| A | B | C | D | E | F | G | H | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Stt | Số báo danh | Phòng thi | Khu vực | Tỉnh, thành phố | Họ và tên | Năm sinh | Giới tính | Lớp, trường | Chữ ký | Ghi chú | ||||||||||||
2 | 1 | KVMB-A001 | Phòng A-1 | Miền Bắc | Thí sinh tự do | Hà Nội | Thí sinh | Nguyễn Hải An | 2014 | Nam | Lớp 4G3, trường Tiểu học I-sắc Niu-tơn, TP. Hà Nội | ||||||||||||
3 | 2 | KVMB-A002 | Phòng A-1 | Miền Bắc | Thí sinh tự do | Hà Nội | Thí sinh | Nguyễn Lê Hải An | 2015 | Nam | Lớp 4G3, trường Tiểu học I-sắc Niu-tơn, TP. Hà Nội | ||||||||||||
4 | 3 | KVMB-A003 | Phòng A-1 | Miền Bắc | Thí sinh tự do | Hà Nội | Thí sinh | Nguyễn Quốc An | 2015 | Nam | Lớp 4A6, trường Tiểu học Kim Đồng, TP. Hà Nội | ||||||||||||
5 | 4 | KVMB-A004 | Phòng A-1 | Miền Bắc | Đội tuyển | Quảng Ninh | Thí sinh | Lê Đức Anh | 2014 | Nam | Lớp 5E4, trường Tiểu học Quyết Thắng, tỉnh Quảng Ninh | ||||||||||||
6 | 5 | KVMB-A005 | Phòng A-1 | Miền Bắc | Thí sinh tự do | Hà Nội | Thí sinh | Đỗ Duy Anh | 2015 | Nam | Lớp 4A4 Trường Tiểu học Bát Tràng, TP. Hà Nội | ||||||||||||
7 | 6 | KVMB-A006 | Phòng A-1 | Miền Bắc | Thí sinh tự do | Hà Nội | Thí sinh | Phạm Đình Duy Anh | 2015 | Nam | Lớp 4V0.1, trường Tiểu học Victoria Thăng Long, TP. Hà Nội | ||||||||||||
8 | 7 | KVMB-A007 | Phòng A-1 | Miền Bắc | Thí sinh tự do | Hải Phòng | Thí sinh | Nguyễn Hùng Anh | 2014 | Nam | Lớp 5A3, trường Tiểu học Quán Toan, TP. Hải Phòng | ||||||||||||
9 | 8 | KVMB-A008 | Phòng A-1 | Miền Bắc | Thí sinh tự do | Hà Nội | Thí sinh | Nguyễn Hùng Anh | 2014 | Nam | Lớp 5G0, trường Tiểu học & THCS Newton 5, TP. Hà Nội | ||||||||||||
10 | 9 | KVMB-A009 | Phòng A-1 | Miền Bắc | Thí sinh tự do | Hà Nội | Thí sinh | Nguyễn Lê Quỳnh Anh | 2015 | Nữ | Lớp 4B0, trường Liên cấp Ngôi sao Hà Nội, TP. Hà Nội | ||||||||||||
11 | 10 | KVMB-A010 | Phòng A-1 | Miền Bắc | Thí sinh tự do | Hà Nội | Thí sinh | Trương Thái Anh | 2015 | Nam | Lớp 4E1, trường TH-THCS-THPT Archimedes Đông Anh, TP. Hà Nội | ||||||||||||
12 | 11 | KVMB-A011 | Phòng A-1 | Miền Bắc | Thí sinh tự do | Hà Nội | Thí sinh | Trần Anh | 2014 | Nam | Lớp 5A7, trường Tiểu học Kim Đồng, TP. Hà Nội | ||||||||||||
