| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | CÁC EM SINH VIÊN LƯU Ý: NẾU CÓ THẮC MẮC GÌ VỀ DANH SÁCH THI: HỌ, TÊN, MSV, LỚP, ĐIỂM THI… LIÊN HỆ VỚI CÔ HOA, SỐ ĐT: 083.353.1358 TRONG GIỜ HÀNH CHÍNH TRƯỚC 11h NGÀY 17/5/2025. SAU THỜI HẠN TRÊN SẼ KHÔNG GIẢI QUYẾT MỌI THẮC MẮC. | ||||||||||||||||||||||||
2 | |||||||||||||||||||||||||
3 | STT | STT | Mã sinh viên | Họ đệm Tên | Lớp | Ghi chú | Loại | Môn thi | Phòng thi | Ngày thi | Giờ thi | Phút thi | Kiểm tra | ||||||||||||
4 | 1 | 1 | 2823240548 | Đặng Thị Lan | Anh | QL28.01 | TL | Toán Kinh tế | D504 | 20/5/2025 | 17 | 30 | 7,0 | ||||||||||||
5 | 2 | 2 | 2823240535 | Phạm Thị Xuân | Mai | QL28.02 | TL | Toán Kinh tế | D504 | 20/5/2025 | 17 | 30 | 7,0 | ||||||||||||
6 | 3 | 3 | 2823230849 | Phạm Đức | Mạnh | QL28.02 | TL | Toán Kinh tế | D504 | 20/5/2025 | 17 | 30 | 6,0 | ||||||||||||
7 | 4 | 4 | 2823230588 | Nguyễn Trà | My | QL28.09 | TL | Toán Kinh tế | D504 | 20/5/2025 | 17 | 30 | 5,0 | ||||||||||||
8 | 5 | 5 | 2823210895 | Trần Minh | Đức | QL28.10 | TL | Toán Kinh tế | D504 | 20/5/2025 | 17 | 30 | 7,0 | ||||||||||||
9 | 6 | 6 | 2823230492 | Đinh Quang | Duy | QL28.10 | TL | Toán Kinh tế | D504 | 20/5/2025 | 17 | 30 | 6,0 | ||||||||||||
10 | 7 | 7 | 2823216271 | Phạm Mạnh | Tiến | QL28.10 | TL | Toán Kinh tế | D504 | 20/5/2025 | 17 | 30 | 6,0 | ||||||||||||
11 | 8 | 8 | 2823245073 | Trần Khắc | Hậu | QL28.25 | TL | Toán Kinh tế | D504 | 20/5/2025 | 17 | 30 | 6,0 | ||||||||||||
12 | 9 | 9 | 2823151622 | Lại Thị Yến | Nhi | QL28.25 | TL | Toán Kinh tế | D504 | 20/5/2025 | 17 | 30 | 5,0 | ||||||||||||
13 | 10 | 10 | 2823210286 | Trần Thế | Vinh | QL28.26 | TL | Toán Kinh tế | D504 | 20/5/2025 | 17 | 30 | 10,0 | ||||||||||||
14 | 11 | 11 | 2823155856 | Huỳnh Đức | Giang | QL28.32 | TL | Toán Kinh tế | D504 | 20/5/2025 | 17 | 30 | 5,0 | ||||||||||||
15 | 12 | 12 | 2823156144 | Nghiêm Thị Thanh | Tú | QL28.32 | TL | Toán Kinh tế | D504 | 20/5/2025 | 17 | 30 | 7,0 | ||||||||||||
16 | 13 | 13 | 2722245971 | Nguyễn Duy | Quang | QL27.36-HL | TL | Toán Kinh tế | D504 | 20/5/2025 | 17 | 30 | 7,0 | ||||||||||||
17 | 14 | 14 | 2621226023 | Hoàng Phùng | Diễm | TC26.03-HL | TL | Toán Kinh tế | D504 | 20/5/2025 | 17 | 30 | 7,0 | ||||||||||||
18 | 15 | 15 | 2823216354 | Lê Bá Quang | Anh | QL28.37 | TL | Toán Kinh tế | D504 | 20/5/2025 | 17 | 30 | 5,0 | ||||||||||||
19 | 16 | 16 | 2823154723 | Kim Thị Thu | Hằng | QL28.37 | TL | Toán Kinh tế | D504 | 20/5/2025 | 17 | 30 | 7,0 | ||||||||||||
20 | 17 | 17 | 2823156103 | Nguyễn Ngọc Anh | Thơ | QL28.37 | TL | Toán Kinh tế | D504 | 20/5/2025 | 17 | 30 | 7,0 | ||||||||||||
21 | 18 | 18 | 2823156179 | Đặng Thị Hải | Yến | QL28.37 | TL | Toán Kinh tế | D504 | 20/5/2025 | 17 | 30 | 5,0 | ||||||||||||
