| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ĐẠI HỌC HUẾ | CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||
2 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | DANH SÁCH SINH VIÊN KHOÁ 21 HỌC GDQPAN (ĐỢT 2) | |||||||||||||||||||||||||
5 | ||||||||||||||||||||||||||
6 | Stt | Mã sinh viên | Lớp | Họ và | Tên | Ngày sinh | Nơi sinh (trước sáp nhập) | Nơi sinh (sau sáp nhập) | ||||||||||||||||||
7 | 1 | 24F7540003 | Trung K21A | Đào Ngọc Trâm | Anh | 24/09/2006 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thành phố Huế | ||||||||||||||||||
8 | 2 | 24F7540009 | Trung K21A | Nguyễn Quỳnh | Anh | 21/10/2006 | Tỉnh Quảng Trị | Tỉnh Quảng Trị | ||||||||||||||||||
9 | 3 | 24F7540030 | Trung K21A | Cao Hoàng Bảo | Châu | 29/06/2006 | Tỉnh Nghệ An | Tỉnh Nghệ An | ||||||||||||||||||
10 | 4 | 24F7540037 | Trung K21A | Nguyễn Thị | Chinh | 20/10/2006 | Tỉnh Nghệ An | Tỉnh Nghệ An | ||||||||||||||||||
11 | 5 | 24F7540048 | Trung K21A | Nguyễn Thị Thùy | Dương | 10/01/2006 | Tỉnh Hà Tĩnh | Tỉnh Hà Tĩnh | ||||||||||||||||||
12 | 6 | 24F7540050 | Trung K21A | Phạm Thị | Duyên | 04/01/2006 | Tỉnh Nghệ An | Tỉnh Nghệ An | ||||||||||||||||||
13 | 7 | 24F7540058 | Trung K21A | Mùa Thị | Giông | 09/06/2005 | Tỉnh Sơn La | Tỉnh Sơn La | ||||||||||||||||||
14 | 8 | 24F7540070 | Trung K21A | Bùi Thị | Hằng | 15/04/2006 | Tỉnh Quảng Nam | Thành phố Đà Nẵng | ||||||||||||||||||
15 | 9 | 24F7540079 | Trung K21A | Nguyễn Thị Phúc | Hậu | 18/02/2006 | Tỉnh Quảng Bình | Tỉnh Quảng Trị | ||||||||||||||||||
16 | 10 | 24F7540086 | Trung K21A | Nguyễn Thị | Hiền | 20/05/2006 | Tỉnh Hà Tĩnh | Tỉnh Hà Tĩnh | ||||||||||||||||||
17 | 11 | 24F7540093 | Trung K21A | Ngô Thị | Hoa | 25/08/2006 | Tỉnh Nghệ An | Tỉnh Nghệ An | ||||||||||||||||||
18 | 12 | 24F7540101 | Trung K21A | Phan Thị | Hồng | 16/09/2006 | Tỉnh Nghệ An | Tỉnh Nghệ An | ||||||||||||||||||
19 | 13 | 24F7540106 | Trung K21A | Ngô Thị | Hương | 12/07/2006 | Tỉnh Quảng Ngãi | Tỉnh Quảng Ngãi | ||||||||||||||||||
20 | 14 | 24F7540113 | Trung K21A | Lê Thị Mỹ | Huyền | 28/01/2006 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thành phố Huế | ||||||||||||||||||
21 | 15 | 24F7540121 | Trung K21A | Phan Ngọc | Khánh | 19/11/2006 | Tỉnh Nghệ An | Tỉnh Nghệ An | ||||||||||||||||||
22 | 16 | 24F7540127 | Trung K21A | Lê Thị | Lành | 04/09/2006 | Tỉnh Quảng Ngãi | Tỉnh Quảng Ngãi | ||||||||||||||||||
23 | 17 | 24F7540134 | Trung K21A | Đỗ Thị Khánh | Linh | 06/11/2006 | Tỉnh Thanh Hóa | Tỉnh Thanh Hóa | ||||||||||||||||||
