| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | DANH SÁCH DỰ KIẾN TỐT NGHIỆP ĐỢT 4 LẦN 2 | |||||||||||||||||||||||||
2 | STT | Mã SV | Họ lót | Tên | Giới tính | Ngày sinh | Nơi sinh (Tỉnh) | Lớp | Tổng tín chỉ tích lũy | Điểm TB toàn khóa | Điểm TB tích lũy theo tín chỉ | Điều kiện tốt nghiệp | Xếp loại | |||||||||||||
3 | 1 | 18142007 | Nguyễn Thị Thúy | Dung | Nữ | 06/09/2000 | Bình Phước | 18142CLA4 | 139 | 7.39 | 2.93 | Đạt | Khá | |||||||||||||
4 | 2 | 18142010 | Bùi Hữu | Đạt | Nam | 18/10/2000 | Khánh Hòa | 18142CLA4 | 140 | 7.25 | 2.87 | Đạt | Khá | |||||||||||||
5 | 3 | 18142013 | Bùi Trung | Đỉnh | Nam | 18/12/2000 | TP. Hồ Chí Minh | 18142CLA1 | 141 | 7.29 | 2.88 | Đạt | Khá | |||||||||||||
6 | 4 | 18142041 | Trương Như Vĩnh | Lộc | Nam | 15/10/2000 | TP. Hồ Chí Minh | 18142CLA2 | 139 | 7.22 | 2.86 | Đạt | Khá | |||||||||||||
7 | 5 | 18142043 | Lê Gia | Lực | Nam | 21/10/2000 | TP. Hồ Chí Minh | 18142CLA2 | 141 | 8.18 | 3.24 | Đạt | Giỏi | |||||||||||||
8 | 6 | 18142056 | Bùi Thanh | Phương | Nam | 26/01/2000 | Đồng Nai | 18142CLA3 | 141 | 6.87 | 2.72 | Đạt | Khá | |||||||||||||
9 | 7 | 18142070 | Lê Ngọc Anh | Tuấn | Nam | 25/07/2000 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 18142CLA1 | 145 | 7.17 | 2.84 | Đạt | Khá | |||||||||||||
10 | 8 | 18142071 | Lê Quốc | Tuấn | Nam | 09/09/2000 | TP. Hồ Chí Minh | 18142CLA1 | 143 | 7.33 | 2.90 | Đạt | Khá | |||||||||||||
11 | 9 | 18142096 | Hà Trần Tiến | Dũng | Nam | 10/11/2000 | Tiền Giang | 18142CL4B | 141 | 7.58 | 3.00 | Đạt | Khá | |||||||||||||
12 | 10 | 18142129 | Trần Đình | Khang | Nam | 14/03/2000 | Bạc Liêu | 18142CL1A | 141 | 7.58 | 3.00 | Đạt | Khá | |||||||||||||
13 | 11 | 18142133 | Nguyễn Quốc | Khánh | Nam | 15/08/2000 | Đồng Nai | 18142CL1A | 144 | 7.38 | 2.93 | Đạt | Khá | |||||||||||||
14 | 12 | 18142144 | Lê Tuấn | Kiệt | Nam | 27/11/2000 | TP. Hồ Chí Minh | 18142CL2B | 141 | 7.24 | 2.86 | Đạt | Khá | |||||||||||||
15 | 13 | 18142148 | Nguyễn Xuân Thảo | Linh | Nữ | 31/01/2000 | TP. Hồ Chí Minh | 18142CL1A | 141 | 7.30 | 2.89 | Đạt | Khá | |||||||||||||
16 | 14 | 18142154 | Nguyễn Phi | Long | Nam | 15/02/2000 | Đồng Tháp | 18142CL1A | 141 | 7.89 | 3.12 | Đạt | Khá | |||||||||||||
17 | 15 | 18142155 | Nguyễn Vương Ái | Long | Nam | 28/12/2000 | TP. Hồ Chí Minh | 18142CL3A | 141 | 7.47 | 2.96 | Đạt | Khá | |||||||||||||
18 | 16 | 18142166 | Nguyễn Văn | Mỹ | Nam | 22/04/2000 | Bình Thuận | 18142CL2B | 141 | 7.96 | 3.15 | Đạt | Khá | |||||||||||||
19 | 17 | 18142193 | Nguyễn Hoàng | Quân | Nam | 23/05/2000 | Đồng Nai | 18142CL3A | 141 | 7.42 | 2.93 | Đạt | Khá | |||||||||||||
20 | 18 | 18131036 | Trần Minh Ngọc | Hiền | Nữ | 01/01/2000 | Đồng Nai | 18131BE2 | 131 | 7.89 | 3.12 | Đạt | Khá | |||||||||||||