22 | 19 | 19 | 2823240236 | Nguyễn Hùng | Đại | QL28.38 | TL | Toán Kinh tế | D504 | 20/5/2025 | 17 | 30 | 6,0 | ||||||||||||
23 | 20 | 20 | 2823225514 | Nguyễn Minh | Đức | QL28.38 | TL | Toán Kinh tế | D504 | 20/5/2025 | 17 | 30 | 5,0 | ||||||||||||
24 | 21 | 21 | 2823151727 | Nguyễn Thanh | Xuân | QL28.38 | TL | Toán Kinh tế | D504 | 20/5/2025 | 17 | 30 | 6,0 | ||||||||||||
25 | 22 | 22 | 2722212488 | Trần Quỳnh | Trang | QL28.38 | TL | Toán Kinh tế | D504 | 20/5/2025 | 17 | 30 | 8,0 | ||||||||||||
26 | 23 | 23 | 2823230601 | Nguyễn Minh | Hưng | QL28.03 | TL | Toán Kinh tế | D504 | 20/5/2025 | 17 | 30 | 7,0 | ||||||||||||
27 | 24 | 24 | 2823230600 | Tạ Thị Phương | Anh | QL28.04 | TL | Toán Kinh tế | D504 | 20/5/2025 | 17 | 30 | 7,0 | ||||||||||||
28 | 25 | 25 | 2823230182 | Đoàn Thị Kiều | Châu | QL28.04 | TL | Toán Kinh tế | D504 | 20/5/2025 | 17 | 30 | 8,0 | ||||||||||||
29 | 26 | 26 | 2823245948 | Bùi Văn Quang | Hiệu | QL28.08 | TL | Toán Kinh tế | D504 | 20/5/2025 | 17 | 30 | 7,0 | ||||||||||||
30 | 27 | 27 | 2823250207 | Trần Quỳnh | Trang | QL28.08 | TL | Toán Kinh tế | D504 | 20/5/2025 | 17 | 30 | 7,0 | ||||||||||||
31 | 28 | 1 | 2823226203 | Nguyễn Thị Linh | Vân | QL28.08 | TL | Toán Kinh tế | D504 | 20/5/2025 | 18 | 30 | 7,0 | ||||||||||||
32 | 29 | 2 | 2823240393 | Trần Thị Linh | Anh | QL28.12 | TL | Toán Kinh tế | D504 | 20/5/2025 | 18 | 30 | 8,0 | ||||||||||||
33 | 30 | 3 | 2823220979 | Lê Thanh | Hoa | QL28.51 | TL | Toán Kinh tế | D504 | 20/5/2025 | 18 | 30 | 8,0 | ||||||||||||
34 | 31 | 4 | 2823226083 | Vũ Mạnh | Dũng | QL28.55 | TL | Toán Kinh tế | D504 | 20/5/2025 | 18 | 30 | 7,0 | ||||||||||||
35 | 32 | 5 | 2823151555 | Đỗ Trung | Kiên | QL28.55 | TL | Toán Kinh tế | D504 | 20/5/2025 | 18 | 30 | 7,0 | ||||||||||||
36 | 33 | 6 | 2823245423 | Nguyễn Thu | Hương | QL28.06 | TL | Toán Kinh tế | D504 | 20/5/2025 | 18 | 30 | 8,0 | ||||||||||||
37 | 34 | 7 | 2823225706 | Phạm Thị Thùy | Linh | QL28.06 | TL | Toán Kinh tế | D504 | 20/5/2025 | 18 | 30 | 9,0 | ||||||||||||
38 | 35 | 8 | 2823250088 | Nguyễn Khánh | Linh | QL28.14 | TL | Toán Kinh tế | D504 | 20/5/2025 | 18 | 30 | 9,0 | ||||||||||||
39 | 36 | 9 | 2823210151 | Ngô Thuỳ | Linh | QL28.15 | TL | Toán Kinh tế | D504 | 20/5/2025 | 18 | 30 | 5,0 | ||||||||||||
40 | 37 | 10 | 2823245066 | Vũ Minh | Đức | QL28.41 | TL | Toán Kinh tế | D504 | 20/5/2025 | 18 | 30 | 5,0 | ||||||||||||
41 | 38 | 11 | 2823155838 | Hoàng Công Gia | Đạt | QL28.42 | TL | Toán Kinh tế | D504 | 20/5/2025 | 18 | 30 | 5,0 | ||||||||||||
42 | 39 | 12 | 2823156175 | Đào Thị Thanh | Xuân | QL28.42 | TL | Toán Kinh tế | D504 | 20/5/2025 | 18 | 30 | 8,0 | ||||||||||||
43 | 40 | 13 | 2823216135 | Lương Tuấn | Anh | QL28.50 | TL | Toán Kinh tế | D504 | 20/5/2025 | 18 | 30 | 5,0 | ||||||||||||