24 | 18 | 24F7540141 | Trung K21A | Nguyễn Phương | Linh | 07/01/2006 | Tỉnh Hà Tĩnh | Tỉnh Hà Tĩnh | ||||||||||||||||||
25 | 19 | 24F7540149 | Trung K21A | Nguyễn Thị Phương | Linh | 26/05/2006 | Tỉnh Nghệ An | Tỉnh Nghệ An | ||||||||||||||||||
26 | 20 | 24F7540155 | Trung K21A | Trần Thùy | Linh | 11/11/2006 | Tỉnh Hà Tĩnh | Tỉnh Hà Tĩnh | ||||||||||||||||||
27 | 21 | 24F7540169 | Trung K21A | Nguyễn Thị | Mai | 01/01/2006 | Tỉnh Nghệ An | Tỉnh Nghệ An | ||||||||||||||||||
28 | 22 | 24F7540176 | Trung K21A | Trương Thị Huyền | My | 20/11/2006 | Tỉnh Hà Tĩnh | Tỉnh Hà Tĩnh | ||||||||||||||||||
29 | 23 | 24F7540183 | Trung K21A | Nguyễn Thị | Nga | 01/03/2006 | Tỉnh Hà Tĩnh | Tỉnh Hà Tĩnh | ||||||||||||||||||
30 | 24 | 24F7540190 | Trung K21A | Trần Hoàng | Ngân | 10/08/2006 | Tỉnh Quảng Ngãi | Tỉnh Quảng Ngãi | ||||||||||||||||||
31 | 25 | 24F7540197 | Trung K21A | Lê Thị Ánh | Ngọc | 22/11/2006 | Tỉnh Quảng Trị | Tỉnh Quảng Trị | ||||||||||||||||||
32 | 26 | 24F7540204 | Trung K21A | Nguyễn Thị | Nguyệt | 02/04/2006 | Tỉnh Nghệ An | Tỉnh Nghệ An | ||||||||||||||||||
33 | 27 | 24F7540211 | Trung K21A | Ngô Thị Yến | Nhi | 24/08/2006 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thành phố Huế | ||||||||||||||||||
34 | 28 | 24F7540218 | Trung K21A | Trần Thị Yến | Nhi | 18/06/2006 | Tỉnh Quảng Trị | Tỉnh Quảng Trị | ||||||||||||||||||
35 | 29 | 24F7540221 | Trung K21A | Lê Thị Quỳnh | Như | 27/05/2006 | Tỉnh Hà Tĩnh | Tỉnh Hà Tĩnh | ||||||||||||||||||
36 | 30 | 24F7540239 | Trung K21A | Võ Thị | Phương | 23/03/2006 | Tỉnh Nghệ An | Tỉnh Nghệ An | ||||||||||||||||||
37 | 31 | 24F7540246 | Trung K21A | Lê Thị Như | Quỳnh | 26/09/2006 | Tỉnh Nghệ An | Tỉnh Nghệ An | ||||||||||||||||||
38 | 32 | 24F7540253 | Trung K21A | Lê Thị | Sang | 11/05/2006 | Tỉnh Quảng Trị | Tỉnh Quảng Trị | ||||||||||||||||||
39 | 33 | 24F7540269 | Trung K21A | Lê Thị Hoài | Thanh | 18/04/2006 | Tỉnh Nghệ An | Tỉnh Nghệ An | ||||||||||||||||||
40 | 34 | 24F7540283 | Trung K21A | Phạm Thị Phương | Thảo | 26/06/2006 | Tỉnh Hà Tĩnh | Tỉnh Hà Tĩnh | ||||||||||||||||||
41 | 35 | 24F7540304 | Trung K21A | Lê Thị Trọng | Thúy | 04/10/2006 | Tỉnh Hà Tĩnh | Tỉnh Hà Tĩnh | ||||||||||||||||||
42 | 36 | 24F7540309 | Trung K21A | Hoàng Ngọc Thủy | Tiên | 21/10/2006 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thành phố Huế | ||||||||||||||||||
