ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
LỊCH HỌC TUẦN 11 NĂM HỌC 2022 - 2023
2
Từ ngày: 17/10/2022 đến ngày 23/10/2022
3
TUẦN
LỚPSSTHỨNGÀYBUỔINỘI DUNGTIẾN ĐỘTỔNG SỐ TIẾTSỐ TIẾTGIẢNG VIÊNGIẢNG ĐƯỜNG
4
11CĐD K15A28217/10SángTH: CSNB bằng YHCT - PHCN20344Cô Minh, Cô LanPTH Tầng 2 nhà C
5
11CĐD K15A28318/10ChiềuTH: CSNB bằng YHCT - PHCN24344Cô Lan, Cô MinhPTH Tầng 2 nhà C
6
11CĐD K15A28419/10ChiềuTH: CSNB bằng YHCT - PHCN28344Cô Lan, Cô MinhPTH Tầng 2 nhà C
7
11CĐD K15A28520/10SángTHI TIẾNG ANH 2THICÔ HỒNG + CÔ VÂNPTH NN + B3.8
8
11CĐD K15A28520/10ChiềuTH: CSNB bằng YHCT - PHCN32344Cô Lan, Cô MinhPTH Tầng 2 nhà C
9
11CĐD K15A28621/11ChiềuTH: CSNB bằng YHCT - PHCNXONG342Cô Lan, Cô MinhPTH Tầng 2 nhà C
10
11CĐD K15B25TTLS: CSSK TE + CSSK SPK ( 5/6)KHOA SẢN + NHIBVT
11
11CĐD K15C29TTLS: CHUYÊN KHOA ( 3/4)TMH - RHM - MẮT - DA LIỄUBVT
12
11CĐD K16A30217/10ChiềuTiếng Anh 12432Cô HồngB4.2
13
11CĐD K16A30318/10ChiềuTH: CSSK người lớn 116304BMĐDPTH Tầng 4 nhà C
14
11CĐD K16A30419/10ChiềuTH: CSSK người lớn 120304BMĐDPTH Tầng 4 nhà C
15
11CĐD K16A30621/10SángTiếng Anh 12832Cô HồngB3.6
16
11CĐD K16A30621/10ChiềuTH: CSSK người lớn 124304BMĐDPTH Tầng 4 nhà C
17
11CĐD K16B+C43217/10SángTH: CSSK người lớn 116304BMĐDPTH Tầng 4 nhà C
18
11CĐD K16B+C43318/10SángTH: CSSK người lớn 120304BMĐDPTH Tầng 4 nhà C
19
11CĐD K16B+C43419/10SángTH: CSSK người lớn 124304BMĐDPTH Tầng 4 nhà C
20
11CĐD K16B43520/10ChiềuTiếng Anh 1xong324Cô HồngB3.5
21
11CĐD K16C43621/10ChiềuTiếng Anh 1xong324Cô HồngB3.6
22
11CĐD K17A35217/10SángGiao tiếp trong THĐ.D36454Cô Uyên, Thầy HiếnB4.3 + B4.4
23
11CĐD K17A35318/10ChiềuCấu tạo chức năng cơ thể 28184Cô Hồng LyB3.5
24
11CĐD K17A35419/10SángGiáo dục thể chất40564Thầy ThànhSân trường
25
11CĐD K17A35520/10SángGiáo dục chính trị 132454Cô DịuB4.3
26
11CĐD K17A35520/10ChiềuCấu tạo chức năng cơ thể 212184Cô Hồng LyB4.3
27
11CĐD K17B30318/10SángGiao tiếp trong THĐ.D36454Cô Uyên, Thầy HiếnB4.3 + B4.4
28
11CĐD K17B30419/10SángGiáo dục thể chất40564Thầy ThànhSân trường
29
11CĐD K17B30419/10ChiềuCấu tạo chức năng cơ thể 24184Cô Hồng LyB4.3
30
11CĐD K17B30520/10SángGiáo dục chính trị 132454Cô DịuB4.3
31
11CĐD K17B30621/10ChiềuCấu tạo chức năng cơ thể 28184Cô Hồng LyB4.3
32
11CDU K7A32217/10SángTH. KNGT bán hàng và TH tốt NT. Tổ 132364Cô Việt HàP. TH Dược
33
11CDU K7A32318/10SángTiếng Anh Chuyên ngành484Cô Khánh VânB3.6
34
11CDU K7A32419/10SángQuản lý tồn trữ phân phối thuốc12284Cô Việt HàB4.2
35
11CDU K7A32419/10ChiềuTH. KNGT bán hàng và TH tốt NT. Tổ 232364Cô Việt HàP. TH Dược
36
11CDU K7A32520/10ChiềuQuản lý tồn trữ phân phối thuốc16284Cô Việt HàB4.2
37
11CDU K7B33318/10SángTH. KNGT bán hàng và TH tốt NT. Tổ 132364Cô Việt HàP. TH Dược
38
11CDU K7B33318/10ChiềuTH. KNGT bán hàng và TH tốt NT. Tổ 232364Cô Việt HàP. TH Dược
39
11CDU K7B33419/10ChiềuTiếng Anh Chuyên ngành484Cô Khánh VânB3.5
40
11CDU K7B33520/10SángQuản lý tồn trữ phân phối thuốc12284Cô Việt HàB4.2
41
11CDU K8A+B50217/10SángTH Dược lý. Tổ 120344Thầy Lương BằngB4.2