13 | 12 | KVMB-A012 | Phòng A-1 | Miền Bắc | Thí sinh tự do | Hà Nội | Thí sinh | Chử Nguyễn Việt Anh | 2014 | Nam | Lớp 5A2, trường Tiểu học Lê Lợi, TP. Hà Nội | ||||||||||||
14 | 13 | KVMB-A013 | Phòng A-1 | Miền Bắc | Thí sinh tự do | Hà Nội | Thí sinh | Phan Bùi Bang | 2014 | Nam | Lớp 5A7, trường Tiểu học Chu Văn An, TP. Hà Nội | ||||||||||||
15 | 14 | KVMB-A014 | Phòng A-1 | Miền Bắc | Thí sinh tự do | Bắc Giang | Thí sinh | Nguyễn Khánh Bằng | 2014 | Nam | Lớp 5A2, trường Tiểu học thị trấn Bố Hạ, tỉnh Bắc Giang | ||||||||||||
16 | 15 | KVMB-A015 | Phòng A-1 | Miền Bắc | Đội tuyển | Hải Phòng | Thí sinh | Bùi Văn Chi Bảo | 2014 | Nam | Lớp 5H6, trường Tiểu học Chu Văn An, TP. Hải Phòng | ||||||||||||
17 | 16 | KVMB-A016 | Phòng A-1 | Miền Bắc | Đội tuyển | Hải Phòng | Thí sinh | Bùi Gia Bảo | 2014 | Nam | Lớp 5A1, trường Tiểu học Ngô Gia Tự, TP. Hải Phòng | ||||||||||||
18 | 17 | KVMB-A017 | Phòng A-1 | Miền Bắc | Thí sinh tự do | Hà Nội | Thí sinh | Nguyễn Trọng Gia Bảo | 2016 | Nam | Lớp 3A3, trường Tiểu học Yên Sở, TP. Hà Nội | ||||||||||||
19 | 18 | KVMB-A018 | Phòng A-1 | Miền Bắc | Thí sinh tự do | Hà Nội | Thí sinh | Trần Nguyên Bảo | 2014 | Nam | Lớp 5CI4, trường Tiều học Nguyễn Siêu, TP. Hà Nội | ||||||||||||
20 | 19 | KVMB-A019 | Phòng A-1 | Miền Bắc | Thí sinh tự do | Hà Nội | Thí sinh | Nguyễn Lê Thái Bảo | 2015 | Nữ | Lớp 4, trường Tiểu học Ban Mai, TP. Hà Nội | ||||||||||||
21 | 20 | KVMB-A020 | Phòng A-1 | Miền Bắc | Đội tuyển | Vĩnh Phúc | Thí sinh | Tạ Thị Minh Châu | 2014 | Nữ | Lớp 5A5, trường Tiểu học Nguyệt Đức, tỉnh Vĩnh Phúc | ||||||||||||
22 | 21 | KVMB-A021 | Phòng A-1 | Miền Bắc | Đội tuyển | Hà Nội | Thí sinh | Nguyễn Linh Chi | 2015 | Nữ | Lớp 4A3, trường Tiểu học Bà Triệu, TP. Hà Nội | ||||||||||||
23 | 22 | KVMB-A022 | Phòng A-1 | Miền Bắc | Thí sinh tự do | Hà Nội | Thí sinh | Vũ Ngọc Linh Chi | 2015 | Nữ | Lớp 4E2, trường Tiểu học Archimedes Academy, TP. Hà Nội | ||||||||||||
24 | 23 | KVMB-A023 | Phòng A-1 | Miền Bắc | Thí sinh tự do | Bắc Giang | Thí sinh | Vương Quỳnh Chi | 2014 | Nữ | Lớp 5A2, trường Tiểu học thị trấn Bố Hạ, tỉnh Bắc Giang | ||||||||||||
25 | 24 | KVMB-A024 | Phòng A-1 | Miền Bắc | Thí sinh tự do | Bắc Ninh | Thí sinh | Phạm Thành Công | 2014 | Nam | Lớp 5A8, trường Tiểu học Đại Đồng, tỉnh Bắc Ninh | ||||||||||||
