ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC PHAN THIẾTCỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
KHOA TÀI CHÍNH - KẾ TOÁN - NGÂN HÀNGĐộc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
4
Khung Chương Trình Đào tạo Ngành: Kế toán - Bậc: Đại học
Áp dụng từ khóa 16 (tuyển sinh năm 2024)
5
STTTên môn họcMã Số tín chỉGhi chú
6
Môn họcTCLTTHTT
7
HỌC KỲ 1141310
8
1Tiếng Anh 120002533
9
2Quản trị học22002022
10
3Nguyên lý kế toán20001633
11
4Triết học Mác Lênin19044133
12
5Tin học căn bản200026321
13
6Giáo dục thể chất 1 1900602*2*
14
HỌC KỲ 2141400
15
1Pháp luật đại cương19025522
16
2Kinh tế chính trị Mác Lênin19011722
17
3Tiếng Anh 219036533
18
4Kinh tế vi mô19012333
19
5Kế toán tài chính 119009544
20
HỌC KỲ 3131300
21
1Giáo dục thể chất 21900611*1*
22
2Chủ nghĩa xã hội khoa học19001422
23
3Tiếng Anh 319036633
24
4Toán cao cấp 1912533
25
5Phương pháp nghiên cứu khoa học19027022
26
6Kinh tế vĩ mô19012433
27
HỌC KỲ 4131300
28
1Lịch sử Đảng Cộng sản VN19015222
29
2Môn học tự chọn 133
30
3Pháp luật kinh tế19025722
31
4Hệ thống thông tin kế toán19007533
32
5Kế toán tài chính 219009633
33
HỌC KỲ 5131300
34
1Tư tưởng Hồ Chí Minh19044322
35
2Thống kê ứng dụng19034533
36
3Toán Tài chính20002822
37
4Kế toán tài chính 319009733
38
5Môn học tự chọn 233
39
HỌC KỲ 6111010
40
1Giáo dục quốc phòng – an ninh1900598*8*
41
2Quản trị tài chính doanh nghiệp19031522
42
3Kế toán tài chính 419009833
43
4Tin học kế toán220100321
44
5Kế toán chi phí giá thành19008433
45
HỌC KỲ 7141220
46
1Thực hành sổ sách kế toán220101312
47
2Kế toán quản trị 122021433
48
3Nghiệp vụ ngân hàng thương mại19022622
49
4Kiểm toán căn bản22024922
50
5Thuế và Kế toán thuế22021644
51
HỌC KỲ 8 121020
52
1Kế toán quản trị 222021533
53
2Kế toán mô phỏng 1 (Misa)220246422
54
3Đổi mới sáng tạo và khởi nghiệp22021722
55
4Kế toán ngân hàng thương mại19009333
56
HỌC KỲ 912840
57
1Môn học tự chọn 3211
58
2Tiếng anh chuyên ngành kế toán19037133
59
3Thuế ứng dụng19036222
60
4Chuyên đề kế toán220243211
61
5Môn học tự chọn 433
62
HỌC KỲ 10936
63
Chọn 1 trong 2 hình thức tốt nghiệp
64
1.Khoá luận tốt nghiệp 200057936
65
2Môn học thay thế936
66
Thực tập tốt nghiệp19036066
67
Kỹ năng mềm19013033
68
Tổng cộng125109106
69
70
MÔN HỌC TỰ CHỌN
71
STTTÊN MÔN HỌCSỐ TCMÃ MÔN HỌC
72
MÔN HỌC TỰ CHỌN 1
73
1Kế toán dự án đầu tư3220245
74
2Kế toán hành chính sự nghiệp3190088
75
3Kế toán xây dựng3220248
76
MÔN HỌC TỰ CHỌN 2
77
1Thanh toán quốc tế3190334
78
2Kế toán quốc tế3220102
79
3Chuẩn mực kế toán3220242
80
MÔN HỌC TỰ CHỌN 3
81
1Thực hành kiểm toán2220250
82
2Kế toán mô phỏng 2 (FAST)2220247
83
MÔN HỌC TỰ CHỌN 4
84
1Phân tích hoạt động kinh doanh3190249
85
2Phân tích tài chính3190250
86
3Hợp nhất BCTC3220244
87
88
Bình Thuận, ngày …. tháng …... năm 2024
89
Phòng Quản lý Đào TạoTrưởng khoa TC-KT-NH
90
91
92
93
94
TS. Nguyễn Hữu Quyền
95
96
BAN GIÁM HIỆU
97
98
99
100