| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | LỊCH HỌC TUẦN 28 NĂM HỌC 2022 - 2023 | |||||||||||||||||||||||||
2 | Từ ngày: 13/2/2023 đến ngày 19/2/2023 | |||||||||||||||||||||||||
3 | TUẦN | LỚP | SS | THỨ | NGÀY | BUỔI | NỘI DUNG | TIẾN ĐỘ | TỔNG SỐ TIẾT | SỐ TIẾT | GIẢNG VIÊN | GIẢNG ĐƯỜNG | ||||||||||||||
4 | 28 | CĐD K15A | 28 | 2 | 13/2 | Chiều | THI: CSSK người lớn 2 | Đợt 2 | THI | Cô Lan - Cô Minh | C3.3 | |||||||||||||||
5 | 28 | CĐD K15A | 28 | 4 | 15/2 | Chiều | THI: Tổ chức y tế - Pháp luật Y tế. | Đợt 1 | THI | Cô Vũ Hương - Cô Thơm | C3.3 | |||||||||||||||
6 | 28 | CĐD K15A | 28 | 6 | 17/2 | Chiều | THI: Tiếng Anh 1 | Đợt 1 | THI | Cô Vũ Hương, Cô Thơm | C3.3 | |||||||||||||||
7 | 28 | CĐD K15B | 25 | 2 | 13/2 | Chiều | CSHS tích cực - chống độc, truyền nhiễm | 12 | 15 | 4 | Cô Duyên | TH tầng 4 nhà C | ||||||||||||||
8 | 28 | CĐD K15B | 25 | 3 | 14/2 | Chiều | CSHS tích cực - chống độc, truyền nhiễm | Xong | 15 | 3 | Cô Duyên | TH tầng 2 nhà C | ||||||||||||||
9 | 28 | CĐD K15B | 25 | 4 | 15/2 | Chiều | THI: SỨC KHỎE - MÔI TRƯỜNG | Đợt 2 | THI | Cô Vũ Hương - Cô Thơm | C3.3 | |||||||||||||||
10 | 28 | CĐD K15B | 25 | 6 | 17/2 | Chiều | THI: Tiếng Anh 1 | Đợt 2 | THI | Cô Vũ Hương, Cô Thơm | C3.3 | |||||||||||||||
11 | 28 | CĐD K15C | 25 | 2 | 13/2 | Chiều | THI: TIẾNG ANH 1 | Đợt 1 | THI | Cô Lan - Cô Minh | C3.3 | |||||||||||||||
12 | 28 | CĐD K15C | 25 | 4 | 15/2 | Sáng | THI: Môi trường - Sức khỏe | THI | Cô Thơm - Thầy Vững | C3.3 | ||||||||||||||||
13 | 28 | CĐD K15C | 25 | 6 | 17/2 | Sáng | THI: CSSK Người lớn 2 | Đợt 1 | THI | Cô Nguyễn Lan - Cô Minh | C3.3 | |||||||||||||||
14 | 28 | CĐD K16A | 30 | TTLS: CSNL1 (2/6) | KHOA NỘI HH + TM +TH | BVT | ||||||||||||||||||||
15 | 28 | CĐD K16B+C | 43 | TTLS: CSNL2 (2/6) | KHOA NGOẠI + CT +UB | BVT | ||||||||||||||||||||
16 | 28 | CĐD K17A | 35 | 2 | 13/2 | Sáng | Tin học (nhóm 1) | 24 | 75 | 4 | Cô Thủy | C3.2 | ||||||||||||||
17 | 28 | CĐD K17A | 35 | 3 | 14/2 | Chiều | Điều dưỡng cơ sở 1 | 52 | 80 | 4 | BMĐD | TH tầng 4 nhà C | ||||||||||||||
18 | 28 | CĐD K17A | 35 | 4 | 15/2 | Sáng | Điều dưỡng cơ sở 1 | 56 | 80 | 4 | BMĐD | TH tầng 4 nhà C | ||||||||||||||
19 | 28 | CĐD K17A | 35 | 5 | 16/2 | Sáng | Tin học (nhóm 1) | 28 | 75 | 4 | Cô Thủy | C3.2 | ||||||||||||||
20 | 28 | CĐD K17A | 35 | 6 | 17/2 | Chiều | Điều dưỡng cơ sở 1 | 60 | 80 | 4 | BMĐD | TH tầng 4 nhà C | ||||||||||||||
21 | 28 | CĐD K17A | 7 | 18/2 | Sáng | Học bù: Chính trị | 5 | 36 | 5 | Cô Dịu | B4.3 | |||||||||||||||