43 | 37 | 24F7540316 | Trung K21A | Ngô Trí | Tiến | 07/05/2006 | Tỉnh Nghệ An | Tỉnh Nghệ An | ||||||||||||||||||
44 | 38 | 24F7540323 | Trung K21A | Nguyễn Thị Huyền | Trâm | 23/12/2006 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thành phố Huế | ||||||||||||||||||
45 | 39 | 24F7540334 | Trung K21A | Hoàng Thị Quỳnh | Trang | 05/04/2006 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thành phố Huế | ||||||||||||||||||
46 | 40 | 24F7540341 | Trung K21A | Nguyễn Quỳnh | Trang | 21/12/2006 | Tỉnh Nghệ An | Tỉnh Nghệ An | ||||||||||||||||||
47 | 41 | 24F7540348 | Trung K21A | Phan Thị | Trang | 06/06/2006 | Tỉnh Thanh Hóa | Tỉnh Thanh Hóa | ||||||||||||||||||
48 | 42 | 24F7540358 | Trung K21A | Bùi Hoàng Anh | Tú | 10/10/2006 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thành phố Huế | ||||||||||||||||||
49 | 43 | 24F7540367 | Trung K21A | Nguyễn Thị Thanh | Tuyền | 18/11/2006 | Tỉnh Quảng Ngãi | Tỉnh Quảng Ngãi | ||||||||||||||||||
50 | 44 | 24F7540386 | Trung K21A | Phạm Phương | Vy | 26/02/2006 | Tỉnh Nghệ An | Tỉnh Nghệ An | ||||||||||||||||||
51 | 45 | 24F7540392 | Trung K21A | Hoàng Thị | Yến | 24/11/2006 | Tỉnh Thanh Hóa | Tỉnh Thanh Hóa | ||||||||||||||||||
52 | 46 | 23F7540331 | Trung K21A | Phạm Ngọc Anh | Thư | 09/07/2005 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thành phố Huế | ||||||||||||||||||
53 | 1 | 24F7540017 | Trung K21B | Phạm Ngọc | Anh | 29/04/2006 | Tỉnh Hà Tĩnh | Tỉnh Hà Tĩnh | ||||||||||||||||||
54 | 2 | 24F7540024 | Trung K21B | Nguyễn Thị Nguyệt | Ánh | 09/10/2006 | Tỉnh Nghệ An | Tỉnh Nghệ An | ||||||||||||||||||
55 | 3 | 24F7540031 | Trung K21B | Hồ Thị Minh | Châu | 29/04/2006 | Tỉnh Nghệ An | Tỉnh Nghệ An | ||||||||||||||||||
56 | 4 | 24F7540038 | Trung K21B | Dương Trần Khánh | Diễm | 26/02/2006 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thành phố Huế | ||||||||||||||||||
57 | 5 | 24F7540040 | Trung K21B | Nguyễn Khánh | Đoan | 16/11/2006 | Tỉnh Nghệ An | Tỉnh Nghệ An | ||||||||||||||||||
58 | 6 | 24F7540051 | Trung K21B | Thái Khánh | Duyên | 02/01/2006 | Tỉnh Hà Tĩnh | Tỉnh Hà Tĩnh | ||||||||||||||||||
59 | 7 | 24F7540066 | Trung K21B | Nguyễn Thúy | Hà | 15/01/2006 | Tỉnh Hà Tĩnh | Tỉnh Hà Tĩnh | ||||||||||||||||||
60 | 8 | 24F7540071 | Trung K21B | Đỗ Thị Thúy | Hằng | 22/04/2005 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thành phố Huế | ||||||||||||||||||
61 | 9 | 24F7540080 | Trung K21B | Nguyễn Thị Hồng | Hiên | 08/08/2006 | Tỉnh Quảng Bình | Tỉnh Quảng Trị | ||||||||||||||||||