44 | 41 | 14 | 2823240118 | Nguyễn Thị Kim | Oanh | QL28.50 | TL | Toán Kinh tế | D504 | 20/5/2025 | 18 | 30 | 8,0 | ||||||||||||
45 | 42 | 15 | 2823235282 | Trần Phương | Thảo | QL28.50 | TL | Toán Kinh tế | D504 | 20/5/2025 | 18 | 30 | 5,0 | ||||||||||||
46 | 43 | 16 | 2823245490 | Đỗ Hà | Trang | QL28.50 | TL | Toán Kinh tế | D504 | 20/5/2025 | 18 | 30 | 6,0 | ||||||||||||
47 | 44 | 17 | 2823220523 | Trần Thị Lệ | Anh | QL28.20 | TL | Toán Kinh tế | D504 | 20/5/2025 | 18 | 30 | 9,0 | ||||||||||||
48 | 45 | 18 | 2823151468 | Cao Đức | Chung | QL28.43 | TL | Toán Kinh tế | D504 | 20/5/2025 | 18 | 30 | 7,5 | ||||||||||||
49 | 46 | 19 | 2823151538 | Đào Quang | Huy | QL28.43 | TL | Toán Kinh tế | D504 | 20/5/2025 | 18 | 30 | 8,5 | ||||||||||||
50 | 47 | 20 | 2823155853 | Phạm Cao | Đức | QL28.47 | TL | Toán Kinh tế | D504 | 20/5/2025 | 18 | 30 | 9,0 | ||||||||||||
51 | 48 | 21 | 2823151537 | Bùi Đức | Huy | QL28.22 | TL | Toán Kinh tế | D504 | 20/5/2025 | 18 | 30 | 9,5 | ||||||||||||
52 | 49 | 22 | 2823155889 | Nguyễn Thanh | Hoài | QL28.45 | TL | Toán Kinh tế | D504 | 20/5/2025 | 18 | 30 | 7,5 | ||||||||||||
53 | 50 | 23 | 2823154731 | Hoàng Như | Hùng | QL28.45 | TL | Toán Kinh tế | D504 | 20/5/2025 | 18 | 30 | 7,0 | ||||||||||||
54 | 51 | 24 | 2823230181 | Phạm Phú | Bảo | QL28.53 | TL | Toán Kinh tế | D504 | 20/5/2025 | 18 | 30 | 7,5 | ||||||||||||
55 | 52 | 25 | 2823240882 | Nguyễn Nữ Ngọc | Linh | QL28.24 | TL | Toán Kinh tế | D504 | 20/5/2025 | 18 | 30 | 8,0 | ||||||||||||
56 | 53 | 26 | 2823225328 | Nguyễn Tự | Phúc | QL28.24 | TL | Toán Kinh tế | D504 | 20/5/2025 | 18 | 30 | 8,0 | ||||||||||||
57 | 54 | 27 | 2823225311 | Nguyễn Thị Thanh | Thảo | QL28.24 | TL | Toán Kinh tế | D504 | 20/5/2025 | 18 | 30 | 8,0 | ||||||||||||
58 | 55 | 1 | 2823240204 | Nguyễn Thu | Trang | QL28.24 | TL | Toán Kinh tế | D504 | 20/5/2025 | 19 | 30 | 8,5 | ||||||||||||
59 | 56 | 2 | 2823155848 | Lê Trọng | Đô | QL28.27 | TL | Toán Kinh tế | D504 | 20/5/2025 | 19 | 30 | 9,3 | ||||||||||||
60 | 57 | 3 | 2823154721 | Nguyễn Thu | Hà | QL28.27 | TL | Toán Kinh tế | D504 | 20/5/2025 | 19 | 30 | 8,0 | ||||||||||||
61 | 58 | 4 | 2823215604 | Lê Hồng | Yến | QL28.27 | TL | Toán Kinh tế | D504 | 20/5/2025 | 19 | 30 | 8,0 | ||||||||||||
62 | 59 | 5 | 2823226190 | Mạc Thị Hương | Giang | QL28.29 | TL | Toán Kinh tế | D504 | 20/5/2025 | 19 | 30 | 8,0 | ||||||||||||
63 | 60 | 6 | 2823155746 | Bùi Nguyễn Trâm | Anh | QL28.33 | TL | Toán Kinh tế | D504 | 20/5/2025 | 19 | 30 | 8,5 | ||||||||||||
64 | 61 | 7 | 2823156676 | Lê Thị Bích | Ngọc | QL28.33 | TL | Toán Kinh tế | D504 | 20/5/2025 | 19 | 30 | 8,5 | ||||||||||||
65 | 62 | 8 | 2823245214 | Vũ Trí | Hùng | QL28.34 | TL | Toán Kinh tế | D504 | 20/5/2025 | 19 | 30 | 8,5 | ||||||||||||
