||||
53 | 9 | Nguyễn Đăng Cường | 1985 | Nam | GV | TS | ||||||||||
54 | 10 | Nguyễn Thị Thoa | #REF! | Nữ | GVC | TS | ||||||||||
55 | 11 | Dương Văn Đoàn | 1986 | Nam | GV | TS | ||||||||||
56 | 12 | Nguyễn Thanh Tiến | 1976 | Nam | GVC | TS | ||||||||||
57 | 13 | Trần Thị Thu Hà | 1971 | Nữ | GVCC | PGS.TS | ||||||||||
58 | 14 | Lê Văn Phúc | 1977 | Nam | GVC | TS | ||||||||||
59 | 15 | Nguyễn Văn Thái | 1962 | Nam | GV | TS | ||||||||||
60 | Lĩnh vực Nông lâm nghiệp | |||||||||||||||
61 | Ngành Chăn nuôi | |||||||||||||||
62 | 4 | 1 | Bùi Thị Thơm | #REF! | Nữ | GVC | TS | |||||||||
63 | 2 | Từ Quang Hiển | 1954 | Nam | GVCC | GS.TS | ||||||||||
64 | 3 | Từ Trung Kiên | 1981 | Nam | GVCC | PGS.TS | ||||||||||
65 | 4 | Nguyễn Thu Quyên | #REF! | Nữ | GVC | TS | ||||||||||
66 | 5 | Trần Thị Hoan | #REF! | Nữ | GV | TS | ||||||||||
67 | 6 | Trần Văn Thăng | 1969 | Nam | GVC | TS | ||||||||||
68 | 7 | Cù Thị Thuý Nga | #REF! | Nữ | GVC | TS | ||||||||||
69 | 8 | Hoàng Hải Thanh | #REF! | Nữ | GV | TS | ||||||||||
70 | 9 | Lê Minh Châu | 1980 | Nam | GVC | TS | ||||||||||
71 | 10 | Dương Ngọc Dương | 1981 | Nam | GV | TS | ||||||||||
72 | 11 | Đoàn Quốc Khánh | 1980 | Nam | GVHĐ | TS | ||||||||||
73 | 12 | Nguyễn Thu Trang | #REF! | Nữ | GV | TS | ||||||||||
74 | 13 | La Văn Công | 1970 | Nam | GV | TS | ||||||||||
75 | 14 | Nguyễn Hưng Quang | 1974 | Nam | GVCC | PGS.TS | ||||||||||
76 | Lĩnh vực thú y | |||||||||||||||
77 | Ngành Thú y | |||||||||||||||
78 | 5 | 1 | Dương Thị Hồng Duyên | #REF! | Nữ | GV | TS | |||||||||
79 | 2 | Phạm Thị Trang | #REF! | Nữ | GV | TS | ||||||||||
80 | 3 | Lê Minh | #REF! | Nữ | GVCC | PGS.TS | ||||||||||
81 | 4 | Nguyễn Thị Ngân | #REF! | Nữ | GVCC | PGS.TS | ||||||||||
82 | 5 | Nguyễn Quang Tính | 1964 | Nam | GVCC | PGS.TS | ||||||||||
83 | 6 | Đỗ Quốc Tuấn | 1968 | Nam | GVC | TS | ||||||||||
84 | 7 | Đặng Xuân Bình | 1968 | Nam | GVCC | PGS.TS | ||||||||||
85 | 8 | Phạm Thị Phương Lan | #REF! | Nữ | GVC | TS | ||||||||||
86 | 9 | Phạm Diệu Thuỳ | #REF! | Nữ | GVC | TS | ||||||||||
87 | 10 | Ngô Nhật Thắng | 1964 | Nam | GVC | TS | ||||||||||
88 | 11 | Hồ Thị Bích Ngọc | #REF! | Nữ | GVC | TS | ||||||||||
89 | 12 | Phan Thị Hồng Phúc | #REF! | Nữ | GVC | TS | ||||||||||
90 | 13 | Đặng Thị Mai Lan | #REF! | Nữ | GV | TS | ||||||||||
91 | 14 | Nguyễn Vũ Quang | 1984 | Nam | GV | TS | ||||||||||
92 | 15 | Nguyễn Hữu Hoà | 1972 | Nam | GV | Th.S | ||||||||||
93 | 16 | Lê Thị Khánh Hoà | #REF! | Nữ | GVHĐ | Th.S | ||||||||||
94 | Lĩnh vực MT và BVMT | |||||||||||||||
95 | Ngành QL đất đai | |||||||||||||||
96 | 6 | 1 | Nguyễn Quang Thi | 1984 | Nam | GVC | TS | |||||||||
97 | 2 | Nguyễn Thị Lợi | #REF! | Nữ | GV | TS | ||||||||||
98 | 3 | Vũ Thị Quý | #REF! | Nữ | GVC | TS | ||||||||||
99 | 4 | Lê Văn Thơ | 1975 | Nam | GVCC | PGS.TS | ||||||||||
100 | 5 | Nguyễn Ngọc Anh | 1981 | Nam | GVC | TS | ||||||||||