21 | 19 | 18131070 | Thái Hồ Thảo | Ngân | Nữ | 01/10/2000 | Đồng Nai | 18131BE3 | 131 | 7.61 | 3.02 | Đạt | Khá | |||||||||||||
22 | 20 | 18131087 | Lê Thị Quỳnh | Như | Nữ | 08/10/2000 | Quảng Trị | 18131BE1 | 131 | 7.71 | 3.05 | Đạt | Khá | |||||||||||||
23 | 21 | 18131093 | Lê Huỳnh | Phú | Nam | 29/11/2000 | TP. Hồ Chí Minh | 18131BE3 | 134 | 8.20 | 3.25 | Đạt | Giỏi | |||||||||||||
24 | 22 | 18131105 | Đào Minh | Thuận | Nam | 31/10/2000 | Tây Ninh | 18131BE1 | 134 | 7.96 | 3.15 | Đạt | Khá | |||||||||||||
25 | 23 | 18131115 | Phạm Anh | Thư | Nữ | 12/09/2000 | TP. Hồ Chí Minh | 18131BE3 | 131 | 7.79 | 3.07 | Đạt | Khá | |||||||||||||
26 | 24 | 18131117 | Lý Trần Thanh | Thương | Nữ | 16/10/2000 | Quảng Ngãi | 18131BE3 | 134 | 7.95 | 3.15 | Đạt | Khá | |||||||||||||
27 | 25 | 18125073 | Lê Thị Kim | Thi | Nữ | 07/02/2000 | TP. Hồ Chí Minh | 18125CL1B | 137 | 7.88 | 3.12 | Đạt | Khá | |||||||||||||
28 | 26 | 18125098 | Nguyễn Phạm Phương | Uyên | Nữ | 11/08/2000 | Tây Ninh | 18125CL1B | 134 | 7.73 | 3.05 | Đạt | Khá | |||||||||||||
29 | 27 | 18131017 | Phạm Quang | Duy | Nam | 24/11/2000 | TP. Hồ Chí Minh | 18131TI1 | 135 | 7.82 | 3.09 | Đạt | Khá | |||||||||||||
30 | 28 | 18131052 | Võ Đông | Khôi | Nam | 25/06/2000 | Lâm Đồng | 18131TI1 | 135 | 7.70 | 3.04 | Đạt | Khá | |||||||||||||
31 | 29 | 18131059 | Diệp Đặng Thanh | Long | Nam | 10/02/2000 | TP. Hồ Chí Minh | 18131TI2 | 135 | 8.24 | 3.26 | Đạt | Giỏi | |||||||||||||
32 | 30 | 18142249 | Trần Đức | Anh | Nam | 06/11/2000 | Quảng Ninh | 181421A | 135 | 7.31 | 2.89 | Đạt | Khá | |||||||||||||
33 | 31 | 18142269 | Nguyễn Ngọc Khánh | Duy | Nam | 04/01/2000 | Tiền Giang | 181422A | 135 | 7.67 | 3.05 | Đạt | Khá | |||||||||||||
34 | 32 | 18142300 | Thiềm Nguyễn Minh | Huy | Nam | 12/11/2000 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 181423B | 135 | 7.08 | 2.80 | Đạt | Khá | |||||||||||||
35 | 33 | 18142310 | Đặng Đắc | Kháng | Nam | 15/05/2000 | Phú Yên | 181421B | 137 | 7.43 | 2.94 | Đạt | Khá | |||||||||||||
36 | 34 | 18142326 | Nguyễn Phạm Hoài | Linh | Nam | 19/12/2000 | Vĩnh Long | 181421C | 135 | 7.61 | 3.02 | Đạt | Khá | |||||||||||||
37 | 35 | 18142330 | Trần Hoàng | Long | Nam | 17/07/2000 | Đồng Nai | 181423B | 135 | 6.90 | 2.73 | Đạt | Khá | |||||||||||||
38 | 36 | 18142357 | Phạm Thế | Phong | Nam | 02/09/2000 | Hà Tĩnh | 181421C | 135 | 7.52 | 2.98 | Đạt | Khá | |||||||||||||
39 | 37 | 18142385 | Trần Quốc | Thắng | Nam | 12/06/2000 | Đồng Tháp | 181421C | 135 | 7.33 | 2.90 | Đạt | Khá | |||||||||||||
40 | 38 | 18133015 | Ngô Trí | Huy | Nam | 02/04/2000 | Tiền Giang | 181330B | 132 | 7.18 | 2.84 | Đạt | Khá | |||||||||||||
