ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXY
1
Khóa 264
(KG: 10.11.2025)
2
SttMã lớpTên lớpPhòng
GHI CHÚ CÁC KÝ HIỆU:
3
1264OB1T01Ôn B1 (2,4,6) lớp 1_HyFlexATL 3.05
* ATL: Tòa nhà ATL, Khu 2 ĐHCT, Đường 3/2, TPCT
4
2264OB1T02Ôn B1 (3,5,7) lớp 2_HyFlexATL 2.11
* KHU1: Số 411, Đường 30/4, TPCT
5
3264OB1T03Ôn B1 (2,4,6) lớp 3_HyFlexATL 3.06
6
4264OB1T04Ôn B1 (2,4,6) lớp 4_HyFlexATL 3.04
7
5264OB2T01Ôn B2 (3,5,7) lớp 1_HyFlexATL 2.14
8
62643A11T01A1-1 AV (2,4,6) lớp 108/KHU1
9
7264HSK11T01HSK1.1 (3,5) lớp 105/KHU1
10
8264HSK12T01HSK1.2 (3,5) lớp 106/KHU1
11
9
12
10
13
11
14
11
15
12
16
13
17
14
18
15
19
16
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100