26 | 25 | KVMB-A025 | Phòng A-1 | Miền Bắc | Đội tuyển | Tuyên Quang | Thí sinh | Đặng Bá Cương | 2014 | Nam | Lớp 5A1, trường Tiểu học Lê Văn Tám, tỉnh Tuyên Quang | ||||||||||||
27 | 26 | KVMB-A026 | Phòng A-1 | Miền Bắc | Thí sinh tự do | Hà Nội | Thí sinh | Phạm Lê Minh Đăng | 2016 | Nam | Lớp 3A0, trường Tiểu học, THCS và THPT Ngôi sao Hoàng Mai, TP. Hà Nội | ||||||||||||
28 | 27 | KVMB-A027 | Phòng A-1 | Miền Bắc | Thí sinh tự do | Hà Nội | Thí sinh | Phạm Quang Đạo | 2016 | Nam | Lớp 3A6, trường Tiểu Nam Từ Liêm, TP. Hà Nội | ||||||||||||
29 | 28 | KVMB-A028 | Phòng A-1 | Miền Bắc | Thí sinh tự do | Hải Phòng | Thí sinh | Vũ Minh Đạt | 2014 | Nam | Lớp 5A4, trường Tiểu học Đinh Tiên Hoàng, TP. Hải Phòng | ||||||||||||
30 | 1 | KVMB-A029 | Phòng A-2 | Miền Bắc | Thí sinh tự do | Hà Nội | Thí sinh | Vũ Hữu Thành Đạt | 2015 | Nam | Lớp 4A0, trường Tiểu học, THCS và THPT Ngôi sao Hoàng Mai, TP. Hà Nội | ||||||||||||
31 | 2 | KVMB-A030 | Phòng A-2 | Miền Bắc | Thí sinh tự do | Quảng Ninh | Thí sinh | Bùi Tuấn Đạt | 2014 | Nam | Lớp 5B, trường Tiểu học Yên Giang, tỉnh Quảng Ninh | ||||||||||||
32 | 3 | KVMB-A031 | Phòng A-2 | Miền Bắc | Thí sinh tự do | Hà Nội | Thí sinh | Nguyễn Đức Tuấn Đạt | 2015 | Nam | Lớp 4A4, trường Tiểu học Đông Ngạc, TP. Hà Nội | ||||||||||||
33 | 4 | KVMB-A032 | Phòng A-2 | Miền Bắc | Thí sinh tự do | Hải Phòng | Thí sinh | Đồng Văn Đồng | 2015 | Nam | Lớp 4A, trường Tiểu học Kim Đồng, TP. Hải Phòng | ||||||||||||
34 | 5 | KVMB-A033 | Phòng A-2 | Miền Bắc | Thí sinh tự do | Hà Nội | Thí sinh | Bùi Anh Đức | 2015 | Nam | Lớp 4G0, trường Tiểu học I-sắc Niu-tơn, TP. Hà Nội | ||||||||||||
35 | 6 | KVMB-A034 | Phòng A-2 | Miền Bắc | Thí sinh tự do | Hà Nội | Thí sinh | Phan Anh Đức | 2014 | Nam | Lớp 5A6, trường Tiểu học Lê Văn Tám, TP. Hà Nội | ||||||||||||
36 | 7 | KVMB-A035 | Phòng A-2 | Miền Bắc | Thí sinh tự do | Quảng Ninh | Thí sinh | Bùi Tố Minh Đức | 2014 | Nam | Lớp 5A, trường Tiểu học Yên Giang, tỉnh Quảng Ninh | ||||||||||||
37 | 8 | KVMB-A036 | Phòng A-2 | Miền Bắc | Thí sinh tự do | Hà Nội | Thí sinh | Lê Minh Đức | 2014 | Nam | Lớp 5D, trường Tiểu học Kim Liên, TP. Hà Nội | ||||||||||||
38 | 9 | KVMB-A037 | Phòng A-2 | Miền Bắc | Thí sinh tự do | Bắc Giang | Thí sinh | Trần Minh Đức | 2015 | Nam | Lớp 4A5, trường Tiểu học Dĩnh Kế, tỉnh Bắc Giang | ||||||||||||