41 | 39 | 18133016 | Nguyễn Quang | Hùng | Nam | 27/07/2000 | TP. Hồ Chí Minh | 181330B | 132 | 7.47 | 2.97 | Đạt | Khá | |||||||||||||
42 | 40 | 18133036 | Trần Gia | Nguyên | Nữ | 02/09/2000 | Gia Lai | 181330C | 132 | 7.42 | 2.94 | Đạt | Khá | |||||||||||||
43 | 41 | 18133054 | Trần Như | Thuận | Nam | 15/11/2000 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 181330A | 132 | 7.75 | 3.07 | Đạt | Khá | |||||||||||||
44 | 42 | 18133060 | Trần Minh Tú | Trung | Nam | 22/08/2000 | Đồng Tháp | 181330A | 132 | 7.34 | 2.90 | Đạt | Khá | |||||||||||||
45 | 43 | 18125124 | Nguyễn Thị Thanh | Hiền | Nữ | 29/11/2000 | TP. Hồ Chí Minh | 181250A | 125 | 7.78 | 3.08 | Đạt | Khá | |||||||||||||
46 | 44 | 18125152 | Nguyễn Huỳnh Thanh | Tâm | Nữ | 29/10/2000 | TP. Hồ Chí Minh | 181250A | 125 | 8.36 | 3.30 | Đạt | Giỏi | |||||||||||||
47 | 45 | 18126020 | Nguyễn Thị Thanh | Hiếu | Nữ | 29/07/2000 | Đồng Nai | 181260B | 126 | 8.22 | 3.25 | Đạt | Giỏi | |||||||||||||
48 | 46 | 18126037 | Nguyễn Lê Xuân | Nguyên | Nữ | 28/02/2000 | Đồng Tháp | 181260B | 126 | 7.65 | 3.02 | Đạt | Khá | |||||||||||||
49 | 47 | 18126038 | Nguyễn Thảo | Nguyên | Nữ | 15/03/2000 | Bình Phước | 181260B | 126 | 8.01 | 3.17 | Đạt | Khá | |||||||||||||
50 | 48 | 18127003 | Phạm Trung | Chính | Nam | 10/06/1999 | Quảng Ngãi | 181270A | 132 | 6.79 | 2.68 | Đạt | Khá | |||||||||||||
51 | 49 | 18127023 | Nguyễn Duy | Khang | Nam | 28/03/2000 | Bình Định | 181270B | 132 | 6.81 | 2.69 | Đạt | Khá | |||||||||||||
52 | 50 | 18127024 | Nguyễn Đình | Khôi | Nam | 29/10/2000 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 181270B | 136 | 6.93 | 2.75 | Đạt | Khá | |||||||||||||
53 | 51 | 18127061 | Trần Minh | Tuấn | Nam | 08/02/2000 | Quảng Ngãi | 181270A | 132 | 6.88 | 2.72 | Đạt | Khá | |||||||||||||
54 | 52 | 18129025 | Lê Phước Phục | Khanh | Nam | 10/02/2000 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 181290B | 132 | 7.41 | 2.93 | Đạt | Khá | |||||||||||||
55 | 53 | 18129033 | Nguyễn Văn | Minh | Nam | 02/08/2000 | Gia Lai | 181290C | 132 | 7.37 | 2.92 | Đạt | Khá | |||||||||||||
56 | 54 | 18129039 | Phạm Quang | Nhật | Nam | 24/12/2000 | TP. Hồ Chí Minh | 181290A | 132 | 7.11 | 2.81 | Đạt | Khá | |||||||||||||
57 | 55 | 18129047 | Hồ Nhân | Quyền | Nam | 01/09/2000 | Bình Thuận | 181290C | 132 | 7.75 | 3.06 | Đạt | Khá | |||||||||||||
58 | 56 | 18129053 | Tô Trung | Thiện | Nam | 31/07/2000 | Ninh Thuận | 181290A | 132 | 6.90 | 2.72 | Đạt | Khá | |||||||||||||
59 | 57 | 18130023 | Nguyễn | Khánh | Nam | 15/02/2000 | TP. Hồ Chí Minh | 18130SEMI | 137 | 7.34 | 2.90 | Đạt | Khá | |||||||||||||
60 | 58 | 18130035 | Trần Anh Phú | Quí | Nam | 27/10/2000 | Bình Dương | 18130SEMI | 135 | 7.30 | 2.88 | Đạt | Khá | |||||||||||||
