| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | LỊCH HỌC TUẦN 11 NĂM HỌC 2022 - 2023 | |||||||||||||||||||||||||
2 | Từ ngày: 17/10/2022 đến ngày 23/10/2022 | |||||||||||||||||||||||||
3 | TUẦN | LỚP | SS | THỨ | NGÀY | BUỔI | NỘI DUNG | TIẾN ĐỘ | TỔNG SỐ TIẾT | SỐ TIẾT | GIẢNG VIÊN | GIẢNG ĐƯỜNG | ||||||||||||||
4 | 11 | CĐD K15A | 28 | 2 | 17/10 | Sáng | TH: CSNB bằng YHCT - PHCN | 20 | 34 | 4 | Cô Minh, Cô Lan | PTH Tầng 2 nhà C | ||||||||||||||
5 | 11 | CĐD K15A | 28 | 3 | 18/10 | Chiều | TH: CSNB bằng YHCT - PHCN | 24 | 34 | 4 | Cô Lan, Cô Minh | PTH Tầng 2 nhà C | ||||||||||||||
6 | 11 | CĐD K15A | 28 | 4 | 19/10 | Chiều | TH: CSNB bằng YHCT - PHCN | 28 | 34 | 4 | Cô Lan, Cô Minh | PTH Tầng 2 nhà C | ||||||||||||||
7 | 11 | CĐD K15A | 28 | 5 | 20/10 | Sáng | THI TIẾNG ANH 2 | THI | CÔ HỒNG + CÔ VÂN | PTH NN + B3.8 | ||||||||||||||||
8 | 11 | CĐD K15A | 28 | 5 | 20/10 | Chiều | TH: CSNB bằng YHCT - PHCN | 32 | 34 | 4 | Cô Lan, Cô Minh | PTH Tầng 2 nhà C | ||||||||||||||
9 | 11 | CĐD K15A | 28 | 6 | 21/11 | Chiều | TH: CSNB bằng YHCT - PHCN | XONG | 34 | 2 | Cô Lan, Cô Minh | PTH Tầng 2 nhà C | ||||||||||||||
10 | 11 | CĐD K15B | 25 | TTLS: CSSK TE + CSSK SPK ( 5/6) | KHOA SẢN + NHI | BVT | ||||||||||||||||||||
11 | 11 | CĐD K15C | 29 | TTLS: CHUYÊN KHOA ( 3/4) | TMH - RHM - MẮT - DA LIỄU | BVT | ||||||||||||||||||||
12 | 11 | CĐD K16A | 30 | 2 | 17/10 | Chiều | Tiếng Anh 1 | 24 | 32 | Cô Hồng | B4.2 | |||||||||||||||
13 | 11 | CĐD K16A | 30 | 3 | 18/10 | Chiều | TH: CSSK người lớn 1 | 16 | 30 | 4 | BMĐD | PTH Tầng 4 nhà C | ||||||||||||||
14 | 11 | CĐD K16A | 30 | 4 | 19/10 | Chiều | TH: CSSK người lớn 1 | 20 | 30 | 4 | BMĐD | PTH Tầng 4 nhà C | ||||||||||||||
15 | 11 | CĐD K16A | 30 | 6 | 21/10 | Sáng | Tiếng Anh 1 | 28 | 32 | Cô Hồng | B3.6 | |||||||||||||||
16 | 11 | CĐD K16A | 30 | 6 | 21/10 | Chiều | TH: CSSK người lớn 1 | 24 | 30 | 4 | BMĐD | PTH Tầng 4 nhà C | ||||||||||||||
17 | 11 | CĐD K16B+C | 43 | 2 | 17/10 | Sáng | TH: CSSK người lớn 1 | 16 | 30 | 4 | BMĐD | PTH Tầng 4 nhà C | ||||||||||||||
18 | 11 | CĐD K16B+C | 43 | 3 | 18/10 | Sáng | TH: CSSK người lớn 1 | 20 | 30 | 4 | BMĐD | PTH Tầng 4 nhà C | ||||||||||||||
19 | 11 | CĐD K16B+C | 43 | 4 | 19/10 | Sáng | TH: CSSK người lớn 1 | 24 | 30 | 4 | BMĐD | PTH Tầng 4 nhà C | ||||||||||||||
20 | 11 | CĐD K16B | 43 | 5 | 20/10 | Chiều | Tiếng Anh 1 | xong | 32 | 4 | Cô Hồng | B3.5 | ||||||||||||||
21 | 11 | CĐD K16C | 43 | 6 | 21/10 | Chiều | Tiếng Anh 1 | xong | 32 | 4 | Cô Hồng | B3.6 | ||||||||||||||