22 | 28 | CĐD K17A | 7 | 18/2 | Chiều | Học bù: Chính trị | 10 | 36 | 5 | Cô Dịu | B4.3 | |||||||||||||||
23 | 28 | CĐD K17A | CN | 19/2 | Sáng | Học bù: Pháp luật | 5 | 23 | 5 | Cô Vũ Hương | B4.3 | |||||||||||||||
24 | 28 | CĐD K17A | CN | 19/2 | Chiều | Học bù: Pháp luật | 10 | 23 | 5 | Cô Vũ Hương | B4.3 | |||||||||||||||
25 | 28 | CĐD K17B | 30 | 2 | 13/2 | Chiều | Điều dưỡng cơ sở 1 | 52 | 80 | 4 | BMĐD | TH tầng 4 nhà C | ||||||||||||||
26 | 28 | CĐD K17B | 30 | 3 | 14/2 | Sáng | Tin học (nhóm 2) | 20 | 75 | 4 | Cô Thủy | C3.2 | ||||||||||||||
27 | 28 | CĐD K17B | 30 | 4 | 15/2 | Chiều | Điều dưỡng cơ sở 1 | 56 | 80 | 4 | BMĐD | TH tầng 4 nhà C | ||||||||||||||
28 | 28 | CĐD K17B | 32 | 5 | 16/2 | Chiều | Điều dưỡng cơ sở 1 | 60 | 80 | 4 | BMĐD | TH tầng 4 nhà C | ||||||||||||||
29 | 28 | CĐD K17AB | 30 | 6 | 17/2 | Sáng | Tin học (nhóm 3) | 20 | 75 | Cô Thủy | C3.2 | |||||||||||||||
30 | 28 | CĐD K17B | 7 | 18/2 | Sáng | Học bù: Chính trị | 5 | 36 | 5 | Cô Dịu | B4.3 | |||||||||||||||
31 | 28 | CĐD K17B | 7 | 18/2 | Chiều | Học bù: Chính trí | 10 | 36 | 5 | Cô Dịu | B4.3 | |||||||||||||||
32 | 28 | CĐD K17B | CN | 19/2 | Sáng | Học bù: Pháp luật | 5 | 23 | 5 | Cô Vũ Hương | B4.3 | |||||||||||||||
33 | 28 | CĐD K17B | CN | 19/2 | Chiều | Học bù: Pháp luật | 10 | 23 | 5 | Cô Vũ Hương | B4.3 | |||||||||||||||
34 | 28 | CDU K7A | 33 | 3 | 14/2 | Sáng | Quản trị học | 24 | 44 | 4 | Cô Bùi Thảo | B4.2 | ||||||||||||||
35 | 28 | CDU K7A | 33 | 4 | 15/2 | Chiều | Quản trị học | 28 | 44 | 4 | Cô Bùi Thảo | B4.2 | ||||||||||||||
36 | 28 | CDU K7A | 33 | 5 | 16/2 | Sáng | THI THỰC PHẨM CHỨC NĂNG | Đợt 1 | THI | Cô Vũ Hương, Thầy Vững | C3.3 | |||||||||||||||
37 | 28 | CDU K7B | 33 | 2 | 13/2 | Sáng | Quản trị học | 24 | 44 | 4 | Cô Bùi Thảo | B4.4 | ||||||||||||||
38 | 28 | CDU K7B | 33 | 4 | 15/2 | Sáng | Quản trị học | 28 | 44 | 4 | Cô Bùi Thảo | B4.2 | ||||||||||||||
39 | 28 | CDU K7B | 33 | 5 | 16/2 | Sáng | THI THỰC PHẨM CHỨC NĂNG | Đợt 2 | THI | Cô Vũ Hương, Thầy Vững | C3.3 | |||||||||||||||
40 | 28 | CDU K8B | 23 | 2 | 13/2 | Sáng | Tiếng Anh 2 | 48 | 63 | 4 | Cô Hồng | B4.3 | ||||||||||||||
41 | 28 | CDU K8A | 25 | 2 | 13/2 | Chiều | Tiếng Anh 2 | 52 | 63 | 4 | Cô Hồng | B3.6 | ||||||||||||||
42 | 28 | CDU K8AB | 50 | 3 | 14/2 | Sáng | Kinh tế dược | 12 | 30 | 4 | Cô Quỳnh Lan | B4.4 | ||||||||||||||
43 | 28 | CDU K8A | 25 | 3 | 14/2 | Chiều | Tiếng Anh 2 | 56 | 63 | 4 | Cô Hồng | B4.4 | ||||||||||||||