62 | 10 | 24F7540087 | Trung K21B | Trần Thị | Hiền | 18/09/2006 | Tỉnh Quảng Nam | Thành phố Đà Nẵng | ||||||||||||||||||
63 | 11 | 24F7540094 | Trung K21B | Nguyễn Thị | Hoa | 23/10/2006 | Tỉnh Hà Tĩnh | Tỉnh Hà Tĩnh | ||||||||||||||||||
64 | 12 | 24F7540100 | Trung K21B | Phạm Thị Ánh | Hồng | 12/09/2006 | Tỉnh Quảng Nam | Thành phố Đà Nẵng | ||||||||||||||||||
65 | 13 | 24F7540107 | Trung K21B | Nguyễn Thị Thu | Hương | 08/01/2006 | Tỉnh Nghệ An | Tỉnh Nghệ An | ||||||||||||||||||
66 | 14 | 24F7540122 | Trung K21B | Nguyễn Viết | Khuê | 08/10/2006 | Tỉnh Nghệ An | Tỉnh Nghệ An | ||||||||||||||||||
67 | 15 | 24F7540128 | Trung K21B | Nguyễn Nhật | Lê | 12/10/2005 | Tỉnh Hà Tĩnh | Tỉnh Hà Tĩnh | ||||||||||||||||||
68 | 16 | 24F7540144 | Trung K21B | Nguyễn Thị Hà | Linh | 06/10/2006 | Tỉnh Hà Tĩnh | Tỉnh Hà Tĩnh | ||||||||||||||||||
69 | 17 | 24F7540163 | Trung K21B | Lê Khánh | Ly | 10/02/2006 | Tỉnh Hà Tĩnh | Tỉnh Hà Tĩnh | ||||||||||||||||||
70 | 18 | 24F7540177 | Trung K21B | Vi Thị Trà | My | 08/01/2006 | Tỉnh Nghệ An | Tỉnh Nghệ An | ||||||||||||||||||
71 | 19 | 24F7540184 | Trung K21B | Hồ Thị | Ngân | 11/10/2006 | Tỉnh Nghệ An | Tỉnh Nghệ An | ||||||||||||||||||
72 | 20 | 24F7540191 | Trung K21B | Trần Thị Thanh | Ngân | 10/04/2006 | Tỉnh Hà Tĩnh | Tỉnh Hà Tĩnh | ||||||||||||||||||
73 | 21 | 24F7540205 | Trung K21B | Đoàn Thị Thanh | Nhàn | 11/07/2005 | Tỉnh Nghệ An | Tỉnh Nghệ An | ||||||||||||||||||
74 | 22 | 24F7540219 | Trung K21B | Trương Thị Yến | Nhi | 16/08/2006 | Tỉnh Nghệ An | Tỉnh Nghệ An | ||||||||||||||||||
75 | 23 | 24F7540222 | Trung K21B | Nguyễn Hoàng Cẩm | Như | 08/01/2006 | Tỉnh Quảng Nam | Thành phố Đà Nẵng | ||||||||||||||||||
76 | 24 | 24F7540233 | Trung K21B | Nguyễn Hoài | Phúc | 16/09/2006 | Tỉnh Nghệ An | Tỉnh Nghệ An | ||||||||||||||||||
77 | 25 | 24F7540240 | Trung K21B | Đặng Thị Thuý | Phượng | 09/05/2006 | Tỉnh Hà Tĩnh | Tỉnh Hà Tĩnh | ||||||||||||||||||
78 | 26 | 24F7540247 | Trung K21B | Nguyễn Hoàng Khánh | Quỳnh | 12/05/2006 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thành phố Huế | ||||||||||||||||||
79 | 27 | 24F7540254 | Trung K21B | Y Giang | Sun | 29/09/2006 | Tỉnh Kon Tum | Tỉnh Quảng Ngãi | ||||||||||||||||||
80 | 28 | 24F7540270 | Trung K21B | Trương Thị Hoài | Thanh | 26/10/2006 | Tỉnh Hà Tĩnh | Tỉnh Hà Tĩnh | ||||||||||||||||||
81 | 29 | 24F7540277 | Trung K21B | Mai Phương Bích | Thảo | 22/08/2006 | Tỉnh Quảng Ngãi | Tỉnh Quảng Ngãi | ||||||||||||||||||