39 | 10 | KVMB-A038 | Phòng A-2 | Miền Bắc | Thí sinh tự do | Hải Phòng | Thí sinh | Đoàn Nguyên Đức | 2014 | Nam | Lớp 5A2, trường Tiểu học Nguyễn Thượng Hiền, TP. Hải Phong | ||||||||||||
40 | 11 | KVMB-A039 | Phòng A-2 | Miền Bắc | Đội tuyển | Hưng Yên | Thí sinh | Phan Đình Quang Đức | 2015 | Nam | Lớp 4BA1, trường TH, THCS &THPT Edison, tỉnh Hưng Yên | ||||||||||||
41 | 12 | KVMB-A040 | Phòng A-2 | Miền Bắc | Thí sinh tự do | Hà Nội | Thí sinh | Tống Trần Trung Đức | 2015 | Nam | Lớp 4GE, trường Tiểu học Newton 5, TP. Hà Nội | ||||||||||||
42 | 13 | KVMB-A041 | Phòng A-2 | Miền Bắc | Thí sinh tự do | Hà Nội | Thí sinh | Đặng Minh Dũng | 2014 | Nam | Lớp 4A3, trường Tiểu học Phú Thịnh, TP. Hà Nội | ||||||||||||
43 | 14 | KVMB-A042 | Phòng A-2 | Miền Bắc | Thí sinh tự do | Hà Nội | Thí sinh | Chu Quang Dũng | 2014 | Nam | Lớp 5A0, trường Tiểu học, THCS và THPT Ngôi Sao Hoàng Mai, TP. Hà Nội | ||||||||||||
44 | 15 | KVMB-A043 | Phòng A-2 | Miền Bắc | Thí sinh tự do | Hà Nội | Thí sinh | Hồ Trung Dũng | 2015 | Nam | Lớp 4G0, trường Tiểu học & THCS Newton 5, TP. Hà Nội | ||||||||||||
45 | 16 | KVMB-A044 | Phòng A-2 | Miền Bắc | Đội tuyển | Ninh Bình | Thí sinh | Trần Lưu Đại Dương | 2014 | Nam | Lớp 5D, trường Tiểu học Lý Tự Trọng, tỉnh Ninh Bình | ||||||||||||
46 | 17 | KVMB-A045 | Phòng A-2 | Miền Bắc | Đội tuyển | Hà Nam | Thí sinh | Trần Khắc Duy | 2015 | Nam | Lớp 4D, trường Tiểu học thị trấn Vĩnh Trụ, tỉnh Hà Nam | ||||||||||||
47 | 18 | KVMB-A046 | Phòng A-2 | Miền Bắc | Thí sinh tự do | Hà Nội | Thí sinh | Đàm Khánh Duy | 2014 | Nam | Lớp 5I, trường Tiểu học Nghĩa Tân, TP. Hà Nội | ||||||||||||
48 | 19 | KVMB-A047 | Phòng A-2 | Miền Bắc | Thí sinh tự do | Hà Nội | Thí sinh | Lê Duy | 2015 | Nam | Lớp 4G0, trường Tiểu học I-sắc Niu-tơn, TP. Hà Nội | ||||||||||||
49 | 20 | KVMB-A048 | Phòng A-2 | Miền Bắc | Thí sinh tự do | Hà Nội | Thí sinh | Hoàng Nguyên Giáp | 2014 | Nam | Lớp 5A0, trường Tiểu học và THCS Ngôi Sao, TP. Hà Nội | ||||||||||||
50 | 21 | KVMB-A049 | Phòng A-2 | Miền Bắc | Thí sinh tự do | Quảng Ninh | Thí sinh | Vũ Phúc Tuệ Hải | 2015 | Nam | Lớp 4A4, trường Tiểu học Trần Quốc Toản, tỉnh Quảng Ninh | ||||||||||||
