ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
DANH SÁCH DỰ KIẾN TỐT NGHIỆP ĐỢT 4 LẦN 2
2
STTMã SVHọ lótTên
Giới tính
Ngày sinhNơi sinh (Tỉnh)Lớp
Tổng tín chỉ tích lũy
Điểm TB toàn khóa
Điểm TB tích lũy theo tín chỉ
Điều kiện tốt nghiệp
Xếp loại
3
118142007Nguyễn Thị Thúy DungNữ
06/09/2000
Bình Phước18142CLA41397.392.93ĐạtKhá
4
218142010Bùi Hữu ĐạtNam
18/10/2000
Khánh Hòa18142CLA41407.252.87ĐạtKhá
5
318142013Bùi Trung ĐỉnhNam
18/12/2000
TP. Hồ Chí Minh18142CLA11417.292.88ĐạtKhá
6
418142041Trương Như Vĩnh LộcNam
15/10/2000
TP. Hồ Chí Minh18142CLA21397.222.86ĐạtKhá
7
518142043Lê Gia LựcNam
21/10/2000
TP. Hồ Chí Minh18142CLA21418.183.24ĐạtGiỏi
8
618142056Bùi Thanh PhươngNam
26/01/2000
Đồng Nai18142CLA31416.872.72ĐạtKhá
9
718142070Lê Ngọc Anh TuấnNam
25/07/2000
Bà Rịa - Vũng Tàu18142CLA11457.172.84ĐạtKhá
10
818142071Lê Quốc TuấnNam
09/09/2000
TP. Hồ Chí Minh18142CLA11437.332.90ĐạtKhá
11
918142096Hà Trần Tiến DũngNam
10/11/2000
Tiền Giang18142CL4B1417.583.00ĐạtKhá
12
1018142129Trần Đình KhangNam
14/03/2000
Bạc Liêu18142CL1A1417.583.00ĐạtKhá
13
1118142133Nguyễn Quốc KhánhNam
15/08/2000
Đồng Nai18142CL1A1447.382.93ĐạtKhá
14
12
18142144
Lê Tuấn KiệtNam
27/11/2000
TP. Hồ Chí Minh18142CL2B1417.242.86ĐạtKhá
15
1318142148Nguyễn Xuân Thảo LinhNữ
31/01/2000
TP. Hồ Chí Minh18142CL1A1417.302.89ĐạtKhá
16
1418142154Nguyễn Phi LongNam
15/02/2000
Đồng Tháp18142CL1A1417.893.12ĐạtKhá
17
1518142155Nguyễn Vương Ái LongNam
28/12/2000
TP. Hồ Chí Minh18142CL3A1417.472.96ĐạtKhá
18
1618142166Nguyễn Văn MỹNam
22/04/2000
Bình Thuận18142CL2B1417.963.15ĐạtKhá
19
1718142193Nguyễn Hoàng QuânNam
23/05/2000
Đồng Nai18142CL3A1417.422.93ĐạtKhá
20
1818131036Trần Minh Ngọc HiềnNữ
01/01/2000
Đồng Nai18131BE21317.893.12ĐạtKhá
21
1918131070Thái Hồ Thảo NgânNữ
01/10/2000
Đồng Nai18131BE31317.613.02ĐạtKhá
22
2018131087Lê Thị Quỳnh NhưNữ
08/10/2000
Quảng Trị18131BE11317.713.05ĐạtKhá
23
2118131093Lê Huỳnh PhúNam
29/11/2000
TP. Hồ Chí Minh18131BE31348.203.25ĐạtGiỏi
24
2218131105Đào Minh ThuậnNam
31/10/2000
Tây Ninh18131BE11347.963.15ĐạtKhá
25
2318131115Phạm Anh ThưNữ
12/09/2000
TP. Hồ Chí Minh18131BE31317.793.07ĐạtKhá
26
2418131117Lý Trần Thanh ThươngNữ
16/10/2000
Quảng Ngãi18131BE31347.953.15ĐạtKhá
27
2518125073Lê Thị Kim ThiNữ
07/02/2000
TP. Hồ Chí Minh18125CL1B1377.883.12ĐạtKhá
28
2618125098Nguyễn Phạm Phương UyênNữ
11/08/2000
Tây Ninh18125CL1B1347.733.05ĐạtKhá
29
2718131017Phạm Quang DuyNam
24/11/2000
TP. Hồ Chí Minh18131TI11357.823.09ĐạtKhá
30
2818131052Võ Đông KhôiNam
25/06/2000
Lâm Đồng18131TI11357.703.04ĐạtKhá
31
2918131059Diệp Đặng Thanh LongNam
10/02/2000
TP. Hồ Chí Minh18131TI21358.243.26ĐạtGiỏi
32
3018142249Trần Đức AnhNam
06/11/2000
Quảng Ninh181421A1357.312.89ĐạtKhá
33
