| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Đại Học Quốc Gia Hà Nội | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||
2 | Trường Đại học Ngoại ngữ | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||
3 | KẾ HOẠCH ĐÀO TẠO CỬ NHÂN KHÓA QH2022.F.1 (2022-2026) ĐIỀU CHỈNH | |||||||||||||||||||||||||
4 | Đơn vị: Khoa/Bộ môn | |||||||||||||||||||||||||
5 | Ngành/ Định hướng: Ngôn ngữ Nhật - Định hướng Biên - Phiên dịch | |||||||||||||||||||||||||
6 | Dành cho SV có năng lực tiếng Nhật bậc 1 | |||||||||||||||||||||||||
7 | CÁC HỌC PHẦN THUỘC KHỐI KIẾN THỨC CHUNG TRONG ĐHQGHN (Sinh viên đăng kí học theo kế hoạch năm học cụ thể. Số tín chỉ cho các học phần này không tính vào tổng số tín chỉ tích lũy của chương trình đào tạo) | |||||||||||||||||||||||||
8 | TT | Mã HP | Tên học phần | Số tín chỉ | Môn tiên quyết | TT | Mã HP | Tên học phần | Số tín chỉ | Môn tiên quyết | ||||||||||||||||
9 | 1 | Giáo dục an ninh quốc phòng | 8 | 2 | Giáo dục thể chất | 4 | ||||||||||||||||||||
10 | ||||||||||||||||||||||||||
11 | CÁC MÔN HỌC THUỘC KHỐI KIẾN THỨC KHỐI NGÀNH VÀ CHUYÊN NGÀNH | |||||||||||||||||||||||||
12 | Năm học 2022-2023 | |||||||||||||||||||||||||
13 | ||||||||||||||||||||||||||
14 | Học Kỳ 1 | Học Kỳ 2 | ||||||||||||||||||||||||
15 | TT | Mã HP | Tên học phần | Số tín chỉ | Số giờ/ tuần | TT | Mã HP | Tên học phần | Số tín chỉ | Số giờ/ tuần | ||||||||||||||||
16 | 1 | VLF1052 | Nhập môn Việt ngữ học | 3 | 3 | 6 | PHI1006 | Triết học Mác - Lênin | 3 | 3 | ||||||||||||||||
17 | 2 | INT1004 | Tin học cơ sở 2 | 3 | 3 | 7 | HIS1056 | Cơ sở văn hóa Việt Nam (SV có thể chọn học tại HK 1 hoặc HK 2) | 3 | 3 | ||||||||||||||||
18 | FLF1018 | Kỹ năng bổ trợ | 3 | 3 | 8 | JAP2082 | Tiếng Nhật 2A | 3 | 6 | |||||||||||||||||
19 | 3 | Ngoại ngữ B1 | 5 | 5 | 9 | JAP2083 | Tiếng Nhật 2B | 3 | 6 | |||||||||||||||||
20 | 4 | JAP2080 | Tiếng Nhật 1A | 3 | 6 | |||||||||||||||||||||
21 | 5 | JAP2081 | Tiếng Nhật 1B | 3 | 6 | |||||||||||||||||||||
22 | Cộng | 17 | 26 | Cộng | 12 | 18 | ||||||||||||||||||||
23 | Năm học 2023-2024 | |||||||||||||||||||||||||
24 | ||||||||||||||||||||||||||
25 | Học Kỳ 3 | Học Kỳ 4 | ||||||||||||||||||||||||
26 | TT | Mã HP | Tên học phần | Số tín chỉ | Số giờ/ tuần | TT | Mã HP | Tên học phần | Số tín chỉ | Số giờ/ tuần | ||||||||||||||||
27 | 10 | FLF1009 | Tư duy sáng tạo và khởi nghiệp | 3 | 3 | 17 | PHI1002 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 2 | ||||||||||||||||
28 | 11 | PEC1008 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | 2 | 18 | JAP2087 | Tiếng Nhật 4A | 3 | 6 | ||||||||||||||||
29 | 12 | JAP2084 | Tiếng Nhật 3A | 3 | 6 | 19 | JAP2088 | Tiếng Nhật 4B | 3 | 6 | ||||||||||||||||
30 | 13 | JAP2085 | Tiếng Nhật 3B | 3 | 6 | 20 | JAP2089 | Tiếng Nhật 4C | 3 | 6 | ||||||||||||||||
31 | 14 | JAP2086 | Tiếng Nhật 3C | 3 | 6 | 21 | JAP2013 | Kỹ năng sử dụng tiếng Nhật nâng cao | 3 | 3 | ||||||||||||||||
32 | 15-16 | Tự chọn khối III.2 (SV có thể chọn học các HP nhóm này tại HK 3 hoặc HK 5) | 6 | 6 | 22-23 | Tự chọn khối II.2 (SV có thể chọn học các HP nhóm này tại HK 4 hoặc HK 5) | 6 | 6 | ||||||||||||||||||