51 | 22 | KVMB-A050 | Phòng A-2 | Miền Bắc | Thí sinh tự do | Hà Nội | Thí sinh | Doãn Minh Hiếu | 2016 | Nam | Lớp 3G0, trường Tiểu học I-sắc Niu-tơn, TP. Hà Nội | ||||||||||||
52 | 23 | KVMB-A051 | Phòng A-2 | Miền Bắc | Thí sinh tự do | Hà Nội | Thí sinh | Hoàng Minh Hiếu | 2014 | Nam | Lớp 5A5, trường Tiểu học Lê Ngọc Hân, TP. Hà Nội | ||||||||||||
53 | 24 | KVMB-A052 | Phòng A-2 | Miền Bắc | Thí sinh tự do | Hà Nội | Thí sinh | Nguyễn Ngọc Minh Hiếu | 2016 | Nam | Lớp 3Cam3, trường Tiểu học Hà Nội Wesminter School, TP. Hà Nội | ||||||||||||
54 | 25 | KVMB-A053 | Phòng A-2 | Miền Bắc | Đội tuyển | Hải Phòng | Thí sinh | Bùi Quang Phúc Hiếu | 2014 | Nam | Lớp 5H1, trường Tiểu học Chu Văn An, TP. Hải Phòng | ||||||||||||
55 | 26 | KVMB-A054 | Phòng A-2 | Miền Bắc | Thí sinh tự do | Hà Nội | Thí sinh | Vũ Xuân Huy Hoàng | 2015 | Nam | Lớp 4A1, trường Tiểu học quốc tế Alaska, TP. Hà Nội | ||||||||||||
56 | 27 | KVMB-A055 | Phòng A-2 | Miền Bắc | Thí sinh tự do | Hà Nội | Thí sinh | Đỗ Minh Hoàng | 2015 | Nam | Lớp 4A1, trường Tiểu học Hoàng Mai, TP. Hà Nội | ||||||||||||
57 | 28 | KVMB-A056 | Phòng A-2 | Miền Bắc | Thí sinh tự do | Quảng Ninh | Thí sinh | Vũ Minh Hoàng | 2014 | Nam | Lớp 5A, trường Tiểu học Yên Giang, tỉnh Quảng Ninh | ||||||||||||
58 | 1 | KVMB-A057 | Phòng A-3 | Miền Bắc | Thí sinh tự do | Hà Nội | Thí sinh | Trần Lê Thái Hoàng | 2014 | Nam | Lớp 5A08, trường Tiểu học Vinschool Times City, TP. Hà Nội | ||||||||||||
59 | 2 | KVMB-A058 | Phòng A-3 | Miền Bắc | Thí sinh tự do | Hà Nội | Thí sinh | Nguyễn Đắc Thanh Hoàng | 2014 | Nam | Trường Tiểu học Thành Công A, TP. Hà Nội | ||||||||||||
60 | 3 | KVMB-A059 | Phòng A-3 | Miền Bắc | Đội tuyển | Hà Nội | Thí sinh | Trần Đức Hùng | 2015 | Nam | Lớp 4G0, trường Tiểu học I-sắc Niu-tơn, TP. Hà Nội | ||||||||||||
61 | 4 | KVMB-A060 | Phòng A-3 | Miền Bắc | Thí sinh tự do | Bắc Giang | Thí sinh | Nguyễn Mạnh Hùng | 2015 | Nam | Lớp 4A5, Trường Tiểu học Đông Thành, tỉnh Bắc Giang | ||||||||||||
62 | 5 | KVMB-A061 | Phòng A-3 | Miền Bắc | Thí sinh tự do | Hà Nội | Thí sinh | Nguyễn Quang Hùng | 2015 | Nam | Lớp 4C, trường Tiểu học Bình Minh A, TP. Hà Nội | ||||||||||||
63 | 6 | KVMB-A062 | Phòng A-3 | Miền Bắc | Đội tuyển | Ninh Bình | Thí sinh | Trần Duy Hưng | 2014 | Nam | Lớp 5B, trường Tiểu học Lai Thành A, tỉnh Ninh Bình | ||||||||||||