44 | 28 | CDU K8AB | 50 | 4 | 15/2 | Sáng | Dược lâm sàng | 4 | 12 | 4 | Thầy Bằng | B4.4 | ||||||||||||||
45 | 28 | CDU K8AB | 50 | 5 | 16/2 | Sáng | Kỹ năng giao tiếp và TH tốt NT | 12 | 30 | 4 | Cô Quỳnh Lan | B4.4 | ||||||||||||||
46 | 28 | CDU K8B | 23 | 6 | 17/2 | Chiều | Tiếng Anh 2 | 52 | 63 | 4 | Cô Hồng | B4.3 | ||||||||||||||
47 | 28 | CDU K8A | 25 | 6 | 17/2 | Sáng | THI PHÁP CHẾ | Đợt 2 | THI | Cô Nguyễn Lan - Cô Minh | C3.3 | |||||||||||||||
48 | 28 | CDU K8B | 25 | 6 | 17/2 | Sáng | THI PHÁP CHẾ | Đợt 3 | THI | Cô Nguyễn Lan - Cô Minh | C3.3 | |||||||||||||||
49 | 28 | CDU K9A | 34 | 2 | 13/2 | Sáng | Hoá phân tích | 12 | 32 | 4 | Thầy Bằng | B3.6 | ||||||||||||||
50 | 28 | CDU K9A | 34 | 3 | 14/2 | Chiều | Cấu tạo chức năng cơ thể 2 | 4 | 12 | 4 | Cô Hồng Ly | B3.6 | ||||||||||||||
51 | 28 | CDU K9A | 34 | 4 | 15/2 | Sáng | Tiếng Anh 1 | 24 | 32 | 4 | Cô Hồng | B4.5 | ||||||||||||||
52 | 28 | CDU K9B+C | 50 | 3 | 14/2 | Sáng | Hóa phân tích | 12 | 32 | 4 | Thầy Bằng | B4.3 | ||||||||||||||
53 | 28 | CDU K9B+C | 50 | 4 | 15/2 | Chiều | Cấu tạo chức năng cơ thể 2 | 4 | 18 | 4 | Cô Hồng Ly | B3.5 | ||||||||||||||
54 | 28 | CDU K9B+C | 7 | 18/2 | Sáng | Học bù: Chính trị | 5 | 36 | 5 | Cô Dịu | B4.3 | |||||||||||||||
55 | 28 | CDU K9B+C | 7 | 18/2 | Chiều | Học bù: Chính trị | 10 | 36 | 5 | Cô Dịu | B4.3 | |||||||||||||||
56 | 28 | CDU K9B+C | CN | 19/2 | Sáng | Học bù: Pháp luật | 5 | 23 | 5 | Cô Vũ Hương | B4.3 | |||||||||||||||
57 | 28 | CDU K9B+C | CN | 19/2 | Chiều | Học bù: Pháp luật | 10 | 23 | 5 | Cô Vũ Hương | B4.3 | |||||||||||||||
58 | 28 | B2CDUK3 | 55 | THỰC TẬP CƠ SỞ 1/4 | ||||||||||||||||||||||
59 | 28 | B2CDUK4 | 55 | 7 | 18/2 | Sáng | Hóa dược | 15 | 20 | 5 | Thầy Lương Bằng | B4.2 | ||||||||||||||
60 | 28 | B2CDUK4 | 55 | 7 | 18/2 | Chiều | Hóa dược | XONG | 20 | 5 | Thầy Lương Bằng | B4.2 | ||||||||||||||
61 | 28 | B2CDUK4 | 55 | CN | 19/2 | Sáng | Sự hình thành BT và QTPH | 25 | 25 | 5 | Cô Lê Nga | B4.2 | ||||||||||||||
62 | 28 | B2CDUK4 | 55 | CN | 19/2 | Chiều | Sự hình thành BT và QTPH | XONG | 25 | 5 | Cô Lê Nga | B4.2 | ||||||||||||||
63 | 28 | YS Đông y K13 | 37 | 7 | 18/2 | Sáng | Bào chế đông dược - BT cổ phương | 25 | 38 | 5 | Cô Ngà | B4.4 | ||||||||||||||
64 | 28 | YS Đông y K13 | 37 | 7 | 18/2 | Chiều | Bào chế đông dược - BT cổ phương | 30 | 38 | 5 | Cô Ngà | B4.4 | ||||||||||||||