22 | 11 | CĐD K17A | 35 | 2 | 17/10 | Sáng | Giao tiếp trong THĐ.D | 36 | 45 | 4 | Cô Uyên, Thầy Hiến | B4.3 + B4.4 | ||||||||||||||
23 | 11 | CĐD K17A | 35 | 3 | 18/10 | Chiều | Cấu tạo chức năng cơ thể 2 | 8 | 18 | 4 | Cô Hồng Ly | B3.5 | ||||||||||||||
24 | 11 | CĐD K17A | 35 | 4 | 19/10 | Sáng | Giáo dục thể chất | 40 | 56 | 4 | Thầy Thành | Sân trường | ||||||||||||||
25 | 11 | CĐD K17A | 35 | 5 | 20/10 | Sáng | Giáo dục chính trị 1 | 32 | 45 | 4 | Cô Dịu | B4.3 | ||||||||||||||
26 | 11 | CĐD K17A | 35 | 5 | 20/10 | Chiều | Cấu tạo chức năng cơ thể 2 | 12 | 18 | 4 | Cô Hồng Ly | B4.3 | ||||||||||||||
27 | 11 | CĐD K17B | 30 | 3 | 18/10 | Sáng | Giao tiếp trong THĐ.D | 36 | 45 | 4 | Cô Uyên, Thầy Hiến | B4.3 + B4.4 | ||||||||||||||
28 | 11 | CĐD K17B | 30 | 4 | 19/10 | Sáng | Giáo dục thể chất | 40 | 56 | 4 | Thầy Thành | Sân trường | ||||||||||||||
29 | 11 | CĐD K17B | 30 | 4 | 19/10 | Chiều | Cấu tạo chức năng cơ thể 2 | 4 | 18 | 4 | Cô Hồng Ly | B4.3 | ||||||||||||||
30 | 11 | CĐD K17B | 30 | 5 | 20/10 | Sáng | Giáo dục chính trị 1 | 32 | 45 | 4 | Cô Dịu | B4.3 | ||||||||||||||
31 | 11 | CĐD K17B | 30 | 6 | 21/10 | Chiều | Cấu tạo chức năng cơ thể 2 | 8 | 18 | 4 | Cô Hồng Ly | B4.3 | ||||||||||||||
32 | 11 | CDU K7A | 32 | 2 | 17/10 | Sáng | TH. KNGT bán hàng và TH tốt NT. Tổ 1 | 32 | 36 | 4 | Cô Việt Hà | P. TH Dược | ||||||||||||||
33 | 11 | CDU K7A | 32 | 3 | 18/10 | Sáng | Tiếng Anh Chuyên ngành | 4 | 8 | 4 | Cô Khánh Vân | B3.6 | ||||||||||||||
34 | 11 | CDU K7A | 32 | 4 | 19/10 | Sáng | Quản lý tồn trữ phân phối thuốc | 12 | 28 | 4 | Cô Việt Hà | B4.2 | ||||||||||||||
35 | 11 | CDU K7A | 32 | 4 | 19/10 | Chiều | TH. KNGT bán hàng và TH tốt NT. Tổ 2 | 32 | 36 | 4 | Cô Việt Hà | P. TH Dược | ||||||||||||||
36 | 11 | CDU K7A | 32 | 5 | 20/10 | Chiều | Quản lý tồn trữ phân phối thuốc | 16 | 28 | 4 | Cô Việt Hà | B4.2 | ||||||||||||||
37 | 11 | CDU K7B | 33 | 3 | 18/10 | Sáng | TH. KNGT bán hàng và TH tốt NT. Tổ 1 | 32 | 36 | 4 | Cô Việt Hà | P. TH Dược | ||||||||||||||
38 | 11 | CDU K7B | 33 | 3 | 18/10 | Chiều | TH. KNGT bán hàng và TH tốt NT. Tổ 2 | 32 | 36 | 4 | Cô Việt Hà | P. TH Dược | ||||||||||||||
39 | 11 | CDU K7B | 33 | 4 | 19/10 | Chiều | Tiếng Anh Chuyên ngành | 4 | 8 | 4 | Cô Khánh Vân | B3.5 | ||||||||||||||
40 | 11 | CDU K7B | 33 | 5 | 20/10 | Sáng | Quản lý tồn trữ phân phối thuốc | 12 | 28 | 4 | Cô Việt Hà | B4.2 | ||||||||||||||
41 | 11 | CDU K8A+B | 50 | 2 | 17/10 | Sáng | TH Dược lý. Tổ 1 | 20 | 34 | 4 | Thầy Lương Bằng | B4.2 | ||||||||||||||
42 | 11 | CDU K8A+B | 50 | 2 | 17/10 | Chiều | Dược cổ truyền | 16 | 56 | 4 | Cô Ngà | B3.6 | ||||||||||||||