64 | 7 | KVMB-A063 | Phòng A-3 | Miền Bắc | Đội tuyển | Vĩnh Phúc | Thí sinh | Nguyễn Ngọc Gia Hưng | 2024 | Nam | Lớp 5A1, trường Tiểu học Tề Lỗ, tỉnh Vĩnh Phúc | ||||||||||||
65 | 8 | KVMB-A064 | Phòng A-3 | Miền Bắc | Thí sinh tự do | Hà Nội | Thí sinh | Vũ Gia Hưng | 2015 | Nam | Lớp 4E3, trường Tiểu học Archimedes Acamedy, TP. Hà Nội | ||||||||||||
66 | 9 | KVMB-A065 | Phòng A-3 | Miền Bắc | Thí sinh tự do | Hà Nội | Thí sinh | Bùi An Huy | 2014 | Nam | Lớp 5B3, trường Tiểu học Vinschool Times City, TP. Hà Nội | ||||||||||||
67 | 10 | KVMB-A066 | Phòng A-3 | Miền Bắc | Thí sinh tự do | Hà Nội | Thí sinh | Vũ Đức Huy | 2014 | Nam | Lớp 5G0, trường Tiểu học I-sắc Niu-tơn, TP. Hà Nội | ||||||||||||
68 | 11 | KVMB-A067 | Phòng A-3 | Miền Bắc | Thí sinh tự do | Hà Nội | Thí sinh | Trịnh Quang Gia Huy | 2014 | Nam | Lớp 5A10, trường Tiểu học Lê Quý Đôn, TP. Hà Nội | ||||||||||||
69 | 12 | KVMB-A068 | Phòng A-3 | Miền Bắc | Thí sinh tự do | Hà Nội | Thí sinh | Lê Gia Huy | 2014 | Nam | Lớp 5A1, trường Tiểu học Đoàn Khuê, TP. Hà Nội | ||||||||||||
70 | 13 | KVMB-A069 | Phòng A-3 | Miền Bắc | Thí sinh tự do | Nam Định | Thí sinh | Trần Hoàng Huy | 2015 | Nam | Lớp 4B1, trường Tiểu học Thị trấn Thịnh Long, tỉnh Nam Định | ||||||||||||
71 | 14 | KVMB-A070 | Phòng A-3 | Miền Bắc | Thí sinh tự do | Bắc Giang | Thí sinh | Hoàng Minh Huy | 2014 | Nam | Lớp 5A4, trường Tiểu học Phượng Sơn, tỉnh Bắc Giang | ||||||||||||
72 | 15 | KVMB-A071 | Phòng A-3 | Miền Bắc | Thí sinh tự do | Ninh Bình | Thí sinh | Phạm Quang Huy | 2016 | Nam | Lớp 3B, trường Tiểu học Đông Thành, tỉnh Ninh Bình | ||||||||||||
73 | 16 | KVMB-A072 | Phòng A-3 | Miền Bắc | Thí sinh tự do | Hà Nội | Thí sinh | Phạm Quang Khải | 2017 | Nam | Lớp 2G0, trường Tiểu học Newton Goldmark, TP. Hà Nội | ||||||||||||
74 | 17 | KVMB-A073 | Phòng A-3 | Miền Bắc | Thí sinh tự do | Nam Định | Thí sinh | Đinh Minh Khang | 2017 | Nam | Lớp 2E, trường Tiểu học Yên Cường, tỉnh Nam Định | ||||||||||||
75 | 18 | KVMB-A074 | Phòng A-3 | Miền Bắc | Thí sinh tự do | Hải Phòng | Thí sinh | Dương Minh Khang | 2014 | Nam | Lớp 5B, trường Tiểu học Kim Đồng, TP. Hải Phòng | ||||||||||||