65 | 28 | YS Đông y K13 | 37 | CN | 19/2 | Sáng | Bào chế đông dược - BT cổ phương | 35 | 38 | 5 | Cô Ngà | B4.4 | ||||||||||||||
66 | 28 | YS Đông y K13 | 37 | CN | 19/2 | Chiều | Bào chế đông dược - BT cổ phương | XONG | 38 | 5 | Cô Ngà | B4.4 | ||||||||||||||
67 | 28 | Y học CT K14 | 19 | 7 | 18/2 | Sáng | Điều dưỡng cơ bản | 25 | 62 | 5 | Bộ môn điều dưỡng | PTH Tầng 4 khu C | ||||||||||||||
68 | 28 | Y học CT K14 | 19 | 7 | 18/2 | Chiều | Điều dưỡng cơ bản | 30 | 62 | 5 | Bộ môn điều dưỡng | PTH Tầng 4 khu C | ||||||||||||||
69 | 28 | Y học CT K14 | 19 | CN | 19/2 | Sáng | Điều dưỡng cơ bản | 35 | 62 | 5 | Bộ môn điều dưỡng | PTH Tầng 4 khu C | ||||||||||||||
70 | 28 | Y học CT K14 | 19 | CN | 19/2 | Chiều | Điều dưỡng cơ bản | 40 | 62 | 5 | Bộ môn điều dưỡng | PTH Tầng 4 khu C | ||||||||||||||
71 | 28 | YS ĐK K21 | 15 | 7 | 18/2 | Sáng | Điều dưỡng cơ bản | 25 | 62 | 5 | Bộ môn điều dưỡng | PTH Tầng 4 khu C | ||||||||||||||
72 | 28 | YS ĐK K21 | 15 | 7 | 18/2 | Chiều | Điều dưỡng cơ bản | 30 | 62 | 5 | Bộ môn điều dưỡng | PTH Tầng 4 khu C | ||||||||||||||
73 | 28 | YS ĐK K21 | 15 | CN | 19/2 | Sáng | Điều dưỡng cơ bản | 35 | 62 | 5 | Bộ môn điều dưỡng | PTH Tầng 4 khu C | ||||||||||||||
74 | 28 | YS ĐK K21 | 15 | CN | 19/2 | Chiều | Điều dưỡng cơ bản | 40 | 62 | 5 | Bộ môn điều dưỡng | PTH Tầng 4 khu C | ||||||||||||||
75 | 28 | LTN CĐD K4 | 45 | THỰC TẬP LÂM SÀNG 1/8 | ||||||||||||||||||||||
76 | 28 | XB-BH K11 | 3 | 14/2 | 17h | Huyệt vùng lưng mông | 4 | 4 | Cô Ngà | PTH | ||||||||||||||||
77 | 28 | XB-BH K11 | 5 | 16/2 | 17h | Huyệt vùng lưng mông | 8 | 4 | Cô Ngà | PTH | ||||||||||||||||
78 | 28 | XB-BH K11 | 6 | 17/2 | 17h | Huyệt vùng đầu mặt cổ | 12 | 4 | Cô Ngà | PTH | ||||||||||||||||
79 | * LƯU Ý: CÁN BỘ TRỰC THỨ 7 VÀ CHỦ NHẬT | |||||||||||||||||||||||||
80 | 1. TRỰC THỨ 7 NGÀY 18/2/2023 - Đ/C VƯƠNG THỊ HƯƠNG | |||||||||||||||||||||||||
81 | 2. TRỰC CHỦ NGÀY 19/2/2023 - Đ/C VŨ THỊ HƯƠNG | |||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | ID Các lớp học trực tuyến ( Liên hệ với giáo viên trước khi học 1 ngày ) | |||||||||||||||||||||||||
84 | Giáo viên | ID | Pass | Lớp | ||||||||||||||||||||||
85 | Thầy Lương Bằng | ID: 8794751137 | PASS: 555555 | B2CDUK4 | ||||||||||||||||||||||
86 | Cô Lê Nga | ID: 8587419112 | PASS: DVi4UQ | B2CDUK4 | ||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | DUYỆT BAN GIÁM HIỆU | PHÒNG ĐÀO TẠO | ||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | Lê Thị Hoa | |||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||