66 | 63 | 9 | 2823211716 | Cao Quyền | Linh | QL28.34 | TL | Toán Kinh tế | D504 | 20/5/2025 | 19 | 30 | 8,5 | ||||||||||||
67 | 64 | 10 | 19126275 | Nguyễn Thị Thu | Cúc | KT26.10 | TL | Toán Kinh tế | D504 | 20/5/2025 | 19 | 30 | 8,5 | ||||||||||||
68 | 65 | 11 | 2823235742 | Trịnh Văn Nhật | Anh | QL28.36 | TL | Toán Kinh tế | D504 | 20/5/2025 | 19 | 30 | 7,5 | ||||||||||||
69 | 66 | 12 | 2823250098 | Nguyễn Hữu | Đại | QL28.36 | TL | Toán Kinh tế | D504 | 20/5/2025 | 19 | 30 | 7,5 | ||||||||||||
70 | 67 | 13 | 2823240881 | Trần Quang | Khải | QL28.36 | TL | Toán Kinh tế | D504 | 20/5/2025 | 19 | 30 | 7,0 | ||||||||||||
71 | 68 | 14 | 2823245111 | Lê Anh | Thư | QL28.36 | TL | Toán Kinh tế | D504 | 20/5/2025 | 19 | 30 | 7,5 | ||||||||||||
72 | 69 | 15 | 2823240362 | Mai Thanh | Thu | QL28.35 | TL | Toán Kinh tế | D504 | 20/5/2025 | 19 | 30 | 7,5 | ||||||||||||
73 | 70 | 16 | 2823240146 | Trần Huy | Toàn | QL28.40 | TL | Toán Kinh tế | D504 | 20/5/2025 | 19 | 30 | 6,5 | ||||||||||||
74 | 71 | 17 | 2722216465 | Vũ Thị Thanh | Hoa | QL28.23-BS | Lần 1 | Toán Kinh tế | D504 | 20/5/2025 | 19 | 30 | 8,5 | ||||||||||||
75 | 72 | 18 | 2823216232 | Lê Thị | Hồng | QL28.38 | NĐ | Toán Kinh tế | D504 | 20/5/2025 | 19 | 30 | 8,0 | ||||||||||||
76 | 73 | 19 | 2823151496 | Đinh Hương | Giang | QL28.07 | NĐ | Toán Kinh tế | D504 | 20/5/2025 | 19 | 30 | 10,0 | ||||||||||||
77 | 74 | 20 | 2823216690 | Đỗ Thị Thanh | Phương | QL28.41 | NĐ | Toán Kinh tế | D504 | 20/5/2025 | 19 | 30 | 5,0 | ||||||||||||
78 | 75 | 21 | 2823215481 | Nguyễn Thị Thu | Hằng | QL28.28 | NĐ | Toán Kinh tế | D504 | 20/5/2025 | 19 | 30 | 9,0 | ||||||||||||
79 | 76 | 22 | 2823245395 | Doãn Thị Thanh | Hằng | QL28.28 | NĐ | Toán Kinh tế | D504 | 20/5/2025 | 19 | 30 | 8,0 | ||||||||||||
80 | 77 | 23 | 2823235382 | Lưu Thị | Thắm | QL28.28 | NĐ | Toán Kinh tế | D504 | 20/5/2025 | 19 | 30 | 9,0 | ||||||||||||
81 | 78 | 24 | 2823154718 | Đoàn Văn | Đương | QL28.30 | NĐ | Toán Kinh tế | D504 | 20/5/2025 | 19 | 30 | 6,0 | ||||||||||||
82 | 79 | 25 | 2823245804 | Phạm Văn | Nam | QL28.30 | NĐ | Toán Kinh tế | D504 | 20/5/2025 | 19 | 30 | 8,5 | ||||||||||||
83 | |||||||||||||||||||||||||
84 | |||||||||||||||||||||||||
85 | |||||||||||||||||||||||||
86 | |||||||||||||||||||||||||
87 | |||||||||||||||||||||||||
88 | |||||||||||||||||||||||||
89 | |||||||||||||||||||||||||
90 | |||||||||||||||||||||||||
91 | |||||||||||||||||||||||||
92 | |||||||||||||||||||||||||
93 | |||||||||||||||||||||||||
94 | |||||||||||||||||||||||||
95 | |||||||||||||||||||||||||
96 | |||||||||||||||||||||||||
97 | |||||||||||||||||||||||||
98 | |||||||||||||||||||||||||
99 | |||||||||||||||||||||||||
100 | |||||||||||||||||||||||||