76 | 19 | KVMB-A075 | Phòng A-3 | Miền Bắc | Thí sinh tự do | Hải Phòng | Thí sinh | Nguyễn Minh Khang | 2014 | Nam | Lớp 5B, trường Tiểu học Kim Đồng, TP. Hải Phòng | ||||||||||||
77 | 20 | KVMB-A076 | Phòng A-3 | Miền Bắc | Thí sinh tự do | Hà Nội | Thí sinh | Tạ Gia Khánh | 2015 | Nam | Lớp 4GE, trường Tiểu học & THCS Newton 5, TP. Hà Nội | ||||||||||||
78 | 21 | KVMB-A077 | Phòng A-3 | Miền Bắc | Thí sinh tự do | Hà Nội | Thí sinh | Nguyễn Quốc Khánh | 2015 | Nam | Lớp 4D, trường Tiểu học Kim Liên, TP. Hà Nội | ||||||||||||
79 | 22 | KVMB-A078 | Phòng A-3 | Miền Bắc | Thí sinh tự do | Hải Phòng | Thí sinh | Trần Đăng Khoa | 2014 | Nam | Lớp 5B01, trường Vinschool Imperia, TP. Hải Phòng | ||||||||||||
80 | 23 | KVMB-A079 | Phòng A-3 | Miền Bắc | Thí sinh tự do | Hà Nội | Thí sinh | Lê Anh Khôi | 2014 | Nam | Lớp 5A1, trường Tiểu học Jean Piaget, TP. Hà Nội | ||||||||||||
81 | 24 | KVMB-A080 | Phòng A-3 | Miền Bắc | Đội tuyển | Hải Phòng | Thí sinh | Lê Hoàng Đăng Khôi | 2014 | Nam | Lớp 5A1, trường Tiểu học Nguyễn Tri Phương, TP. Hải Phòng | ||||||||||||
82 | 25 | KVMB-A081 | Phòng A-3 | Miền Bắc | Thí sinh tự do | Hà Nội | Thí sinh | Nguyễn Đăng Khôi | 2014 | Nam | Lớp 5A10, trường Tiểu học Vinschool Timescity, TP. Hà Nội | ||||||||||||
83 | 26 | KVMB-A082 | Phòng A-3 | Miền Bắc | Thí sinh tự do | Hà Nội | Thí sinh | Cao Minh Khôi | 2015 | Nam | Lớp 4A0, trường Tiểu học, THCS và THPT Ngôi Sao Hoàng Mai, TP. Hà Nội | ||||||||||||
84 | 27 | KVMB-A083 | Phòng A-3 | Miền Bắc | Thí sinh tự do | Hà Nội | Thí sinh | Nguyễn Bá Minh Khôi | 2014 | Nam | Lớp 5G3, trường Tiểu học Newton Goldmark, TP. Hà Nội | ||||||||||||
85 | 28 | KVMB-A084 | Phòng A-3 | Miền Bắc | Thí sinh tự do | Hải Phòng | Thí sinh | Ngô Nguyên Khôi | 2014 | Nam | Lớp 5H8, trường Tiểu học Chu Văn An, TP. Hải Phòng | ||||||||||||
86 | 1 | KVMB-A085 | Phòng A-4 | Miền Bắc | Thí sinh tự do | Hải Phòng | Thí sinh | Nguyễn Minh Khuê | 2014 | Nữ | Lớp 5B, trường Tiểu học Kim Đồng, TP. Hải Phòng | ||||||||||||
87 | 2 | KVMB-A086 | Phòng A-4 | Miền Bắc | Đội tuyển | Hải Phòng | Thí sinh | Nguyễn Đức Kiên | 2014 | Nam | Lớp 5A2, trường Tiểu học Nguyễn Thượng Hiền, TP. Hải Phòng | ||||||||||||