42
11CDU K8A+B50217/10ChiềuDược cổ truyền16564Cô NgàB3.6
43
11CDU K8A+B50318/10SángTH Dược lý. Tổ 320344Thầy Lương BằngB4.2
44
11CDU K8A+B50318/10ChiềuDược cổ truyền16564Cô NgàB3.6
45
11CDU K8A+B50419/10SángTCQL Dược - Pháp Chế20304Cô Quỳnh LanB4.4
46
11CDU K8A+B50419/10ChiềuTH Dược lý. Tổ 220344Thầy Lương BằngB4.4
47
11CDU K8A+B50520/10SángBào chế. Tổ 116404Cô Mỹ PhươngP. TH Dược
48
11CDU K8A+B50520/10ChiềuBào chế. Tổ 216404Cô Mỹ PhươngP. TH Dược
49
11CDU K8A+B50621/10SángBào chế. Tổ 316404Cô Mỹ PhươngP. TH Dược
50
11CDU K9A35217/10SángGiáo dục chính trị 18304Cô DịuB3.5
51
11CDU K9A35318/10SángGiáo dục thể chất40564Thầy ThànhSân trường
52
11CDU K9A35520/10ChiềuCấu tạo chức năng cơ thể 116204Cô HàB3.6
53
11CDU K9A35621/10SángGiáo dục thể chất44564Thầy ThànhSân trường
54
11CDU K9B31217/10SángGiáo dục chính trị 18304Cô DịuB3.5
55
11CDU K9B31318/10SángGiáo dục thể chất40564Thầy ThànhSân trường
56
11CDU K9B31419/10ChiềuCấu tạo chức năng cơ thể 116204Cô HàB3.6
57
11CDU K9B31621/10SángGiáo dục thể chất44564Thầy ThànhSân trường
58
11Đông y K1337722/10SángQuản lý và tổ chức y tế15305Cô DungB4.2
59
11Đông y K1337722/10ChiềuQuản lý và tổ chức y tế20305Cô DungB4.2
60
11Đông y K1337CN23/10SángQuản lý và tổ chức y tế23305Cô DungB4.2
61
11Đông y K1337CN23/10ChiềuQuản lý và tổ chức y tếxong305Cô DungB4.2
62
11Đông Y K1419722/10SángTiếng Anh55605Cô Khánh VânB3.6
63
11Đông Y K1419722/10ChiềuTiếng Anhxong605Cô Khánh VânB3.6
64
11Đông Y K1419CN23/10SángGiải phẫu sinh lý5605Thầy NamB3.6
65
11Đông Y K1419CN23/10ChiềuGiải phẫu sinh lý10605Thầy NamB3.6
66
11YS ĐK K2115722/10SángTiếng Anh55605Cô Khánh VânB3.6
67
11YS ĐK K2115722/10ChiềuTiếng Anhxong605Cô Khánh VânB3.6
68
11YS ĐK K2115CN23/10SángGiải phẫu sinh lý5605Thầy NamB3.6
69
11YS ĐK K2115CN23/10ChiềuGiải phẫu sinh lý10605Thầy NamB3.6
70
11B2CDUK355722/10SángDược học cổ truyềnxong155Cô NgàB4.4
71
11B2CDUK355722/10ChiềuTH: Dược học cổ truyền5105Cô Minh + Cô LanB4.4
72
11B2CDUK355CN23/10SángTH: Dược học cổ truyềnxong105Cô Minh + Cô LanB4.4
73
11LTN CĐD K4722/10SángMôi trường và sức khỏe5105Cô Mai HươngB3.5
74
11LTN CĐD K4722/10ChiềuMôi trường và sức khỏe10105Cô Mai HươngB3.5
75
11LTN CĐD K4CN23/10SángTổ chức và quản lý y tế - PL về y tế5105Cô DungB3.5
76
11LTN CĐD K4CN23/10ChiềuTổ chức và quản lý y tế - PL về y tếxong105Cô DungB3.5
77
11Quản lý Đ.D K6722/10SángCông tác điều dưỡng về chăm sóc người bệnh trong các bệnh việnCô HuyềnB4.3
78
11Quản lý Đ.D K6722/10ChiềuTiêu chuẩn và phương pháp đánh giá chất lượng chăm sóc người bệnhCô HuyềnB4.3
79
11XB-BH K10217/1017hXB - BH Cô NgàPTH
80
11XB-BH K10419/1017hXB - BH Cô NgàPTH
81
11XB-BH K10621/1017hXB - BH Cô LanPTH
82
ID Các lớp học trực tuyến ( Liên hệ với giáo viên trước khi học 1 ngày )
83
Cô DungID: 384.385.0124PASS: 60510
84
Cô Mai HươngID: 9777481688PASS: 888888
85
Cô NgàID: 4294575154PASS: G8jWet
86
Cô HuyềnID: 8264736529PASS:123456
87
DUYỆT BAN GIÁM HIỆUT. PHÒNG ĐÀO TẠO
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100