82 | 30 | 24F7540284 | Trung K21B | Trần Thị Phương | Thảo | 03/01/2006 | Tỉnh Nghệ An | Tỉnh Nghệ An | ||||||||||||||||||
83 | 31 | 24F7540289 | Trung K21B | Nguyễn Thị Hà | Thu | 30/06/2006 | Tỉnh Quảng Trị | Tỉnh Quảng Trị | ||||||||||||||||||
84 | 32 | 24F7540295 | Trung K21B | Nguyễn Thị Khánh | Thư | 20/02/2006 | Tỉnh Nghệ An | Tỉnh Nghệ An | ||||||||||||||||||
85 | 33 | 24F7540305 | Trung K21B | Nguyễn Thanh | Thúy | 08/12/2006 | Tỉnh Thanh Hóa | Tỉnh Thanh Hóa | ||||||||||||||||||
86 | 34 | 24F7540311 | Trung K21B | Lê Ngọc Cát | Tiên | 23/12/2006 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thành phố Huế | ||||||||||||||||||
87 | 35 | 24F7540317 | Trung K21B | Bùi Thanh | Trà | 08/01/2006 | Tỉnh Hà Tĩnh | Tỉnh Hà Tĩnh | ||||||||||||||||||
88 | 36 | 24F7540324 | Trung K21B | Trần Huyền Bảo | Trâm | 09/08/2006 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thành phố Huế | ||||||||||||||||||
89 | 37 | 24F7540335 | Trung K21B | Ngô Nguyễn Hà | Trang | 19/08/2006 | Tỉnh Hà Tĩnh | Tỉnh Hà Tĩnh | ||||||||||||||||||
90 | 38 | 24F7540344 | Trung K21B | Nguyễn Thị Đoan | Trang | 05/04/2006 | Tỉnh Nghệ An | Tỉnh Nghệ An | ||||||||||||||||||
91 | 39 | 24F7540349 | Trung K21B | Trần Lê | Trang | 28/06/2006 | Tỉnh Nghệ An | Tỉnh Nghệ An | ||||||||||||||||||
92 | 40 | 24F7540352 | Trung K21B | Lê Thị Kiều | Trinh | 22/01/2006 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thành phố Huế | ||||||||||||||||||
93 | 41 | 24F7540359 | Trung K21B | Bùi Thị Cẩm | Tú | 24/07/2006 | Tỉnh Nghệ An | Tỉnh Nghệ An | ||||||||||||||||||
94 | 42 | 24F7540368 | Trung K21B | Lê Thị | Tuyết | 29/09/2006 | Tỉnh Hà Tĩnh | Tỉnh Hà Tĩnh | ||||||||||||||||||
95 | 43 | 24F7540373 | Trung K21B | Phan Thị Tố | Uyên | 14/06/2006 | Tỉnh Nghệ An | Tỉnh Nghệ An | ||||||||||||||||||
96 | 44 | 24F7540380 | Trung K21B | Trương Thị Thùy | Vân | 01/12/2006 | Tỉnh Đắk Lắk | Tỉnh Đắk Lắk | ||||||||||||||||||
97 | 45 | 24F7540387 | Trung K21B | Trần Nguyễn Bảo | Vy | 28/11/2006 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thành phố Huế | ||||||||||||||||||
98 | 46 | 24F7540394 | Trung K21B | Lê Hải | Yến | 24/02/2006 | Tỉnh Nghệ An | Tỉnh Nghệ An | ||||||||||||||||||
99 | 1 | 24F7540002 | Trung K21C | Đặng Thị Phương | Anh | 12/04/2006 | Tỉnh Hà Tĩnh | Tỉnh Hà Tĩnh | ||||||||||||||||||
100 | 2 | 24F7540011 | Trung K21C | Nguyễn Thị Hoài | Anh | 27/09/2006 | Tỉnh Hà Tĩnh | Tỉnh Hà Tĩnh | ||||||||||||||||||