88 | 3 | KVMB-A087 | Phòng A-4 | Miền Bắc | Thí sinh tự do | Hà Nội | Thí sinh | Nguyễn Minh Kiên | 2014 | Nam | Lớp 5H, trường Tiểu học Dịch Vọng A, TP. Hà Nội | ||||||||||||
89 | 4 | KVMB-A088 | Phòng A-4 | Miền Bắc | Đội tuyển | Quảng Ninh | Thí sinh | Đoàn Chí Lâm | 2015 | Nam | Lớp SH 4.1, trường TH&THCS Quốc tế Stephen Hawking, tỉnh Quảng Ninh | ||||||||||||
90 | 5 | KVMB-A089 | Phòng A-4 | Miền Bắc | Thí sinh tự do | Hải Phòng | Thí sinh | Nguyễn Đăng Lâm | 2016 | Nam | The Dewey Schools Hai Phong, TP. Hải Phòng | ||||||||||||
91 | 6 | KVMB-A090 | Phòng A-4 | Miền Bắc | Đội tuyển | Bắc Giang | Thí sinh | Nguyễn Hoàng Lâm | 2014 | Nam | Lớp 5B, trường Tiểu học Lãng Sơn, tỉnh Bắc Giang | ||||||||||||
92 | 7 | KVMB-A091 | Phòng A-4 | Miền Bắc | Thí sinh tự do | Hải Phòng | Thí sinh | Vũ Nhật Minh Lâm | 2015 | Nam | Lớp 4A, trường Tiểu học Kim Đồng, TP. Hải Phòng | ||||||||||||
93 | 8 | KVMB-A092 | Phòng A-4 | Miền Bắc | Thí sinh tự do | Hà Nội | Thí sinh | Trần Ngọc Lâm | 2014 | Nam | Lớp 5A7, trường Tiểu học Chu Văn An, TP. Hà Nội | ||||||||||||
94 | 9 | KVMB-A093 | Phòng A-4 | Miền Bắc | Thí sinh tự do | Hà Nội | Thí sinh | Cao Tùng Lâm | 2016 | Nam | Lớp 3A0, trường Tiểu học, THCS và THPT Ngôi sao Hoàng Mai, TP. Hà Nội | ||||||||||||
95 | 10 | KVMB-A094 | Phòng A-4 | Miền Bắc | Thí sinh tự do | Hà Nội | Thí sinh | Phan Tùng Lâm | 2014 | Nam | Lớp 5E3, trường Tiểu học Archimedes Academy, TP. Hà Nội | ||||||||||||
96 | 11 | KVMB-A095 | Phòng A-4 | Miền Bắc | Thí sinh tự do | Hải Phòng | Thí sinh | Nguyễn Bảo Long | 2014 | Nam | Lớp 5A6, trường Tiểu học Quang Trung, TP. Hải Phòng | ||||||||||||
97 | 12 | KVMB-A096 | Phòng A-4 | Miền Bắc | Thí sinh tự do | Hà Nội | Thí sinh | Nguyễn Đức Long | 2014 | Nam | Lớp 5G0, trường Tiểu học I-sắc Niu-tơn, TP. Hà Nội | ||||||||||||
98 | 13 | KVMB-A097 | Phòng A-4 | Miền Bắc | Đội tuyển | Tuyên Quang | Thí sinh | Nguyễn Cao Minh | 2014 | Nam | Lớp 5H, trường Tiểu học An Tường, tỉnh Tuyên Quang | ||||||||||||
99 | 14 | KVMB-A098 | Phòng A-4 | Miền Bắc | Thí sinh tự do | Bắc Giang | Thí sinh | Trần Đức Minh | 2014 | Nam | Lớp 5B, trường Tiểu học Bắc Lý số 2, tỉnh Bắc Giang | ||||||||||||
100 | 15 | KVMB-A099 | Phòng A-4 | Miền Bắc | Thí sinh tự do | Hà Nội | Thí sinh | Lê Đức Minh | 2014 | Nam | Lớp 5C, trường Tiểu học Kim Liên, TP. Hà Nội | ||||||||||||