33 | FLF1059 | Thống kê và phân tích dữ liệu trong nghiên cứu khoa học | 3 | 3 | FLF1010 | Trí tuệ cảm xúc và giao tiếp xã hội | 3 | 3 | ||||||||||||||||||
34 | VLF1053** | Tiếng Việt thực hành | 3 | 3 | FLF1016 | Địa chính trị | 3 | 3 | ||||||||||||||||||
35 | PHI1051** | Logic học đại cương | 3 | 3 | FLF1005 | Tìm hiểu cộng đồng Châu Á | 3 | 3 | ||||||||||||||||||
36 | FLF1050 | Cảm thụ nghệ thuật | 3 | 3 | FLF1006 | Tìm hiểu cộng đồng Châu Âu | 3 | 3 | ||||||||||||||||||
37 | PSF1050 | Tâm lý học đại cương | 3 | 3 | JAP1001 | Địa lý đại cương | 3 | 3 | ||||||||||||||||||
38 | FLF1052 | Tư duy hình ảnh | 3 | 3 | JAP1002 | Môi trường và phát triển | 3 | 3 | ||||||||||||||||||
39 | FLF1053 | Thiết kế cuộc đời | 3 | 3 | FLF1007 | Công nghệ thông tin & truyền thông | 3 | 3 | ||||||||||||||||||
40 | FLF1054 | Thư pháp | 3 | 3 | FLF1015 | Học tập cùng cộng đồng | 3 | 3 | ||||||||||||||||||
41 | FLF1055 | Cổ học tinh hoa | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
42 | Cộng | 20 | 29 | Cộng | 20 | 29 | ||||||||||||||||||||
43 | Năm học 2024-2025 | |||||||||||||||||||||||||
44 | ||||||||||||||||||||||||||
45 | Học Kỳ 5 | Học Kỳ 6 | ||||||||||||||||||||||||
46 | TT | Mã HP | Tên học phần | Số tín chỉ | Số giờ/ tuần | TT | Mã HP | Tên học phần | Số tín chỉ | Số giờ/ tuần | ||||||||||||||||
47 | 24 | POL1001 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 2 | 31 | HIS1001 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 2 | 2 | ||||||||||||||||
48 | 25 | JAP2001 | Ngôn ngữ học tiếng Nhật 1 | 3 | 3 | 32 | JAP2002 | Ngôn ngữ học tiếng Nhật 2 | 3 | 3 | ||||||||||||||||
49 | 26 | JAP2003 | Đất nước học Nhật Bản 1 | 3 | 3 | 33 | JAP3058 | Lý thuyết và nghiệp vụ biên phiên dịch | 3 | 3 | ||||||||||||||||
50 | 27 | JAP2004 | Giao tiếp liên văn hóa | 3 | 3 | 34 | THL1057 | Nhà nước và pháp luật đại cương | 2 | 2 | ||||||||||||||||
51 | 28 | JAP3059 | Phiên dịch Nhật - Việt | 3 | 3 | 35 | Tự chọn khối IV.2.2 (SV có thể chọn học tại HK 6 hoặc/và HK 7) | 6 | 6 | |||||||||||||||||
52 | 29 | JAP3060 | Biên dịch Nhật - Việt | 3 | 3 | JAP2011 | Đất nước học Nhật Bản 2 | 3 | 3 | |||||||||||||||||
53 | 30 | JAP3036 | Tiếng Nhật công nghệ thông tin | 3 | 3 | JAP2010 | Văn học Nhật Bản 1 | 3 | 3 | |||||||||||||||||
54 | Tự chọn khối III.2 (SV có thể chọn học các HP nhóm này tại HK 3 hoặc HK5) | 6 | 6 | 36 | Tự chọn khối V.1.2 (SV có thể chọn học tại HK5 hoặc/và HK6, HK7) | 9 | 9 | |||||||||||||||||||
55 | FLF1002** | Phương pháp luận nghiên cứu khoa học | 3 | 3 | JAP3002 | Biên dịch chuyên ngành | 3 | 3 | ||||||||||||||||||
56 | FLF1056 | Tư duy phê phán | 3 | 3 | JAP3030 | Phiên dịch chuyên ngành | 3 | 3 | ||||||||||||||||||
57 | HIS1053** | Lịch sử văn minh thế giới | 3 | 3 | JAP3027 | Nhập môn tiếng Nhật chuyên ngành | 3 | 3 | ||||||||||||||||||
58 | FLF1057 | Văn hóa các nước ASEAN | 3 | 3 | JAP3041 | Tiếng Nhật kinh tế | 3 | 3 | ||||||||||||||||||
59 | Tự chọn khối V.1.2 (SV có thể chọn học tại HK5 hoặc/và HK6, HK7) | 9 | 9 | JAP3043 | Tiếng Nhật quản trị - kinh doanh | 3 | 3 | |||||||||||||||||||