61 | 59 | 18132006 | Đỗ Thị Huyền | Diễm | Nữ | 15/10/2000 | Kon Tum | 181320A | 125 | 8.35 | 3.31 | Đạt | Giỏi | |||||||||||||
62 | 60 | 18132011 | Lê Trung | Hiếu | Nam | 26/10/2000 | Bình Thuận | 181320A | 125 | 7.80 | 3.09 | Đạt | Khá | |||||||||||||
63 | 61 | 18132030 | Đặng Thị Tú | Linh | Nữ | 18/09/2000 | Lâm Đồng | 181320A | 124 | 7.54 | 2.99 | Đạt | Khá | |||||||||||||
64 | 62 | 18132034 | Cao Xuân | Lộc | Nam | 18/06/2000 | Quảng Ngãi | 181320B | 125 | 8.38 | 3.32 | Đạt | Giỏi | |||||||||||||
65 | 63 | 18132037 | Trần Thảo | Minh | Nữ | 24/06/2000 | Cà Mau | 181320B | 125 | 7.92 | 3.13 | Đạt | Khá | |||||||||||||
66 | 64 | 18128058 | Lý Hoàng | Thắng | Nam | 18/03/2000 | Sóc Trăng | 18128H | 132 | 7.36 | 2.91 | Đạt | Khá | |||||||||||||
67 | 65 | 18128074 | Lương Tuấn | Tùng | Nam | 01/11/2000 | Vĩnh Phúc | 18128H | 134 | 7.11 | 2.81 | Đạt | Khá | |||||||||||||
68 | 66 | 18128059 | Nguyễn Quốc | Thoại | Nam | 14/12/1999 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 18128P | 132 | 8.07 | 3.19 | Đạt | Giỏi | |||||||||||||
69 | 67 | 19125051 | Trần Ngọc Tường | Lam | Nữ | 24/12/2001 | TP. Hồ Chí Minh | 19125CL1 | 141 | 7.41 | 2.93 | Đạt | Khá | |||||||||||||
70 | 68 | 19125055 | Nguyễn Thị Kim | Liên | Nữ | 19/04/2001 | Đăk Lăk | 19125CL2 | 134 | 7.79 | 3.08 | Đạt | Khá | |||||||||||||
71 | 69 | 19125069 | Trần Can Diễm | My | Nữ | 27/10/2001 | Đồng Nai | 19125CL1 | 134 | 8.20 | 3.25 | Đạt | Giỏi | |||||||||||||
72 | 70 | 19125002 | Lê Đức Kim | Ngân | Nữ | 22/04/2001 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 19125CL3 | 134 | 8.12 | 3.22 | Đạt | Giỏi | |||||||||||||
73 | 71 | 19125107 | Nguyễn Thị Anh | Thư | Nữ | 20/06/2001 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 19125CL3 | 134 | 8.44 | 3.35 | Đạt | Giỏi | |||||||||||||
74 | 72 | 19124220 | Lâm Thế | Anh | Nam | 03/08/2001 | Kiên Giang | 191241B | 125 | 8.24 | 3.26 | Đạt | Giỏi | |||||||||||||
75 | 73 | 19124224 | Nguyễn Trần Gia | Bảo | Nam | 11/08/2001 | Quảng Ngãi | 191242A | 125 | 8.45 | 3.35 | Đạt | Giỏi | |||||||||||||
76 | 74 | 19124225 | Trần Phương Sao | Băng | Nữ | 09/12/2001 | Lâm Đồng | 191241B | 125 | 7.90 | 3.13 | Đạt | Khá | |||||||||||||
77 | 75 | 19124226 | Lê Đặng Thanh | Bình | Nam | 12/04/2001 | Bình Định | 191241B | 125 | 8.13 | 3.22 | Đạt | Giỏi | |||||||||||||
78 | 76 | 19124238 | Nguyễn Thị Mỹ | Hằng | Nữ | 05/02/2001 | Bình Định | 191241A | 126 | 8.60 | 3.41 | Đạt | Giỏi | |||||||||||||
79 | 77 | 19124252 | Trương Tuệ | Khanh | Nữ | 04/05/2001 | Đồng Nai | 191242A | 125 | 8.26 | 3.27 | Đạt | Giỏi | |||||||||||||
80 | 78 | 19124255 | Phạm Anh | Kiệt | Nam | 12/12/2001 | Tây Ninh | 191242A | 125 | 7.71 | 3.04 | Đạt | Khá | |||||||||||||