3118142269Nguyễn Ngọc Khánh DuyNam
04/01/2000
Tiền Giang181422A1357.673.05ĐạtKhá
34
3218142300Thiềm Nguyễn Minh HuyNam
12/11/2000
Bà Rịa - Vũng Tàu181423B1357.082.80ĐạtKhá
35
3318142310Đặng Đắc KhángNam
15/05/2000
Phú Yên181421B1377.432.94ĐạtKhá
36
3418142326Nguyễn Phạm Hoài LinhNam
19/12/2000
Vĩnh Long181421C1357.613.02ĐạtKhá
37
3518142330Trần Hoàng LongNam
17/07/2000
Đồng Nai181423B1356.902.73ĐạtKhá
38
3618142357Phạm Thế PhongNam
02/09/2000
Hà Tĩnh181421C1357.522.98ĐạtKhá
39
3718142385Trần Quốc ThắngNam
12/06/2000
Đồng Tháp181421C1357.332.90ĐạtKhá
40
3818133015Ngô Trí HuyNam
02/04/2000
Tiền Giang181330B1327.182.84ĐạtKhá
41
3918133016Nguyễn Quang HùngNam
27/07/2000
TP. Hồ Chí Minh181330B1327.472.97ĐạtKhá
42
4018133036Trần Gia NguyênNữ
02/09/2000
Gia Lai181330C1327.422.94ĐạtKhá
43
4118133054Trần Như ThuậnNam
15/11/2000
Bà Rịa - Vũng Tàu181330A1327.753.07ĐạtKhá
44
4218133060Trần Minh Tú TrungNam
22/08/2000
Đồng Tháp181330A1327.342.90ĐạtKhá
45
4318125124Nguyễn Thị Thanh HiềnNữ
29/11/2000
TP. Hồ Chí Minh181250A1257.783.08ĐạtKhá
46
4418125152Nguyễn Huỳnh Thanh TâmNữ
29/10/2000
TP. Hồ Chí Minh181250A1258.363.30ĐạtGiỏi
47
4518126020Nguyễn Thị Thanh HiếuNữ
29/07/2000
Đồng Nai181260B1268.223.25ĐạtGiỏi
48
4618126037Nguyễn Lê Xuân NguyênNữ
28/02/2000
Đồng Tháp181260B1267.653.02ĐạtKhá
49
4718126038Nguyễn Thảo NguyênNữ
15/03/2000
Bình Phước181260B1268.013.17ĐạtKhá
50
4818127003Phạm Trung ChínhNam
10/06/1999
Quảng Ngãi181270A1326.792.68ĐạtKhá
51
4918127023Nguyễn Duy KhangNam
28/03/2000
Bình Định181270B1326.812.69ĐạtKhá
52
5018127024Nguyễn Đình KhôiNam
29/10/2000
Bà Rịa - Vũng Tàu181270B1366.932.75ĐạtKhá
53
5118127061Trần Minh TuấnNam
08/02/2000
Quảng Ngãi181270A1326.882.72ĐạtKhá
54
5218129025Lê Phước Phục KhanhNam
10/02/2000
Bà Rịa - Vũng Tàu181290B1327.412.93ĐạtKhá
55
5318129033Nguyễn Văn MinhNam
02/08/2000
Gia Lai181290C1327.372.92ĐạtKhá
56
5418129039Phạm Quang NhậtNam
24/12/2000
TP. Hồ Chí Minh181290A1327.112.81ĐạtKhá
57
5518129047Hồ Nhân QuyềnNam
01/09/2000
Bình Thuận181290C1327.753.06ĐạtKhá
58
5618129053Tô Trung ThiệnNam
31/07/2000
Ninh Thuận181290A1326.902.72ĐạtKhá
59
5718130023Nguyễn KhánhNam
15/02/2000
TP. Hồ Chí Minh18130SEMI1377.342.90ĐạtKhá
60
5818130035Trần Anh Phú QuíNam
27/10/2000
Bình Dương18130SEMI1357.302.88ĐạtKhá
61
5918132006Đỗ Thị Huyền DiễmNữ
15/10/2000
Kon Tum181320A1258.353.31ĐạtGiỏi
62
6018132011Lê Trung HiếuNam
26/10/2000
Bình Thuận181320A1257.803.09ĐạtKhá
63
6118132030Đặng Thị Tú LinhNữ
18/09/2000
Lâm Đồng181320A1247.542.99ĐạtKhá
64
6218132034Cao Xuân LộcNam
18/06/2000
Quảng Ngãi181320B1258.383.32ĐạtGiỏi
65
6318132037Trần Thảo MinhNữ
24/06/2000
Cà Mau181320B1257.923.13ĐạtKhá
66
6418128058Lý Hoàng ThắngNam
18/03/2000
Sóc Trăng18128H1327.362.91ĐạtKhá
67