43 | 11 | CDU K8A+B | 50 | 3 | 18/10 | Sáng | TH Dược lý. Tổ 3 | 20 | 34 | 4 | Thầy Lương Bằng | B4.2 | ||||||||||||||
44 | 11 | CDU K8A+B | 50 | 3 | 18/10 | Chiều | Dược cổ truyền | 16 | 56 | 4 | Cô Ngà | B3.6 | ||||||||||||||
45 | 11 | CDU K8A+B | 50 | 4 | 19/10 | Sáng | TCQL Dược - Pháp Chế | 20 | 30 | 4 | Cô Quỳnh Lan | B4.4 | ||||||||||||||
46 | 11 | CDU K8A+B | 50 | 4 | 19/10 | Chiều | TH Dược lý. Tổ 2 | 20 | 34 | 4 | Thầy Lương Bằng | B4.4 | ||||||||||||||
47 | 11 | CDU K8A+B | 50 | 5 | 20/10 | Sáng | Bào chế. Tổ 1 | 16 | 40 | 4 | Cô Mỹ Phương | P. TH Dược | ||||||||||||||
48 | 11 | CDU K8A+B | 50 | 5 | 20/10 | Chiều | Bào chế. Tổ 2 | 16 | 40 | 4 | Cô Mỹ Phương | P. TH Dược | ||||||||||||||
49 | 11 | CDU K8A+B | 50 | 6 | 21/10 | Sáng | Bào chế. Tổ 3 | 16 | 40 | 4 | Cô Mỹ Phương | P. TH Dược | ||||||||||||||
50 | 11 | CDU K9A | 35 | 2 | 17/10 | Sáng | Giáo dục chính trị 1 | 8 | 30 | 4 | Cô Dịu | B3.5 | ||||||||||||||
51 | 11 | CDU K9A | 35 | 3 | 18/10 | Sáng | Giáo dục thể chất | 40 | 56 | 4 | Thầy Thành | Sân trường | ||||||||||||||
52 | 11 | CDU K9A | 35 | 5 | 20/10 | Chiều | Cấu tạo chức năng cơ thể 1 | 16 | 20 | 4 | Cô Hà | B3.6 | ||||||||||||||
53 | 11 | CDU K9A | 35 | 6 | 21/10 | Sáng | Giáo dục thể chất | 44 | 56 | 4 | Thầy Thành | Sân trường | ||||||||||||||
54 | 11 | CDU K9B | 31 | 2 | 17/10 | Sáng | Giáo dục chính trị 1 | 8 | 30 | 4 | Cô Dịu | B3.5 | ||||||||||||||
55 | 11 | CDU K9B | 31 | 3 | 18/10 | Sáng | Giáo dục thể chất | 40 | 56 | 4 | Thầy Thành | Sân trường | ||||||||||||||
56 | 11 | CDU K9B | 31 | 4 | 19/10 | Chiều | Cấu tạo chức năng cơ thể 1 | 16 | 20 | 4 | Cô Hà | B3.6 | ||||||||||||||
57 | 11 | CDU K9B | 31 | 6 | 21/10 | Sáng | Giáo dục thể chất | 44 | 56 | 4 | Thầy Thành | Sân trường | ||||||||||||||
58 | 11 | Đông y K13 | 37 | 7 | 22/10 | Sáng | Quản lý và tổ chức y tế | 15 | 30 | 5 | Cô Dung | B4.2 | ||||||||||||||
59 | 11 | Đông y K13 | 37 | 7 | 22/10 | Chiều | Quản lý và tổ chức y tế | 20 | 30 | 5 | Cô Dung | B4.2 | ||||||||||||||
60 | 11 | Đông y K13 | 37 | CN | 23/10 | Sáng | Quản lý và tổ chức y tế | 23 | 30 | 5 | Cô Dung | B4.2 | ||||||||||||||
61 | 11 | Đông y K13 | 37 | CN | 23/10 | Chiều | Quản lý và tổ chức y tế | xong | 30 | 5 | Cô Dung | B4.2 | ||||||||||||||
62 | 11 | Đông Y K14 | 19 | 7 | 22/10 | Sáng | Tiếng Anh | 55 | 60 | 5 | Cô Khánh Vân | B3.6 | ||||||||||||||
63 | 11 | Đông Y K14 | 19 | 7 | 22/10 | Chiều | Tiếng Anh | xong | 60 | 5 | Cô Khánh Vân | B3.6 | ||||||||||||||