60 | JAP3003 | Công nghệ trong dịch thuật | 3 | 3 | JAP2007 | Ngôn ngữ học đối chiếu | 3 | 3 | ||||||||||||||||||
61 | Cộng | 20 | 20 | Cộng | 16 | 16 | ||||||||||||||||||||
62 | Năm học 2025-2026 | |||||||||||||||||||||||||
63 | ||||||||||||||||||||||||||
64 | Học Kỳ 7 | Học Kỳ 8 | ||||||||||||||||||||||||
65 | TT | Mã HP | Tên học phần | Số tín chỉ | Số giờ/ tuần | TT | Mã HP | Tên học phần | Số tín chỉ | Số giờ/ tuần | ||||||||||||||||
66 | 37 | JAP3054 | Phiên dịch nâng cao | 3 | 3 | 42 | JAP4001 | Thực tập | 3 | |||||||||||||||||
67 | 38 | JAP3055 | Biên dịch nâng cao | 3 | 3 | 43-44 | JAP4051 | Khóa luận Tốt nghiệp hoặc học 2 HP tự chọn trong số khối IV, V tại HK5, HK6, HK7 | 6 | |||||||||||||||||
68 | 39 | Tự chọn khối IV.2.2 (SV có thể chọn học tại HK 6 hoặc/và HK 7) | 6 | 6 | ||||||||||||||||||||||
69 | JAP2005 | Hán tự học tiếng Nhật | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
70 | JAP2012 | Văn học Nhật Bản 2 | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
71 | JAP3012 | Kĩ năng giao tiếp | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
72 | JAP3013 | Kĩ năng phân tích và xử lí thông tin | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
73 | JAP3014 | Kĩ năng thuyết trình | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
74 | JAP3015 | Kĩ năng viết văn bản | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
75 | ENG3087 | Giao tiếp liên văn hóa và giải quyết xung đột | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
76 | ENG3088 | Kĩ năng thuyết trình | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
77 | 40-41 | Tự chọn khối V.1.2 (SV có thể chọn học tại HK 6 hoặc/và HK 7) | 9 | 9 | ||||||||||||||||||||||
78 | JAP3063 | Văn hóa doanh nghiệp Nhật Bản | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
79 | JAP3028 | Phân tích đánh giá bản dịch | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
80 | JAP2006 | Ngữ dụng học tiếng Nhật | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
81 | JAP3070 | Phương pháp giảng dạy tiếng Nhật | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
82 | ENG3089 | Tiếng Anh kinh tế và doanh nghiệp | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
83 | ENG3090 | Tiếng Anh phát triển nghề nghiệp | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
84 | SV chọn học 2 môn tự chọn thay Khóa luận tốt nghiệp trong số khối IV, V tại kì 5, 6 hoặc 7 | |||||||||||||||||||||||||
85 | Cộng | 15 | 15 | Cộng | 9 | |||||||||||||||||||||
86 | Tổng số tín chỉ toàn khóa: | 129 | ||||||||||||||||||||||||
87 | Với các nhóm học phần tự chọn triển khai giảng dạy tại nhiều học kì, Sinh viên đã tích lũy đủ HP ở học kì này sẽ không tích lũy ở học kì khác. | |||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | Hà Nội, ngày tháng năm 2023 | |||||||||||||||||||||||||
90 | KT. HIỆU TRƯỞNG | |||||||||||||||||||||||||
91 | TRƯỞNG ĐƠN VỊ | TRƯỞNG PHÒNG ĐÀO TẠO | PHÓ HIỆU TRƯỞNG | |||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | Nguyễn Thúy Lan | Hà Lê Kim Anh | ||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||