ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI
2
TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ
3
KẾ HOẠCH GIẢNG DẠY NĂM HỌC 2024-2025
4
NGÀNH NGÔN NGỮ PHÁP CLC TT23
5
6
KHÓAMã HPTên học phầnSố TCSố giờ/ tuầnKHÓAMã HPTên học phầnSỐ TCSố giờ/ tuần
7
QH.2021
HỌC KÌ 7
FLF1006***Tìm hiểu cộng đồng Châu Âu22QH.2021
HỌC KÌ 8
FRE4050***Kiến tập22
8
FRE3032Lý thuyết dịch33FRE4001*Thực tập33
9
FRE3051Giao tiếp lễ tân ngoại giao33FRE4051**Khoá luận tốt nghiệp77
10
Tự chọn khối V.2.2 66Tự chọn khối V.2.166
11
FRE3045Tiếng Pháp kinh tế33FRE3019Biên dịch nâng cao33
12
FRE3048Tiếng Pháp tài chính - ngân hàng33FRE3036Phiên dịch nâng cao 33
13
FRE3041Tiếng Pháp du lịch - khách sạn(chuyển HK2 để ghép 22DL)33FRE3018Biên dịch chuyên ngành 33
14
FRE3043Tiếng Pháp giao tiếp trong kinh doanh33FRE3035Phiên dịch chuyên ngành33
15
FRE3047Tiếng Pháp luật33FRE3020***Quản trị dự án33
16
FRE3044Tiếng Pháp hành chính - văn phòng33FRE3027Quản trị kinh doanh lữ hành33
17
FRE3029Quản trị kinh doanh khách sạn 33
18
FRE3058Hướng dẫn du lịch33
19
BSA2006Quản trị nguồn nhân lực33
20
*Môn học tự chọn in ngiêng, chữ đậm là những môn học tự chọn trong Khối sẽ được tổ chức giảng dạy.
21
Hà Nội, ngày tháng năm 2024
22
P. TRƯỞNG KHOA
P. TRƯỞNG PHÒNG ĐÀO TẠO
KT. HIỆU TRƯỞNG
23
PHÓ HIỆU TRƯỞNG
24
25
26
27
28
29
30
Đặng Thị Thanh Thúy
Nguyễn Việt Hùng
Hà Lê Kim Anh
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100