64 | 11 | Đông Y K14 | 19 | CN | 23/10 | Sáng | Giải phẫu sinh lý | 5 | 60 | 5 | Thầy Nam | B3.6 | ||||||||||||||
65 | 11 | Đông Y K14 | 19 | CN | 23/10 | Chiều | Giải phẫu sinh lý | 10 | 60 | 5 | Thầy Nam | B3.6 | ||||||||||||||
66 | 11 | YS ĐK K21 | 15 | 7 | 22/10 | Sáng | Tiếng Anh | 55 | 60 | 5 | Cô Khánh Vân | B3.6 | ||||||||||||||
67 | 11 | YS ĐK K21 | 15 | 7 | 22/10 | Chiều | Tiếng Anh | xong | 60 | 5 | Cô Khánh Vân | B3.6 | ||||||||||||||
68 | 11 | YS ĐK K21 | 15 | CN | 23/10 | Sáng | Giải phẫu sinh lý | 5 | 60 | 5 | Thầy Nam | B3.6 | ||||||||||||||
69 | 11 | YS ĐK K21 | 15 | CN | 23/10 | Chiều | Giải phẫu sinh lý | 10 | 60 | 5 | Thầy Nam | B3.6 | ||||||||||||||
70 | 11 | B2CDUK3 | 55 | 7 | 22/10 | Sáng | Dược học cổ truyền | xong | 15 | 5 | Cô Ngà | B4.4 | ||||||||||||||
71 | 11 | B2CDUK3 | 55 | 7 | 22/10 | Chiều | TH: Dược học cổ truyền | 5 | 10 | 5 | Cô Minh + Cô Lan | B4.4 | ||||||||||||||
72 | 11 | B2CDUK3 | 55 | CN | 23/10 | Sáng | TH: Dược học cổ truyền | xong | 10 | 5 | Cô Minh + Cô Lan | B4.4 | ||||||||||||||
73 | 11 | LTN CĐD K4 | 7 | 22/10 | Sáng | Môi trường và sức khỏe | 5 | 10 | 5 | Cô Mai Hương | B3.5 | |||||||||||||||
74 | 11 | LTN CĐD K4 | 7 | 22/10 | Chiều | Môi trường và sức khỏe | 10 | 10 | 5 | Cô Mai Hương | B3.5 | |||||||||||||||
75 | 11 | LTN CĐD K4 | CN | 23/10 | Sáng | Tổ chức và quản lý y tế - PL về y tế | 5 | 10 | 5 | Cô Dung | B3.5 | |||||||||||||||
76 | 11 | LTN CĐD K4 | CN | 23/10 | Chiều | Tổ chức và quản lý y tế - PL về y tế | xong | 10 | 5 | Cô Dung | B3.5 | |||||||||||||||
77 | 11 | Quản lý Đ.D K6 | 7 | 22/10 | Sáng | Công tác điều dưỡng về chăm sóc người bệnh trong các bệnh viện | Cô Huyền | B4.3 | ||||||||||||||||||
78 | 11 | Quản lý Đ.D K6 | 7 | 22/10 | Chiều | Tiêu chuẩn và phương pháp đánh giá chất lượng chăm sóc người bệnh | Cô Huyền | B4.3 | ||||||||||||||||||
79 | 11 | XB-BH K10 | 2 | 17/10 | 17h | XB - BH | Cô Ngà | PTH | ||||||||||||||||||
80 | 11 | XB-BH K10 | 4 | 19/10 | 17h | XB - BH | Cô Ngà | PTH | ||||||||||||||||||
81 | 11 | XB-BH K10 | 6 | 21/10 | 17h | XB - BH | Cô Lan | PTH | ||||||||||||||||||
82 | ID Các lớp học trực tuyến ( Liên hệ với giáo viên trước khi học 1 ngày ) | |||||||||||||||||||||||||
83 | Cô Dung | ID: 384.385.0124 | PASS: 60510 | |||||||||||||||||||||||
84 | Cô Mai Hương | ID: 9777481688 | PASS: 888888 | |||||||||||||||||||||||
85 | Cô Ngà | ID: 4294575154 | PASS: G8jWet | |||||||||||||||||||||||
86 | Cô Huyền | ID: 8264736529 | PASS:123456 | |||||||||||||||||||||||
87 | DUYỆT BAN GIÁM HIỆU | T. PHÒNG ĐÀO TẠO | ||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||