81 | 79 | 19124259 | Châu Thị Mỹ | Lan | Nữ | 20/12/2001 | Bình Định | 191242A | 125 | 8.63 | 3.42 | Đạt | Giỏi | |||||||||||||
82 | 80 | 19124261 | Trần Thị Thanh | Lan | Nữ | 21/08/2001 | Bình Định | 191242A | 125 | 8.65 | 3.42 | Đạt | Giỏi | |||||||||||||
83 | 81 | 19124265 | Trần Thị Phương | Linh | Nữ | 18/04/2001 | Long An | 191241B | 125 | 8.67 | 3.44 | Đạt | Giỏi | |||||||||||||
84 | 82 | 19124283 | Phạm Nguyên | Ngọc | Nam | 15/04/2001 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 191242B | 126 | 7.27 | 2.88 | Đạt | Khá | |||||||||||||
85 | 83 | 19124286 | Nguyễn Thanh | Nhàn | Nam | 12/05/2001 | Đồng Tháp | 191242B | 125 | 8.33 | 3.30 | Đạt | Giỏi | |||||||||||||
86 | 84 | 19124288 | Lê Thị Yến | Nhi | Nữ | 11/11/2001 | Bình Định | 191242A | 125 | 8.68 | 3.44 | Đạt | Giỏi | |||||||||||||
87 | 85 | 19124296 | Nguyễn Thị Thùy | Oanh | Nữ | 01/01/2001 | Đồng Nai | 191241A | 125 | 8.26 | 3.27 | Đạt | Giỏi | |||||||||||||
88 | 86 | 19124300 | Dương Thị Ngọc | Phú | Nữ | 10/05/2001 | Bình Định | 191241A | 125 | 8.50 | 3.37 | Đạt | Giỏi | |||||||||||||
89 | 87 | 19124304 | Phạm Thị Hoài | Phương | Nữ | 02/07/2001 | Thái Bình | 191241A | 128 | 7.84 | 3.09 | Đạt | Khá | |||||||||||||
90 | 88 | 19124305 | Nguyễn Đức Minh | Quân | Nam | 06/12/2001 | Lâm Đồng | 191241A | 125 | 7.74 | 3.06 | Đạt | Khá | |||||||||||||
91 | 89 | 19124032 | Trương Thanh | Tâm | Nữ | 11/08/2001 | Bạc Liêu | 191242A | 125 | 8.64 | 3.42 | Đạt | Giỏi | |||||||||||||
92 | 90 | 19124313 | Đoàn Thị Thu | Thảo | Nữ | 09/03/2001 | Lâm Đồng | 191241B | 125 | 8.40 | 3.32 | Đạt | Giỏi | |||||||||||||
93 | 91 | 19124314 | Đinh Thị Thanh | Thảo | Nữ | 11/12/2001 | Tiền Giang | 191241A | 125 | 8.36 | 3.31 | Đạt | Giỏi | |||||||||||||
94 | 92 | 19124316 | Lê Thị Mỹ | Thảo | Nữ | 15/10/2001 | Quảng Ngãi | 191241B | 125 | 8.21 | 3.26 | Đạt | Giỏi | |||||||||||||
95 | 93 | 19124036 | Nguyễn Phúc | Thịnh | Nam | 14/10/2001 | Tiền Giang | 191241B | 127 | 7.82 | 3.09 | Đạt | Khá | |||||||||||||
96 | 94 | 19124035 | Nguyễn Thị Kim | Thoa | Nữ | 08/03/2001 | Phú Yên | 191241B | 125 | 8.17 | 3.24 | Đạt | Giỏi | |||||||||||||
97 | 95 | 19124325 | Lữ Thị Phương | Thư | Nữ | 04/03/2001 | Bến Tre | 191241A | 125 | 8.21 | 3.25 | Đạt | Giỏi | |||||||||||||
98 | 96 | 19124329 | Nông Trung | Tiệp | Nam | 29/12/2001 | Đồng Nai | 191242B | 125 | 8.04 | 3.18 | Đạt | Giỏi | |||||||||||||
99 | 97 | 19124031 | Lâm Bửu | Trân | Nữ | 20/08/2001 | An Giang | 191242A | 125 | 8.10 | 3.21 | Đạt | Giỏi | |||||||||||||
100 | 98 | 19124337 | Huỳnh Thị Kiều | Trinh | Nữ | 28/02/2001 | Gia Lai | 191242B | 125 | 8.17 | 3.23 | Đạt | Giỏi | |||||||||||||