6518128074Lương Tuấn TùngNam
01/11/2000
Vĩnh Phúc18128H1347.112.81ĐạtKhá
68
6618128059Nguyễn Quốc ThoạiNam
14/12/1999
Bà Rịa - Vũng Tàu18128P1328.073.19ĐạtGiỏi
69
6719125051Trần Ngọc Tường LamNữ
24/12/2001
TP. Hồ Chí Minh19125CL11417.412.93ĐạtKhá
70
6819125055Nguyễn Thị Kim LiênNữ
19/04/2001
Đăk Lăk19125CL21347.793.08ĐạtKhá
71
6919125069Trần Can Diễm MyNữ
27/10/2001
Đồng Nai19125CL11348.203.25ĐạtGiỏi
72
7019125002Lê Đức Kim NgânNữ
22/04/2001
Bà Rịa - Vũng Tàu19125CL31348.123.22ĐạtGiỏi
73
7119125107Nguyễn Thị Anh ThưNữ
20/06/2001
Bà Rịa - Vũng Tàu19125CL31348.443.35ĐạtGiỏi
74
7219124220Lâm Thế AnhNam
03/08/2001
Kiên Giang191241B1258.243.26ĐạtGiỏi
75
7319124224Nguyễn Trần Gia BảoNam
11/08/2001
Quảng Ngãi191242A1258.453.35ĐạtGiỏi
76
7419124225Trần Phương Sao BăngNữ
09/12/2001
Lâm Đồng191241B1257.903.13ĐạtKhá
77
7519124226Lê Đặng Thanh BìnhNam
12/04/2001
Bình Định191241B1258.133.22ĐạtGiỏi
78
7619124238Nguyễn Thị Mỹ HằngNữ
05/02/2001
Bình Định191241A1268.603.41ĐạtGiỏi
79
7719124252Trương Tuệ KhanhNữ
04/05/2001
Đồng Nai191242A1258.263.27ĐạtGiỏi
80
7819124255Phạm Anh KiệtNam
12/12/2001
Tây Ninh191242A1257.713.04ĐạtKhá
81
7919124259Châu Thị Mỹ LanNữ
20/12/2001
Bình Định191242A1258.633.42ĐạtGiỏi
82
8019124261Trần Thị Thanh LanNữ
21/08/2001
Bình Định191242A1258.653.42ĐạtGiỏi
83
8119124265Trần Thị Phương LinhNữ
18/04/2001
Long An191241B1258.673.44ĐạtGiỏi
84
8219124283Phạm Nguyên NgọcNam
15/04/2001
Bà Rịa - Vũng Tàu191242B1267.272.88ĐạtKhá
85
8319124286Nguyễn Thanh NhànNam
12/05/2001
Đồng Tháp191242B1258.333.30ĐạtGiỏi
86
8419124288Lê Thị Yến NhiNữ
11/11/2001
Bình Định191242A1258.683.44ĐạtGiỏi
87
8519124296Nguyễn Thị Thùy OanhNữ
01/01/2001
Đồng Nai191241A1258.263.27ĐạtGiỏi
88
8619124300Dương Thị Ngọc PhúNữ
10/05/2001
Bình Định191241A1258.503.37ĐạtGiỏi
89
8719124304Phạm Thị Hoài PhươngNữ
02/07/2001
Thái Bình191241A1287.843.09ĐạtKhá
90
8819124305Nguyễn Đức Minh QuânNam
06/12/2001
Lâm Đồng191241A1257.743.06ĐạtKhá
91
8919124032Trương Thanh TâmNữ
11/08/2001
Bạc Liêu191242A1258.643.42ĐạtGiỏi
92
9019124313Đoàn Thị Thu ThảoNữ
09/03/2001
Lâm Đồng191241B1258.403.32ĐạtGiỏi
93
9119124314Đinh Thị Thanh ThảoNữ
11/12/2001
Tiền Giang191241A1258.363.31ĐạtGiỏi
94
9219124316Lê Thị Mỹ ThảoNữ
15/10/2001
Quảng Ngãi191241B1258.213.26ĐạtGiỏi
95
9319124036Nguyễn Phúc ThịnhNam
14/10/2001
Tiền Giang191241B1277.823.09ĐạtKhá
96
9419124035Nguyễn Thị Kim ThoaNữ
08/03/2001
Phú Yên191241B1258.173.24ĐạtGiỏi
97
9519124325Lữ Thị Phương ThưNữ
04/03/2001
Bến Tre191241A1258.213.25ĐạtGiỏi
98
9619124329Nông Trung TiệpNam
29/12/2001
Đồng Nai191242B1258.043.18ĐạtGiỏi
99
9719124031Lâm Bửu TrânNữ
20/08/2001
An Giang191242A1258.103.21ĐạtGiỏi
100
9819124337Huỳnh Thị Kiều TrinhNữ
28/02/2001
Gia Lai191242B1258.173.23ĐạtGiỏi